Ộ Ủ Ụ
ứ
ủ
ả
ạ
ộ
B TH T C HÀNH CHÍNH Thu c ph m vi ch c năng qu n lý c a B Tài chính ộ ______________________________
ổ
XD c b n (t ơ ả
ầ ư
ừ
ạ
ẩ
giai đo n “chu n b ậ
ố ử ụ
ể ệ
ạ ệ
ạ
ị
Kê khai b sung thông tin chuy n giai đo n DA đ u t ị đ u t ” sang giai đo n “th c hi n DA”) đã ĐK mã s s d ng NS (qu n, huy n, th xã; xã, ự ph
ng)
ầ ư ườ
- Trình t
th c hi n: ự ự ệ
c a d án đ u t ầ ư ự ạ ạ ẩ ế ị ể ệ ự ế xây d ng c b n chuy n giai đo n (t ự ườ ị ấ ậ ị ấ ệ ớ ủ ổ ị ệ + Ch đ u t ủ ầ ư ủ ự ệ ạ ậ ố ơ ệ ử ề ở ị ị ậ ả ợ ố ố ỉ ậ ố ậ ệ ố ố ơ ệ ớ ậ ị giai đo n “chu n b đ u t ” ị ầ ư ừ ự ơ ả ộ sang giai đo n “th c hi n d án”) sau khi có quy t đ nh th c hi n các giai đo n ti p theo c a d án, thu c ạ ự c p ngân sách qu n huy n, th xã; c p ngân sách xã, ph ng, th tr n l p h s kê khai b sung thông tin ồ ơ ệ ấ g i ử cho Phòng Tài chính qu n, huy n, th xã. Phòng Tài đăng ký mã s đ n v có quan h v i ngân sách ậ ở chính qu n, huy n, th xã t p h p toàn b h s , l p b ng th ng kê g i v S Tài chính t nh, thành ph . S ộ ồ ơ ậ Tài chính t nh, thành ph c p nh t vào h th ng qu n lý mã s đ n v có quan h v i ngân sách nh ng ữ ả ỉ thông tin thay đ i này. ổ
- Cách th c th c hi n: ự ứ ệ
+ Qua Internet.
+ Tr c ti p t i tr s c quan hành chính. ế ạ ụ ở ơ ự
+ Qua h th ng b u chính. ệ ố ư
- Thành ph n, s l ố ượ ầ ng h s : ồ ơ
* Thành ph n h s , bao g m: ồ ơ ầ ồ
+ T khai b sung thông tin d án theo m u s 05-MSNS-BTC . ự ẫ ổ ố ờ
c a c p có th m quy n (B n sao có đóng d u sao y b n chính c a c quan có ế ị ầ ư ủ ủ ề ấ ẩ ả ấ ả ơ + Quy t đ nh đ u t th m quy n). ề ẩ
ế ự ổ t k 1 b ế ế c, 2 b ố ớ ự ế ế ậ ố ớ ự ế ị ướ t k 3 b ướ ặ c) và T ng d toán ho c ướ c) (B n sao có đóng d u sao y ả ấ + Quy t đ nh phê duy t thi ị Quy t đ nh phê duy t thi ệ b n chính c a c quan có th m quy n). ủ t k k thu t (đ i v i d án thi ế ế ỹ t k k thu t (đ i v i d án thi ậ ề ệ ế ế ỹ ẩ ả ơ
+ S l ng h s : ố ượ ồ ơ 01 (b )ộ
i quy t: - Th i h n gi ờ ạ ả ế 05 ngày
T ch c ố ượ ng th c hi n th t c hành chính: ủ ụ ự ệ ứ ổ
- Đ i t - C quan th c hi n th t c hành chính: ủ ụ ự ơ ệ
+ C quan có th m quy n quy t đ nh: B Tài chính ế ị ề ẩ ơ ộ
+ C quan ho c ng i có th m quy n đ c u quy n ho c phân c p th c hi n (n u có): S Tài ặ ơ ườ ề ẩ ượ ự ề ệ ế ặ ấ ở ỷ
chính T nh, Thành Ph . ố ỉ
+ C quan tr c ti p th c hi n TTHC: S Tài chính T nh, Thành Ph ự ự ế ệ ơ ở ỉ ố
Gi y ch ng nh n ứ ậ ấ ệ ế ủ ụ ả ự
Không ệ
- K t qu th c hi n th t c hành chính: - L phí: - Tên m u đ n, m u t khai: Có ơ ẫ ờ
khai đăng ký b sung thông tin chuy n giai đo n d án đ u t ẫ ố ẫ ờ ổ ể ạ xây ự ế ng B Tài chính s a đ i Quy t ầ ư ổ ử ộ ộ ưở ố ế ị ủ ẫ + M u s 05-MSNS-BTC: M u t ơ ả ố ự ị
Không ủ ụ ự ề ệ ệ ầ
d ng c b n (Quy t đ nh s 51/2008/QĐ-BTC ngày 14/7/2008 c a B tr đ nh s 90/2007/QĐ-BTC). - Yêu c u, đi u ki n th c hi n th t c hành chính: - Căn c pháp lý c a th t c hành chính: ủ ủ ụ
c ngày 16/12/2002. ướ ậ ế ị ố ơ ố ứ + Lu t Ngân sách nhà n + Quy t đ nh s 90/2007/QĐ-BTC ngày 26/10/2007 quy đ nh v mã s các đ n v có quan h v i ệ ớ ị ế ng B tài chính s a đ i Quy t ộ ưở ử ố ộ ổ ế ị ị ủ ị ố
ề ngân sách và Quy t đ nh s 51/2008/QĐ-BTC ngày 14/7/2008 c a B tr đ nh s 90/2007/QĐ-BTC.
ố ẫ M u s : 05-MSNS-BTC Ộ Ủ Ệ ............. C NG HOÀ XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM Đ c l p - T do – H nh phúc Ộ ộ ậ ự ạ B , ngành:............. T nh/TP: ............................ ộ ỉ
Ờ Ự T KHAI ĐĂNG KÝ B SUNG THÔNG TIN Ổ CHUY N GIAI ĐO N D ÁN DÙNG CHO CÁC D ÁN Đ U T XÂY D NG C B N Ự Ạ Ầ Ư Ơ Ả Ể Ự
(Ban hành kèm theo Quy t đ nh s 90 /2007/QĐ-BTC ngày 26 /10 /2007 ) ế ị ố
Tên d án đ u t (*): . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .............. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ầ ư ự
Mã s đ n v có quan h v i ngân sách đã c p cho d án đ u t ố ơ ệ ớ ầ ư (*): . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ự ấ ị
Đ a ch Ch đ u t (*): . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ủ ầ ư ị ỉ
Đ n v xin đăng ký thay đ i/b sung ch tiêu đăng ký mã s đ n v có quan h v i ngân sách dùng cho d ổ ổ ố ơ ệ ớ ơ ị ỉ ị ự án đ u t ầ ư xây d ng c b n nh sau: ơ ả ự ư
1. Ngành kinh tế:
Mã ngành kinh tế Tên ngành kinh tế
2. Quy t đ nh đ u t (*): ế ị ầ ư
2.1 S quy t đ nh (*):. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ế ị ố
2.2 C quan ra quy t đ nh (*):. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ế ị ơ
2.3 Ngày quy t đ nh :........... . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ế ị
2.4 Ng i ký quy t đ nh :.... . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ườ ế ị
2.4 Th i gian b t đ u th c hi n (*):. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ắ ầ ự ệ ờ
2.6 Th i gian hoàn thành d án (*):. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ự ờ
2.7 T ng m c đ u t xây d ng công trình (*):.. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ầ ư ứ ổ ự
i phóng m t ề ả ặ b ng tái đ nh ằ ị o Chi phí xây d ngự ............................... o Chi phí đ n bù gi
cư. .......................................................................... t b : ...................... .......... ế ị o Chi phí thi .......................................... ự o Chi phí d phòng: o Chi phí khác: ....................................
2.8 Ngu n v n ồ ố đ u tầ ư (*):
T l Ngu n v n ồ ố ỉ ệ ngu n v n ồ ố
2.9 Đ a đi m th c hi n d án (*): ………………………………………….…………………........ ự ự ể ệ ị
T nh, Thành ph Qu n, huy n Xã, ph ỉ ố ệ ậ ngườ
3. Quy t đ nh phê duy t d toán chi phí công tác chu n b th c hi n d án (N u có): ệ ự ị ự ế ị ự ệ ế ẩ
3.1 S quy t đ nh (*):. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ế ị ố
3.2 C quan ra quy t đ nh (*):. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ế ị ơ
3.3 Ngày quy t đ nh :......... .. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .. . . . . . . . . . . . . . ế ị
3.4 Ng i ký quy t đ nh :..... . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ườ ế ị
3.5 T ng kinh phí (*):. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .. . .. . . ổ
3.6 Ngu n v n ố (*): . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .. . .. . . . . ồ
T l Ngu n v n ồ ố ỉ ệ ngu n v n ồ ố
ủ ưở
Ngày tháng năm Th tr ng đ n v ị ơ (ký tên, đóng d u)ấ
Chú thích: Các ô có đánh d u “*” b t bu c ph i nh p thông tin ấ ả ắ ậ ộ