

Kiến trúc BIONIC
Kiến trúc Bionic, được đánh giá sẽ là một phong trào kiến trúc của thế kỷ 21.
Kiến trúc bionic là xu hướng kiến trúc áp dụng các kỹ thuật mô phỏng sinh
học, đưa kiến trúc đến gần hơn với Thế giới tự nhiên.
Kiến trúc bionic gạt đi hình dáng cứng nhắc truyền thống của các tòa nhà, thay
vào đó sử dụng các đường cong của các cấu trúc sinh học cũng như các đường
cong tự nhiên. Do vậy, các công trình kiến trúc này đều mang những hình dáng
hết sức độc đáo, được thiết kế dựa trên một quá trình tính toán rất phức tạp về
mặt toán học và tự nhiên (sinh học).
Đó là những công trình thân thiện môi trường và tối ưu hóa về các mặt:
•Sử dụng năng lượng, nước và các nguồn tài nguyên khác một cách hiệu quả.
•Bảo vệ sức khỏe người sử dụng và nâng cao năng suất lao động.
•Giảm thiểu chất thải, ô nhiễm và hủy hoại môi trường.

Tòa nhà Selfridges Building
Tòa nhà Urban Cactus (Hà Lan) Tổ hợp kiến trúc One & Ortakoy, Istanbul, Thổ
Nhĩ Kỳ
Bảo tàng Quai Branly

Anti-Smog (tòa nhà “Chống khói”) là công
trình được thiết bởi kiến trúc sư Vincent
Callebaut (người Pháp) -một tổ hợp công
trình công cộng với chiến lược phục hồi lại
con kênh và đường tàu bị bỏ hoang ở quận
19 –Paris. Đó là một dạng công trình xanh
không nhằm mục đích để ở hoặc phục vụ
các hoạt động kinh doanhvà không chỉ là
một tổ hợp công trình bền vững thông
thường, công trình của Callebaut-Anti smog
được đánh giá là một công trình bền vững
và thân thiện với môi trường nhờ trạm xử lý
và làm sạch không khí.
Tổ hợp Anti-Smog gồm 2 phần:
-Phần trung tâm Solar Drop, một tòa nhà
hình elip với mái vòm rộng 250 m2
-Phần thứ 2 là “Wind Tower (Tháp Gió)”
được xây hình xoắn ốc cao 45m.
Anti- Smog là một đóng góp tiêu biểu cho
khuynh hướng các công trình kiến trúc sinh
thái (kiến trúc Bionic), gìn giữ bảo vệ môi
trường và tái sử dụng năng lượng một cách
có hiệu quả.
Tòa nhà Anti-Smog (Paris, Pháp)
KTS. Vincent Callebaut

Paris (thủ đô của nước Pháp), được xây dựng ở hai bờ sông
Seine. Nó có khí hậu ôn đới đại dương.
Ảnh hưởng của đại dương chiếm ưu thế,thể hiện như:
-Mùa hè mát, trung bình 18˚C
-Mùa đông không quá lạnh, trung bình 6°C.
-Mùa xuân và thu thường lạnh và ẩm ướt.
Các mùa đều mưa nhiều và thời tiết thất thường.Lượng mưa
trung bình ởParis là 641 mm.Mưa tuyết không nhiều,chủ yếu
vào những tháng lạnh nhất như tháng 1, tháng 2, nhưng đôi khi
vào tận tháng 4. Tuy vậy khí hậu Paris cũng đôi khi đột biến.
Nhiệt độ cao nhất ghi được tại đây là vào ngày 28 tháng 6 năm
1948,lên đến 40,4°C. Còn nhiệt độ thấp nhất ghi lại được vào
ngày 10 tháng 2 năm 1879,xuống tới -23,9 °C. Mùa hè năm 2003,
cùng với châu Âu, Paris cũng phải chịu một trận nắng nóng lịch
sử.
Như tất cả các thành phố lớn khác trên thế giới, Paris chịu
hậu quả của sự thay đổi môi trường do dân số tăng và các hoạt
động kinh tế.Là thủ đô có mật độ dân số cao nhất châu Âu
nhưng tỷ lệ không gian xanh ởParis lại thấp nhất,dù những
thập kỷ gần đây một số công viên và vườn mới được tạo thêm.
1.Khí hậu ở Paris (Pháp).

