
B NG L NG THÁNG 1/2008Ả ƯƠ
MaNV HỌ TÊNĐN VƠ Ị CH C DANHỨHS L NG CB+PC (hi)ƯƠ
1 001 Nông Ti nếDũng TC-LĐNhân viên2.46 26 861,000
2 002 Mai Văn Sinh TC-LĐNhân viên3.23 26 1,130,500
3 005 Đ Anh ỗThy TC-LĐNhân viên1.78 26 623,000
4 006 L ng Trungươ Kiên TC-LĐNhân viên1.78 26 623,000
5 007 Tr n Xuân ầL cộTC-BV Nhân viên3.23 26 1,130,500
6 008 Ninh Xuân Ti nếTC-BV T tr ngổ ưở 2.43 26 850,500
7 009 Hu nh Thỳ ị M nếTC-BV Nhân viên2.34 26 819,000
8 010 Tr ng Th ươ ị Ut TC-BV Nhân viên2.25 26 787,500
9 011 Nguy n Kim ễXuân TC-BV Nhân viên2.34 26 819,000
10 012 Nguy n Th ễ ị MỹTC-BV T tr ngổ ưở 2.52 26 882,000
11 013 Ngy n Bá ễTuệTC-BV Phó phòng 3.23 26 1,130,500
12 014 Nguy n PhúễC ngườ TC-BV Nhân viên2.25 26 787,500
13 015 Ngô Th ịTh nhạTC-BV Nhân viên2.25 26 787,500
14 016 Đinh Công Hùng HC Giám đcố6.03 26 2,110,500
15 017 Tr n Dũng ầH ngưHC
PGĐ K thu tỹ ậ
4.60 26 1,610,000
16 018 Lê Thành Công HC PGĐ TCLĐ5.60 26 1,960,000
17 019 Nguy n Th ễ ị Đành HC Nhân viên2.42 26 847,000
18 020 Nguy n Trung ễĐộHC Tài xế3.07 26 1,074,500
19 021 Hoàng Th Ng cị ọ Y nếHC Nhân viên2.98 26 1,043,000
20 022 Đ Th Hu nhỗ ị ỳ Anh HC Nhân viên3.28 26 1,148,000
21 023 Võ Th ịDanh HC V sinhệ2.67 26 934,500
22 024 Nguy n VănễHi nểHC Tài xế3.07 26 1,074,500
23 025 Nguy n Th ễ ị BéHC V sinhệ1.81 26 633,500
24 026 Đào Lý H ngồHC Nhân viên1.94 26 679,000
25 027 Nguy n Th ễ ế B oảHC Tài xế3.07 26 1,074,500
26 028 Lê Di Bình HC Tài xế2.92 26 1,022,000
SỐ
TT
NGÀY CÔNG
(ni)
L NG ƯƠ
C B N Ơ Ả
(vCBi)

27 029 Lê Th Thu ịNguy tệHC Nhân viên1.67 26 584,500
28 030 V ng Văn ươ Chi uểYTẾBác sĩ3.62 26 1,267,000
29 031 D ng Văn ươ Quan YTẾNhân viên2.42 26 847,000
30 032 Lê Duy H ngưYTẾNhân viên2.68 26 938,000
31 033 Ph m T n ạ ấ Dũng KD-KH
Tr ng phòngưở
3.82 26 1,337,000
32 034 Tr n Th ầ ị T iươ KD-KH Nhân viên2.42 26 847,000
33 035 Ph m MinhạTân KD-KH T tr ngổ ưở 2.42 26 847,000
34 036 Nguy n Th Kimễ ị Th oảKD-KH Nhân viên1.70 26 595,000
35 037 Nguy n Th Ng c ễ ị ọ Linh KD-KH Nhân viên2.02 26 707,000
36 038 Tr n Th Kim ầ ị Anh KD-KH Nhân viên2.02 26 707,000
37 039 Nguy n Tăng ễHuy KD-KH Nhân viên1.78 26 623,000
38 040 Ph m MinhạDũng KD-KH
T tr ng XNKổ ưở
2.02 26 707,000
39 041 Phan Th Lan ịAnh KD-KH Nhân viên1.58 26 553,000
40 042 Nguy n Vũ ThanhễGiang KD-KH Nhân viên1.78 26 623,000
41 043 Nguy n H ng ễ ồ M nẫKD-KH Phó phòng 2.50 26 875,000
42 044 Võ Th Nh ị ư Ng cọKD-KH Nhân viên1.78 26 623,000
43 045 Hoàng S nơKD-KH Nhân viên1.78 26 623,000
44 046 Tr n Đc ầ ắ Tào VTƯ
Q.Tr ng phòngưở
3.82 26 1,337,000
45 047 Lê Th Xuân ịThọVTƯNhân viên3.48 26 1,218,000
46 048 Lê Tu n ấKi tệVTƯNhân viên2.84 26 994,000
47 049 Nguy n H ng ễ ồ Xan VTƯNhân viên2.81 26 983,500
48 050 Nguy n Văn ễChâu VTƯT tr ngổ ưở 3.28 26 1,148,000
49 051 Ch Th Di u ế ị ệ Thanh VTƯTh khoủ2.18 26 763,000
50 052 Lê Th ThuýịPh ngượ VTƯTh khoủ2.30 26 805,000
51 053 Hu nh Th Thu ỳ ị Trang VTƯTh khoủ2.26 26 791,000
52 054 Ôn Văn Nghĩa VTƯNhân viên2.56 26 896,000
53 055 Tr n Văn ầC ngứVTƯ
T tr ng HCTổ ưở
2.42 26 847,000
54 056 Quang Th Ng cị ọ Minh VTƯNhân viên2.98 26 1,043,000
55 057 Nguy n H u ễ ữ TríVTƯNhân viên2.14 26 749,000
56 058 Lê Hu nh ỳKhánh VTƯNhân viên1.40 26 490,000
57 059 Hoàng Công Viên VTƯNhân viên1.58 26 553,000
58 060 Nguy n HuyễC ngườ VTƯNhân viên1.40 26 490,000
59 061 Tr n Đc ầ ắ V nậVTƯNhân viên1.47 26 514,500

60 062 Phan Đc ứHi nềVTƯNhân viên1.47 26 514,500
61 063 Nguy n Qu cễ ố Hùng VTƯC p phátấ1.47 26 514,500
62 064 Tr n Đăng ầSĩVTƯC p phátấ1.47 26 514,500
63 065 Nguy n Th Ng c ễ ị ọ Lan VTƯNhân viên1.58 26 553,000
64 066 Đng Th Kimặ ị Dung VTƯNhân viên1.58 26 553,000
65 067 Ph m ạĐcứVTƯ
Tr lý Giám đợ ố
3.82 26 1,337,000
66 068 Nguy n Đcễ ứ C ngươ TC-KT
Tr ng phòngưở
2.50 26 875,000
67 069 Hà ThịTuy tếTC-KT Nhân viên2.68 26 938,000
68 070 L Tuý ưLiên TC-KT T tr ngổ ưở 2.68 26 938,000
69 071 Võ Thái TC-KT Nhân viên2.26 26 791,000
70 072 Đ B ch ỗ ạ Đào TC-KT Nhân viên2.26 26 791,000
71 073 Đng Ph cặ ướ Ph ngươ TC-KT Nhân viên1.82 26 637,000
72 074 Lê Minh Y nếTC-KT Nhân viên1.70 26 595,000
73 075 Ph m HoàngạDũng TC-KT Nhân viên2.02 26 707,000
74 076 Nguy n Th ễ ị Nh tậKT
Tr ng phòngưở
3.82 26 1,337,000
75 077 Nguy n QuangễGiang KT
Phó Qu n đcả ố
3.48 26 1,218,000
76 078 Nguy n Kim ễChi KT Nhân viên3.48 26 1,218,000
77 079 Đ Th Ng cỗ ị ọ Ánh KT Nhân viên3.28 26 1,148,000
78 080 Mã Chung C ngườ KT
QĐ d t kiêm trệ ợ
3.69 26 1,291,500
79 081 Ngô Văn Duyên KT Nhân viên3.69 26 1,291,500
80 082 Nguy n Th ễ ị Vân KT Nhân viên2.55 26 892,500
81 083 D ng H ng ươ ồ HoàKT K sỹ ư 1.78 26 623,000
82 085 Ngô Th ịHi uếĐHSX
Tr ng phòngưở
3.82 26 1,337,000
83 086 Nguy n Qu c Namễ ố Ph ngươ ĐHSX Nhân viên1.78 26 623,000
84 087 Ph m Vũ ạH iảĐHSX Nhân viên1.58 26 553,000
85 088 Đào Qu c ốL pậCĐC khíơ3.45 26 1,207,500
86 089 L i Văn ạSang CĐT tr ngổ ưở 3.45 26 1,207,500
87 090 Hu nh Đinh ỳChi CĐC khíơ3.45 26 1,207,500
88 091 Tr n Văn ầCưCĐTh m cợ ộ 3.28 26 1,148,000
89 092 Hu nh ThúcỳNam CĐTh hànợ3.45 26 1,207,500
90 093 Ph m H ng ạ ồ Quang CĐ
Tr ng ngànhưở
3.82 26 1,337,000
91 094 Lâm Văn Sang CĐT tr ngổ ưở 3.45 26 1,207,500
92 095 L ng Văn ươ Vinh CĐTh đi nợ ệ 3.45 26 1,207,500

93 096 Lê Văn Đang CĐTh đi nợ ệ 3.45 26 1,207,500
94 097 Nguy n Văn ễKhoa CĐTh máyợ3.45 26 1,207,500
95 098 Nguy n nh Thanhễ Ả Tòng CĐTh đi nợ ệ 2.84 26 994,000
96 099 Nguy Th Thanhễ ị Dung CĐTh đi nợ ệ 2.18 26 763,000
97 100 V Văn ỗCông CĐTh máyợ2.84 26 994,000
98 101 Vũ H ng ồKhanh CĐT tr ngổ ưở 2.84 26 994,000
99 102 H Ng c ồ ọ CứCĐ
Trung c p c khấ ơ
2.84 26 994,000
100 103 Tr n Hoài ầAnh CĐTh đi nợ ệ 1.92 26 672,000
101 104 Nguy n Công ễLýCĐTh đi nợ ệ 2.33 26 815,500
102 105 Lý t n ấPhúc CĐTh đi nợ ệ 1.92 26 672,000
103 106 Vũ Duy Hi nểCĐTh hànợ1.92 26 672,000
104 107 Nguy n Cao ễNguyên CĐTh đi nợ ệ 1.92 26 672,000
105 108 Nguy n M nh ễ ạ C ngươ CĐTh đi nợ ệ 1.92 26 672,000
106 109 Ki n Văn ếÚt CĐC khíơ3.45 26 1,207,500
107 110 Vũ Văn Thuy CĐC khíơ1.92 26 672,000

G 1/2008
3.50 1.0 91.0 1,345,100 2,206,100
3.50 1.0 91.0 1,345,100 2,475,600
3.50 1.0 91.0 1,345,100 1,968,100
3.50 1.0 91.0 1,345,100 1,968,100
1.80 1.0 46.8 691,800 1,822,300
1.80 1.0 46.8 691,800 1,542,300
1.80 1.0 46.8 691,800 1,510,800
1.80 1.0 46.8 691,800 1,479,300
1.80 1.0 46.8 691,800 1,510,800
1.80 1.0 46.8 691,800 1,573,800
1.80 1.0 46.8 691,800 1,822,300
1.80 1.0 46.8 691,800 1,479,300
1.80 1.0 46.8 691,800 1,479,300
7.00 1.0 182.0 2,565,300 4,675,800
6.50 1.0 169.0 2,382,100 3,992,100
6.50 1.0 169.0 2,382,100 4,342,100
1.00 1.0 26.0 366,500 1,213,500
2.50 1.0 65.0 916,200 1,990,700
3.00 1.0 78.0 1,099,400 2,142,400
1.00 1.0 26.0 366,500 1,514,500
1.00 1.0 26.0 366,500 1,301,000
2.50 1.0 65.0 916,200 1,990,700
1.00 1.0 26.0 366,500 1,000,000
1.00 1.0 26.0 366,500 1,045,500
2.50 1.0 65.0 916,200 1,990,700
2.50 1.0 65.0 916,200 1,938,200
H S L NG CD Ệ Ố ƯƠ
(hCDi)
H S THI Ệ Ố
ĐUA
(ki)
T NG Ổ
NGÀY
CÔNG_H Ệ
S Ố
(ni * hi)
L NG ƯƠ
HI U QU Ệ Ả
(vBSi)
T NG TI N L NG Ổ Ề ƯƠ
(vi)

