
Table:
Câu 1. Trong access b ng (table) là gì?ả
A. Là đ i t ng đ l u d li u bao g m c t(tr ng), dòng(b ng ghi)ố ượ ể ư ữ ệ ồ ộ ườ ả
B. Là m t đ i t ng đ hi n th d li uộ ố ượ ể ệ ị ữ ệ
C. Là đ i t ng dùng đ in và t ng h p d li uố ượ ể ổ ợ ữ ệ
D. Là m t đ i t ng ch a th t c l p trìnhộ ố ượ ứ ủ ụ ậ
Câu 2: S khác nhau c b n c a b ng trong(table) và b ng trong(query select)ự ơ ả ủ ả ả
A. B ng trong table dùng đ l u d li u còn query đ oc trích rút t b ng theo đi u ki nả ể ư ữ ệ ự ừ ả ề ệ
xác đ nhị
B. B ng trong table có th xem và s a đ c còn query thì khôngả ể ử ượ
C. B ng trong table có th in ra đ c còn query thì khôngả ể ượ
D. B ng trong table là m t b ng c đ nh còn query có th thay đ i,thêm b t tuỳ vàoả ộ ả ố ị ể ổ ớ
ng i s d ngườ ự ụ
Câu 3: Tên tr ng(fields) trong access đ c quy đ nh nh th nào?ườ ượ ị ư ế
A. Không b t đ u là d u cách, không ch a kí t :(.),(!),([),(]),t i đa 64 kí tắ ầ ấ ứ ự ố ự
B. Không b t đ u là ch sắ ầ ữ ố
C. Tuỳ vào ng i l p trình nh ng không v t quá 255 kí t .ườ ậ ư ựơ ự
D. Nó không theo m t quy cách nào cộ
Câu 4. Ki u tr ng (data type) dùng đ làm gì?ể ườ ể
A. Quy đ nh d li u c n đ a vào cho phù h p v i ng i s d ngị ữ ệ ầ ư ợ ớ ườ ử ụ
B. Nó không tác đ ng gì c vào d li u ng i dùngộ ả ữ ệ ườ
C. Nó dùng đ tác đ ng đ n đ i t ng l p trình sau nàyể ộ ế ố ượ ậ
D. Nó dùng đ thi t l p thu c tính đúng sai c a d li uể ế ậ ộ ủ ữ ệ
Câu 5: Đ thi t k (table) nh p d li u tr ng diemtoan , ki u number v i đi uể ế ế ậ ữ ệ ườ ể ớ ề
ki n >=0 và <=10.S d ng thu c tính nào sau đây:ệ ử ụ ộ
A. Trong m c validation rule nh p:>=0 and <=10 trong m c validation textụ ậ ụ
nh p:”nh p l i d li u”ậ ậ ạ ữ ệ
B. Trong m c validation rule nh p:<=0 and >=10 trong m c validation textụ ậ ụ
nh p:”nh p l i d li u”ậ ậ ạ ữ ệ
C. Trong m c format nh p >=0 and<=10 validation text nh p:”nh p l i d li u”ụ ậ ậ ậ ạ ữ ệ
D. Trong m c format nh p <0 and >=10 validation text nh p:”nh p l i dl”ụ ậ ậ ậ ạ
Câu 6: Đ thi t k tr ng :hoten, ki u :text có đ dài t i đa là 20 kí t ta s d ngể ế ế ườ ể ộ ố ự ử ụ
thu c tính nào trong các thu c tính sauộ ộ
A. trong m c fieldsize gõ 20ụ
B. trong m c field size gõ >20ụ
C. trong m c validation rule gõ 20ụ
D. trong m c validation rule gõ >20ụ

Câu 7: Đ thi t k tr ng hoten ki u:text mà khi nh p d li u luôn luôn đ i ể ế ế ườ ể ậ ữ ệ ổ
sang ch in hoa ví d (khi gõ:hoàng hùng thì k t qu HOàNG HùNG)ữ ụ ế ả
ta ch n thu c tính nào :ọ ộ
A. trong m c Format nh p:>ụ ậ
B. trong m c Format nh p:upper([hoten])ụ ậ
C. trong m c validation rule nh p:upper([hoten])ụ ậ
D. trong m c validation rule nh p:<ụ ậ
E. t t c câu đ u saiấ ả ề
Câu 8:
Gi s ta có csdl nh (hình 1) đả ử ư ể
l c d li u nh (hình 2) ọ ữ ệ ư
s d ng ph ng pháp l c nào:ử ụ ươ ọ
A. Record/filter/filter by selection
B. Reord/filter/filter excluding selection
C. Record/filter/filter by form
D. Record/filter/apply filter
Câu 9: Gi s ta có csdl nhả ử ư
(hình 1) để
l c d li u nh (hình 2) ọ ữ ệ ư
s d ng ph ng pháp l c nào:ử ụ ươ ọ
A. Record/filter/filter by
selection
B. Reord/filter/filter
excluding selection
C. Record/filter/filter by form
D. Record/filter/apply filter
Câu 10: gi s có csdl g m 3 b ng(hanghoa,muaban,khachhang), M i b ng có khoá cả ư ồ ả ỗ ả ơ
b n khi đ t m i quan h nh hình vả ặ ố ệ ư ẽ
N u ch n vào nut option 1 thì ki u quan h gi a hai b ng hanghoa và muaban làế ọ ể ệ ữ ả
ki u quan h gì?ể ệ
A. 1- 1
B. 1-n
C. n-1
D. n-n

Câu 10: gi s có csdl g m 3 b ng(hanghoa,muaban,khachhang), M i b ng có khoá cả ư ồ ả ỗ ả ơ
b n khi đ t m i quan h nh hình vả ặ ố ệ ư ẽ
N u ch n vào nut option 2 thì ki u quan h gi a hai b ng hanghoa và muaban làế ọ ể ệ ữ ả
ki u quan h gì?ể ệ
A 1- 1
B 1-n
C n-1
D n-n
Câu 11: gi s có csdl g m 3 b ng(hanghoa,muaban,khachhang), M i b ng có khoáả ư ồ ả ỗ ả
c b n khi đ t m i quan h nh hình vơ ả ặ ố ệ ư ẽ
N u ch n vào nut option 3 thì ki u quan h gi a hai b ng hanghoa và muaban làế ọ ể ệ ữ ả
ki u quan h gì?ể ệ
A. 1- 1
B. 1-n
C. n-1
D. n-n
E.
Câu 12: Đ thoát kh i Access 97 thao tác nào là đúngể ỏ
A. ch n menu File/Exitọ
B. Kích vào nút close trên thanh tiêu đề
C. n Alt+F4ấ
D. t t c đ u đúngấ ẩ ề
Câu 13: : Khoá c b n là ?ơ ả
A. Là m t tr ng trong b ng đ xác đ nh các thu c tính khác cu th c thộ ườ ả ể ị ộ ả ự ể
B. Là s tr ng t i thi u trong b ngố ườ ố ể ả
C. Là đ xác đ nh m i quan h gi a các b ngể ị ố ệ ữ ả
D. là m t ho c nhi u tr ng trong b ng mà tho mãn tính ch t không có b n ghi nàoộ ặ ề ườ ả ả ấ ả
trong b ng có các tr ng khoá chính trùng nhau và khoá chính s xác đ nh các thu cả ườ ẽ ị ộ
tính còn l i c a th c thạ ủ ự ể
Câu 14: T p Access có đuôi m c đ nh là ?ệ ặ ị
A. XLS
B. DOC
C. MDB
D. DBF
Câu 15: Access là m t ph n m m:ộ ầ ề
A. Đ c tích h p luôn trong h đi u hành Windows c a Microsoftượ ợ ệ ề ủ
B. đ c l p v i h di u hành , cài đ t riêng. không có ph n m m nào khác đi kèmộ ậ ớ ệ ề ặ ầ ề
C. Tích h p trong b Microsoft Officeợ ộ
D. T t c các l a ch n trênấ ả ự ọ

Câu 16: : Các đ i t ng chính trong Access là ố ượ
A. b ng, truy v n, bi u m u , báo bi uả ấ ể ẫ ể
B. b ng , truy v n, bi u m u, moduleả ấ ể ẫ
C. b ng, bi u m u, báo bi u, ôdule, macroả ể ẫ ề
D. b ng , truy v n, bi u m u , báo bi u, trang truy nh p d li u, macro, moduleả ấ ể ẫ ể ậ ữ ệ
Câu 17: Trong các ki u d li u sau, ki u nào có th cho phép ch a đ c 64.000 kyể ữ ệ ể ể ứ ượ
t ?ự
A. Ki u textể
B. Ki u Memoể
C. Ki u OlE Objectể
D. ki u stringể
Câu 18: Quan h nào không t n t i gi a hai b ng trong access?ệ ồ ạ ữ ả
A. quan h 1-1ệ
B. quan h 1-nệ
C. quan h 0-1ệ
D. quan h n-nệ
Câu 19: hàm nào trong các hàm sau tr l i k t qu là ngày và gi hi n t i c a máyả ạ ế ả ờ ệ ạ ủ
A. Now()
B. Date()
C. Date time()
D. Dateadd()
Câu 20: Gi s ta có csdl nh hình 1 ả ử ư
và l c d li u nh hình sau: ọ ữ ệ ư
S d ng ph ng pháp l c nào:ử ụ ươ ọ
A. records/filter/filter by selection
B. records/filter /filter by form
C. records/filter/ filter excluding selection
D. records/filter/ apply filter
Câu 21: t b ng csdl hình 1ừ ả

Màn hình sau khi l c ọ
S d ng ph ng pháp l c nào?ử ụ ươ ọ
A. records/filter/filter by selection
B. records/filter /filter by form
C. records/filter/ filter excluding selection
D. records/filter/ apply filter
Câu 22: ta có hình 1 nh sauư
sau khi l c ta có hình sauọ

