Giới thiệu tài liệu
Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn đóng vai trò trọng yếu trong hoạt động tài chính của mọi tổ chức, đòi hỏi công tác ghi nhận và quản lý chặt chẽ để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ. Trong bối cảnh đó, mẫu Bảng kê số S04b2-DN, ban hành kèm theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính, cung cấp một khuôn khổ tiêu chuẩn hóa để ghi nhận các nghiệp vụ Ghi Nợ Tài khoản 112. Tài liệu này không chỉ là một công cụ nghiệp vụ mà còn phản ánh tầm quan trọng của việc kiểm soát nội bộ và báo cáo tài chính chính xác. Mục tiêu chính là hỗ trợ các đơn vị trong việc duy trì sổ sách kế toán có hệ thống, phản ánh đúng đắn các giao dịch tiền gửi, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý tài chính và tuân thủ quy định pháp luật.
Đối tượng sử dụng
Kế toán viên, kế toán trưởng, kiểm toán viên nội bộ và độc lập, cán bộ tài chính, và các nhà quản lý doanh nghiệp quan tâm đến việc quản lý và báo cáo tiền gửi không kỳ hạn.
Nội dung tóm tắt
Bảng kê số S04b2-DN là một công cụ kế toán thiết yếu, được thiết kế để chi tiết hóa các giao dịch ghi nợ vào tài khoản 112 - Tiền gửi không kỳ hạn theo quy định của Thông tư 99/2025/TT-BTC. Cấu trúc của bảng kê này bao gồm các cột thông tin cụ thể như số thứ tự, chứng từ (số, ngày, hiệu tháng), diễn giải nghiệp vụ, và các cột chi tiết ghi nợ tài khoản 112 đồng thời ghi có các tài khoản liên quan khác như 111, 113, 121, 128, 131, 136, 138, 341, 511, 711. Phương pháp tiếp cận này đảm bảo mọi giao dịch ảnh hưởng đến tiền gửi không kỳ hạn đều được ghi nhận rõ ràng, có căn cứ và dễ dàng đối chiếu. Bảng kê cũng cung cấp các chỉ tiêu về số dư đầu tháng và số dư cuối tháng, cùng với cột tổng cộng nợ tài khoản 112, giúp người dùng có cái nhìn tổng quan về dòng tiền. Giá trị ứng dụng của tài liệu này rất lớn, hỗ trợ công tác kiểm soát nội bộ, đối chiếu số liệu với ngân hàng, và là cơ sở quan trọng cho việc lập báo cáo tài chính hợp lệ. Nó đóng vai trò then chốt trong việc duy trì tính minh bạch tài chính, nâng cao trách nhiệm giải trình và đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực kế toán Việt Nam. Việc sử dụng mẫu biểu này giúp các tổ chức quản lý hiệu quả nguồn vốn lưu động, giảm thiểu rủi ro sai sót và gian lận trong quản lý tiền mặt và tiền gửi.