
B TH T C HÀNH CHÍNHỘ Ủ Ụ
Thu c ph m vi ch c năng qu n lý c a B Tài chínhộ ạ ứ ả ủ ộ
______________________________
Trình t th c hi n s p x p l i, x lý các c s nhà, đ t thu c s h u NN c a CQHC, đ n v s nghiự ự ệ ắ ế ạ ử ơ ở ấ ộ ở ữ ủ ơ ị ự ệ
h u 100% v n qu n lý, s d ngữ ố ả ử ụ
- Trình t th c hi n:ự ự ệ
+ Đ i v i c quan hành chính, đ n v s nghi p, công ty nhà n c, công ty trách nhi m h u h n m t thành viố ớ ơ ơ ị ự ệ ướ ệ ữ ạ ộ
c s nhà, đ t (sau đây g i chung là đ n v s d ng nhà, đ t) th c hi n: ơ ở ấ ọ ơ ị ử ụ ấ ự ệ
a. L p báo cáo kê khai t ng c s nhà, đ t đ c giao qu n lý, s d ng theo đúng hi n tr ng qu n lý, s d ngậ ừ ơ ở ấ ượ ả ử ụ ệ ạ ả ử ụ
BTC).
b. Đ xu t ph ng án s p x p l i, x lý đ i v i t ng c s nhà, đ t, báo cáo B , ngành, T ng công ty nhà nề ấ ươ ắ ế ạ ử ố ớ ừ ơ ở ấ ộ ổ ư
quan hành chính, đ n v s nghi p, công ty nhà n c thu c Trung ng qu n lý); báo cáo c quan chuyên môn thuơ ị ự ệ ướ ộ ươ ả ơ ộ
v s nghi p, công ty nhà n c thu c c p t nh qu n lý); báo cáo y ban nhân dân c p huy n (đ i v i c quan hànhị ự ệ ướ ộ ấ ỉ ả Ủ ấ ệ ố ớ ơ
qu n lý). Tr ng h p đ n v s d ng nhà, đ t đ xu t bán tài s n trên đ t, chuy n nh ng quy n s d ng đ t, chả ườ ợ ơ ị ử ụ ấ ề ấ ả ấ ể ượ ề ử ụ ấ
đ c đ đ u t thì ph i kèm theo ph ng án s d ng ti n và h s có liên quan.ượ ể ầ ư ả ươ ử ụ ề ồ ơ
c. G i 01 b h s đ n B , ngành, T ng công ty nhà n c do Th t ng Chính ph quy t đ nh thành l p (đử ộ ồ ơ ế ộ ổ ướ ủ ướ ủ ế ị ậ ố
thu c Trung ng qu n lý); c quan chuyên môn thu c y ban nhân dân c p t nh (đ i v i c quan hành chính, đ n vộ ươ ả ơ ộ Ủ ấ ỉ ố ớ ơ ơ ị
nhân dân c p huy n (đ i v i c quan hành chính, đ n v s nghi p, công ty nhà n c thu c c p huy n qu n lý); h sấ ệ ố ớ ơ ơ ị ự ệ ướ ộ ấ ệ ả ồ ơ
•Báo cáo kê khai và đ xu t ph ng án x lý theo quy đ nh t i đi m a và đi m b trên đây;ề ấ ươ ử ị ạ ể ể
•Báo cáo t ng h p đ i v i t t c các c s nhà, đ t đang qu n lý, s d ng theo M u 02/TH (kèm theo Thông tổ ợ ố ớ ấ ả ơ ở ấ ả ử ụ ẫ ư
•B n sao các gi y t có liên quan đ n c s nhà, đ t báo cáo (n u có).ả ấ ờ ế ơ ở ấ ế
d. L u 01 b h s t i đ n v s d ng nhà, đ t.ư ộ ồ ơ ạ ơ ị ử ụ ấ
+ Đ i v i B , ngành, T ng công ty nhà n c do Th t ng Chính ph quy t đ nh thành l p, c quan chuyênố ớ ộ ổ ướ ủ ướ ủ ế ị ậ ơ
huy n th c hi n:ệ ự ệ
a. Ph i h p v i Ban ch đ o 09 (đ i v i các đ a ph ng có Ban ch đ o) ho c ph i h p v i S Tài chính (đ i vố ợ ớ ỉ ạ ố ớ ị ươ ỉ ạ ặ ố ợ ớ ở ố ớ
tra và l p Biên b n ki m tra hi n tr ng nhà, đ t theo M u 03/BB (kèm theo Thông t s ậ ả ể ệ ạ ấ ẫ ư ố 83/2007/TT-BTC).
b. T ng h p báo cáo các c s nhà, đ t theo M u 04/TH (kèm theo Thông t s 83/2007/TT-ổ ợ ơ ở ấ ẫ ư ố BTC) theo đ a ị
nhà, đ t thu c Trung ng qu n lý; theo đ a bàn t ng qu n, huy n, thành ph , th xã thu c t nh đ i v i c s nhà, đ t thấ ộ ươ ả ị ừ ậ ệ ố ị ộ ỉ ố ớ ơ ở ấ
c. G i Ban ch đ o 09 ho c S Tài chính Biên b n ki m tra (theo M u 03/BB), B ng t ng h p (theo M u 04/THử ỉ ạ ặ ở ả ể ẫ ả ổ ợ ẫ
đ t (n u có) và h s liên quan.ấ ế ồ ơ
+ Đ i v i Ban ch đ o 09 ho c S Tài chính th c hi n:ố ớ ỉ ạ ặ ở ự ệ
a. Xem xét ph ng án s p x p l i, x lý đ i v i các đ n v s d ng nhà, đ t thu c Trung ng qu n lý, trình ươ ắ ế ạ ử ố ớ ơ ị ử ụ ấ ộ ươ ả
g i B , ngành, T ng công ty nhà n c do Th t ng Chính ph quy t đ nh thành l p, đ ng g i B Tài chính.ử ộ ổ ướ ủ ướ ủ ế ị ậ ồ ử ộ
b. Xem xét ph ng án s p x p l i, x lý đ i v i các đ n v s d ng nhà, đ t thu c đ a ph ng qu n lý, trình Uươ ắ ế ạ ử ố ớ ơ ị ử ụ ấ ộ ị ươ ả ỷ
+ B , ngành, T ng công ty nhà n c do Th t ng Chính ph quy t đ nh thành l p hoàn ch nh ph ng án ộ ổ ướ ủ ướ ủ ế ị ậ ỉ ươ
nhà, đ t thu c Trung ng qu n lý trên c s ý ki n c a U ban nhân dân c p t nh, kèm h s liên quan g i B Tài chấ ộ ươ ả ơ ở ế ủ ỷ ấ ỉ ồ ơ ử ộ
+ C quan nhà n c có th m quy n quy t đ nh vi c x lý các c s nhà, đ t theo ph ng th c và th m quyơ ướ ẩ ề ế ị ệ ử ơ ở ấ ươ ứ ẩ ề
- Cách th c th c hi n: ứ ự ệ T i tr s c quan hành chính ho c thông qua h th ng b u chínhạ ụ ở ơ ặ ệ ố ư
- Thành ph n, s l ng h s :ầ ố ượ ồ ơ
+ Báo cáo kê khai và đ xu t ph ng án x lý (M u 01/HC-SN-DN);ề ấ ươ ử ẫ
+ Báo cáo t ng h p đ i v i t t c các c s nhà, đ t đang qu n lý, s d ng (M u 02/TH);ổ ợ ố ớ ấ ả ơ ở ấ ả ử ụ ẫ
+ Biên b n ki m tra hi n tr ng nhà, đ t (ả ể ệ ạ ấ M u 03/BB)ẫ. Báo cáo t ng h p các c s nhà, đ t (M u 04/TH).ổ ợ ơ ở ấ ẫ
+ B n gi i trình ph ng án s p x p l i, x lý các c s nhà, đ t (n u có).ả ả ươ ắ ế ạ ử ơ ở ấ ế
+ B n sao các gi y t có liên quan đ n c s nhà, đ t (n u có).ả ấ ờ ế ơ ở ấ ế

+ S l ng h s :ố ượ ồ ơ 02 (b )ộ
- Th i h n gi i quy t: ờ ạ ả ế Không
- Đ i t ng th c hi n th t c hành chính: ố ượ ự ệ ủ ụ Cá nhân, t ch cổ ứ
- C quan th c hi n th t c hành chính: ơ ự ệ ủ ụ Ban ch đ o 09ỉ ạ
- K t qu th c hi n th t c hành chính: ế ả ự ệ ủ ụ Quy t đ nh hành chính và văn b n ch p thu nế ị ả ấ ậ
- L phí: ệKhông
- Tên m u đ n, m u t khai: ẫ ơ ẫ ờ Có
+ M u 01/HC-SN-DNẫ
+ M u 02/THẫ
+ M u 03/BBẫ
+ M u 04/THẫ
- Yêu c u, đi u ki n th c hi n th t c hành chính: ầ ề ệ ự ệ ủ ụ Không
- Căn c pháp lý c a th t c hành chính: ứ ủ ủ ụ
+ Quy t đ nh s 09/2007/QĐ-TTg ngày 19/01/2007 c a Th t ng Chính ph v vi c s p x p l i, x lý nhà, đế ị ố ủ ủ ướ ủ ề ệ ắ ế ạ ử
+ Quy t đ nh s 140/2008/QĐ-TTg ngày 21/10/2008 v vi c s a đ i, b sung Quy t đ nh s 09/2007/QĐ-TTgế ị ố ề ệ ử ổ ổ ế ị ố
l i, x lý nhà, đ t thu c s h u Nhà n c. Ngày có hi u l c 16/11/2008.ạ ử ấ ộ ở ữ ướ ệ ự
+ Thông t s 83/2007/TT-BTC ngày 16/7/2007 h ng d n th c hi n Quy t đ nh s 09/2007/QĐ-TTg ngày 19ư ố ướ ẫ ự ệ ế ị ố
nhà, đ t thu c s h u Nhà n c. Ngày có hi u l c 02/9/2007.ấ ộ ở ữ ướ ệ ự
B , ngành, TCT:.........................ộ
UBND t nh, TP:..........................ỉ(Ban hành kèm theo Thô
ngày 16/7/2
T KHAI HI N TR NG S D NG NHÀ, Đ TỜ Ệ Ạ Ử Ụ Ấ
THU C S H U NHÀ N C VÀ Đ XU T PH NG ÁN XỘ Ở Ữ ƯỚ Ề Ấ ƯƠ
(Dùng cho vi c kê khai t ng đ a ch nhà đ t)ệ ừ ị ỉ ấ
1- Tên t ch c kê khai:ổ ứ .....................................................................................
- Đ a ch nhà, đ t kê khai:....................................................................................ị ỉ ấ
- Đ a ch tr s (giao d ch):....................................................ĐT:.......................ị ỉ ụ ở ị
- Thành l p theo Quy t đ nh s .................................. ngày.....tháng.....năm....... ậ ế ị ố
c a........................................................................................................................ ủ
- Lo i hình c a t ch c (c quan hành chính, đ n v s nghi p, các t ch c, công ty nhà n c):...................................ạ ủ ổ ứ ơ ơ ị ự ệ ổ ứ ướ

- Ngành ngh ho t đ ng chính (đ i v i TCT, Công ty):.....................................ề ạ ộ ố ớ
.............................................................................................................................
2- C p qu n lý:ấ ả ...................................................................................................
.............................................................................................................................
3- C c u, t ch c biên ch t i c s nhà, đ t kê khai: ơ ấ ổ ứ ế ạ ơ ở ấ
- S l ng các phòng, ban ch c năng:................................................................ố ượ ứ
- S cán b , công nhân:.......................................................................................ố ộ
Trong đó: + S lao đ ng trong biên ch :.........................................................ố ộ ế
+ S lao đ ng h p đ ng:.................................................................ố ộ ợ ồ
4- Hi n tr ng s d ng đ t:ệ ạ ử ụ ấ
- T ng di n tích khuôn viên đ t đ c giao qu n lý:......................................mổ ệ ấ ượ ả 2;
Trong đó:
Ch tiêuỉDi n tích (mệ2) S d ng t nămử ụ ừ
S d ng làm tr s làm vi cử ụ ụ ở ệ
S d ng làm công trình s nghi pử ụ ự ệ
S d ng làm c s SX-KD-DVử ụ ơ ở
Cho m nượ
Cho thuê
Đã b trí làm nhà , đ t ố ở ấ ở
Đang b l n chi mị ấ ế
S d ng vào m c đích khácử ụ ụ
Ch a s d ngư ử ụ
5- Hi n tr ng s d ng nhà, tài s n trên đ t:ệ ạ ử ụ ả ấ

S
T
T
NGÔI
NHÀ
SỐ
T NGẦ
K TẾ
C UẤ
CHÍNH
TÌNH
TR NGẠ
NHÀ
DT
XD
(m2)
T NGỔ
DT SÀN
XD (m2)
CHIA RA (m2)
Tr
ụ
sở
LV
Công
trình
SN
SX,KD,DV Cho
thuê Nhà ởSử
d ngụ
khác
Ch aư
sử
d ngụ
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
1 Ngôi 1
2 Ngôi 2
3 Ngôi 3
...
T ngổ
C nộ
g
6- Hình th c qu n lý, s d ng đ t:ứ ả ử ụ ấ (Do Nhà n c giao; ti p qu n; nh n chuy n nh ng; ngu n g c khác...ướ ế ả ậ ể ượ ồ ố )
- Di n tích đ t đ c giao không thu ti n s d ng đ t:...................................mệ ấ ượ ề ử ụ ấ 2;
- Di n tích đ t đ c giao có thu ti n s d ng đ t nh ng đ c mi n ti n s d ng đ t ho c ti nệ ấ ượ ề ử ụ ấ ư ượ ễ ề ử ụ ấ ặ ề
n c:..............................................................................................................mướ 2;
- Di n tích đ t đ c Nhà n c cho thuê:.......................................................mệ ấ ượ ướ 2;
- Di n tích đ t nh n chuy n nh ng quy n s d ng và ti n đã tr có ngu n g c ngân sách nhà n c:.........................ệ ấ ậ ể ượ ề ử ụ ề ả ồ ố ướ
- Di n tích đ t qu n lý, s d ng theo hình th c khác:...................................mệ ấ ả ử ụ ứ 2.
7- Hình th c qu n lý, s d ng nhà, tài s n trên đ t:ứ ả ử ụ ả ấ
- Di n tích nhà đ c Nhà n c giao:.............................................................mệ ượ ướ 2;
- Di n tích nhà đ c thuê c a Nhà n c:......................................................mệ ượ ủ ướ 2;
- Di n tích nhà đ c thuê c a t ch c, cá nhân khác:...................................mệ ượ ủ ổ ứ 2;
- Di n tích nhà nh n chuy n nh ng quy n s h u b ng ngu n v n không có ngu n g c NSNN:.................................ệ ậ ể ượ ề ở ữ ằ ồ ố ồ ố
- Di n tích nhà nh n chuy n nh ng quy n s h u b ng ngu n v n có ngu n g c NSNN:..................ệ ậ ể ượ ề ở ữ ằ ồ ố ồ ố .........................
- Di n tích nhà do đ n v đ u t , xây d ng b ng ngu n v n không có ngu n g c NSNN:...............................................ệ ơ ị ầ ư ự ằ ồ ố ồ ố
- Di n tích nhà do đ n v đ u t , xây d ng b ng ngu n v n có ngu n g c NSNN:..........................................................ệ ơ ị ầ ư ự ằ ồ ố ồ ố
- Di n tích nhà đ c t o l p b ng hình th c khác:........................................mệ ượ ạ ậ ằ ứ 2.
8- H s , gi y t v nhà, đ t:ồ ơ ấ ờ ề ấ
- Đ c giao, đ c b trí, đ c c p theo văn b n s :....ngày...tháng...năm... c a....ượ ượ ố ượ ấ ả ố ủ
- Gi y ch ng nh n quy n s d ng đ t s :.....................ấ ứ ậ ề ử ụ ấ ố ngày...tháng...năm...
- H p đ ng thuê đ t s :................................................. ngày...tháng...năm...ợ ồ ấ ố
- H p đ ng thuê nhà s :................................................ ngày...tháng...năm...ợ ồ ố
- Các h s , gi y t khác có liên quan: Gi y phép xây d ng, Quy t đ nh đi u chuy n c a c p có th m quy n...ồ ơ ấ ờ ấ ự ế ị ề ể ủ ấ ẩ ề
9- Nghĩa v tài chính đ i v i khuôn viên đ t đã th c hi n:ụ ố ớ ấ ự ệ
.............................................................................................................................
.............................................................................................................................
10- Nguyên giá theo s sách k toán:ổ ế
- Giá tr quy n s d ng đ t:......................................ị ề ử ụ ấ đ ng, trong đó:ồ
+ Ph n di n tích đ t đ c giao không thu ti n s d ng đ t:............đ ng;ầ ệ ấ ượ ề ử ụ ấ ồ
+ Ph n di n tích đ t đ c giao có thu ti n s d ng đ t:..................đ ng;ầ ệ ấ ượ ề ử ụ ấ ồ
+ Ph n di n tích đ t nh n chuy n nh ng quy n s d ng:.............đ ng.ầ ệ ấ ậ ể ượ ề ử ụ ồ
...................................................................................................................

- Nguyên giá nhà, tài s n trên đ t:...........................ả ấ đ ng, trong đó:ồ
+ Ngôi 1: ................................ đ ng;ồ
+ Ngôi 2: ................................ đ ng;ồ
+ Ngôi 3: ................................ đ ng;ồ
+ Ngôi 4: ................................ đ ng;ồ
............................................................
............................................................
11- Đ xu t ph ng án x lý:ề ấ ươ ử
- Di n tích nhà, đ t đ ngh Nhà n c thu h i:..........mệ ấ ề ị ướ ồ 2 đ t,..........mấ2 sàn xây d ng nhà;ự
- Di n tích nhà, đ t đ ngh đ c ti p t c s d ng:..........mệ ấ ề ị ượ ế ụ ử ụ 2 đ t,.........mấ2 sàn xây d ng nhà;ự
- Di n tích nhà, đ t đ ngh đ c đi u chuy n, hoán đ i:.........mệ ấ ề ị ượ ề ể ổ 2 đ t,.........mấ2 sàn xây d ng nhà;ự
- Di n tích nhà, đ t đ ngh đ c bán, chuy n nh ng:..........mệ ấ ề ị ượ ể ượ 2 đ t,..........mấ2 sàn xây d ng nhà;ự
- Di n tích đ t đ ngh đ c chuy n m c đích s d ng:..........mệ ấ ề ị ượ ể ụ ử ụ 2 đ t;ấ
- Di n tích nhà, đ t đang b trí làm nhà đ ngh đ c di chuy n đi n i khác:.........mệ ấ ố ở ề ị ượ ể ơ 2 đ t,..........mấ2 sàn xây d ng nhàự
- Di n tích nhà, đ t đ ngh đ c chuy n m c đích s d ng làm nhà :...........mệ ấ ề ị ượ ể ụ ử ụ ở 2 đ t,..........mấ2 sàn xây d ng nhà;ự
- Các đ ngh khác (n u có):................................................................................ề ị ế
.............................................................................................................................
.............................................................................................................................
.............................................................................................................................
.............................................................................................................................
.............................................................................................................................
.............................................................................................................................
.............................................................................................................................
12- Cam k t c a t ch c kê khai:ế ủ ổ ứ Hoàn toàn ch u trách nhi m tr c pháp lu t v nh ng n i dung kê khai trên đây. ị ệ ướ ậ ề ữ ộ
c p trên, 01 b n l u t i t ch c kê khai.ấ ả ư ạ ổ ứ
13- S đ v trí nhà, đ t:ơ ồ ị ấ

