
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP
HỆ THỐNG CHUẨN MỰC KIỂM TOÁN
I - LÝ THUYẾT
Câu 1: Phân tích sự cần thiết của chuẩn mực kiểm toán trong nền kinh tế thị
trường?
Chuẩn mực kiểm toán rất cần thiết trong nền kinh tế thị trường vì:
1. Đảm bảo minh bạch và tin cậy: Giúp báo cáo tài chính chính xác, tăng niềm tin
cho nhà đầu tư và các bên liên quan.
2. Ngăn ngừa gian lận: Giảm thiểu rủi ro sai sót và gian lận trong báo cáo tài
chính.
3. Tạo tính nhất quán: Các kiểm toán viên làm việc theo cùng một tiêu chuẩn, dễ
dàng so sánh và đánh giá báo cáo tài chính.
4. Tăng cường lòng tin: Giúp duy trì niềm tin vào thị trường tài chính và sự ổn định
của nó.
5. Tuân thủ pháp luật: Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý.
6. Cải thiện quản lý: Hỗ trợ doanh nghiệp quản lý và điều chỉnh chiến lược hiệu
quả hơn.
==> Tóm lại, chuẩn mực kiểm toán giúp nâng cao tính minh bạch, giảm thiểu rủi ro,
và tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của thị trường
Câu 2: Phân tích nội dung của nguyên tắc đạo đức “Tính khách quan của kiểm
toán viên” và cho ví dụ minh họa.
Nguyên tắc đạo đức “Tính khách quan của kiểm toán viên” yêu cầu kiểm toán viên
không được để thiên kiến, xung đột lợi ích, hoặc áp lực bên ngoài ảnh hưởng đến tính
công bằng và trung thực trong quá trình kiểm toán. Tính khách quan đảm bảo rằng
các kết quả kiểm toán phải dựa trên thực tế và không bị chi phối bởi lợi ích cá nhân
hoặc sự ảnh hưởng của các bên liên quan.
Tính khách quan của kiểm toán viên:
1. Tránh thiên vị: Kiểm toán viên phải đánh giá các bằng chứng kiểm toán một
cách trung lập, không nghiêng về bất kỳ phía nào trong các bên liên quan (chủ sở
hữu, khách hàng, cổ đông...).
2. Tránh xung đột lợi ích: Kiểm toán viên không được kiểm toán cho các tổ chức
mà họ có mối quan hệ tài chính hoặc cá nhân, vì điều này có thể làm họ thiếu khách
quan.

3. Không chịu áp lực từ bên ngoài: Kiểm toán viên phải tránh những áp lực từ
khách hàng hoặc bên thứ ba, không để những yếu tố này ảnh hưởng đến ý kiến kiểm
toán.
Ví dụ minh họa:
Giả sử một kiểm toán viên A được thuê để kiểm toán công ty X, mà người thân của A
đang là giám đốc tài chính của công ty X. Nếu A thực hiện kiểm toán cho công ty này,
thì dễ xảy ra xung đột lợi ích, bởi A có thể bị ảnh hưởng bởi mối quan hệ cá nhân và
khó đảm bảo tính khách quan. Trong trường hợp này, để duy trì tính khách quan, A
cần từ chối hoặc chuyển việc kiểm toán cho một kiểm toán viên khác không có mối
liên hệ cá nhân với công ty.
Câu 3: Phân tích nội dung của nguyên tắc đạo đức “Tư cách nghề nghiệp của kiểm
toán viên”. Cho ví dụ minh họa.
Nguyên tắc đạo đức “Tư cách nghề nghiệp của kiểm toán viên” yêu cầu kiểm toán
viên duy trì phẩm chất đạo đức, kiến thức chuyên môn và năng lực hành nghề cao để
đảm bảo tính chuyên nghiệp trong công việc. Kiểm toán viên phải hành xử theo các
chuẩn mực nghề nghiệp và tuân thủ quy định pháp luật để bảo vệ uy tín cá nhân và
nghề kiểm toán nói chung.
Nội dung chính của tư cách nghề nghiệp:
1. Duy trì kiến thức và kỹ năng chuyên môn: Kiểm toán viên phải không ngừng
nâng cao kiến thức, cập nhật các chuẩn mực và quy định mới nhất để đảm bảo chất
lượng công việc.
2. Tuân thủ quy định pháp luật và chuẩn mực nghề nghiệp: Kiểm toán viên cần
tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực kiểm toán và pháp luật liên quan, bao gồm cả các
quy tắc đạo đức nghề nghiệp.
3. Hành vi đạo đức và chuyên nghiệp: Kiểm toán viên phải duy trì hành vi đạo
đức, công bằng, trung thực, và không lợi dụng nghề nghiệp để trục lợi cá nhân.
4. Bảo vệ uy tín nghề nghiệp: Kiểm toán viên phải đảm bảo rằng hành vi của mình
không gây tổn hại đến danh dự của nghề nghiệp, và cần tránh các hành vi có thể làm
mất niềm tin của khách hàng và xã hội.
Ví dụ minh họa:
Giả sử kiểm toán viên B được thuê để kiểm toán một công ty tài chính. Trong quá
trình kiểm toán, B phát hiện có những sai sót trong báo cáo tài chính có thể gây ảnh
hưởng đến lợi ích của công ty. Nếu kiểm toán viên B không báo cáo những sai sót này
vì lo ngại mất hợp đồng kiểm toán, điều này sẽ vi phạm tính đạo đức nghề nghiệp và
làm giảm uy tín của B. Ngược lại, nếu B báo cáo đầy đủ và trung thực những phát
hiện của mình, dù có thể gây bất lợi cho công ty, thì B đã hành xử đúng với tư cách
nghề nghiệp.
Kết luận:

Nguyên tắc “Tư cách nghề nghiệp của kiểm toán viên” yêu cầu kiểm toán viên duy trì
chuẩn mực đạo đức và trình độ chuyên môn cao trong suốt quá trình hành nghề. Điều
này không chỉ đảm bảo chất lượng kiểm toán mà còn giúp bảo vệ uy tín và niềm tin
của xã hội đối với nghề kiểm toán.
Câu 4: Phân tích các biện pháp phòng vệ về đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán
viên ?
Biện pháp phòng vệ về đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên giúp đảm bảo tính
khách quan và liêm chính trong công việc.
Các biện pháp chính gồm:
1. Phòng vệ cá nhân: Kiểm toán viên tránh xung đột lợi ích, từ chối quà tặng, và
báo cáo vi phạm đạo đức.
2. Phòng vệ tổ chức: Công ty kiểm toán cần kiểm tra xung đột lợi ích, phân công
công việc hợp lý, và kiểm soát chất lượng nội bộ.
3. Phòng vệ theo pháp luật: Tuân thủ chuẩn mực đạo đức và quy định pháp lý, báo
cáo vi phạm khi cần.
4. Phòng vệ từ phía khách hàng: Đảm bảo hợp đồng rõ ràng và cung cấp thông tin
minh bạch.
Tóm lại, các biện pháp này bảo vệ kiểm toán viên khỏi các rủi ro đạo đức, giúp duy trì
chất lượng và uy tín nghề nghiệp.
Câu 5: Phân tích ngắn gọn về chuẩn mực kiểm toán của ý kiến của kiểm toán
viên ?
Chuẩn mực kiểm toán về ý kiến của kiểm toán viên quy định trách nhiệm của kiểm
toán viên trong việc đưa ra ý kiến về báo cáo tài chính sau khi hoàn tất kiểm toán. Ý
kiến kiểm toán phản ánh mức độ trung thực và hợp lý của các báo cáo tài chính, từ đó
giúp các bên liên quan có cơ sở tin cậy để đưa ra quyết định.
Các loại ý kiến kiểm toán chính:
1. Ý kiến chấp nhận toàn phần : Kiểm toán viên xác nhận rằng báo cáo tài chính
trung thực và hợp lý theo chuẩn mực kế toán.
2. Ý kiến chấp nhận có điều kiện : Báo cáo tài chính nhìn chung là hợp lý, nhưng
có một số sai sót hoặc hạn chế nhỏ không ảnh hưởng lớn đến toàn bộ báo cáo.
3. Ý kiến từ chối đưa ra ý kiến : Kiểm toán viên không thể thu thập đủ bằng chứng
kiểm toán để đưa ra ý kiến về báo cáo tài chính.
4. Ý kiến không chấp nhận: Báo cáo tài chính có sai sót trọng yếu và không tuân
thủ các chuẩn mực kế toán, làm sai lệch nghiêm trọng thông tin.
Kết luận:

Chuẩn mực về ý kiến của kiểm toán viên đảm bảo rằng các báo cáo tài chính được
đánh giá chính xác, giúp bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư, cổ đông và các bên liên quan
trong nền kinh tế.
Câu 6: Phân tích ngắn gọn về chuẩn mực kiểm toán của bằng chứng kiểm toán ?
Chuẩn mực kiểm toán về bằng chứng kiểm toán quy định các yêu cầu đối với kiểm
toán viên trong việc thu thập, đánh giá, và sử dụng các bằng chứng cần thiết để đưa
ra ý kiến về báo cáo tài chính. Bằng chứng kiểm toán giúp kiểm toán viên xác minh
tính chính xác và hợp lý của các thông tin tài chính.
Nội dung chính của chuẩn mực về bằng chứng kiểm toán:
1. Tính đầy đủ và phù hợp: Bằng chứng kiểm toán phải đủ về số lượng (đầy đủ) và
có tính xác thực, liên quan trực tiếp đến nội dung cần kiểm tra (phù hợp).
2. Nguồn và hình thức: Bằng chứng có thể đến từ các nguồn nội bộ (tài liệu của
doanh nghiệp) hoặc bên ngoài (ngân hàng, nhà cung cấp), với các dạng như tài liệu,
văn bản, xác nhận, quan sát thực tế.
3. Phương pháp thu thập: Kiểm toán viên phải áp dụng các phương pháp như kiểm
tra tài liệu, phỏng vấn, đối chiếu số liệu, và thực hiện các thủ tục phân tích để thu
thập bằng chứng.
Kết luận:
Chuẩn mực về bằng chứng kiểm toán đảm bảo rằng kiểm toán viên có cơ sở vững
chắc và đáng tin cậy để đưa ra ý kiến kiểm toán, giúp nâng cao chất lượng và độ tin
cậy của quá trình kiểm toán.
Câu 7: Phân tích ngắn gọn về chuẩn mực kiểm toán của giai đoạn lập kế hoạch
kiểm toán ?
Chuẩn mực kiểm toán về giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán quy định kiểm toán viên
phải chuẩn bị một kế hoạch kiểm toán phù hợp để đảm bảo quá trình kiểm toán diễn
ra hiệu quả, tập trung vào các khu vực có rủi ro cao.
Nội dung chính của lập kế hoạch kiểm toán:
1. Hiểu biết về khách hàng: Kiểm toán viên cần thu thập thông tin về hoạt động,
môi trường kinh doanh, hệ thống kế toán và kiểm soát nội bộ của khách hàng để xác
định các rủi ro trọng yếu.
2. Xác định chiến lược kiểm toán: Dựa trên mức độ rủi ro, kiểm toán viên thiết lập
mục tiêu, phạm vi kiểm toán, các phương pháp và thủ tục kiểm toán cần áp dụng.
3. Phân công và điều phối nhân sự: Xác định nhóm kiểm toán viên tham gia, phân
công công việc và dự trù nguồn lực cần thiết.
4. Thời gian và tiến độ: Thiết lập khung thời gian cụ thể cho từng giai đoạn kiểm
toán, bao gồm thời điểm bắt đầu và kết thúc, cũng như các mốc quan trọng.
Kết luận:

Lập kế hoạch kiểm toán là bước quan trọng giúp kiểm toán viên hiểu rõ về doanh
nghiệp, tập trung vào các khu vực rủi ro, từ đó đảm bảo quá trình kiểm toán đạt hiệu
quả cao và chất lượng tốt.
Câu 8: Phân tích ngắn gọn về chuẩn mực kiểm toán VSA 250 ?
Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) 250 quy định về trách nhiệm của kiểm toán
viên khi xem xét sự tuân thủ của đơn vị được kiểm toán với các quy định pháp luật và
các quy định liên quan trong quá trình kiểm toán báo cáo tài chính.
Nội dung chính của VSA 250:
1. Trách nhiệm của đơn vị: Đơn vị chịu trách nhiệm chính trong việc tuân thủ các
quy định pháp luật và thiết lập các hệ thống kiểm soát nội bộ để đảm bảo tuân thủ.
2. Trách nhiệm của kiểm toán viên: Kiểm toán viên phải xác định các quy định
pháp luật có ảnh hưởng trọng yếu đến báo cáo tài chính và xem xét liệu đơn vị có
tuân thủ các quy định này hay không.
3. Phát hiện sai phạm: Khi kiểm toán viên phát hiện sai phạm hoặc nghi ngờ có
hành vi không tuân thủ, họ phải đánh giá tác động lên báo cáo tài chính và trao đổi
với ban quản lý, đồng thời có thể báo cáo cho cơ quan chức năng nếu cần.
4. Ảnh hưởng đến ý kiến kiểm toán: Nếu sai phạm pháp luật có ảnh hưởng trọng
yếu đến báo cáo tài chính mà không được sửa chữa, kiểm toán viên phải cân nhắc
điều chỉnh ý kiến kiểm toán.
Kết luận:
VSA 250 đảm bảo kiểm toán viên có trách nhiệm xác định và xử lý các vấn đề về tuân
thủ pháp luật của đơn vị, từ đó nâng cao tính trung thực và minh bạch của báo cáo tài
chính.
Câu 9: Ý nghĩa của chuẩn mực kiểm toán VSA 330, VSA300 ?
VSA 330: Thực hiện các thủ tục kiểm toán
Mục tiêu: VSA 330 quy định các yêu cầu về việc thực hiện các thủ tục kiểm toán để
thu thập bằng chứng đủ và phù hợp nhằm hình thành ý kiến kiểm toán.
Ý nghĩa:
1. Đánh giá rủi ro: Hướng dẫn kiểm toán viên xác định và đánh giá các rủi ro trọng
yếu liên quan đến báo cáo tài chính.
2. Chiến lược kiểm toán: Đưa ra cơ sở cho việc xây dựng chiến lược kiểm toán và
lựa chọn thủ tục kiểm toán phù hợp để ứng phó với các rủi ro đã xác định.
3. Tính hiệu quả: Đảm bảo rằng quá trình kiểm toán được thực hiện một cách có hệ
thống, nâng cao hiệu quả và chất lượng của báo cáo kiểm toán.
VSA 300: Lập kế hoạch kiểm toán
Mục tiêu: VSA 300 yêu cầu kiểm toán viên lập kế hoạch kiểm toán nhằm đạt được
các mục tiêu kiểm toán hiệu quả.
Ý nghĩa:

