
Bốn yếu tố quyết định lợi nhuận của công ty
chứng khoán
Ở một thái cực khác, các công ty chứng khoán khác như SSI, HSC, SBS,
ACBS liên tục báo lãi lớn trong các năm qua, dù tình hình thị trường trải qua
những thời điểm hết sức khó khăn.
Sự khác biệt trên có thể bắt nguồn từ những lý do sau:
Thứ nhất, xuất phát từ chiến lược kinh doanh và lợi thế cạnh tranh đã được
xác lập của mỗi công ty, chúng ta thấy rằng, SSI, HSC, SBS, ACBS ngay từ
đầu, đều đầu tư rất mạnh vào mảng môi giới. Kết quả là, họ có thị phần môi
giới khá lớn. Khi thị trường tăng, các công ty này vẫn dành một phần đáng
kể tiền hỗ trợ hoạt động môi giới để tăng thị phần. Khi thị trường có dấu
hiệu suy giảm, họ tiết giảm hoạt động tự doanh, dùng phần lớn tiền có được
để hỗ trợ hoạt động môi giới thông qua việc cho vay ứng trước, hợp tác đầu
tư, repo chứng khoán…. Vì thế, trong những năm 2008 và 2010, các công ty
này vẫn có lời cho dù thị trường suy giảm đáng kể.
Thứ hai, các công ty chứng khoán này có nguồn vốn chủ sở hữu khá lớn, vì
thế, vào những thời điểm thị trường vốn cổ phần suy giảm, họ có thể linh
hoạt sử dụng đồng vốn của mình để kinh doanh trái phiếu, hỗ trợ nhà đầu tư
trong hoạt động môi giới, hoặc đầu tư dài hạn vào cổ phiếu có mức giá rẻ, để
có thể chốt lợi nhuận cho những năm sau đó.

Thứ ba, các công ty chứng khoán được thành lập bởi các ngân hàng sẽ có
những lợi thế nhất định về việc tiếp cận nguồn vốn vay để hỗ trợ hoạt động
kinh doanh, cũng như những thông tin nhạy cảm trên thị trường tiền tệ, thị
trường ngoại hối từ phía ngân hàng mẹ. Vì thế, chiến thuật kinh doanh sẽ
linh hoạt và độ chính xác vào từng thời điểm sẽ cao hơn.
Thứ tư, độ nhạy và khả năng chớp lấy thời cơ của các nhà lãnh đạo các
công ty chứng khoán trong những thời điểm có tính quyết định.
Qua phân tích các yếu tố trên, chúng ta thấy rằng, các công ty chứng khoán
như KLS, BVS có thị phần môi giới không cao, vì thế, để tìm kiếm lợi
nhuận, họ phải trông chờ chủ yếu vào hoạt động tự doanh.
Ở thời điểm thị trường diễn biến không thuận lợi, nếu tự doanh cổ phiếu, dễ
dẫn đến việc phải trích lập dự phòng thua lỗ, còn nếu không tự doanh, thì
phải dùng tiền vào hoạt động khác sao cho có khả năng sinh lời cao nhất.
Nếu năm 2008, các công ty chứng khoán có vốn chủ sở hữu lớn, có thể
ngừng tự doanh trên thị trường cổ phiếu để kiếm lợi rất lớn trên thị trường
trái phiếu, thì năm 2010, cơ hội kiếm lời trên thị trường cổ phiếu và trái
phiếu đều hết sức khó khăn.
Trong năm 2010, các công ty chứng khoán có vốn chủ sở hữu lớn dùng tiền
hỗ trợ hoạt động môi giới thông qua việc cho vay ứng trước và hợp tác đầu
tư để kiếm lợi, nhưng họ chỉ có thể thực hiện hoạt động này nếu có thị phần
môi giới lớn và khả năng quản trị rủi ro tốt.

Một vấn đề đáng suy nghĩ nữa là về phía nhà đầu tư, họ sẽ cảm thấy như thế
nào khi các đơn vị tư vấn cho mình mua bán chứng khoán, nhưng lại hầu
như không tham gia hoạt động tự doanh, mà chỉ dùng phần lớn tiền để đầu
tư vào các công cụ nợ, hoặc chỉ tập trung vào hỗ trợ dịch vụ môi giới. Điều
này cho thấy, những rủi ro tiềm ẩn của thị trường còn rất lớn.

