1
CÁC VN ĐẾ CẦN BIT
1. Đơn vị trong h SI 2. Các tiếp đu ng
Tên đi lưng
Đơn v
Tiếp đu ng
Ghi
chú
Tên gọi
Ký hiu
Tên gọi
hiu
Chiu dài
t
M
pico
p
10-12
Khối lượng
kilogam
Kg
nano
n
10-9
Thời gian
giây
S
micro
μ
10-6
Cường độ dòng đin
ampe
A
mili
m
10-3
Nhit đ
độ
K
centi
c
10-2
Lượng cht
mol
mol
deci
d
102
Góc
radian
rad
kilo
k
103
Năng lượng
joule
J
Mega
M
106
Công sut
watt
W
Giga
G
109
3. Mt số đon vị thưng ng trong vật lý
STT
Tên đi lưng
Đon vị
Tên gọi
Ký hiu
1
Din tích
m2
2
Th tích
m3
3
Vn tc
m/s
4
Gia tc
Mét / giây bình
m/s2
5
Tc độ góc (tn sgóc)
Rad trên giây
rad/s
6
Gia tc góc
rad/s2
7
Lc
N
8
Momen lc
N.m
9
Momen quán nh
kg.m2
10
Momen động lượng
kg.m2/s
11
Công, nhit; năng lượng
J
12
Chu k
W
13
Tần s
Hz
14
Cường độ âm
W/m2
15
Mc cường độ âm
B
2
4. Kiến thc tn cơ bn:
a. Đạo hàm ca một shàm cơ bn s dụng trong Vật Lí:
Hàm s
Đạo hàm
y = sinx y’ = cosx
y = cosx y’ = - sinx
b. Các công thức lưng giác cơ bn:
2sin2a = 1 cos2a - cos = cos( + ) - sina = cos(a +
2
)
2cos2a = 1 + cos2a sina = cos(a -
2
)
sina + cosa =
)
4
sin(2
a
- cosa = cos(a +
)
sina - cosa =
)
4
sin(2
a
cosa - sina =
)
4
sin(2
a
3
sin3 3sin 4sina a a

3
cos3 4cos 3cosa a a
c. Gii phương trình lưng giác cơ bản:
sin
2
2
sin ka
ka
a
cos
2cos kaa
d. Bất đẳng thc Cô-si:
baba .2
; (a, b
0, du “=” khi a = b)
e. Đnh lý Viet:
yx
a
c
Pyx
a
b
Syx
,
.
là nghim ca X2 SX + P = 0
C ý: y = ax2 + bx + c; đ ymin thì x =
a
b
2
;
Đi x0 ra rad:
180
0
x
3
g. c giá tr gn đúng:
+ S
2
10; 314
100
; 0,318
1
; 0,636
2
; 0,159
2
1
;
+ Nếu x 1 thì (1 ± x)x = 1 ± nx;
112
2
1x 1 x x
1x

;
x
(1 x) 1 2
;
11x
1x
;
2121 1)1)(1(
+ Nếu < 100 (nh): tan sin rad; cosα = 1 -
2
2
h. ng thc hình hc
Trong mt tam giác ABC có ba cạnh là a, b, c (đi din 3 góc
A; B;C
)
ta có :
+ a2 = b2 + c2 + 2 a.b.cos
A
; (tương tcho các cnh còn li)
+
a b c
sinA sinB sinC

----------
4
Chương I: DAO ĐỘNG CƠ HỌC
I - ĐẠI CƯƠNG V DAO ĐNG ĐIU HOÀ
T: chu k; f: tn s; x: li độ; v: vn tc; a: gia tc; g: gia tc trọng
trường; A: biên độ dao đng; (t + ): pha dao động; : pha ban đu; : tc
độ góc;
1. Phương trình dao đng
tAcosx
- Chu k:
2
T
(s) - Tần s:
2
1 T
f
(Hz)
- NÕu vËt thùc hiÖn ®- îc N dao ®éng trong ti gian
t
th×:
à

tN
T v f
Nt
.
2. Phương trình vận tốc
tAxv sin'
- x = 0 (VTCB) thì vn tc cc đi:
Av
max
- x
A (bn) thì
0v
3. Phương trình gia tốc
22
' cosa v A t x
- x = A thì
2
max
aA
- x = 0 thì
0a
Ghi chú: Liên h về pha: v sm pha
2
hơn x;
a sm pha
2
hơn v;
a ngưc pha vi x.
4. H thc đc lp thời gian gia x, va
- Gia x và v:
2
2
22
v
xA
- Gia v và a:
2
2
22
2
max
a
v A v
- Gia a và x:
2
ax

5
5. Các liên h khác
- Tc đ góc:
max
max
v
a
- Tính biên đ
2
222
2
2
2
max
2
max
2
maxmax 2
42
avv
x
k
W
a
vav
n
SL
A
6. m pha ban đu
2
A
2
2
A
3
2
A
3
A2
A
O
A
2
A
2
2
A
3
2
A
v < 0
φ = + π/2
v < 0
φ = + π/4
v < 0
φ = + π/6
v = 0
φ = 0
v < 0
φ = + π/3
v > 0
φ = - π/6
v < 0
φ = + 2π/3
v > 0
φ = - π/2
v > 0
φ = - π/3
v > 0
φ = - π/4
v < 0
φ = + 3π/4
v < 0
φ = + 5π/6
v > 0
φ = -5π/6
v > 0
φ = - 3π/4
v > 0
φ = - 2π/3
v = 0
φ = ± π