Mẫu 02
SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TỈNH BẮC NINH
THUYẾT MINH DỰ ÁN KHỞI NGHIỆP
TÁI CHẾ DẦU NHỚT THẢI TỪ Ô TÔ, XE MÁY TẠO
RA NHIÊN LIỆU VÀ SẢN PHẨM PHỤ TRỢ XANH
Chủ nhiệm: Nguyễn Thanh Tùng
Thành viên: Tống Hải Yến
Nguyễn Đà Giang
Thân Văn Hoan
Lương Công Tuấn
Nguyễn Trọng Hải
Hà Huy Hùng
Nguyễn Thị Tân
BẮC NINH - 2025
BẮC GIANG – 2022
Mẫu 02
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúcB
THUYẾT MINH Ý TƯỞNG, CÔNG TRÌNH, DỰ ÁN
Dự thi Cuộc thi khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tỉnh Bắc Ninh năm 2025
I. THÔNG TIN CHUNG
1. Tên ý tưởng, công trình, dự án khởi nghiệp: Tái chế dầu nhớt thải từ ô
tô, xe máy tạo ra nhiên liệu và sản phẩm phụ trợ xanh.
2. Thông tin người đại diện
- Họ và tên: Nguyễn Thanh Tùng
- Tên tổ chức, doanh nghiệp (nếu tổ chức, doanh nghiệp dự thi): Trường
Đại học Nông Lâm Bắc Giang
- Chức vụ: Giảng viên
- Địa chỉ: Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang
- Số điện thoại: 0374697456 Email: n.thanhtung1622@gmail.com
3. Lĩnh vực tham gia của ý tưởng, công trình, dự án: Tái chế
4. Thực trạng của ý tưởng, công trình, dự án:
Ý tưởng
Đang xây dựng sản phẩm
Đã có sản phẩm mẫu
Sản phẩm đã có người dùng (ở giai đoạn khảo nghiệm, hoàn thiện).
5. Thời gian thực hiện ý tưởng, công trình, dự án: 3 năm
II. GIỚI THIỆU VỀ Ý TƯỞNG, CÔNG TRÌNH, DỰ ÁN
1. Mô tả tổng quát về ý tưởng, công trình, dự án khởi nghiệp
1.1. Mô tả tổng quát về ý tưởng, công trình, dự án khởi nghiệp
Ý tưởng “Tái chế dầu nhớt thải từ ô tô, xe máy tạo ra nhiên liệu và sản phẩm
phụ trợ xanh” tập trung vào việc thu gom, xử tái chế dầu nhớt thải từ các
phương tiện giao thông như ô tô, xe máy để tạo ra các sản phẩm giá trị như
nhiên liệu tái chế (diesel, dầu đốt công nghiệp) và các sản phẩm phụ trợ thân thiện
với môi trường (như chất bôi trơn tái chế, phụ gia công nghiệp). Ý tưởng nhằm
giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường do dầu nhớt thải gây ra, đồng thời tạo ra giá
trị kinh tế từ việc tái sử dụng tài nguyên.
Mẫu 02
Lý do khai thác, phát triển sản phẩm, dự án này:
-Vấn đề môi trường: Dầu nhớt thải từ ô tô, xe máy một nguồn chất
thải nguy hại, nếu không được xử đúng cách sẽ gây ô nhiễm đất,
nước không khí. Theo thống kê, Việt Nam mỗi năm thải ra hàng
triệu lít dầu nhớt đã qua sử dụng, nhưng tỷ lệ tái chế còn rất thấp.
-Tiềm năng kinh tế: Dầu nhớt thải có thể được tái chế thành nhiên liệu
hoặc sản phẩm phụ trợ, tạo ra nguồn thu nhập từ tài nguyên bị bỏ phí,
đồng thời giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu hóa thạch.
-Xu hướng phát triển bền vững: Nhu cầu về các sản phẩm giải
pháp thân thiện với môi trường ngày càng tăng, đặc biệt trong bối cảnh
các chính sách bảo vệ môi trường tại Việt Nam ngày càng được siết
chặt.
1.2. Tính mới, tính sáng tạo của ý tưởng, công trình, dự án
Tính mới:
Ý tưởng không chỉ dừng lại việc tái chế dầu nhớt thải thành nhiên liệu
còn phát triển các sản phẩm phụ tr xanh, như chất bôi trơn tái chế hoặc phụ gia
công nghiệp, đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp khác.
Ứng dụng công nghệ tiên tiến trong xử dầu thải, đảm bảo hiệu suất cao
giảm thiểu tác động môi trường trong quá trình tái chế.
Tính sáng tạo:
Kết hợp hình kinh tế tuần hoàn, biến chất thải nguy hại thành tài nguyên
có giá trị, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững.
Phát triển một chuỗi cung ứng khép kín từ thu gom, xử đến phân phối sản
phẩm tái chế, tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và môi trường.
Tích hợp công nghệ số (như IoT hoặc ứng dụng di động) để quản việc thu
gom dầu thải từ các nguồn như gara ô tô, xe máy, đảm bảo tính minh bạch và hiệu
quả.
1.3. Giải pháp, công nghệ của ý tưởng, công trình, dự án
Giải pháp:
Thu gom dầu nhớt thải: Hợp tác với các gara sửa chữa ô tô, xe máy, trạm
bảo dưỡng và các doanh nghiệp vận tải để thiết lập hệ thống thu gom dầu thải hiệu
quả.
Xử lý và tái chế:
Bước 1: Sàng lọc, Phân loại và Tồn chứa ban đầu
Khi đến nhà máy, nhớt thải phải được phân loại. Một thực hành phổ biến
tách thành dòng "tương đối sạch" (nhớt màu vàng nâu) dòng "bẩn" (nhớt đen).
Mẫu 02
Các dòng sạch hơn thể phù hợp cho việc tái sinh đơn giản thành nhiên liệu,
trong khi các dòng bẩn đòi hỏi quy trình tinh chế đầy đủ. Các loại nhớt khác nhau
(ví dụ: thủy lực, động cơ) được lưu trữ trong các bồn chứa riêng biệt, chuyên dụng
để tránh nhiễm chéo cho phép xử theo từng mẻ cụ thể. Quá trình sàng lọc
ban đầu bao gồm lọc thô (ví dụ: lưới lọc 100 mesh) để loại bỏ các mảnh vụn rắn
lớn. x
Bước 2: Tách nước và Loại bỏ Chất rắn:
Giai đoạn này nhằm mục đích loại bỏ phần lớn nước tự do chất rắn
lửng, vốn chiếm một tỷ lệ đáng kể trong thể tích nhớt thải (5-10% nước, lên đến
6% chất rắn). x
-Lắng trọng lực (Lắng cặn): Phương pháp đơn giản nhất là lưu trữ dầu
trong các bồn lắng lớn trong một thời gian dài (ít nhất 48 giờ). Lực hấp
dẫn làm cho nước chất rắn tỷ trọng lớn hơn lắng xuống đáy, nơi
chúng thể được xả ra. Một số sở trái phép sử dụng phương pháp
lắng ngoài trời trong các bể phơi nắng. x
-Ly tâm: Một phương pháp học nhanh hiệu quả hơn, sử dụng
máy ly tâm tốc độ cao để tăng tốc quá trình tách nước bùn cặn ra
khỏi pha dầu. x
-Keo t Tạo bông (Đông tụ): Quá trình hóa này bao gồm việc
thêm một chất keo tụ vào dầu. Hỗn hợp được gia nhiệt (thường đến
80°C) khuấy trộn trong một bình phản ứng. Hóa chất làm cho các
hạt lửng mịn các giọt nước nhũ hóa kết tụ lại thành các bông cặn
lớn hơn, sau đó dễ dàng lắng xuống trong giai đoạn lắng tiếp theo. x
-Gia nhiệt nhiệt độ thấp: Lò phản ứng tiền xử lýthể được gia nhiệt
đến 120°C để làm bay hơi loại bỏ hoàn toàn lượng nước còn lại
trước khi dầu được đưa đến tháp chưng cất. Quá trình này khác biệt
với chưng cất ở nhiệt độ cao. x
-Lọc tiên tiến: Một số hệ thống sử dụng lọc đa cấp, bao gồm lọc thô và
lọc tinh sử dụng các vật liệu như giấy hoặc sợi cotton để loại bỏ các
hạt có kích thước nhỏ đến 1 micron. x
Bước 3: Chưng cất Chân không Cao (HV-Distillation):
Nguyên lý: Các phân tử hydrocarbon nặng cấu thành dầu gốc bôi trơn
điểm sôi rất caoáp suất khí quyển. Việc gia nhiệt chúng đến nhiệt độ này sẽ gây
ra hiện tượng "cracking" (phân hủy nhiệt) thành các phân tử nhỏ hơn, ít giá trị
hơn. Chưng cất chân không làm giảm áp suất bên trong tháp, từ đó làm giảm điểm
sôi của các hydrocarbon, cho phép chúng bay hơi được tách ra không bị
phân hủy nhiệt. x
Mẫu 02
Thông số Vận hành: Dầu từ giai đoạn chưng cất khí quyển được đưa vào
một tháp chưng cất chân không. Áp suất chân không được tăng lên đáng kể đến
60-76 cmHg (áp suất dư rất thấp), và nhiệt độ được tăng dần lên đến 360-370°C. x
Phân đoạn: Khi dầu bay hơi, đi lên qua các đĩa hoặc lớp đệm bên trong
tháp. Các phân đoạn (sản phẩm) khác nhau được thu hồi các độ cao khác nhau
(và do đó ở các nhiệt độ khác nhau) trong tháp. Điều này cho phép tách ra các loại
dầu gốc riêng biệt, chủ yếu là:
-Dầu gốc nhẹ (ví dụ, SN 150)
-Dầu gốc nặng (ví dụ, SN 400/500). x
Cặn: Các thành phần không bay hơi, bao gồm dầu nặng, phụ gia phân hủy,
carbon kim loại, còn lại đáy tháp dưới dạng một chất cặn đặc gọi "cặn
chưng cất". Dòng cặn này, chiếm 15-17% nguyên liệu đầu vào, nguyên liệu để
sản xuất dầu đốt công nghiệp nặng (FO). x
Sản phẩm 1: Tái tinh chế thành Dầu gốc Bôi trơn
Chất lượng và Tiêu chuẩn của Dầu gốc Tái chế
Quy trình HV-Distillation tạo ra các loại dầu gốc khác nhau, chủ yếu loại
trung tính nhẹ (ví dụ, SN 150) trung tính nặng (ví dụ, SN 400/500). Các thông
số chất lượng chính của các loại dầu gốc này được kiểm tra nghiêm ngặt. Dựa trên
một bảng thông số kỹ thuật mẫu , các giá trị điển hình cho dầu gốc tái chế là: x
Độ nhớt ở 40°C: 25-35 cSt (SN-150), 80-95 cSt (SN-400/500).
Chỉ số độ nhớt (VI): Một thước đo sự thay đổi độ nhớt theo nhiệt độ, thường
khoảng 95 cho cả hai loại, là một chỉ số chất lượng tốt.
Màu sắc (ASTM): 2.0 (nhẹ) đến 3.0 (nặng), cho thấy hiệu quả của quá trình
hoàn thiện.
Điểm chớp cháy: >180°C (nhẹ), >220°C (nặng), một thông số an toàn quan
trọng.
Trị số axit tổng (TAN): Rất thấp (0.03-0.05 mg KOH/g), cho thấy việc loại
bỏ tốt các chất gây ô nhiễm axit.
Cặn carbon (CCR) & Kim loại: Không đáng kể, cho thấy độ tinh khiết cao.
Với quy trình xử phù hợp, dầu gốc tái tinh chế thể được sử dụng để
thay thế trực tiếp cho dầu gốc mới trong nhiều ứng dụng, đặc biệt để sản xuất
các loại dầu bôi trơn cấp thấp hơn. x
Sản phẩm 2: Hóa giá Cặn thành Dầu đốt Công nghiệp (FO)
Sự hình thành và Đặc tính của Cặn Chưng cất
Cặn ("cặn chưng cất") phân đoạn nặng, không bay hơi còn lại đáy tháp
chưng cất chân không. Dòng này chiếm khoảng 15-17% nguyên liệu nhớt thải ban