Ệ
Ả
Ọ H C VI N NGÂN HÀNG Ệ Ố KHOA H TH NG THÔNG TIN QU N LÝ
Ọ Ạ ƯƠ
TIN H C Đ I C
NG
ươ
Ch
ng 5. Microsoft Office PowerPoint 2010
ộ
Hà N i – 2015
ớ ệ 1. Gi i thi u PowerPoint 2010
ộ ầ
ư ộ ươ
ố ả ả
ệ ả
ệ ạ
v PowerPoint 2010 là m t ph n b Microsoft Office ử ng trình x lý văn 2010. Cũng gi ng nh Word (ch ả b n), Exel (b ng tính), Outlook (trình qu n lý email ơ ở ữ và qu n lý công vi c cá nhân), Access (c s d ế li u), PowerPoint giúp t o nên các bài thuy t trình sinh đ ng và lôi cu n.
2
2/16/16
ộ ố
ớ ệ 1. Gi i thi u PowerPoint 2010
v M c tiêu c a ch
ấ ế ủ ụ ươ
ộ ồ ề
ệ
ự ế
ộ ượ ế ệ ng trong bài thuy t trình
3
2/16/16
ạ ả ệ ứ ứ ơ ả ng 5 cung c p các ki n th c c b n và bao quát v PowerPoint 2010 g m các n i dung sau: ớ i thi u PowerPoint 2010 1. Gi ơ ả ế ạ 2. T o bài thuy t trình c b n ộ 3. Xây d ng n i dung bài thuy t trình ỉ 4. Hi u ch nh các đ i t ệ ớ 5. Làm vi c v i các hi u ng, ho t c nh
ớ ệ 1. Gi i thi u PowerPoint 2010
4
2/16/16
ử ổ ươ ể ầ Tìm hi u các thành ph n trên c a s ch ng trình
ớ ệ 1. Gi i thi u PowerPoint 2010
ề
ươ
ạ
ủ
ng trình đang ch y là
v Thanh tiêu đ (Title bar):
ủ
Th hi n tên c a ch ệ
ể ệ ễ
PowerPoint và tên c a bài trình di n hi n hành. ủ
ự ế ợ
ủ
ự
ơ
ứ ụ ượ
ứ
v Ribbon: Ch c năng c a Ribbon là s k t h p c a thanh th c đ n và các c trình bày trong các ngăn (tab) ch a nút và danh sách
thanh công c , đ l nh.ệ
ệ
ụ
ệ
ấ
t c a các l nh thông d ng nh t.
v Quick Access Toolbar: Ch a các l nh t ớ
ể
ạ
ứ ệ B n có th thêm/ b t các l nh theo nhu c u s d ng.
ắ ủ ầ ử ụ ế ộ
v Nút Maximize/ Restore: Khi c a s
ọ ọ
ch đ toàn màn hình, khi ch n nút i, n u c a s ch a toàn màn hình thì khi ch n nút
ẽ ẽ
ử ổ ở ế ử ổ ư ỏ ử ổ ạ này s thu nh c a s l ử ổ này s phóng to c a s thành toàn màn hình. ả
ạ
ị
ể
ự
ệ
ễ : Hi n th slide hi n hành.
ị
ế
ể
ế
ạ
ễ
ế ộ
ạ
ổ
ỏ
ị
v Khu v c so n th o bài trình di n ể v Ngăn Slides: Hi n th danh sách sác slide đang có trong bài thuy t trình. ủ ị v Ngăn Outline: Hi n th dàn bài c a bài thuy t trình. ề ): Báo cáo thông tin v bài trình di n và cung v Thanh tr ng thái (Status bar ể ệ ấ c p các nút l nh thay đ i ch đ hi n th và phóng to, thu nh vùng so n th o.ả
5
2/16/16
ớ ệ 1. Gi i thi u PowerPoint 2010
v Ribbon đ
ứ ứ ượ ổ c t
ệ ỗ
ễ ể ệ ỏ
ề ch c thành nhi u ngăn theo ch c ự ế năng trong quá trình xây d ng bài thuy t trình. ề ạ ượ ổ ứ ch c thành nhi u Trong m i ngăn l nh l c t i đ ễ ử ườ i dùng d hi u và d s nhóm l nh nh giúp ng ươ ủ ứ ụ d ng các ch c năng c a ch ng trình.
6
2/16/16
Ngăn Home trên Ribbon
ớ ệ Gi i thi u các menu (ribbon)
v Home: ch a các nút l nh th
ứ ệ ườ ấ ng xuyên nh t
v Insert: đ chèn các đ i t
7
2/16/16
ố ượ ể ng
ớ ệ Gi i thi u các menu (ribbon)
v Design: kích c trang, h
ở ướ ẫ ng, m u cho slide
v Transitions: thi
8
2/16/16
ế ậ ệ ứ ể t l p hi u ng khi chuy n Slide
ớ ệ Gi i thi u các menu (ribbon)
v Animations: t o hi u ng cho các đ i t
ệ ứ ố ượ ạ ng
v Slide Show: thi
9
2/16/16
ế ậ ế ộ ế t l p ch đ trình chi u
ớ ệ Gi i thi u các menu (ribbon)
v Review: Ki m tra và thêm chú thích
ể
v View: thay đ i các ch đ hi n th
10
2/16/16
ế ộ ể ổ ị
ớ ệ
1. Gi ổ i thi u PowerPoint 2010 ị ể ử ổ ươ ng trình:
ể v Thay đ i ki u hi n th trong c a s ch ể ị
ạ
§ PowerPoint 2010 có hai nhóm hi n th là nhóm ả Presentation Views dùng trong quá trình so n th o t ế và nhóm Master Views dùng trong quá trình thi k slide.
11
2/16/16
ế
Tạo file mới (File
new)
Chọn Template, Theme, Hoặc định dạng Slide Master và layout
Tạo các sections
Thêm các slide ( new slide)
Nhập nội dung và định dạng
Chèn các đối tượng: hình ảnh, phim, chữ nghệ thuật và căn chỉnh
Tạo hiệu ứng cho các đối tượng trong slide
Tạo hiệu ứng khi di chuyển slide
Xuất ra các định dạng khác (pdf, video,..)
12
2/16/16
ướ ạ ế Các b c t o bài thuy t trình
ơ ả ạ ế 2. T o bài thuy t trình c b n
ạ ế
ẵ
13
2/16/16
ừ ẫ ừ ộ ế ế ạ ạ ẵ ỗ v T o bài thuy t trình r ng: File/ New/ Blank presentation/ Create (Ctrl + N) v T o bài thuy t trình t v T o bài thuy t trình t m u có s n m t bài có s n
ơ ả ạ ế 2. T o bài thuy t trình c b n
ầ ầ ư
ậ ậ File Name/ Save
ư ầ
ở ị ư ạ đ nh d ng khác
ạ ể ạ ọ ị i Save As type ch n ki u đ nh d ng
14
2/16/16
ế v L u bài thuy t trình l n đ u tiên ở File/ Save As/nh p tên t p tin ế v L u bài thuy t trình các l n sau File/ Save (Ctl + S) ế v L u bài thuy t trình File/ Save as/ t khác/ Save
ơ ả ạ ế 2. T o bài thuy t trình c b n
v Nh p d li u text cho slide (gi ng nh TextBox
ư ố
ậ ữ ệ trong Word)
v Đ nh d ng d li u text (gi ng Word)
ố ạ ữ ệ
ị ị ị § Đ nh d ng Font ch ữ ạ § Đ nh d ng Paragraph ạ
§ Thi
2/16/16
TRANG: 15
ế ậ ẫ ẵ t l p m u có s n cho TextBox
ơ ả
§ Nhóm các slide vào các section ọ
ớ ế ạ 2. T o bài thuy t trình c b n v Các thao tác v i slide
ố ch đ Normal View, ch n slide mu n tách
Ở ế ộ thành Section m i.ớ
Home/ Section/ Add Section
16
2/16/16
§ Đ t tên cho section § Xóa section
ặ
ơ ả ạ ế 2. T o bài thuy t trình c b n
§ Thay đ i layout cho slide ổ
ổ
ầ ọ Ch n slide c n thay đ i layout
ạ ấ Home/ t i nhóm Slides nh n nút Layout
17
2/16/16
ể ớ ọ Ch n ki u layout m i cho slide
§ Thay đ i v trí các slide
§ Xóa slide
ổ ị
ự ộ ế 3. Xây d ng n i dung bài thuy t trình
ừ Clip Art vào slide
v Chèn hình vào slide v Chèn hình t ụ v Ch p màn hình đ a vào slide
ư
§ Ch n slide c n chèn ầ § Insert/ Images/ Screenshot
18
2/16/16
ọ
v Chèn WordArt
ự ộ ế 3. Xây d ng n i dung bài thuy t trình
ổ
ọ
§ Thay đ i màu s c WordArt ắ ầ Ch n WordArt c n thay đ i màu s c Ch n ọ Drawing Tools, vào ngăn Format, nhóm WordArt Styles,
ọ
ch n nút
Text Fill
19
2/16/16
ổ ắ
ự ộ ế 3. Xây d ng n i dung bài thuy t trình
ệ
ọ
ỉ
v Chèn WordArt § Thay đ i ki u WordArt ể ầ Ch n WordArt c n hi u ch nh. Ch n ọ Drawing Tools, vào ngăn Format, nhóm WordArt Styles,
ọ
ch n nút
Text Effects.
v Chèn thêm Shape, Textbox vào slide
20
2/16/16
ổ
v Chèn SmartArt vào slide ể
ự ộ ế 3. Xây d ng n i dung bài thuy t trình
ổ
ọ
§ Đ i ki u đ nh d ng SmartArt ị Ch n SmartArt c n đ i ki u. ể ầ Ch n ọ SmartArt Tools, ngăn Design, nhóm SmartArt
Styles
ọ
§ Thay đ i b c c SmartArt ổ ố ụ ổ ố ụ ầ Ch n SmartArt c n đ i b c c. Ch n ọ SmartArt Tools, ngăn Design, nhóm Layouts
21
2/16/16
ổ ạ
ự ộ ế 3. Xây d ng n i dung bài thuy t trình
ầ
ọ
§ Đ i v trí các Shape Ch n Shape c n đ i v trí ổ ị Ch n ọ SmartArt Tools, ngăn Design, nhóm Create
Graphic
ổ ị
ầ
ọ
§ Chuy n đ i SmartArt v d ng Text ho c Shape ổ ể Ch n SmartArt c n chuy n Ch n ọ SmartArt Tools, ngăn Design, nhóm Reset
ể ề ạ ặ
ể
v Chèn b ng bi u vào slide v Chèn bi u đ vào slide
22
2/16/16
ả ể ồ
ự ộ ế 3. Xây d ng n i dung bài thuy t trình
i nhóm ạ ả v T o album nh § Insert/ t ạ Images ch n ọ Photo Album/
§ T i ạ Album Content, Nh n nút
ộ ệ New Photo Album/ h p Photo Album xu t hi n.
ấ ộ
ư ụ ứ ạ
ế ư ấ ọ ầ
§ Đ thêm chú thích cho nh, kích vào
ấ File/ Disk…đ ể ạ Insert New ư đ a hình vào album, h p tho i ệ Pictures xu t hi n. B n tìm đ n th m c ch a hình và ch n các hình c n đ a vào Album / Insert ể ả Captions
below ALL pictures
ể ả ệ ắ
§ Đ nh xu t hi n trên slide là màu đen, tr ng, ọ ALL pictures black and
23
2/16/16
ấ ộ
kích vào h p ch n white
ự ộ ế 3. Xây d ng n i dung bài thuy t trình
ọ ả ầ yêu c u: ch n nh
ạ ả v T o album nh § Đ s p x p nh theo th t ứ ự ế ả ể ắ ể ầ c n di chuy n, nh n mũi tên ộ ể ả ố
ấ § Đ xoay nh, ch nh s a đ sáng, t ỉ ệ ọ ả ổ ộ ự
§ Nh n nút ấ
ế ử i, bi n đ i ấ ầ ắ màu s c: ch n nh c n th c hi n, nh n m t trong các nút
24
2/16/16
ể ạ Create đ t o album
ự ộ ế 3. Xây d ng n i dung bài thuy t trình
§ Ch n Insert > Audio § Hi n th h p h i tho i cho phép ch n file âm ạ ị ộ
v Chèn âm thanh ọ ể thanh ọ
ộ ọ
ầ
ể
ng cái loa đ nghe bài 1
ươ
ế
§ Ch n file âm thanh c n chèn § Âm thanh s đ ẽ ượ ụ ti ng anh th
• Ví d : Kích vào bi u t ạ ng m i
25
2/16/16
c chèn vào Slide ể ượ
v Chèn Video
ự ộ ế 3. Xây d ng n i dung bài thuy t trình
ộ ọ
ọ ể ọ
§ Ch n Insert > Video § Hi n th h p h i tho i cho phép ch n file Video ạ ị ộ § Ch n File Video c n chèn ầ § Sau khi Video đ ượ c chèn vào slide thì ph i di ổ
ả
ặ ắ ướ ể c, ho c c t cho phù
26
2/16/16
chuy n, thay đ i kích th h p.ợ
ự ộ ế 3. Xây d ng n i dung bài thuy t trình
§ Ch n Insert > Chart ọ § Ch n lo i đ th ạ ồ ị ọ § Nh p d li u cho Categories và Series ậ ữ ệ § Đóng d li u excel ữ ệ
12
10
8
6
4
2
0
27
2/16/16
ồ ị v Chèn đ th (Chart)
ố ượ ệ ế ỉ 4. Hi u ch nh các đ i t ầ ng c n thi t
ố ượ ầ ỉ ọ v Ch n đ i t ử ng c n ch nh s a
v Kích đúp chu t vào đ i t
ố ượ ộ ọ ng đã ch n
28
2/16/16
ụ ữ ả ử ụ ể ử v S d ng thanh công c ng c nh Format đ s a
ố ượ ệ ế ỉ 4. Hi u ch nh các đ i t ầ ng c n thi t
ồ ọ v Các thao tác đ h a
ầ ắ
ọ
ấ
ọ nút
§ Xoay § Thêm chú thích cho các đ i t § S p x p ế ắ Ch n các hình c n s p x p ế Ch n ọ Picture Tools, vào ngăn Format, nhóm Arrange, nh p ch n
Selection Pane.
ể ắ
ế
Kích vào các nút mũi tên Re – order đ s p x p hình.
29
2/16/16
ố ượ ng trên slide
§ T o đ
ố ượ ệ ế ỉ 4. Hi u ch nh các đ i t ầ ng c n thi t
ề ồ ọ v Các thao tác đ h a ả ề ạ ườ ng vi n cho nh ầ ạ ườ ọ ả Ch n nh c n t o đ ng vi n
ọ
ch n nút
Picture Border.
30
2/16/16
Picture Tools, vào ngăn Format, nhóm Picture Styles, nh p ấ
ố ượ ệ ế ỉ 4. Hi u ch nh các đ i t ầ ng c n thi t
ồ ọ v Các thao tác đ h a
§ Thay đ i đ sáng, đ t ổ ộ
ộ ươ ộ ắ ủ ả ng ph n và đ s c nét c a
ệ ứ ể hình nh.ả § Thay đ i c ng đ màu, tông màu, hi u ng chuy n
ộ ổ ườ màu cho hình nh.ả
§ Áp d ng hi u ng ngh thu t cho hình.
31
2/16/16
ệ ứ ụ ệ ậ
ệ ứ ố ượ ạ 5. T o hi u ng cho các đ i t ng trong slide
ớ ấ § Entrance: Khi m i xu t
hi nệ
§ Empasis: Nh n m nh ế § Exit: Khi k t thúc § Motion Paths: Di chuy n ể
ấ ạ
theo đ ngườ
§ More…: Tùy ch n nhi u
ề ọ
32
2/16/16
h nơ
ồ
ẫ
Ô tô: Đi th ngẳ ồ Đ ng h : xoay tròn ể Bóng: Chi chuy n ng u nhiên
33
2/16/16
ụ ệ ứ Ví d hi u ng
Hãy gọi con vật mà bạn thích
ụ ề Ví d v Trigger
dog
cat
34
2/16/16
Click icon to add table
ệ ứ ể 5. Hi u ng chuy n trang (Transitions)
ệ ứ
ọ
Ch n hi u ng
ế ậ
ứ
ể
Thi
t l p cách th c chuy n trang
35
2/16/16
Click icon to add table ừ
ế ậ ế 6. Thi t l p trình chi u
v T Slide đ u tiên (F5)
ầ
v T Slide hi n hành (Shift F5)
ừ ệ
v Trình chi u ch m t s Slide
ỉ ộ ố ế
v Các tùy chon trình chi u khác
36
2/16/16
ế

