1-12
PNSPO!
B khuếch đại si quang
E3X-NA
Đơn gin và d s dng
D hot động
Màn hình LED hin th mc ánh sáng nhn được
Khong cách phát hin dài (200mm vi các model
phn x, gp đôi các model E3X-A tiêu chun)
Độ phân gii cao gp 7 ln các model trước (ví d
E3X-NA11)
Gic cm thun tin, chc năng tiết kim dây dn
Thiết kế ging b khuếch đại si quang k thut s E3X-DA-N
Thông tin đặt hàng
B khuếch đại
Loi có sn cáp ni
Model Mc Đầu ra điu khin
Đầu ra NPN Đầu ra PNP
Model tiêu chun E3X-NA11 E3X-NA41
Model phát hin tc
độ cao E3X-NA11F E3X-NA41F
Model phát hin du E3X-NAG11 E3X-NAG41
Model chu nước
Đầu ra ON/OFF
E3X-NA11V E3X-NA41V
Loi s dng gic cm
Model Mc Gic cm có th s
dng (đặt hàng riêng)
Đầu ra điu
khin Đẩu ra NPN Đầu ra PNP
Master E3X-CN11 Model tiêu chun
Slave E3X-CN12
E3X-NA6 E3X-NA8
Các model chu
nước (gic cm
M8)
XS3F-M421-40_-A
XS3F-M422-40_-A
Đầu ra ON/OFF E3X-NA14V E3X-NA44V
E3X-NA E3X-NA
1-13
Gic cm (đặt hàng riêng).
Chú ý: Nhãn cho các gic cm được bao gm như ph kin.
Mc Độ dài cáp S si Model
Gic cm ch 3 E3X-CN11
Gic cm ph 2 m 1 E3X-CN12
Các b khuếch đại kết hp và các gic cm.
Xem các bng dưới đây khi đặt hàng. V cơ bn, b khuếch đại và các gic cm được bán riêng.
B khuếch đại Gic ni (đặt hàng riêng)
Type NPN PNP Gic ni ch Gic ni ph
Tiêu chun E3X-NA6 E3X-NA8
+
E3X-CN11 E3X-CN12
Khi s dng 5 b khuếch đại
Xin tham kho bng khi
đặt hàng gic cm
B khuếch đại (5 b) + 1 gic ni ch + 4 gic ni ph
Các gic cm cm biến (đặt hàng riêng)
C Đặc tính k
thut ca cáp
Hình dáng Loi cáp Model
2 m XS3F-M421-402-A Gic cm thng
5 m XS3F-M421-405-A
2 m XS3F-M422-402-A
M8 Cáp tiêu
chun
Gic cm ch L
5 m
Cáp 4 lõi
XS3F-M422-405-A
Ph kin (đặt hàng riêng)
Tm gá
Các model có th s
dng
Model S lượng
E3X-NA_
E3X-NA_F
E3X-NAG_
E39-L143
E3X-NA_V
E39-L148
1
Tm chn
Model S lượng
PFP-M 1
E3X-NA E3X-NA
1-14
Các đặc tính k thut : B khuếch đại
Thông s định mc / Đặc tính k thut.
B khuếch đại có cáp B khuếch đại có gic cm Mc
Các model
tiêu chun
Các model phát
hin tc độ cao
Các model phát
hin du
Các model
chu nước
Các model tiêu
chun
Các model chu
nước (gic cm
M8)
Đầu ra NPN E3X-NA11 E3X-NA11F E3X-NAG11 E3X-NA11V E3X-NA6 E3X-NA14V Loi
đầu ra Đầu ra PNP E3X-NA41 E3X-NA41F E3X-NAG41 E3X-NA41V E3X-NA8 E3X-NA44V
Ngun sáng (độ dài
sóng)
LED đỏ (680 nm) LED xanh (520
nm)
LED đỏ (680 nm)
Đin áp cp 12 ti 24 VDC ±10%, độ nhp nhô đỉnh (p-p): ti đa 10%.
Công sut tiêu th đin Ti đa 35 mA Ti đa 35 mA
(cho ngun cp
24-VDC)
Ti đa 35 mA.
Đầu ra điu khin NPN/PNP (tu thuc vào model) collector h; dòng ti : ti đa 50 mA ; đin áp dư : ti đa 1 V ; b chn chế
độ Light ON/Dark ON
Thi gian đáp ng Ti đa 200µs
cho hot động
đặt li
tương ng
(xem chú
thích)
Hot động: ti
đa 20µs. Đặt li:
ti đa 30µsmax.
Ti đa 200µs cho hot động và đặt li tương ng (xem chú thích).
Điu chnh độ nhy B điêu chnh độ nhy 8-vòng (có ch th)
Bo v mch Bo v chng
sai cc tính,
ngn mch
đầu ra, nhiu
tương h
(đồng b v
quang hc)
Sai cc tính,
ngn mch đầu
ra
Bo v chng sai cc tính, ngn mch đầu ra, nhiu tương h (đồng b
v quang hc)
Chc năng định gi
(timer)
Timer tr tt (OFF-delay timer): 40 ms (c định)
Độ chiếu sáng môi
trường (phía nhn)
Đèn dây tóc: ti đa 10.000 lux max. Ánh sáng : ti đa 20.000 lux.
Hot động: Nhóm 1 ti 3 B khuếch đại : -25oC ti 55oC
Nhóm 4 ti 11 B khuếch đại: -25oC ti 50oC
Nhóm 12 ti 16 B khuếch đại: -25oC ti 45oC (không đóng băng hoc ngưng t)
Nhit độ môi trường
Bo qun: -30oC ti 70oC (with no icing or condensation)
Độ m môi trường Hot động và bo qun : 35% ti 85% (không ngưng t)
Tr kháng cách đin Ti thiu 20 M ( 500 VDC)
Cường độ đin môi 1.000 VAC 50/60 Hz cho 1 phút. 500 VAC 50/60
Hz 1 phút.
Mc độ chu rung
(mc độ phá hu)
10 ti 55 Hz vi rung 1,5-mm cho 2 gi mi hướng X, Y và Z
Mc độ chu sc (mc
độ phá hu)
500 m/s2, cho 3 ln mi hướng X, Y và Z
Cachs thc kết ni Dây ni thường (độ dài cáp tiêu chun: 2 m) Gic cm Gic căm M8
Trng lượng (c v) Khong 100 g Khong 110 g Khong 55 g Khong 65 g
Vt liu Hp Polybutylene terephthalate (PBT)
V Polycarbonate Polyethersulfone
(PES)
Polycarbonate Polyethersulfone
(PES)
Chú thích: Khi có 8 hoc hơn các môđun được gn theo tng phía, thi gian đáp ng s là ti đa 350
µ
s.
E3X-NA E3X-NA
1-15
Gic cm b khuếch đại
Mc E3X-CN11 E3X-CN12
Dòng đin định mc 2,5 A
Đin áp định mc 50 V
Tr kháng tiếp xúc Ti đa 20 m (ti đa 20 mVDC, ti đa 100 mA max.)
(Con s trên cho kết ni vi b khuếch đại và gic cm gn k. Không bao gm tr kháng
dn đin ca cáp).
S ln vào (mc độ phá
hu)
50 ln (cho kết ni ti b khuếch đại và gic cm gn k)
Hp Polybutylene terephthalate (PBT) Vt liu
Tiếp đim Phosphor bronze/m kn vàng
Trng lượng (c v) Khong 55 g Khong 25 g
Các loi đầu cáp quang
Tham kho trong phn E3X-DA-S.
Khong cách phát hin thay đổi tu thuc model E3X-NA. Liên h Omron để có thêm chi tiết.
Kích thước E3X-NA Sơ đồ đấu dây loi NPN