
HG LG TTr LG DN
12,000 2,000
22,500 2,600 1.3
33,000 3,400 1.3
43,500 4,400 1.3
54,500 5,300 1.2
66,500 6,400 1.2
79,000 7,700 1.2
812,000 9,200 1.2
916,000 11,000 1.2
10 20,000 13,200 1.2
2009 2010
1 DT/LN/Q X X
2 QLg X X
3 S LĐ SDốX X
4 Wtb W0 W1 Iw 1.1
5 TLtb TL0 TL1 Itl 1.08
1 2 3 4 5 6
0
5,000
10,000
15,000
20,000
25,000 Column B Column C

7 8

HG LG TTr LG DN
12,000 2,000
22,500 2,600 1.3
33,000 3,400 1.3
43,500 4,400 1.3
54,500 5,300 1.2
66,500 6,400 1.2
79,000 7,700 1.2
812,000 9,200 1.2
916,000 11,000 1.2
10 20,000 13,200 1.2
2009 2010
1 DT/LN/Q X X
2 QLg X X
3 S LĐ SDốX X
4 Wtb W0 W1 Iw 1.1
5 TLtb TL0 TL1 Itl 1.08
1 2 3 4 5 6
0
5,000
10,000
15,000
20,000
25,000 Column B Column C

7 8

H TH NG THANG B NG L NG (M C L NG)Ệ Ố Ả ƯƠ Ứ ƯƠ
B1 B2 B3 B4 B5
4,000 4,000
1T ng Giám đcổ ố 25,000 29,000 33,000
3,000 3,000
2Phó T ng Giám đcổ ố 17,000 20,000 23,000
1,300 1,300 1,300 1,300
3Tr ng phòngưở 13,000 14,300 15,600 16,900 18,200
1,000 1,000 1,000 1,000
4Ph trách phòngụ10,000 11,000 12,000 13,000 14,000
1,000 1,000 1,000 1,000
5Phó Tr ng phòngưở 8,000 9,000 10,000 11,000 12,000
700 700 700 700
6Nhân viên nhóm 1 4,500 5,200 5,900 6,600 7,300
500 500 500 500
7Nhân viên nhóm 2 3,500 4,000 4,500 5,000 5,500
400 400 400 400
8Nhân viên nhóm 3 3,000 3,400 3,800 4,200 4,600
350 350 400 400
9NV B o vả ệ 2,600 2,950 3,300 3,700 4,100
300 300 350 350
10 NV Ph c vụ ụ 2,000 2,300 2,600 2,950 3,300
H TH NG THANG B NG L NG (H S L NG)Ệ Ố Ả ƯƠ Ệ Ố ƯƠ
M c l ng min chuy n đi:ứ ươ ể ổ 1,000
B1 B2 B3 B4 B5
1.16 1.14
1T ng Giám đcổ ố 25.00 29.00 33.00
1.18 1.15
2Phó T ng Giám đcổ ố 17.00 20.00 23.00
1.10 1.09 1.08 1.08
3Tr ng phòngưở 13.00 14.30 15.60 16.90 18.20
1.10 1.09 1.08 1.08
4Ph trách phòngụ10.00 11.00 12.00 13.00 14.00
1.13 1.11 1.10 1.09
5Phó Tr ng phòngưở 8.00 9.00 10.00 11.00 12.00
1.16 1.13 1.12 1.11
6Nhân viên nhóm 1 4.50 5.20 5.90 6.60 7.30
1.14 1.13 1.11 1.10
7Nhân viên nhóm 2 3.50 4.00 4.50 5.00 5.50
1.13 1.12 1.11 1.10
8Nhân viên nhóm 3 3.00 3.40 3.80 4.20 4.60
1.13 1.12 1.12 1.11
9NV B o vả ệ 2.60 2.95 3.30 3.70 4.10
Nhóm
(Ng ch)ạ
Nhóm ch c danh công ứ
vi cệ
Nhóm
(Ng ch)ạ
Nhóm ch c danh công ứ
vi cệ

