Giới thiệu tài liệu
Tài liệu này cung cấp một giới thiệu toàn diện về lập trình hàm, tập trung vào ngôn ngữ Haskell như một ví dụ điển hình. Trong bối cảnh phát triển phần mềm ngày càng phức tạp, việc nắm vững các mô hình lập trình khác nhau, đặc biệt là lập trình hàm, trở nên thiết yếu. Mô hình này, với sự nhấn mạnh vào ứng dụng hàm và tránh các tác động phụ, mang lại tiềm năng cho mã nguồn rõ ràng hơn, dễ kiểm tra và bảo trì hơn. Tài liệu này nhằm mục đích làm rõ bản chất của ngôn ngữ hàm, phân biệt chúng với các phương pháp lập trình truyền thống và trình bày bối cảnh lịch sử đã định hình sự phát triển của chúng.
Đối tượng sử dụng
Sinh viên khoa học máy tính, lập trình viên mới bắt đầu, hoặc những người có kinh nghiệm muốn tìm hiểu về lập trình hàm và ngôn ngữ Haskell.
Nội dung tóm tắt
Bắt đầu với câu hỏi "Ngôn ngữ hàm là gì?", tài liệu định nghĩa lập trình hàm như một phong cách trong đó phương pháp tính toán cơ bản là ứng dụng các hàm vào đối số. Một ngôn ngữ hàm là ngôn ngữ hỗ trợ và khuyến khích phong cách này. Để minh họa sự khác biệt, tài liệu so sánh việc tính tổng các số nguyên từ 1 đến 10 trong Java, nơi sử dụng gán biến (variable assignment), với cách tiếp cận trong Haskell, nơi sử dụng ứng dụng hàm (function application) đơn giản hơn nhiều. Phần giới thiệu lịch sử cung cấp một cái nhìn sâu sắc về nguồn gốc của lập trình hàm. Nó bắt đầu từ những năm 1930 với sự phát triển của lambda calculus bởi Alonzo Church, một lý thuyết hàm mạnh mẽ nhưng đơn giản. Tiếp theo, vào những năm 1950, John McCarthy đã phát triển Lisp, ngôn ngữ hàm đầu tiên, mặc dù vẫn giữ lại các gán biến. Cuối cùng, vào những năm 1960, Peter Landin đã giới thiệu ISWIM, ngôn ngữ hàm thuần túy đầu tiên dựa hoàn toàn vào lambda calculus mà không có bất kỳ gán biến nào. Những thông tin này cung cấp nền tảng vững chắc cho người đọc về triết lý cốt lõi, sự tiến hóa và các đặc điểm phân biệt của các ngôn ngữ lập trình hàm, chuẩn bị cho việc khám phá sâu hơn về Haskell. Hiểu được các nguyên tắc này là rất quan trọng để phát triển phần mềm hiệu quả và đáng tin cậy trong các môi trường điện toán hiện đại.