
ĐH Công Nghi p Hà N iệ ộ - 1 - Đ Án Chi Ti t Máy Đồ ế ề 76
L p :CTM3_K11ớ
Môn H c: Đ án Chi Ti t Máyọ ồ ế
Đ tài : Thi t k h p gi m t c 1 c p bánh tr răng th ngề ế ế ộ ả ố ấ ụ ẳ
Ch ng 1: Ch n đ ng cươ ọ ộ , phân ph i t s truy n và mômen xo n trên các tr c đ ng cơ ố ỷ ố ề ắ ụ ộ ơ
1.1, Ch n đ ng cọ ộ ơ
1.1.1, Xác đ nh công xu t đ ng cị ấ ộ ơ
η
Pt
Pct =
Trong đó:
-Pct là công su t c n thi t trên tr c đ ng c ấ ầ ế ụ ộ ơ (kw)
-Pt: công su t tính toán trên tr c máy công tác ấ ụ (kw)
3
10.. −
=vFPt
V i :L c kéo băng t i ớ ự ả F=14000 N
V n t c băng t i ậ ố ả V=0,34 m/s
−Pt = 14000.0,34.
3
10−
= 4,76 kw
Hi u su t truy n đ ng:ệ ấ ề ộ
-η =ηđ..ηbr.
2
ol
η
. ηk .ηot
- Theo b ng 2.3_TTTKHTDĐCK ta có:ả
Hi u su t b truy n đai ệ ấ ộ ề ηđ = 0,96
Hi u su t 1 c p bánh răng ệ ấ ặ ηbr =0,97
Hi u su t 1 c p lăn ệ ấ ặ ổ ηol =0,99
Hi u su t kh p n i ệ ấ ớ ố ηk =0,99
Hi u su t 1 c p tr t ệ ấ ặ ổ ượ ηot =0,995
−η = 0,96.0,97.0,99
2
.0,99.0,995 = 0,9
−
9,0
76,4
=Pct
= 5,289 kw
1.1.2 Xác đ nh s b s vòng quay c a đ ng cị ơ ộ ố ủ ộ ơ
- T s truy n c a h th ng d n đ ng ỷ ố ề ủ ệ ố ẫ ộ
Ut = Uh.Un
Trong đó:
-Uh: T s truy n c a h p gi m t c ỷ ố ề ủ ộ ả ố
-Un: T s truy n c a b truy n ngoàiỷ ố ề ủ ộ ề
Theo b ng 2.4_TTTKHTDĐCK ta ch n s b :ả ọ ơ ộ
Uh= Ubr= 4
Un= Uđ =5
Ut= 4.5 = 20
- S vòng quay tr c máy công tác:ố ụ
nlv =
D
v
.
.60000
π
V i v n t c băng t i ớ ậ ố ả v =0.34 m/s
SV:Ph m Thanh Tùngạ - 1 - GVHD:Tr n Th Thu Th yầ ị ủ

ĐH Công Nghi p Hà N iệ ộ - 2 - Đ Án Chi Ti t Máy Đồ ế ề 76
Đ ng kính tang ườ D= 200mm
nlv =
200.14,3
34,0.60000
= 32,48 (vg/ph)
- S vòng quay s b c a đ ng c :ố ơ ộ ủ ộ ơ
.nsb=nlv.ut = 32.20 = 640 (vg/ph)
1.1.3 Ch n đ ng cọ ộ ơ
- Momen m máy c a đ ng c ở ủ ộ ơ
65,1
4,1
.4,1
21
1=
+
=TT
T
T
Tmm
= 0,85
- Theo k t qu tính toán trên :ế ả ở
•Công su t c n thi t ấ ầ ế Pct = 5.289 kw
•S vòng quay đ ng b t m ch n c a đ ng c :ố ồ ộ ạ ọ ủ ộ ơ nsb = 750 (vg/ph)
•T i tr ng ph i th a mãn:ả ọ ả ỏ
dn
mm
T
T
T
Tmax
<
Theo ph n ph l c P1.3_TTTKHTDĐCK ta ch n đông c :ầ ụ ụ ọ ơ
Tên đ ng cộ ơ Công su t đ ng cấ ộ ơ
(kw)
nđb (vg/ph) H s cosệ ố ϕ
dn
T
Tmax
4A132S8Y3 5,5 716 0,74 1.8
1.2.Phân ph i t s truy nố ỷ ố ề
- T s truy n c a h th ng d n đ ng :ỷ ố ề ủ ệ ố ẫ ộ
Ut = Uh.Uđ =
lv
đb
n
n
=
48,32
716
= 22,04
- Phân ph i t s truy n:ố ỷ ố ề
T s truy n c a h p gi m t c ỷ ố ề ủ ộ ả ố Uh = Ubr = 4
T s truy n c a b truy n ngoài ỷ ố ề ủ ộ ề Un = Uđ = 5,51
1.3.Xác đ nh công su t,s v ng quay và mômen xo n trên các tr c c a h th ng d n đ ng:ị ấ ố ọ ắ ụ ủ ệ ố ẫ ộ
G m các tr c:ồ ụ
−Tr c đ ng cụ ộ ơ
−Tr c bánh răng nh : tr c 1ụ ỏ ụ
−Tr c bánh răng l n : tr c 2ụ ớ ụ
1.3.1,Tr c bánh răng l n:ụ ớ
Theo s đ h th ng d n đông c a đ 76 ta có:ơ ồ ệ ố ẫ ủ ề
lkot
t
lkot
lv PP
P
0.0.
2..
ηηηηηη
==
Theo b ng 2.3_TTTKHTDĐCK ta ch n:ả ọ
− ηot= 0,995
− ηk= 0,99
−ηo l= 0,99
SV:Ph m Thanh Tùngạ - 2 - GVHD:Tr n Th Thu Th yầ ị ủ

ĐH Công Nghi p Hà N iệ ộ - 3 - Đ Án Chi Ti t Máy Đồ ế ề 76
P2 =
88,4
99,0.99,0.995,0
76,4 =
kw
n2= nlv = 32,48 (vg/ph)
T2 = 9,55.10
6
.
2
2
n
P
= 9,55.10
6
48.32
88,4
= 1434852,22 N.mm
1.3.2,Tr c bánh răng nh :ụ ỏ
Theo s đ h th ng d n đ ng đ 76 ta có:ơ ồ ệ ố ẫ ộ ề
brol
P
P
ηη
.
2
1=
Theo b ng 2.3_TTTKHTDĐCK ta ch n:ả ọ
− nlt= 0,99
− nbr= 0,97
P1 =
08,5
97,0.99,0
88,4 =
kw
n1=
đ
đc
U
n
=
51,5
716
= 130(vg/ph)
T1 = 9,55.10
6
.
1
1
n
P
= 9,55.10
6
130
08,5
= 373184,62 N.mm
1.3.3,Tr c đ ng c :ụ ộ ơ
Theo s đ h th ng d n đ ng đ 76 ta có:ơ ồ ệ ố ẫ ộ ề
đbr
đc
P
P
ηη
.
1
=
Theo b ng 2.3_TTTKHTDĐCK ta ch n:ả ọ
− nbr= 0,97
− nđ= 0,96
Pđc =
45,5
96,0.97,0
08.5 =
kw
nđc = 716(vg/ph)
Tđc = 9,55.10
6
.
đc
đc
n
P
= 9,55.10
6
716
45,5
= 72692,04 N.mm
B ng t ng k t s li u:ả ổ ế ố ệ
Thông sốtr cụĐ ng cộ ơ 1 2
Công su t P(kw)ấ5,4 5,03 4,83
T s truy n Uỷ ố ề 5,51 4
S vòng quay n (vg/ph)ố716 130 32,48
Mômen xo n T (N.mm)ắ72692,04 373184,62 1434852,22
SV:Ph m Thanh Tùngạ - 3 - GVHD:Tr n Th Thu Th yầ ị ủ

ĐH Công Nghi p Hà N iệ ộ - 4 - Đ Án Chi Ti t Máy Đồ ế ề 76
Ch ng 2.Thi t k b truy n ngoài_B truy n đai d tươ ế ế ộ ề ộ ề ẹ
2.1,Ch n lo i đaiọ ạ
Căn c công su t đ ng c ứ ấ ộ ơ P = 5,5kw, t s truy n ỷ ố ề Uđ = 5,1 và đi u ki n làm vi c va đ p nh ta ch nề ệ ệ ậ ẹ ọ
Lo i đai là đ i v i cao suạ ạ ả
2.2,Xác đ nh các thông s b truy nị ố ộ ề
2.2.1,Đ ng kính bánh đai nhườ ỏ
Theo công th c th c nghi m ta cóứ ự ệ : d1 = (5.2...6.4)
3đc
T
trong đó : mômen xo n trên tr c đ ng c ắ ụ ộ ơ T1 = 72692,04N.mm
đ ng kính bánh đai nh dườ ỏ 1
d1 = (5.2...6.4)
372692,04
=217,02...267,1 mm
Theo tiêu chu n b ng 15_ẩ ả t p b ng tra chi ti t máy ta ch nậ ả ế ọ :d1 = 225 mm
2.2.2,Đ ng kính bánh đai l nườ ớ
d2 =
ξ
−1
.
1d
Ud
=
01,01
51.5.225
−
= 1252,27 mm
Theo tiêu chu n b ng 15_ t p b ng tra chi ti t máy ta ch nẩ ả ậ ả ế ọ :d2 = 1250 mm
T s truy n th c tỷ ố ề ự ế :
Utt=
)01.01.(225
1250
)1(
.1
2
−
=
−
ξ
d
d
= 5.61
Sai l ch t s truy nệ ỷ ố ề :
8.1100.
51,5
61,551,5
100. −=
−
=
−
=∆
đ
ttđ
U
UU
U
% < 5%
⇒
đ o b oả ả
2.2.3,Kho ng cách tr c và chi u dài đaiả ụ ề
•kho ng cách tr cả ụ :
a
))(2...5,1( 21 dd +≥
=1,5.(225 + 1250) = 2212,5 mm
•chi u dài đaiề :
L
5,2212.4
)2251250(
2
)2251250.(14,3
5,2212.2
4
)(
)(
2
2
2
2
12
21
−
+
+
+=
−
+++= a
dd
dda
π
= 6860,64 mm
•tăng dây đai lên m t l ng l = 139,36 mm đ d n i đaiộ ượ ể ễ ố .V y chi u dài c a đai là L = 7mậ ề ủ
•Nghi m đai v tu i thệ ề ổ ọ :
L
v
i=
V i chi u dài c a đai ớ ề ủ L = 7m
v n t c đai ậ ố v =
sm
nd đc /435,8
10.60
716.225.14,3
10.60
..
33
1==
π
⇒<== 5205,1
7
435,8
i
đ m b o đ b n c a đaiả ả ộ ề ủ
•Nghi m góc ôm ệα1:
°=
−
−°=
−
−°= 6,153
5,2212
2251250
.57180.57180 12
1a
dd
α
>
[ ]
°=150
1
α
.Th a mãn đi u ki n góc ômỏ ề ệ
2.3,Xác đ nh ti t di n đaiị ế ệ
SV:Ph m Thanh Tùngạ - 4 - GVHD:Tr n Th Thu Th yầ ị ủ

ĐH Công Nghi p Hà N iệ ộ - 5 - Đ Án Chi Ti t Máy Đồ ế ề 76
•Di n tích ti t di n đai d t đ c xác đ nh t ch tiêu v kh năng kéo c a đaiệ ế ệ ẹ ượ ị ừ ỉ ề ả ủ :
[ ]
F
đt kF
bA
δ
δ
.
.==
[ ]
δδ
.
.
F
đt
kF
b=⇒
Trong đó :
δ
là chi u dày c a đai.V i đai v i cao suề ủ ớ ả
mmd
d625,5
40
225
40
1
40
1
1
1
==≤⇒≤
δ
δ
Theo b ng tra 4.1_TTTKHTDĐCK ta ch n ả ọ
δ
= 6
4=⇒ z
L c vòng Fưt =
V
Pct
.1000
V i v n t c đai V = ớ ậ ố
sm
nd đc /435,8
10.60
716.225.14,3
10.60
..
33
1==
π
Ft =
N
V
Pđc 652
435,8
5,5.1000
.1000 ==
•Theo b ng 4.7_TTTKHTDĐCK ta có :H s t i tr ng đ ng kả ệ ố ả ọ ộ đ = 1,1
•ng su t có ích cho phépỨ ấ
[ ]
F
δ
xác đ nh theo công th c:ị ứ
[ ] [ ]
0
0... CCC vFF
α
δδ
=
Trong đó:
ng su t có ích cho phép xác đ nh b ng th c nghi m Ứ ấ ị ằ ự ệ
[ ]
1
.2
1
0d
k
k
F
δ
δ
−=
Góc nghiêng đ ng n i tâm b truy n ngoài là ườ ố ộ ề
⇒°55
ng su t căng ban đ u Ứ ấ ầ
MPa8.1
0=
σ
Theo b ng 4.9_TTTKHTDĐCK ta ch n ả ọ : k1 = 2,5; k2 = 10
=>
[ ]
256,2
225
5,510
5,2 .
0=−=
F
δ
(MPa)
Theo b ng 4.10ả_TTTKHTDĐCK B ng ph ng pháp n i suy ta có:ằ ươ ộ
−H s k đ n nh h ng c a góc ôm :ệ ố ể ế ả ưở ủ
9208,0
=
α
C
Theo b ng 4.11_TTTKHTDĐCK B ng ph ng pháp n i suy ta có:ả ằ ươ ộ
−H s k đ n nh h ng c a v n t c góc ệ ố ể ế ả ưở ủ ậ ố :
0094,1=Cv
Theo b ng 4.12_TTTKHTDĐCK v i Góc nghiêng đ ng n i tâm b truy n ngoài là ả ớ ườ ố ộ ề
°55
−H s k đ n nh h ng c a v trí b truy n ệ ố ể ế ả ưở ủ ị ộ ề
1
0
=
C
⇒
[ ]
09,21.0094,1.9208,0.256,2 ==
F
δ
(MPa)
H s t i tr ng đ ng kệ ố ả ọ ộ đ = 1,35
=>
[ ]
mm
kF
b
F
đt 19,70
09,2.6
35,1.652
.
.===
δδ
Theo tiêu chu n b ng 21_t p b ng tra chi ti t máy : ẩ ả ậ ả ế b = 75 (mm)
( )
mmB 85=⇒
2.4,Tính l c căng ban đ u và l c tác d ng lên tr cự ầ ự ụ ụ
−L c căng ban đ u :ự ầ
.8,1..
00 ==
δσ
bF
75.6=810 (N)
−L c tác d ng lên tr c: ự ụ ụ
=
=2
6,153
sin.810.2
2
sin..2 1
0
α
FFr
= 1577,19 (N)
SV:Ph m Thanh Tùngạ - 5 - GVHD:Tr n Th Thu Th yầ ị ủ

