ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
ƯỜ
Ạ Ọ
Ồ
TR
Ả Ậ Ệ Ử Ể
Ệ
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH KHOA: ĐI N – ĐI N T VI N THÔNG
Ồ
Ọ
Ể Ộ
Ỹ
Ề
Ơ
Đ ÁN MÔN H C: Ậ K THU T ĐI U KHI N Đ NG C
ể
ở ử
ở
ượ
ộ
c m ra và đóng vào b ng đ ng c 1Hp.
ơ ể ử
ằ ể ề
ở
ạ
ả ử ụ
ấ
ể
ử ế ử
ử ở
ợ ấ
ườ
ử
ả
ề : Đi u khi n đóng m c a thang máy: ộ ử M t c a thang máy đ ử ụ ế ầ S d ng bi n t n Mitsubishi và Limit switch đ đi u khi n c a m ra và ẹ đóng l i nh nhàng. ở ử Đóng và m c a ph i s d ng nút nh n. ộ C a chuy n đ ng nhanh và không va vào thành c a. N u c a đang đóng mà có ng
i vào thì ph i m ra,đ i n nút đóng c a.
ứ
ẫ Giáo Viên H ng D n : TS. Lê Quang Đ c. Sinh Viên Th c Hi n:
ướ ệ ự Nhóm 8
ứ Lê Đ c Thái Vũ Hoài Nam ệ ứ Ngô Đ c Thi u
ề Đ Tài
I.Phân tích yêu c u c a khách hàng : o
ầ ủ ơ
Nhóm 8
Page 1
ề ể ộ ở ử Dùng đ ng c 3 pha đi u khi n đóng m cánh c a
ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
o
ở ử ẹ
o iớ . t o
ế ầ ế ả ở ử ồ ườ ể Dùng bi n t n và limit switch đ đóng m c a nh nhàng ạ ể ụ ộ đ ng m c a khi có ng Dùng c m bi n h ng ngo i đ t i
ế ầ ủ ọ Ch n bi n t n c a hãng Mitsubishi.
ấ
ề
ế ể ề
ế ử ầ ừ ở ố ạ i và d ng
ậ
ở ử ả ệ i t
i thì cũng v y. ạ ườ ặ ạ
ể : ề ủ ế ậ T p trung v n đ ch y u là đi u khi n ầ ố ộ 1. Đi u khi n đóng là n u khi ban đ u đóng c a thì c n t c đ ậ ầ nhanh khi g n h t quá trình thì ch m l cu i quá trình tránh va đ p .ậ ượ ạ ầ c l 2. Yêu c u m c a ng ồ ế ầ 3. Yêu c u có c m bi n h ng ngo i phát hi n ng ử ở m ra ho c đang đóng c a mà có ng
ườ ớ ử ể i c a đ ở ử i và m c a ra. ừ i thì d ng l
II.Gi
ơ ộ ả i pháp s b : ụ ả ặ i.
(cid:0) Đ c tính ph t
ầ ủ ề ể ử ề ở
ế ị ẹ t b chính nh : đ ng
(cid:0) Do yêu c u c a đ tài là đi u khi n c a đóng m nh nhàng, ẽ ử ụ ậ ư ộ không va đ p nên nhóm s s d ng các thi ồ ế ế ầ ơ c , bi n t n, c m bi n h ng ngo i và 4 limit switch đ đi u ể ử khi n c a.
Nhóm 8
Page 2
ể ề ả ạ
ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
(cid:0) Limit switch SM1 có tác d ng gi m t c đ
ố ộ ở ố ụ ả cu i hành trình m ở
c a.ử
(cid:0) Limit switch SD1 có tác d ng gi m t c đ
ố ộ ở ố ụ ả cu i hành trình đóng
c a.ử
Nhóm 8
Page 3
ể ừ ụ ộ ơ (cid:0) Các Limit switch SM2 và SD2 có tác d ng đ d ng êm đ ng c .
ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
ế ị
t b chính. ơ ở ử
ọ III. Ch n thi ọ ộ 1.Ch n đ ng c m c a.
ầ ủ ơ ộ ố ọ Theo yêu c u c a bài ta ch n đ ng c có các thông s :
ệ
ấ
ướ
ỏ ọ c nh g n phù ệ ợ ả ẹ i nh , kích th ố ư ấ ượ ng, t ả i u hóa hi u qu
ơ ớ ạ i h n, ch t l ậ ả
(cid:0) Đi n áp 3 pha 400/50Hz (cid:0) Công su t 1HP ộ ọ ự Tiêu chí l a ch n: đ ng c kéo t h p cho không gian gi giúp gi m chi phí cho v n hành. ơ ủ Theo đó nhóm ch n đ ng c c a hãng SIEMENS model 1LA7 0834AA
ọ ộ
ố ủ ộ ơ
ộ ệ ố ộ ộ ơ
φ ệ ố ấ ơ (cid:0) Thông s c a đ ng c : ự (cid:0) Đ ng c : 3 pha – 4 c c ầ ố (cid:0) Đi n áp: 400V, t n s 50Hz (cid:0) T c đ đ ng c : 1395rpm ệ (cid:0) Dòng đi n: 1.91A (cid:0) H s công su t: cos =0,80
(Catalog trang 12)
ọ ộ ố
ộ
ơ 2.Ch n h p s cho đ ng c .
Nhóm 8
Page 4
ể
ề
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
ộ ề ế ế ệ ố t k h th ng truy n đ ng nh hình v :
ử
ư ẽ ắ ạ ố ớ ể i đi m n i v i cánh c a. ắ ạ ụ ộ ố i tr c h p s . ử ủ
Thi r = 2cm : là bán kính Pulley g n t R = 4cm : là bán kính Pulley g n t ề ộ L = 75cm : là chi u r ng c a 1 cánh c a. ạ (là Pulley lo i bánh răng )
ệ ầ ở
ể ự ệ ở
ủ ư ậ nh v y ừ T r = 2cm => C = 0,1256(m) ể ự ậ V y đ th c hi n 1 hành trình đóng (m ) pulley có r = 2(cm) c n quay ử ờ ọ Ch n th i gian đ th c hi n 1 hành trình đóng ( m ) c a là 5s ư ậ ố ộ nh v y t c đ quay c a Pulley có r = 2(cm) là 1,2 (v/s)
<=> 72 (v/p)
ỷ ố ề Ta có t ữ s truy n gi a 2 Pulley là :
ư ố ộ ủ ộ ơ ỷ ố s
.
Nhóm 8
Page 5
ề ủ ộ ố ầ ọ ộ ố ủ ọ Theo nh đã ch n thì t c đ c a đ ng c là 1395 (v/p), suy ra t truy n c a h p s c n tìm là : Vì v y:ậ ta ch n h p s ZQ250 c a VNID.JSC
ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
ỷ ố
ọ
ộ ố
ầ ệ
ế ầ ủ
i thi u m t s dòng bi n t n c a Mitsubishi.
Nhóm 8
Page 6
ố ả ộ ( Catalog h p gi m t c trang : 5 ) ố ư Có các thông s nh : ề (cid:0) T s truy n: 40.17. ấ ề (cid:0) Công su t truy n: 2.9 KW ế 3.Ch n Bi n T n. ớ Gi
ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
FRD700
ớ
ế ế
ễ ử ụ ề t k nh g n an toàn d s d ng có c i ti n nhi u ớ ả ế ị ể
ế ầ 0,17,5 (kw) ỏ ọ ư ừ ẩ ấ ứ
ụ ư ạ ơ
FRA700
Là dòng dòng bi n t n m i. ấ ừ ả D i công su t t ớ V i thi ề ứ v ch c năng nh Digital Dial v i đèn LED hi n th , tích ợ h p ch c năng d ng kh n c p.. ợ ữ ứ FRD700 phù h p cho nh ng ng d ng nh : b m , qu t , ả i…. máy ép, băng t
ả ế ợ ạ
ố ượ ậ ng mà
ề ầ
ợ
ụ ử ụ ề ạ ầ
ế ầ Là dòng bi n t n tính năng cao ấ ừ 0,4630 (kw) D i công su t t ứ ữ ề K t h p nhi u nh ng ch c năng sáng t o và đáng tin c y. ể ể ề FRA700 có th đi u khi n chính xác các đ i t ấ không c n các Encoders và r t nhi u tính năng khác. ư ử ụ ữ ứ FRA700 phù h p cho nh ng ng d ng nh : s d ng cho ệ ụ thang máy (nâng h ), c u tr c , s d ng nhi u trong h th ng kho hàng.
ố FRF700 ả 0,75 – 630 (kw)
ữ ứ ệ ố ư
FRE700 ả
ạ ổ ấ ừ D i công su t t ụ ợ FRF700 phù h p cho nh ng ng d ng nh : h th ng khai thác khí, qu t , máy th i, máy nén…
0,1 – 15 (kw)
ấ ầ ề ớ
ề
ệ ử ụ ư
ữ ứ ủ ử ầ ẩ ế ị ộ ấ ừ D i công su t t ế ầ Là dòng bi n t n có công su t t m trung v i nhi u tính ể năng, đi u khi n chính xác ợ FRF700 phù h p cho nh ng ng d ng nh : máy d t, c a ề và thi t b truy n đ ng c a c a thang máy, c n c u…
ự ớ ộ
ấ
ở ử
ệ
ề
ọ Tiêu chí l a ch n (cid:0) Phù h p v i đ ng c có công su t 1 HP. ơ ợ (cid:0) Chuyên dùng cho vi c m c a. ệ (cid:0) Đi n áp 380V, t n s 50Hz ầ ố (cid:0) Có đi u khi n Vector. ể
Nhóm 8
Page 7
(cid:0)
ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
ệ ở ế ầ FRE7400.26 chuyên dùng cho vi c đóng m
ọ ừ T đó ta ch n bi n t n: ử c a (catalo trang 37 manual )
ố ậ ơ ả
ệ ầ ố
Các thông s kĩ thu t c b n: (cid:0) Đi n áp 380 480 V. (cid:0) T n s 50/60Hz. (cid:0) Công su t đ nh m c 0,75kW.
Nhóm 8
Page 8
ấ ị ứ
ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
ứ ệ ị (cid:0) Dòng đi n đ nh m c 2.6A
ọ 4.Ch n thi ọ ế ị ả ệ ế ầ t b b o v bi n t n. . Ch n AC Choke
ấ
ổ ị ế ầ ồ ng c a nhi u do bi n t n sinh ra.
Tác d ng.ụ ệ ố ệ ả Giúp c i thi n h s công su t và n đ nh ngu n vào. ễ ủ ưở ả ả Gi m nh h ừ ế ầ l c sóng hài sinh ra t bi n t n. Tiêu trí ch n. ọ
ọ
ế ầ ấ ả ọ ủ Ch n theo khuy n cáo c a nhà s n xu t bi n t n.
ế (bientancatalog trang 63)
ậ
ố ỹ Thông s k thu t: ọ ệ
ạ (cid:0) Ch n lo i FRBALB4.0K. (cid:0) Đi n áp 380 480 V. ệ (cid:0) Dòng đi n: 12A.
ọ Ch n DC Reactors. Tác d ng.ụ
Nhóm 8
Page 9
ế ầ ệ ấ ả ổ ị Giúp n đ nh dòng bi n t n, gi m nh p nhô đi n áp DC
ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
Tiêu chí ch n.ọ
ế ầ ế bus. ạ h n ch sóng hài do bi n t n sinh ra.
ọ ế ầ ế ấ ả
ủ ch n theo khuy n cáo c a nhà s n xu t bi n t n. ( bientancatalog trang 64 )
(cid:0) Ch n FFRHELH0,75KE. ấ (cid:0) Công su t 9.4 kW
Có các thông s :ố ọ
.
ệ ừ . ạ ủ
ớ
ọ Ch n EMC Tác d ng.ụ ễ ọ L c nhi u đi n t ế ạ h n ch tác h i c a sóng hài t
i các thi
ế ị t b .
Tiêu chí ch n.ọ
ế ầ
ủ
ế
ả
ấ
Theo khuy n cáo c a nhà s n xu t bi n t n.
Nhóm 8
Page 10
ể
ề
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
( bientancatalog trang 58)
Có các thông s :ố ọ
(cid:0) Ch n FFRMSH0408ARF1 (cid:0) Công su t 17Wấ
ệ ể ừ ở ơ ộ ở ố ộ t c đ
ế ầ ả ấ ọ
ở ệ ọ Ch n đi n tr hãm. Tác d ng.ụ dùng đi n tr hãm đ d ng và hãm đ ng c nhanh cao. Tiêu chí ch n.ọ ủ ế ch n theo khuy n cáo c a nhà s n xu t bi n t n. (biêntancatalog trang 67).
Có các thông s :ố (cid:0) Mã FRABR
Nhóm 8
Page 11
H0.75K ở ệ (cid:0) Đi n tr 700 ôm ế ị ọ t b cho IV.Ch n thi ự ộ ạ m ch đ ng l c. ọ 1.Ch n MCCB. Tác d ng.ụ
ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
ắ ằ
ệ đ ng khi h th ng có dòng đi n quá t ả ả ượ i v t quá gi
Tiêu chí ch nọ
ệ ế ầ ứ ắ ế ị t b đóng ng t b ng tay, có kh năng đóng ng t (cid:0) Đây là thi ệ ố ự ộ ớ ạ t i h n ả ị đ nh m c giúp b o v bi n t n.
ả ị ố ệ ạ
ớ c tr s dòng đi n ng n m ch l n. ứ ủ ơ ắ ị ế
ủ ế
ế ầ ả ế ầ ấ ủ ế ấ ậ ọ ắ ượ (cid:0) MCCB ph i ng t đ ặ ằ ứ ớ ị Có dòng đ nh m c l n h n ho c b ng dòng đ nh m c c a bi n ầ t n ( 2.6A) ả (cid:0) Theo khuy n cáo c a nhà s n xu t bi n t n ( n u có). ế V y nhóm ch n theo khuy n cáo c a nhà s n xu t bi n t n.
ủ MCCB NF32SV c a hãng Mitsubishi ( catalog MCCB trang 20)
ạ ệ ệ ắ (cid:0) Dòng đi n c t : 5A. ệ (cid:0) Dòng đi n MAX: 5kA ự (cid:0) Lo i : 3 c c (cid:0) Đi n áp: 380V
ọ
ế
2.Ch n máy bi n áp cách ly.
ộ ậ
Tác d ngụ ệ Cách bi ố Ch ng nhi u khi l
Nhóm 8
Page 12
ễ ề ệ t và đ c l p nhau v đi n. ộ ướ ệ i đi n dao đ ng.
ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
ọ ủ ạ ST1000VABACL c a VStanda.,
ế Ta ch n máy bi n áp cách ly lo i JSC. ( trang 11)
(cid:0) Đi n áp vào : 1pha 220V, đi n áp ra : 220V ấ (cid:0) Công su t :1 kVA
ệ ệ
ọ
3.Ch n Contactor.
Tác d ng.ụ
ể ế ể ắ ạ
ạ ệ Contactor là khí đi n dùng đ đóng ng t các ti p đi m, t o liên ạ l c trong m ch điên.
ả ọ
Tiêu chí ch n:ọ (cid:0) Ch n contactor lo i dùng cho t (cid:0) Theo dòng đ nh m c l n h n ho c b ng dòng c a bi n t n
ạ ứ ớ ế ầ ủ
(cid:0) ị ế i AC1. ặ ằ ế Theo khuy n cáo nhà sx bi n t n.( n u có ).
ơ ế ầ ủ ọ ạ ế ả ấ
ế
(cid:0) Có các thông s nh sau:
Ch n contactor lo i: SN10 c a Mitsubishi do nhà s n xu t bi n ầ t n khuy n cáo. ( catalo contactor trang 11) ố ư
(cid:0) Dòng đi nệ : 11A (cid:0) Đi n áp cu n hút :200 220V ụ
Nhóm 8
Page 13
(cid:0) ẵ : 1 NO (cid:0) ệ ộ ố ế ể S ti p đi m ph cho s n ố ự : 3 S c c
ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
ọ
.
3.Ch n relay trung gian
Tác d ng.ụ ử ụ
ế ể ể ạ ở S d ng role trung gian đ đóng m các ti p đi m trên m ch.
ủ Rockwell
ọ ạ ệ
Nhóm 8
Page 14
ệ ố ự Ch n relay c a hãng Lo i : 700K22ZKA Đi n áp : 240VAC ệ Dòng đi n : 2A ộ Đi n áp cu n hút :240VAC 50/60hz ự S c c : 4 c c , 2NO+2NC.
ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
( catalog relay control trang 1&2)
4. Ch n Limit switch.
ọ Tác d ngụ
ớ ạ Gi
ọ
(cid:0) ng: 4 cái
ố ượ
Nhóm 8
Page 15
ng: 960g ầ ộ ấ ố ộ i h n hành trình các c p t c đ . ố ủ Ch n limit switch c a hãng OMRON, s hiệu:D4B4111N. ố ượ S l (cid:0) Kh i l ầ (cid:0) Đ u tác đ ng: c n bánh xe
ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
Có các thông s :ố
ế
ố ộ ầ ố ệ ộ
(cid:0) T c đ ho t đ ng: 1mm/s đ n 0.5m/s ớ (cid:0) T n s ho t đ ng: v i đi n là 30 tác đ ng/phút ị (cid:0) Dòng đ nh m c 20A ắ (cid:0) Dòng ng n m ch 100 A
ạ ộ ạ ộ ứ ạ
ự
ơ c quá t
ả ộ ệ ả ớ ơ
0C. ế t
ọ
ạ ộ (catalo trang 105) ộ 5.Cáp đ ng l c. Tiêu chí ch n:ọ ị ượ (cid:0) Ch u đ i đ ng c ạ ệ ộ t đ làm vi c dài h n cho phép ph i l n h n 70 (cid:0) Nhi ế ầ (cid:0) Theo khuy n cáo nhà sx bi n t n ch n cáp PVC có ti 2 cho m ch đ ng l c và cáp vào đ ng c . ơ ự ộ
ệ ọ
(cid:0) Cáp 3 lõi, ru tộ đ ng, cách đi n và v b ng nh a PVC,
ế di n 2,5mm Ch n cáp CADIVI ồ ự
ỏ ằ ệ ộ ệ ạ ệ .T n sầ ố 50Hz.Nhi t đ làm vi c dài h n cho
0C.(catalog cáp trang 10)
Nhóm 8
Page 16
ệ ấ c p đi n áp 0,6/1kV ố ớ phép đ i v i cáp là 70
ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
ế ị
ề
ể
ề
ạ ệ ượ
ề ể ả ạ
Tiêu chí : B o v đ
ọ ạ V. Ch n thi t b chính cho m ch đi u khi n. ọ ể . 1. Ch n MCB cho m ch đi u khi n ầ ử ủ c cho các ph n t ư
ự ố ả ẽ c a m ch đi u khi n c an toàn khi có s c x y ra nh quá dòng thì MCB s tác
ả ượ đ ộ đ ng b o v ệ.
ế ị ạ ề t b trong m ch đi u
ệ ủ ằ
ể ọ ơ ộ Nhóm tính toán s b dòng đi n c a các thi ầ ệ ổ khi n thì dòng đi n t ng g n b ng 1A. Ch n MCB hãng Mitsubishi BHD6 (catalog trang 5) (cid:0)
(cid:0) Đi n áp: 230 AC ệ (cid:0) Dòng đi n 1.6A ệ ắ (cid:0) Dòng đi n c t 6 kA
Nhóm 8
Page 17
2 poles ệ
ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
ề
ể ế ị ệ ể ạ t b đi n trên m ch đi u khi n.
2c a hãng
ọ ế ố ọ ạ ủ ng kính 1mm ề ớ ườ 1060101 1 lõiv iđ
Ch n cáp đi u khi n: K t n i các thi Ch n lo i cáp có mã Cadivi.(catalog trang 2).
ế ồ
ọ ả
ạ . 2.Ch n c m bi n h ng ngo i.
ườ ạ ồ c ng
Tiêu chí ch n:ọ ế ọ ả (cid:0) Ch n c m bi n h ng ngo i có th nh n bi ể ử ườ
ế ượ t đ ử ậ ở ể ặ
Nhóm 8
Page 18
i ra vào ể ề đ đi u khi n c a không đóng ho c m ra khi c a đang đóng khi ẫ v n còn có ng i ra vào.
ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
ủ ạ ọ Ch n lo i F3E16T6 c a Omron.
Có các thông s :ố
ả ệ
ờ
ồ
(cid:0) Kho ng cách có phát hi n 05m. ứ (cid:0) Th i gian đáp ng: max 110ms. ồ ạ (cid:0) Ngu n sáng: LED h ng ngo i ồ ấ (cid:0) Ngu n c p : 1030VDC. ồ
ọ
ả
ủ ọ
ế . 3.Ch n ngu n riêng cho c m bi n ch n lo i
ạ S8JCZ01524CD c a OmRon
ồ ấ
Ngu n c p 200~240VAC (185~264VAC),50/60Hz
Nhóm 8
Page 19
(cid:0)
ể
ề
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
ỏ
ệ
±10%
24VDC
ỏ ắ ắ
ệ
ả
(cid:0) Đi n áp ng ra: (cid:0) Dòng ra : 0.7 A (cid:0) V s t g n DIN rail (cid:0) B o v quá dòng, quá áp
(cid:0) Có catalogue kèm theo_trang 1.
ấ
ọ
ủ
ế . 250V , s d ng lo i 1NO1NC. NO cho ti p đi m
ệ ườ ử ụ ế ườ ể
4.Ch n nút n. ọ Ta ch n nút nh n Đi n áp max ở th
Nhóm 8
Page 20
ấ YW1LAF2E11QM3 c a IDEC ạ ng m , NC cho ti p đi m th ng đóng. ể (catalog trang 6)
ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
: 5.Đèn báo
ồ ạ ạ ỗ i.
ạ ị IDEC.
ệ
ọ ử ụ ệ ậ Đèn báo ngu n, ch y thu n ,ch y ngh ch, báo l ủ Ch n lo i YW1P1M45 c a hãng ứ ị S d ng đèn led đi n áp đ nh m c: 230/240 AC/DC Đi n áp 220v AC ( catalog trang 3 )
ặ
ơ VI. Cài đ t các thông s cho bi n t n và đ ng c .
Tham số
ộ Cài đ tặ
ố Mô tả
Pr.80
ế ầ ị Pham v cài đ tặ 0.115kW 0.75kW
Pr.81
2,4,6,8
4 c cự
Cài đ t ặ thông s ố cho đ ng ộ cơ
công su t ấ motor ố ự S c c motor
Nhóm 8
Page 21
ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
Pr.82 Pr.83
0500A 01000v
1.91A 400V
Pr.84
10120Hz
50Hz
dòng motor ệ đi n áp motor ầ ố t n s motor
Pr.0
030%
6%
Các thông ố ơ ả s c b n
Pr.1
0120Hz
50Hz
Pr.2
0120Hz
0
Pr.6
0400Hz
10Hz
Pr.7
1s
Pr.8
2s
ờ ả
Pr.9
0 3600/360s 0 3600/360s 0500A
1.91 A
Pr.13
060Hz
50Hz
Pr.30
0,1,2
1
ệ
Thông qua ở đi n tr hãm
Pr.57
9999
Không kh i ở ạ ộ đ ng l
i.
0 0.15s 9999
ậ
Pr.78
0,1,2
0
ị
ạ B t ch y ậ thu n,ngh ch .
Tăng momen ầ ố t n s max xu t raấ ầ ố t n s min xu t raấ ố ộ ặ T c đ đ t ấ ấ th p nh t ờ th i gian tăng t cố th i gian ố gi m t c dòng đi n ệ ệ ả b o v quá ệ ủ nhi t c a motor ầ ố ắ T n s b t đ uầ ứ ọ Ch n ch c năng hãm tái sinh ờ Th i gian ở ộ kh i đ ng sau khi b ị ệ ấ m t đi n ế ộ ch đ ch y ạ thu n, ậ ch y ạ ngh chị
Nhóm 8
Page 22
ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
Pr.150
0200%
150%
ứ Ch c năng ệ ả b o v ầ đ u vào, ra.
ờ
Pr.151
010s
2s
Pr.251
0,1
1
ệ ả Có b o v .
Pr.261
0,1,2
0
t
ệ
Pr.872
0,1
Khi m t ấ ệ ẽ ắ đi n s t ế ầ bi n t n. Có b o vả
Pr.192
3
Phát hi n ệ quá dòng ơ ộ đ ng c ứ ị đ nh m c Th i gian cho phép quá dòng 150% ệ ả B o v ầ đ u ra khi ấ m t pha ọ ự L a ch n khi m t ấ đi nệ ệ ả B o v ầ đ u vào khi ấ m t pha ứ Ch c năng báo s cự ố
0/1/3/4/7/8 …
Báo đ ng ộ i.ả khi quá t
̀
ự
ế
̣ ̣ ̣ ̉
VII. Thuy t minh mach đông l c mach điêu khiên.
(cid:0) Có file cad kèm theo. ạ ộ (cid:0) Nguyên lý ho t đ ng: ệ ấ
(cid:0) Ban đ u ch a có c p đi n, hay bi n t n b l
ư ế ầ ị ỗ ấ ả i thì t t c các đèn
ầ ề ắ đ u t t ắ ầ ấ
ệ ấ ể ố ạ ồ
ườ ế ồ ộ ự ạ ng m trên m ch
(cid:0) B t đ u ta thì ta n ON đi n c p ngu n cho cu n hút Contactor ộ ế KM thì khi đó đóng ti p đi m trên m ch đ ng l c, c p ngu n ờ vào bi n t n. Đ ng th i đóng 1 ti p đi m th ể ữ đi u khi n đóng đ gi
ế ầ ể ề ệ ấ ể ở ậ dòng đi n và b t sáng đèn Đ1.
(cid:0) Gi
ể ự ở ử ệ ầ s c a ban đ u đang đóng. Đ th c hi n quá trình m c a
Nhóm 8
Page 23
ả ử ử ấ ấ ta n nút nh t M:
ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
ế
ồ ạ ở ẽ ộ ể ữ ể c c p cho cu n hút RL2 đèn Đ3 sáng. Ti p đi m ệ
ể
ạ ượ
ộ ệ ạ ơ ạ
ộ ặ ở ở ơ ạ ớ ố ậ ử ắ ầ
ộ ắ ệ ấ
ế ầ ứ
c
ớ ầ ố ộ
ắ
ở ế ệ ượ ấ ở ở ế
ượ ủ ng đóng c a KM2 đ ắ t và quá trình m k t thúc ử
ấ ộ
ấ ở ẽ ệ ẽ ượ ấ Đi n s đ ế ợ ườ ng m s đóng đ gi th ngu n đi n k t h p bên m ch ệ ấ ế ự ộ đ ng l c thì ti p đi m RL2 bên đó cũng đóng c p đi n vào ế ầ ế ầ bi n t n ngõ vào STR(ch y ng c). Lúc này bi n t n ho t ấ ộ đ ng c p đi n cho đ ng c ch y v i t c 1 50 hz ( m nhanh) do mình cài đ t. Đ ng c ch y thu n c a b t đ u m và khi ế đ n công t c Limit Switch SM1 thì đi n c p cho cu n hút ể ế RL3 đóng ti p đi m RL3 trên bi n t n t c là chân RLmà ta ọ ố ộ ố ử ẫ ế ụ ượ đã ch n t c đ s 2 v i t n s 10Hz. C a v n ti p t c đ ế ệ c c p đi n, khi đó m và khi đ n SM2 cu n hút KM2 đ ườ ể ti p đi m th c m ra thì ng t dòng đi n vào RL2, đèn D3 t ự (cid:0) Th c hi n quá trình đóng c a: ế ồ ể ữ ng m s đóng đèn đóng,đèn Đ2 sáng và đ gi
ệ ấ ườ ệ ế ợ ế ể ạ
ệ ậ
ấ ế ầ ạ ộ ệ
ạ ơ ạ ộ
ượ ử ắ ầ ế
ộ ặ ắ ế ệ ấ ể ộ
ọ ố ộ ố
ở
c m và khi đ n SD2 cu n hút KD2 đ ượ ế ế ườ ể ộ ủ ng đóng c a KD2 đ
ắ t và quá trình đóng k t
ể Ta n nút nh n Đ c p ngu n cho cu n hút RL1. Ti p đi m ồ th ngu n ự ộ đi n k t h p bên m ch đ ng l c thì ti p đi m RL1 bên đó ế ầ cũng đóng c p đi n vào bi n t n ngõ vào STF (ch y thu n). ớ ấ Lúc này bi n t n ho t đ ng c p đi n cho đ ng c ch y v i ơ ạ ố ộ t c đ 1 50 hz ( đóng nhanh) đo mình cài đ t. Đ ng c ch y ng c c a b t đ u đóng và khi đ n công t c Limit Switch SD1 thì đi n c p cho cu n hút RL3, đóng ti p đi m RL3 trên ử ẫ ế ầ bi n t n hay chính là ta đã ch n t c đ s 2 10Hz. C a v n ế ụ ượ ượ ấ c c p ti p t c đ ở ệ c m ra thì đi n, khi đó ti p đi m th ế ệ ắ ng t dòng đi n vào RL1, đèn Đ2 t thúc
(cid:0) Khi có ng
ả ườ ế i vào mà c a đang đóng thì c m bi n h ng ngo i
ả ệ ử ế ẽ ề ạ ấ ể
ộ
ừ ở ử ườ ở
Nhóm 8
Page 24
ạ ồ i đ ng th i quá trình m đ ở ể ể ệ ề ạ ạ ồ i c p phát hi n khi đó c m bi n s đi u khi n Role đóng l ẽ ị ắ ậ ứ ồ ngu n cho cu n hút HN. Ngay l p t c quá trình đóng s b c t ờ ồ ở ượ ấ ệ ệ ngu n đi n và d ng l c c p đi n ế ắ ầ và b t đ u m c a ra b i các ti p đi m th ng đóng và m ký hi u trên m ch đi u khi n.
ề
ể
ậ
ộ
ỹ
ơ
K thu t đi u khi n đ ng c
̀ ở ở ế ầ ̉ ̉ ́ đâu ra ,tiêp điêm CB
́ ́ ̀ ́ ̉ ̣
ạ ắ
i lúc đó MCB ng t ế ầ ế ề ả ể ơ ỏ
Nhóm 8
Page 25
́ ̃ ở bi n t n m => ngăt + Khi xay ra lôi ́ ̃ ̀ ̀ biên tân ra khoi nguôn, CA đong lai đen Đ4 sang bao lôi. ả ắ ự ố + N u x y ra s c ng n m ch hay quá t ắ ộ ỏ ướ ạ m ch đi u khi n ra kh i l i, MCCB ng t đ ng c , bi n t n ra kh i iướ l

