Ộ Ủ Ụ
ứ
ủ
ả
ạ
ộ
B TH T C HÀNH CHÍNH Thu c ph m vi ch c năng qu n lý c a B Tài chính ộ ______________________________
xây d ng c b n (t
ầ ư
ự
ự
ổ
ạ
ừ
ị ầ giai đo n “chu n b đ u
ạ
ẩ
Kê khai b sung thông tin chuy n giai đo n d án đ u t ơ ả t ” sang giai đo n “th c hi n d án”) đã đăng ký mã s s d ng NS (TW) ệ ư
ố ử ụ
ể ự
ự
ạ
đ u t xây d ng c b n (t ể ầ ư ạ ơ ả ừ ị ầ ư giai đo n “chu n b đ u t ” ạ ẩ ự đã đăng ký mã s s d ng NS (TW). ự ố ử ụ ổ ạ ự ệ
th c hi n: ệ
ự ị ầ ư ầ ư ự ừ ể ạ ạ ạ ng
85. Kê khai b sung thông tin chuy n giai đo n d án sang giai đo n “th c hi n d án”) ự - Trình t ự ự + Ch đ u t ệ
c a d án đ u t ế ị ủ ầ ư ủ ự giai đo n “chu n b đ u t ” sang giai đo n ự xây d ng c b n chuy n giai đo n (t ủ ẩ ấ ự ế ộ ạ h s , l p b ng th ng kê g i v trung ươ ố ụ ả ố ố ọ ự ử ề Bộ Tài chính (C c Tin h c và Th ng kê tài h s b sung thông tin và b ng th ng kê c p nh t vào h th ng qu n lý mã s đ n v có quan h v i ngân sách nh ng ố ơ ậ ệ ồ ơ ậ ậ ả ệ ố ệ ớ ụ ả ố ọ ữ ị ơ ả “th c hi n d án”) sau khi có quy t đ nh th c hi n các giai đo n ti p theo c a d án, thu c c p ngân sách t ờ ồ ơ ổ chính). C c Tin h c và Th ng kê tài chính thông tin thay đ i này. ổ
- Cách th c th c hi n: ự ứ ệ
+ Qua Internet.
+ Tr c ti p t i tr s c quan hành chính. ế ạ ụ ở ơ ự
+ Qua h th ng b u chính. ệ ố ư
- Thành ph n, s l ố ượ ầ ng h s : ồ ơ
* Thành ph n h s , bao g m: ồ ơ ầ ồ
+ T khai b sung thông tin d án theo m u s 05-MSNS-BTC . ự ẫ ổ ố ờ
+ Quy t đ nh đ u t c a c p có th m quy n (B n sao có đóng d u sao y b n chính c a c quan có th m quy n). ế ị ầ ư ủ ủ ề ề ấ ẩ ả ấ ả ẩ ơ
t k 3 b ế ế ỹ ướ ự ậ ặ ổ ệ c) và T ng d toán ho c Quy t đ nh phê c) (B n sao có đóng d u sao y b n chính c a c quan có t k 1 b t k k thu t (đ i v i d án thi ế ế ả ướ ố ớ ự c, 2 b ướ ế ị ơ ế ế ủ ấ ả ậ + Quy t đ nh phê duy t thi ế ị duy t thi ố ớ ự ệ th m quy n). t k k thu t (đ i v i d án thi ế ế ỹ ề ẩ
* S l ố ượ ng h s : 01 (b ) ộ ồ ơ
i quy t: - Th i h n gi ờ ạ ả ế 05 ngày
T ch c ố ượ ng th c hi n th t c hành chính: ủ ụ ự ệ ứ ổ
- Đ i t - C quan th c hi n th t c hành chính: ủ ụ ự ơ ệ
+ C quan có th m quy n quy t đ nh: B Tài chính ế ị ề ẩ ơ ộ
+ C quan ho c ng i có th m quy n đ c u quy n ho c phân c p th c hi n (n u có): S Tài chính t nh, ặ ơ ườ ề ẩ ượ ự ề ệ ế ặ ấ ở ỷ ỉ Thành Phố
+ C quan tr c ti p th c hi n TTHC: S Tài chính T nh, Thành Ph ự ự ế ệ ơ ở ỉ ố
Gi y ch ng nh n ứ ậ ấ ệ ế ủ ụ ả ự
Không ệ
- K t qu th c hi n th t c hành chính: - L phí: - Tên m u đ n, m u t khai: Có ẫ ờ ơ
ẫ + M u s 05-MSNS-BTC: M u t khai đăng ký b sung thông tin chuy n giai đo n d án đ u t ố ẫ ẫ ờ ạ ơ ả xây d ng c b n ự ng B Tài chính s a đ i Quy t đ nh s 90/2007/QĐ-BTC). ố ế ị ủ ộ ổ ể ử ự ế ị ầ ư ố
Không ủ ụ ự ề ệ ệ ầ
ổ (Quy t đ nh s 51/2008/QĐ-BTC ngày 14/7/2008 c a B tr ộ ưở - Yêu c u, đi u ki n th c hi n th t c hành chính: - Căn c pháp lý c a th t c hành chính: ủ ủ ụ
c ngày 16/12/2002. ướ ậ ệ ớ ế ị ề ố ơ ố ng B tài chính s a đ i Quy t đ nh s 90/2007/QĐ-BTC. ứ + Lu t Ngân sách nhà n + Quy t đ nh s 90/2007/QĐ-BTC ngày 26/10/2007 quy đ nh v mã s các đ n v có quan h v i ngân sách và ị ộ ị ế ị ộ ưở ử ổ ố ố ế ị ủ
Quy t đ nh s 51/2008/QĐ-BTC ngày 14/7/2008 c a B tr M u s : 05-MSNS-BTC ố C NG HOÀ XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM ẫ Ộ Ộ Ệ ............. Đ c l p - T do – H nh phúc Ủ ộ ậ ự ạ ộ ỉ B , ngành:............. T nh/TP: ........................... .
Ờ Ự T KHAI ĐĂNG KÝ B SUNG THÔNG TIN Ổ CHUY N GIAI ĐO N D ÁN DÙNG CHO CÁC D ÁN Đ U T XÂY D NG C B N Ự Ạ Ầ Ư Ơ Ả Ể Ự
(Ban hành kèm theo Quy t đ nh s 90 /2007/QĐ-BTC ngày 26 /10 /2007 ) ế ị ố
Tên d án đ u t (*): . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .............. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ầ ư ự
Mã s đ n v có quan h v i ngân sách đã c p cho d án đ u t ố ơ ệ ớ ầ ư (*): . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ự ấ ị
Đ a ch Ch đ u t (*): . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ủ ầ ư ị ỉ
xây ị ổ ổ ố ơ ệ ớ ầ ư ự ỉ ị Đ n v xin đăng ký thay đ i/b sung ch tiêu đăng ký mã s đ n v có quan h v i ngân sách dùng cho d án đ u t d ng c b n nh sau: ơ ả ơ ự ư
1. Ngành kinh tế:
Mã ngành kinh tế Tên ngành kinh tế
Quy t đ nh đ u t (*): ế ị ầ ư
2.1 S quy t đ nh (*):. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ế ị ố
2.2 C quan ra quy t đ nh (*):. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ế ị ơ
2.3 Ngày quy t đ nh :........... . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ế ị
2.4 Ng i ký quy t đ nh :.... . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ườ ế ị
2.4 Th i gian b t đ u th c hi n (*):. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ắ ầ ự ệ ờ
2.6 Th i gian hoàn thành d án (*):. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ự ờ
2.7 T ng m c đ u t xây d ng công trình (*):.. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ầ ư ứ ổ ự
i phóng m t ề ả ặ b ng tái đ nh ằ ị o Chi phí xây d ngự ............................... o Chi phí đ n bù gi
cư. .......................................................................... t b : ...................... .......... ế ị o Chi phí thi .......................................... ự o Chi phí d phòng: o Chi phí khác: ....................................
2.8 Ngu n v n ồ ố đ u tầ ư (*):
T l Ngu n v n ồ ố ỉ ệ ngu n v n ồ ố
2.9 Đ a đi m th c hi n d án (*): ………………………………………….…………………........ ự ự ể ệ ị
T nh, Thành ph Qu n, huy n Xã, ph ỉ ố ệ ậ ngườ
3. Quy t đ nh phê duy t d toán chi phí công tác chu n b th c hi n d án (N u có): ệ ự ị ự ế ị ự ệ ế ẩ
3.1 S quy t đ nh (*):. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ế ị ố
3.2 C quan ra quy t đ nh (*):. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ế ị ơ
3.3 Ngày quy t đ nh :......... .. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .. . . . . . . . . . . . . . ế ị
3.4 Ng i ký quy t đ nh :..... . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ườ ế ị
3.5 T ng kinh phí (*):. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .. . .. . . ổ
3.6 Ngu n v n ố (*): . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .. . .. . . . . ồ
T l Ngu n v n ồ ố ỉ ệ ngu n v n ồ ố
ủ ưở
Ngày tháng năm Th tr ng đ n v ị ơ (ký tên, đóng d u)ấ
Chú thích: Các ô có đánh d u “*” b t bu c ph i nh p thông tin ấ ậ ắ ả ộ