
2025
agena.edu.vn
SỔ TAY
TỪ VỰNG
A1 - A2

500 từ vựng tiếng Anh A1 A2
Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Hoạt động của con người
STT
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
1
Eat
/iːt/
Ăn
2
Drink
/drɪŋk/
Uống
3
Sleep
/sliːp/
Ngủ
4
Wake up
/weɪk ʌp/
Thức dậy
5
Get up
/ɡet ʌp/
Đứng dậy
6
Go to bed
/ɡoʊ tuː bɛd/
Đi ngủ
7
Take a shower
/teɪk ə ˈʃaʊər/
Tắm
8
Brush teeth
/brʌʃ tiːθ/
Đánh răng
9
Wash face
/wɒʃ feɪs/
Rửa mặt
10
Dress up
/drɛs ʌp/
Mặc đẹp, ăn mặc
11
Undress
/ʌnˈdrɛs/
Cởi quần áo
12
Exercise
/ˈɛksərsaɪz/
Tập thể dục
13
Run
/rʌn/
Chạy
14
Walk
/wɔːk/
Đi bộ
15
Work
/wɜːrk/
Làm việc
16
Study
/ˈstʌdi/
Học
17
Read
/riːd/
Đọc
18
Write
/raɪt/
Viết
19
Listen
/ˈlɪsən/
Nghe
20
Speak
/spiːk/
Nói
21
Watch TV
/wɒʧ ˈtiːvi/
Xem TV
22
Listen to music
/ˈlɪsn
tuː ˈmjuːzɪk/
Nghe nhạc
23
Dance
/dæns/
Nhảy múa

24
Cook
/kʊk/
Nấu ăn
25
Eat out
/iːt aʊt/
Ăn ở ngoại ô
26
Travel
/ˈtrævəl/
Du lịch
27
Shop
/ʃɒp/
Mua sắm
28
Clean
/kliːn/
Dọn dẹp
29
Drive
/draɪv/
Lái xe
30
Ride a bike
/raɪd ə baɪk/
Đi xe đạp
31
1Play sports
/pleɪ spɔrts/
Chơi thể thao
32
Play games
/pleɪ ɡeɪmz/
Chơi trò chơi
33
Sing
/sɪŋ/
Hát
34
Paint
/peɪnt/
Vẽ tranh
35
Draw
/drɔː/
Vẽ
36
Garden
/ˈɡɑːrdn
/
Làm vườn
37
Meet friends
/miːt frɛnds/
Gặp bạn bè
38
Go to work
/ɡoʊ tu wɜːrk/
Đi làm
39
Go home
/ɡoʊ hoʊm/
Về nhà
40
Go to school
/ɡoʊ tu skul/
Đi học
41
Go to the park
/ɡoʊ tu ðə pɑːrk/
Đi công viên
42
Go to the beach
/ɡoʊ tu ðə biːʧ/
Đi biển
43
Go to the movies
/ɡoʊ tu ðə ˈmuːviːz/
Đi xem phim
44
Go to a party
/ɡoʊ tu ə ˈpɑːrti/
Đi dự tiệc
45
Go shopping
/ɡoʊ ˈʃɑːpɪŋ/
Đi mua sắm
46
Go for a walk
/ɡoʊ fɔːr ə wɔːk/
Đi dạo
47
Go to bed
/ɡoʊ tu bɛd/
Đi ngủ
48
Go to a restaurant
/ɡoʊ tu ə ˈrɛstərɒnt/
Đi nhà hàng
49
Go on a trip
/ɡoʊ ɒn ə trɪp/
Đi du lịch
50
Go to the doctor
/ɡoʊ tu ðə ˈdɒktər/
Đi bác sĩ

Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề Địa điểm, nơi chốn
STT
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
1
Home
/hoʊm/
Nhà
2
School
/skuːl/
Trường học
3
Park
/pɑːrk/
Công viên
4
Beach
/biːʧ/
Bãi biển
5
Library
/ˈlaɪˌbræri/
Thư viện
6
Cinema
/ˈsɪnəmə/
Rạp chiếu phim
7
Restaurant
/ˈrɛstərɒnt/
Nhà hàng
8
Hospital
/ˈhɒspɪtəl/
Bệnh viện
9
Store
/stɔːr/
Cửa hàng
10
Market
/ˈmɑːrkɪt/
Chợ
11
Bank
/bæŋk/
Ngân hàng
12
Post office
/poʊst ˈɔːfɪs/
Bưu điện
13
Street
/striːt/
Đường phố
14
Square
/skwɛr/
Quảng trường
15
Hotel
/hoʊˈtɛl/
Khách sạn
16
Museum
/mjuːˈziːəm/
Bảo tàng
17
Airport
/ˈɛrˌpɔrt/
Sân bay
18
Train station
/treɪn ˈsteɪʃən/
Ga tàu
19
Bus stop
/bʌs stɒp/
Bến xe buýt
20
Office
/ˈɔːfɪs/
Văn phòng
21
Garden
/ˈɡɑːrdn
/
Vườn
22
Mountain
/ˈmaʊntən/
Núi
23
River
/ˈrɪvər/
Sông
24
Lake
/leɪk/
Hồ
25
Island
/ˈaɪlənd/
Đảo
26
City
/ˈsɪti/
Thành phố

27
Town
/taʊn/
Thị trấn
28
Village
/ˈvɪlɪdʒ/
Làng
29
Country
/ˈkʌntri/
Quốc gia
30
House
/haʊs/
Nhà
31
Apartment
/əˈpɑːrtmənt/
Căn hộ
32
Room
/rum/
Phòng
33
Kitchen
/ˈkɪtʃɪn/
Bếp
34
Bathroom
/ˈbæθruːm/
Phòng tắm
35
Bedroom
/ˈbɛdˌrum/
Phòng ngủ
36
Living room
/ˈlɪvɪŋ rum/
Phòng khách
37
Street corner
/striːt ˈkɔːrnər/
Góc đường
38
Crosswalk
/ˈkrɒswɔːk/
Đường dành cho người đi bộ
39
Traffic light
/ˈtræfɪk laɪt/
Đèn giao thông
40
Bridge
/brɪdʒ/
Cầu
41
Tunnel
/ˈtʌnl
/
Đường hầm
42
Gym
/dʒɪm/
Phòng tập gym
43
Swimming pool
/ˈswɪmɪŋ puːl/
Bể bơi
44
Playground
/ˈpleɪɡraʊnd/
Sân chơi
45
Zoo
/zuː/
Sở thú
46
Church
/ʧɜːrtʃ/
Nhà thờ
47
Mosque
/mɒsk/
Nhà thờ Hồi giáo
48
Temple
/ˈtɛmpəl/
Đền thờ
49
Synagogue
/ˈsɪnəɡɒɡ/
Nhà thờ Do Thái
50
Cemetery
/ˈsɛmɪˌtɛri/
Nghĩa trang

