
Th t c hành chính ủ ụ
B u chính và Chuy n phát-V B u chính ư ể ụ ư

Tên th t c : ủ ụ C p gi y phép nh p kh u Tem B u chính ấ ấ ậ ẩ ư
C quan th c hi n : ơ ự ệ V B u chính ụ ư
N i dung : ộ
. Th t củ ụ C p gi y phép nh p kh u tem b u chính. ấ ấ ậ ẩ ư
- Trình t th c hi n:ự ự ệ
- Chu n b h s : Doanh nghi p khai báo đ y đ và chính xácẩ ị ồ ơ ệ ầ ủ
thông tin trong đ n đ ngh c p gi y phép nh p kh u temơ ề ị ấ ấ ậ ẩ
(quy đ nh t i TT 02/2006/TT/BBCVT ngày 24/4/2006) và g iị ạ ử
kèm tem m u ho c b n sao tem b u chính đ ngh nh p kh u.ẫ ặ ả ư ề ị ậ ẩ
- N p h s : Doanh nghi p g i h s v B Thông tin vàộ ồ ơ ệ ử ồ ơ ề ộ
Truy n thông , s 18 Nguy n Du, Hà N i.ề ố ễ ộ
- Nh n k t qu : Doanh nghi p nh n đ c k t qu ph n h iậ ế ả ệ ậ ượ ế ả ả ồ
v vi c c p gi y phép nh p kh u tem b u chính trong 5 ngàyề ệ ấ ấ ậ ẩ ư
k t ngày nh n đ h s h p l .ể ừ ậ ủ ồ ơ ợ ệ
- Cách th c th c hi n;ứ ự ệ
- H s n p tr c ti p t i tr s B Thông tin và Truy n thôngồ ơ ộ ự ế ạ ụ ở ộ ề
- 18- Nguy n Du- Hà N i.ễ ộ
- H s g i qua h th ng b u chính, chuy n phát.ồ ơ ử ệ ố ư ể
- Thành ph n, s l ng h s : ầ ố ượ ồ ơ
a) Thành ph n h s bao g m: (Quy đ nh t i đi u TT 02/2006/ầ ồ ơ ồ ị ạ ề
TT/ BBCVT ngày 24/4/2006) g m:ồ
- Đ n đ ngh c p gi y phép nh p kh u theo m u 01 thu cơ ề ị ấ ấ ậ ẩ ẫ ộ
ph l c 3 c a TT 02.ụ ụ ủ
- Tem m u ho c b n sao tem b u chính đ ngh nh p kh u.ẫ ặ ả ư ề ị ậ ẩ
b) S l ng h s : 01ố ượ ồ ơ b là b n chínhộ ả
- Th i h n gi i quy t: ờ ạ ả ế 05 ngày k t ngày nh n đ h s h p lể ừ ậ ủ ồ ơ ợ ệ
- Đ i t ng th c hi n th t c hànhố ượ ự ệ ủ ụ
chính: T ch cổ ứ
- C quan th c hi n th t c hànhơ ự ệ ủ ụ
chính:
a) C quan có th m quy n quy t đ nh theo quy đ nh: Bơ ẩ ề ế ị ị ộ
Thông tin và Truy n thông ề
b) C quan ho c ng i có th m quy n đ c u quy n ho cơ ặ ườ ẩ ề ượ ỷ ề ặ
phân c p th c hi n (n u có).ấ ự ệ ế
c) C quan tr c ti p th c hi n TTHC: V B u chínhơ ự ế ự ệ ụ ư
d) C quan ph i h p (n u có): ơ ố ợ ế
- K t qu th c hi n th t c hànhế ả ự ệ ủ ụ
chính:
Gi y phépấ
- L phí (n u có): ệ ế
- Tên m u đ n, m u t khai (n u cóẫ ơ ẫ ờ ế
và đ ngh đính kèm): ề ị Đ n đ ngh c p gi y phép nh p kh u tem b u chính ơ ề ị ấ ấ ậ ẩ ư
- Yêu c u, đi u ki n th c hi n thầ ề ệ ự ệ ủ
t c hành chính (n u có): ụ ế
- Căn c pháp lý c a th t c hànhứ ủ ủ ụ
chính:
- Pháp l nh B u chính, Vi n thông s ệ ư ễ ố 43/2002/PL-UBTVQH
ban hành ngày 25/5/2002 c a y Ban Th ng v Qu c h iủ Ủ ườ ụ ố ộ
n c Công hòa xã h i ch nghĩa Vi t Namướ ộ ủ ệ
- Ngh đ nh 12/2006/NĐ- CP ngày 23/1/2006 c a Chính phị ị ủ ủ
quy đ nh chi ti t thi hành lu t th ng m i v ho t đ ng muaị ế ậ ươ ạ ề ạ ộ
bán hàng hóa qu c t và các ho t đ ng đ i lý mua, bán giaố ế ạ ộ ạ
công và quá c nh hành hóa v i n c ngoài đ i v i hành hóaả ớ ướ ố ớ
thu c qu n lý chuyên ngành c a B B u chính, vi n thôngộ ả ủ ộ ư ễ
- Thông t ư 02/2006/TT- BBCVT ngày 24/4/2006 c a B B uủ ộ ư
chính Vi n thông h ng d n thi hành Ngh đ nh sễ ướ ẫ ị ị ố
12/2006/NĐ-CP ngày 23/01/2006 c a Chính ph quy đ nh chiủ ủ ị
ti t thi hành lu t th ng m i v ho t đ ng mua bán hàng hóaế ậ ươ ạ ề ạ ộ
qu c t và các ho t đ ng đ i lý mua, bán gia công và quáố ế ạ ộ ạ
c nh hành hóa v i n c ngoài đ i v i hành hóa thu c qu n lýả ớ ướ ố ớ ộ ả
chuyên ngành c a B B u chính, vi n thôngủ ộ ư ễ


