Ộ
Ộ
Ủ
Ệ
C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM Đ c l p – T do – H nh phúc
ộ ậ ự ạ
Ề
Ố
Ẳ
Ề
Ệ Ề Ế
Ệ Ề
ĐÁP ÁN Đ THI T T NGHI P CAO Đ NG NGH KHOÁ 3 (2009 2012) NGH : K TOÁN DOANH NGHI P Ự MÔN THI: TH C HÀNH NGH ĐA KTDN TH 33
ề Mã đ thi:
ộ
Th t́ư ự
N i dung
Đi mể
ứ
ậ
L p ch ng t
ừ ở :
0.4
1
0.4
Ngày 2/1 Ngày 7/1 Ngày 15/1
0.2 1.0
ế ổ ổ ậ ệ S chi ti t nguyên v t li u ổ ồ S chi phí SXKD g m s TK 621, TK 622, TK 627 2
1.0
3.0
ậ 3 Nh t ký chung
ố ệ ả ổ 4 S cái các tài kho n có s hi u là 1, 2, 3, 4
3.0
ế ậ ả ố L p b ng cân đ i k toán tháng 1/N 5
1.0
C ng ộ
10
ẫ ố
M u s 01 VT
ố
1 đ
ộ ậ :..........................
Ban hành theo QĐ s 15/2006/QĐBTC
Đ n vơ ị: Công ty TNHH Hoàng Long B ph n
ộ ưở
ợ
Ậ
Ế
ố
Ngày 20 tháng 03 năm 2006 c a B tr PHI U NH P KHO Ngày 02 tháng 01 năm N
S :01
ủ ng BTC N : 152 Có: 331
ọ
ườ
i giao
̃ : Nguyên Văn A
t Anh.
ậ ạ
ệ
ị
H tên ng Theo ...HĐ.... Số..112345.... Ngày.......02...... tháng......01....... năm ...N...... c aủ ..Công ty Vi ẵ ể Nh p t
ệ : Kho công ty đ a đi m: Khu công nghi p Khánh Hòa TP Đà N ng.
i kho
ệ ố ượ S l ng
Mã∙s ố ơ Đ n giá Thành ti nề ự ậ Th c nh p
C
1
2
ơ
A 01
B S n màu
D lon
10
10
3 46.000
4 460.000
STT Tên, nhãn hi u, quy cách, ấ ậ ư ụ ẩ , d ng ph m ch t v t t ẩ ụ ả c , s n ph m, hàng hoá Đ nơ vị tính ừ Theo ch ng tứ
ổ
10
460.000
̀
ươ
ố
ộ T ng c ng ế ằ t b ng ch ):
10 ữ (B n trăm sáu m i nghìn đông chăn
̃ ).
ố ề ổ T ng s ti n (vi ừ ố ố ứ S ch ng t
g c kèm theo: 01 HĐ GTGT
ườ ậ
ế
ườ
ưở
ế
Ng
i l p phi u
Ng
i giao hàng
Ngày 02 tháng 01 năm N Th khoủ ng
K toán tr
ẫ ố M u s : 01 GTGT3LL
ố
Ị
S : 112345
HOÁ Đ NƠ GIÁ TR GIÁ TĂNG
Liên 2: Giao cho khách hàng
Ngày 02 tháng 01 năm N
ơ ị ệ ̀ Đ n v bán hang: Công ty Vi t Anh
ẵ ị Đ a chi: ̉ Bàn Đà N ng
ả ố ạ S tài kho n………….....................…t i Ngân hàng:.........................................................................
ệ ạ Đi n tho i…………………….. ...............MS: 00214356
ọ ườ H tên ng i mua hàng: Công ty TNHH Hoàng Long
ẵ ị ̉ ệ Đ a chi: Khu công nghi p Khánh Hòa – Đà N ng
ả ố S tài kho n…………………….................................................................................................……
́ ứ Hình th c thanh toan: TM/CK MST: 010135373
Đ n vơ ị Số Đ nơ ị ụ S TTố Tên hàng hoá, d ch v Thành ti nề
A B tính C ngượ l 1 giá 2 3=1x2
ơ 01 S n màu lon 10 46.000 460.000
ề
ế ộ ề ế 10% Ti n thu GTGT: ộ ....…...........…………... 460.000 .................................. 46.000 .................... 506.000 ề ̀ ế ằ ố ề ổ ữ:.(Năm trăm linh sáu nghìn đông chăn ̃ ) C ng ti n hàng: Thu GTGT: T ng c ng ti n thanh toán : S ti n vi t b ng ch
...................................................................................................................................
ườ ườ ủ ưở Ng i mua hàng Ng i bán hàng Th tr ị ơ ng đ n v
ọ (Ký,h và tên) ọ (Ký,h và tên) ọ (Ký ,h và tên)
ơ ị Công ty TNHH Hoàng
ệ ỉ Khu công nghi p Khánh
ể ố Quy n s :
S : 0ố 1
ợ
Đ n v : Long ị Đ a ch : Hòa
Ế PHI U THU Ngày 15 tháng 01 năm N
N : 111 Có: 131
ọ ườ ộ H tên ng i n p ti n: ề ….. Nguyên ̃ Văn D…………………………………………………………….
ị Đ a ch : ỉ Công ty Khánh Phong...............................................................................................................
ả ợ ề Lý do n p:ộ .. Tr n ti n hàng………………………………………..
S ti n: ố ề . 6.000.000đ……………………………………………………………………………………..
̀ ế ằ ̣ (Vi t b ng ch ): ̃ ữ ..(Sáu triêu đông chăn )………………………………………………………………..
́ ư ư ́ ̀ gôc. Kèm theo: ................................................ch ng t
MÉu sè 01- VT
̀ ế ằ ̣ ậ ủ ố ề Đã nh n đ s ti n (vi t b ng ch ): ̃ ữ (Sáu triêu đông chăn ).………………………………………………
ố
ộ
§¬n vÞ: Công ty TNHH S n Hai ơ ậ :.......................... B ph n
( Ban hành theo QĐ s 15/2006/QĐBTC
̉
ộ ưở
ng BTC)
Ngày 20 tháng 03 năm 2006 c a B tr
ủ MÉu sè 02- VT
ố
ậ :..........................
ộ
( Ban hành theo QĐ s 15/2006/QĐBTC
§¬n vÞ: Công ty TNHH Hoàng Long B ph n
ộ ưở
ủ
ng BTC)
Ngày 20 tháng 03 năm 2006 c a B tr
N : 632
Ấ
Ế
PHI U XU T KHO
ợ Có : 155
Ngày 07 tháng 01 năm N
ố
S : 02
ễ
ậ
ườ
i nh n hàng: Nguy n Văn C
ỉ
ọ ị
́
ấ ạ
ể
ệ
ẵ
ấ i kho:
H tên ng ư Đ a ch : Công ty Minh H ng ́ Lý do xu t kho: Xuât ban Xu t t STT
Kho công ty Đ a đi m: Khu công nghi p Khánh Hòa Đà N ng ệ S l Tên, nhãn hi u, quy cách, ấ ậ ư ụ ẩ ph m ch t v t t , d ng ẩ ụ ả c , s n ph m, hàng hoá B
C
1
2
3
ị Đ nơ vị tính D Caí
20
20
680.000
A 01
ủ ự T nh a
4 13.600.000
13.600.000
ườ
ệ
ẵ
ồ
t b ng ch ):
ữ M i ba tri u sáu trăm nghìn đ ng ch n.
ố ượ ơ Mã số Đ n giá Thành ti nề ng ấ ự Th c xu t Yêu c uầ
ộ ổ T ng c ng ổ ế ằ ố ề T ng s ti n (vi ừ ố ố ứ S ch ng t
ườ
ưở
ế
ậ
ườ ậ
g c kèm theo:............................................................................................................... Ngày.7... tháng .1.... năm N........ K toán tr
i nh n hàng
Giám đ cố
Th khoủ
i l p phi u
ế Ng
ng
Ng
ẫ ố M u s : 01 GTGT3LL
HOÁ Đ NƠ
ố
Ị
S : 123456
GIÁ TR GIÁ TĂNG
Liên 1:
Ngày 7 tháng 01 năm N
̀ ơ ị Đ n v bán hang: Công ty TNHH Hoàng Long
ẵ ị ̉ ệ Đ a chi: Khu công nghi p Khánh Hòa Đà N ng
ả ố ạ S tài kho n…1061000000021..…t i Ngân hàng:.........................................................................
ệ ạ Đi n tho i…………………….. ...............MS: 010135373
ọ ườ ư H tên ng i mua hàng: Công ty Minh H ng
ị Đ a chi: ̉ 28 Phan Đình Phùng Đà N ngẵ
ố S tài kho ản: 100 20 00 1235
́ ứ Hình th c thanh toan: CK MST: 01019532
Đ n vơ ị Số ị ụ ơ S TTố Tên hàng hoá, d ch v Đ n giá Thành ti nề
B A 01 ủ ự T nh a tính C Caí ngượ l 1 10 2 1.200.00 3=1x2 24.000.000
0
ề 24.000.000
ế ộ ề ế 2.400.000 10% Ti n thu GTGT: ổ . 26.400.000 ̀ ộ ố ế ằ ố ề ề ̣ b n trăm nghìn đông chăn ̃ ). C ng ti n hàng: Thu GTGT: T ng c ng ti n thanh toán : ữ: (Hai m iươ sáu triêu S ti n vi t b ng ch
ườ ườ ủ ưở Ng i mua hàng Ng i bán hàng Th tr ị ơ ng đ n v
ọ (Ký,h và tên) ọ (Ký,h và tên) ọ (Ký ,h và tên)
1.5 đ
ơ ị Công ty TNHH Hoàng Long Đ n v : ệ ỉ ị Đ a ch : Khu công nghi p Khánh Hòa Đà N ngẵ
Ả
Ổ
Ấ
ả
S CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH (Dùng cho các TK 621.622.627.154.631.641.642.142.242.335.632) Tài kho n: 621 ngưở Tên phân x
ừ
ợ
ả ẩ ị ụ ủ ự Tên s n ph m, d ch v : T nh a
Ch ng tứ
Ghi N tài khoan 621
Chia ra
ả
ề
ổ
ơ
Tài kho nả ố ứ đ i ng
ố ệ S hi u
Ngày tháng
ễ Di n gi
i
T ng ti n
Nh aự
S n màu
E
C
D
1
2
3
B
ỳ
ố ư ầ S d đ u k
ố
ỳ
S phát sinh trong k
ự
ấ
PX01
05/01 Xu t kho nh a dùng sx
70,000,00 0
152
ấ
ơ
PX03
10/01 Xu t kho s n màu
70,000,00 0 500,00 0
500,0 00
152
ố
ộ
C ng s phát sinh trong kỳ
X
70,500,000
70,000,000
500,00 0
̉
Ghi có TK… S d cu i k
X
ố ư ố ỳ
ổ ố ừ ế trang 01 đ n trang ……..
S này có ……..trang, đánh s t ở ổ Ngày m s :
Ngày 30 tháng 1 năm N
ng
ưở ế K toán tr ọ (Ký, h tên)
ơ ị Công ty TNHH Hoàng Long Đ n v : ệ ỉ ị Đ a ch : Khu công nghi p Khánh Hòa Đà N ngẵ
Ả
Ổ
Ấ
S CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH (Dùng cho các TK 621.622.627.154.631.641.642.142.242.335.632) ả Tài kho n: 622 ngưở Tên phân x
ừ
ợ
ả ẩ ụ ủ ự ị Tên s n ph m, d ch v : T nh a
Ch ng tứ
Ghi N tài khoan 622
Chia ra
ả
ề
ổ
ố ệ S hi u
Ngày tháng
ễ Di n gi
i
T ng ti n
L
ngươ
ả Các kho n trích ngươ
theo l
Tài kho nả ố ứ đ i ng
B
C
D
1
2
3
E
ỳ
ố ư ầ S d đ u k
ố
ỳ
S phát sinh trong k
ươ
BPB01
12/01 Tính l
ng CNSX
334
2,500,00 0
338
2,500,00 0 575,00 0
575,0 00
ố
ộ
575,00 0
C ng s phát sinh trong kỳ
X
3,075,000
2,500,000
̉
Ghi có TK… S d cu i k
X
ố ư ố ỳ
ố ừ ổ ế S này có ……..trang, đánh s t trang 01 đ n trang ……..
ở ổ Ngày m s :
Ngày 30 tháng 1 năm N
ng
ế ưở K toán tr ọ (Ký, h tên)
ơ ị Công ty TNHH Hoàng Long Đ n v : ệ ỉ ị Đ a ch : Khu công nghi p Khánh Hòa Đà N ngẵ
Ả
Ổ
Ấ
S CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH (Dùng cho các TK 621.622.627.154.631.641.642.142.242.335.632) ả Tài kho n: 627 ngưở Tên phân x
ẩ ả ụ ủ ự ị Tên s n ph m, d ch v : T nh a
ợ
ừ
Ch ng tứ
Ghi n TK 627
Chia ra
ả
ề
ổ
ố ệ S hi u
Ngày tháng
ễ Di n gi
i
Tài kho nả ố ứ đ i ng
T ng ti n
L
ngươ
VPP
Đi nệ
N cướ
KHTSCĐ
ả Các kho n trích ngươ
theo l
C
D
E
B
1
2
3
ỳ
ố ư ầ S d đ u k
ố
ỳ
S phát sinh trong k
ươ
BPB01
12/01 Tính l
ng QLSX
334
3,000,00 0
ươ
ả Các kho n theo l
ng
338
690,0 00
HĐ034578
20/01 Văn phòng ph mẩ
111
2,000,000
HĐ098765
22/01 Đi nệ
111
500,000
HĐ098567
22/01 N cướ
111
200,000
BPBKH
26/01 KHTSCĐ
3,000,00 0 690,00 0 2,000,00 0 500,00 0 200,00 0 4,090,00 0
4,090,000
ộ
ỳ
C ng SPS trong k
X
10,480,000
3,000,000
2,000,000
500,000
200,000
4,090,000
690,00 0
Ghi có TK…
ố ư ố ỳ
S d cu i k
X
ổ ố ừ ế trang 01 đ n trang ……..
S này có ……..trang, đánh s t ở ổ Ngày m s :
Ngày 30 tháng 1 năm N
ng
ế ưở K toán tr ọ (Ký, h tên)
ẫ ố M u s S10DN ệ Đ n v : ỉ Đ a ch : Khu công nghi p Khánh Hòa ơ ị Công ty TNHH Hoàng Long........... ị ......... ộ ưở ố (Ban hành theo QĐ s 15/2006/QĐBTC ủ ngày 20/03/2006 c a B tr ng BTC)
Ổ
Ế
S CHI TI T NVL Tháng 1 năm N
ả Tài kho n: 152 Tên kho: Công ty ẩ ơ
ồ ị
ừ Tên, quy cách thành ph m: s n màu Đ n v tính: đ ng Nh pậ ơ T nồ Xu tấ Ch ng tứ
ễ Di n gi ả i Đ nơ giá Ghi chú SL TT SL TT SL TT Số Ngày TK đ iố ngứ
D A B C 1 2 3=1x2 4 5==1x4 6 7=1x6 12
50.000 10 500.000
ố ư ầ S d đ u thán g (1/1/ N)
PN01 2/1 ậ Nh p kho 331 46.000 10 460.00 0
Px03 10/1 XK 621 50.000 10 500.000
C ngộ
10 10
46.000 10 460.000
thán g ư ố D cu i thán g
ẫ ố M u s S10DN ệ Đ n v : ỉ Đ a ch : Khu công nghi p Khánh Hòa ơ ị Công ty TNHH Hoàng Long........... ị ......... ộ ưở ố (Ban hành theo QĐ s 15/2006/QĐBTC ủ ngày 20/03/2006 c a B tr ng BTC)
Ổ
Ế
S CHI TI T NVL Tháng 1 năm N
ả Tài kho n: 152 ự
ơ ồ ị Tên kho: Công ty ẩ Tên, quy cách thành ph m: Nh a Đ n v tính: đ ng
ừ Ch ng tứ Nh pậ Xu tấ T nồ
Đ nơ giá Di nễ iả gi Ghi chú Số Ngày SL TT SL TT SL TT TK đ iố ngứ
A B C D 1 2 3=1x2 4 5==1x4 6 7=1x6 12
ố ư S d
50.000 250 70.000.000
đ ầ u th á n g (1 /1 /N )
PX01 5/1 XK 621 280.000 250 70.000.00 0
PN02 8/1 NK 331 280.000 100 28.000.00 0
100 250
46.000 100 280.000.00 0
C ngộ th á n g ư ố D cu i th á n g
3 đ Ậ Ổ
S NH T KÝ CHUNG Tháng 1 năm N
ơ ị ồ
ố ừ Đ n v tính:....đ ng.......... S phát sinh Ch ng tứ
ả i
Ngày, tháng ghi sổ A ố ệ S hi u B Ngày, tháng C ễ Di n gi D Đã ghi ổ S Cái E STT dòng G Nợ A Có B Số hi uệ TK đ iố ngứ H
ướ ố S trang tr c ể chuy n sang
1 ậ PN01 Nh p kho NVL 152 152 02/01 02/01 2 460,000 331 3 460,000 HĐ112345 133 02/01 02/01 4 46,000 ế Thu GTGT ượ c kt đ 331 5 PX01 621 46,000 05/01 05/01 6 ự ấ Xu t nh a dùng cho sx 152 70,000,00 0 7
PX02 632 70,000,00 0 07/01 07/01 8 ấ Xu t kho TP bán ự ế tr c ti p 155 13,600,00 0 9 HĐ123456 131 13,600,00 0 07/01 07/01 10 Doanh thu bán hàng 511 26,400,00 0 11 24,000,00 0 333.1 12 ậ PN02 ự Nh p kho nh a 152 2,400,000 08/01 08/01 13 331 28,000,000 14 HĐ112346 133 28,000,00 0 08/01 08/01 15 ế Thu GTGT ượ đ c kt 331 2,800,000 16 ơ PX03 621 2,800,00 0 10/01 10/01 17 ấ Xu t kho s n dùng sx 152 500,000 18 BPBTL Tính l ngươ 622 500,00 0 12/01 12/01 19 627 20 641 21 642 22 334 2,500,000 3,000,000 3,600,000 5,000,000
23 24 14,100,00 0 ả Các kho n theo 622
ngươ l 627 25 641 26 642 27 334 575,000 690,00 0 828,00 0 1,150,00 0 1,339,50 0 28 338 4,582,50 0 29 PT01 111 15/01 15/01 30 Khách hàng tr ả nợ 6,000,00 0 131 31 ả ợ ườ PC01 Tr n ng i bán 6,000,000 331 18/01 18/01 32 506,00 0 111 33 PC02 Mua VPP 506,000 627 20/01 20/01 34 133 35 2,000,00 0 200,00 0 111 36 ệ PC03 2,200,00 0 627 22/01 22/01 37 ả ề Tr ti n đi n cướ n 641 38 642 39 133 40 700,00 0 250,00 0 250,00 0 112,00 0 111 41 PT02 KH tr nả ợ 1,312,000 111 25/01 25/01 42 26,400,00 0 131 26,400,00 0 43 BPBKH Tính KHTSCĐ 627 26/01 26/01 44 641 4,090,00 0 2,208,00 0 45 214 46 ể PKT01 154 6,298,00 0 27/01 27/01 47 ế K t chuy n chi phí sx 621 84,055,000 70,500,000 48
622 3,075,00 0 49 627 50 ậ PN03 Nh p kho TP 155 10,480,000 27/01 27/01 51 154 84,055,000 52 ự ế PX04 XK bán tr c ti p 632 84,055,000 28/01 28/01 27,200,00 0 53 155 54 HĐ123457 131 27,200,00 0 28/01 28/01 55 Doanh thu bán hàng 511 52,800,00 0 48,000,00 0 56 333.1 57 TKT 333.1 4,800,000 29/01 29/01 58 ế ể ế K t chuy n thu GTGT 133 3,158,000 59 ế ể PKT02 K t chuy n DTT 511 3,158,00 0 30/01 30/01 60 911 72,000,000 61 ể 911 72,000,00 0 62 ế K t chuy n GVHB 632 40,800,000 63 911 40,800,00 0 64 Kc CPBH, CPQLDN 641 13,286,00 0 65 642 66 ế Thu TNDN 821 6,886,00 0 6,400,00 0 67 333.4 4,478,50 0 68 ế Kc thu TNDN 911 4,478,50 0 69 821 4,478,50 0 70 ợ Kc l 911 4,478,50 0 ậ i nhu n sau thuế 71 421 13,435,50 0
13,435,50 0 72 73
ộ
ố C ng s phát sinh 602,951,00 0 602,951,00 0
3 đ
Ổ S CÁI TK 111
ừ NKC ố ề S ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư Trang số TTdòng Có
ố ư I. S d đ tháng
PT01 II. SPS trong tháng Khách hàng tr nả ợ 131 15/01 30 ả ợ ườ PC01 Tr n ng i bán N ợ 20,000,00 0 6,000,00 0 331 18/01 33
PC02 Mua VPP 627 20/01 36 133
ả ề PC03 Tr ti n đi n n ệ ướ c 627 22/01 41 641
642
133 506,000 2,000,0 00 200,0 00 700,0 00 250,0 00 250,0 00 112,0 00 131 PT02 KH tr nả ợ 26,400,00 0
25/01 42
ộ III. C ng SPS 4,018,000
ố ư IV. S d c tháng 32,400,000 48,382,000
Ổ S CÁI TK 112
ừ ố ề S ti n NKC ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư Có Trang số TTdòng
ố ư I. S d đ tháng
N ợ 12,000,00 0
II. SPS trong tháng ộ III. C ng SPS
ố ư 12,000,000 IV. S d c tháng
Ổ S CÁI TK 128
ừ NKC ố ề S ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư Trang số TTdòng Có
ố ư I. S d đ tháng
N ợ 11,300,00 0
II. SPS trong tháng ộ III. C ng SPS
ố ư IV. S d c tháng 11,300,000
Ổ S CÁI TK 131
ừ NKC ố ề S ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư Trang số TTdòng Có
ố ư I. S d đ tháng
HĐ123456 II. SPS trong tháng ợ ề Khách hàng n ti n hàng 511 07/01 10 333.1
PT01 Khách hàng tr nả ợ 111 N ợ 16,000,00 0 24,000,00 0 2,400,00 0 15/01 31 PT02 KH tr nả ợ 111 25/01 43 HĐ123457 511 6,000,000 26,400,0 00 28/01 55 333.1 48,000,00 0 4,800,00 0
ộ III. C ng SPS 32,400,000
ố ư IV. S d c tháng 79,200,000 62,800,000
Ổ S CÁI TK 133
ừ NKC ố ề S ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư
ố ư
I. S d đ tháng II. SPS trong tháng Trang số ế ượ HĐ112345 02/01 Thu GTGT đ c kt TTdòng 4 331 N ợ Có
ế ượ HĐ112346 Thu GTGT đ c kt 331 08/01 15 ế ượ HĐ034578 Thu GTGT đ c kt 111 20/01 35 ế ượ HĐ098765,098567 Thu GTGT đ c kt 111 46,000 2,800,000 200,00 0 112,00 0 22/01 40 TKT ế Kc thu GTGT 333.1 29/01 3,158,0 00 59
3,158,000 ộ III. C ng SPS ố ư IV. S d c tháng 3,158,000
Ổ S CÁI TK 152
ừ NKC ố ề S ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư Trang số TTdòng Có
ố ư I. S d đ tháng
N ợ 70,500,00 0 ậ II. SPS trong tháng Nh p kho NVL 331 PN01 02/01 460,000 2 ấ Xu t kho NVL 621 PX01 05/01 7 ậ ự Nh p kho nh a 331 70,000,0 00 PN02 08/01 13 ấ Xu t kho NVL 28,000,000 621 PX03 10/01 500,0 00 18
ộ III. C ng SPS 70,500,000
ố ư IV. S d c tháng 28,460,000 28,460,000
Ổ S CÁI TK 154
ừ ố ề S ti n NKC ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư
ố ư
N ợ Trang số TTdòng ế 621 Có PKT01 I. S d đ tháng II. SPS trong tháng ể K t chuy n chi phí sx 27/01 47 622
627
ậ 155 70,500,000 3,075,000 10,480,000 PN03 Nh p kho TP 27/01 84,055,000 52
ộ III. C ng SPS ố ư IV. S d c tháng 84,055,000 84,055,000
Ổ S CÁI TK 155
ừ NKC ố ề S ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư Trang số TTdòng Có
ố ư I. S d đ tháng
ự PX02 N ợ 95,200,00 0 632 07/01 9 PN03 II. SPS trong tháng ấ Xu t kho TP bán tr c ti pế ậ Nh p kho TP 154 13,600,0 00 27/01 51 ự ế PX04 XK bán tr c ti p 84,055,000 632 28/01 54 27,200,0 00
ộ III. C ng SPS 40,800,000
ố ư IV. S d c tháng 84,055,000 138,455,000
Ổ S CÁI TK 211
ừ ố ề S ti n NKC ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư Có Trang số TTdòng
ố ư I. S d đ tháng
II. SPS trong tháng N ợ 510,000,00 0
ộ III. C ng SPS
ố ư IV. S d c tháng 510,000,000
Ổ S CÁI TK 214
ừ NKC ố ề S ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư Trang số TTdòng N ợ
ố ư I. S d đ tháng Có 50,000,0 00
BPBKH II. SPS trong tháng Tính KHTSCĐ 627 26/01 46 641 4,090,0 00 2,208,0 00
ộ III. C ng SPS
ố ư 6,298,000 56,298,000 IV. S d c tháng
Ổ S CÁI TK 331
ừ NKC ố ề S ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư Trang số TTdòng N ợ
ố ư I. S d đ tháng
II. SPS trong tháng
HĐ112345 Mua NVL 152 02/01 3 133
HĐ112346 Mua NVL 152 08/01 14 133 16 Có 10,000,0 00 460,000 46,000 28,000,0 00 2,800,0 00 ả ợ ườ PC01 Tr n ng i bán 331 18/01 32 506,00 0
ộ III. C ng SPS 506,000
ố ư IV. S d c tháng 31,306,000 40,800,000
Ổ S CÁI TK 3331
ừ NKC ố ề S ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư Trang số TTdòng N ợ
ố ư I. S d đ tháng
Có 1,000,0 00 ế ầ 131 HĐ123456 II. SPS trong tháng Thu GTGT đ u ra 12 07/01 ế ầ 131 HĐ123457 Thu GTGT đ u ra
ế ế ể 57 58 133 2,400,000 4,800,000 TKT 28/01 29/01 K t chuy n thu GTGT
ế Thu TNDN 821 3,158,000 30/01 68 4,478,5 00
ộ III. C ng SPS 3,158,000
ố ư 11,678,500 9,520,500 IV. S d c tháng
Ổ S CÁI TK 334
ừ NKC ố ề S ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư Trang số TTdòng N ợ
ố ư I. S d đ tháng
Có II. SPS trong tháng ngươ Tính l BPBTL 622 12/01 23 627
641
642
338 2,500,000 3,000,000 3,600,000 5,000,000 Tính BHXH, BHYT, BHTN 1,339,50 0 28
ộ III. C ng SPS 1,339,500
ố ư 14,100,000 12,760,500 IV. S d c tháng
Ổ S CÁI TK 338
ừ NKC ố ề S ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư Trang số TTdòng N ợ
ố ư I. S d đ tháng
BPBTL 622 29 II. SPS trong tháng ả Các kho n trích theo ngươ l 12/01 627
641
642 Có 1,000,0 00 575,0 00 690,0 00 828,0 00 1,150,0
334 00 1,339,5 00
ộ III. C ng SPS
ố ư 4,582,500 5,582,500 IV. S d c tháng
Ổ S CÁI TK 421
ừ NKC ố ề S ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư Trang số TTdòng N ợ
ố ư I. S d đ tháng
II. SPS trong tháng ợ ậ ế PKT02 Kc l i nhu n sau thu 911 30/01 72 Có 2,500,0 00 13,435,5 00
ộ III. C ng SPS
ố ư 13,435,500 15,935,500 IV. S d c tháng
Ổ S CÁI TK 411
ừ NKC ố ề S ti n ả ễ Di n gi i Ch ng tứ SH NT TKĐ Ư Trang số TTdòng N ợ
ố ư I. S d đ tháng
II. SPS trong tháng
ộ III. C ng SPS
ố ư Có 670,500,0 00 670,500,000 IV. S d c tháng
1.0đ
Công ty TNHH Hoàng Long
ố (Ban hành theo QĐ s : 15/2006/QĐBTC ủ
ộ ưở
ngày 20/03/2006 c a B tr
ng BTC)
ẫ ố M u s : B01DN
́
́
̉
ạ
́ BANG CÂN ĐÔI KÊ TOAN T i ngày 31 Tháng 01 Năm N
ơ ị Đ n v tính: VND
Mã số 2
ế Thuy t minh 3
ố ầ S đ u năm 5
ố ố S cu i năm 4
Ắ
Ả
Ạ
TÀI S NẢ 1 A. TÀI S N NG N H N (100 = 110 + 120 + 130 + 140 + 150)
100
225,000,000
ả ươ
ề
ươ
ề
I. Ti n và các kho n t
ng đ
ng ti n
110
32,000,000
301,397, 000 60,382,0 00 60,382,0 00
32,000,000
ả ươ
ươ
ề
1. Ti nề 2. Các kho n t
ng đ
ng ti n
111 112
V.01
ầ ư
ả
ắ
ạ
II. Các kho n đ u t
tài chính ng n h n
120
V.02
11,300,000
11,300,0 00 11,300,0 00
11,300,000
ạ ng n h n ả
ầ ư ắ ự
ầ ư ắ
1. Đ u t 2. D phòng gi m giá đ u t
ạ ng n h n (*)
121 129
ạ
ắ
ả
ả
III. Các kho n ph i thu ng n h n
130
16,000,000
62,800,0 00 62,800,0 00
16,000,000
ả ả ướ ả ả
c cho ng ộ ộ ế
ự
ạ
ồ
ợ
ả
ả ả
ự
ắ
ạ
1. Ph i thu khách hàng ườ i bán 2. Tr tr ắ ạ 3. Ph i thu n i b ng n h n ộ ế 4. Ph i thu theo ti n đ k ho ch h p đ ng xây d ng 5. Các kho n ph i thu khác 6. D phòng ph i thu ng n h n khó đòi (*)
131 132 133 134 135 139
V.03
ồ
IV. Hàng t n kho
140
165,700,000
ồ
166,915, 000 166,915, 000
165,700,000
ồ
ự
ướ
c
ạ
ắ
141 149 150 151 152 154 158
V.04 V.05
Ạ
453,702, 000
460,000,000
ạ
ả
ộ ị ự đ n v tr c thu c ộ ộ
ả ố ả ả ự
ạ
1. Hàng t n kho ả 2. D phòng gi m giá hàng t n kho (*) ạ ắ ả V. Tài s n ng n h n khác ạ ắ ả ướ c ng n h n 1. Chi phí tr tr ừ ấ ượ ế c kh u tr 2. Thu GTGT đ ế ả ả 3. Thu và các kho n khác ph i thu Nhà n ả 4. Tài s n ng n h n khác Ả B. TÀI S N DÀI H N (200 = 210 + 220 + 240 + 250 + 260) ả I. Các kho n ph i thu dài h n ạ ủ 1. Ph i thu dài h n c a khách hàng ở ơ 2. V n kinh doanh ạ 3. Ph i thu dài h n n i b ạ 4. Ph i thu dài h n khác ả 5. D phòng ph i thu dài h n khó đòi (*)
200 210 211 212 213 218 219
V.06 V.07
ả ố ị
II. Tài s n c đ nh
220
460,000,000
ữ
ả ố ị 1. Tài s n c đ nh h u hình
221
V.08
460,000,000
Nguyên giá
222
510,000,000
ế
453,702, 000 453,702, 000 510,000, 000 56,298,0 00
50,000,000
ế
ế
ị
ị Giá tr hao mòn lũy k (*) ả ố ị 2. Tài s n c đ nh thuê tài chính Nguyên giá ị Giá tr hao mòn lũy k (*) ả ố ị 3. Tài s n c đ nh vô hình Nguyên giá Giá tr hao mòn lũy k (*)
223 224 225 226 227 228 229
V.09 V.10
ở
ấ ộ
ơ ả ầ ư
ị
ạ
ầ ư
ế tài chính dài h n
ế
liên k t, liên doanh
ầ ư ầ ư ầ ư ự
ầ ư
ạ
tài chính dài h n (*)
ạ
ạ
i
ả ả
ạ
ự 4. Chi phí xây d ng c b n d dang ả III. B t đ ng s n đ u t Nguyên giá Giá tr hao mòn lũy k (*) ả IV. Các kho n đ u t vào công ty con 1. Đ u t ư vào công t 2. Đ u t ạ dài h n khác 3. Đ u t ả 4. D phòng gi m giá đ u t ạ ả V. Tài s n dài h n khác ả ướ 1. Chi phí tr tr c dài h n ậ ế 2. Tài s n thu thu nh p hoãn l 3. Tài s n dài h n khác
230 240 241 242 250 251 252 258 259 260 261 262 268
V.11 V.12 V.13 V.14 V.21
Ổ
Ộ
Ả
755,099, 000
685,000,000
270
T NG C NG TÀI S N (270 = 100 + 200)
Ồ Ố
NGU N V N 1
Mã số 2
ế Thuy t minh 3
ố ầ S đ u năm 5
Ợ Ả
Ả A. N PH I TR (300 = 310 + 330)
300
12,000,000
ạ
ố ố S cu i năm 4 68,663,5 00 68,663,5 00
12,000,000
ắ
ạ
ợ
ợ ắ I. N ng n h n 1. Vay và n ng n h n
310 311
V.15
40,800,0 00
10,000,000
ả ả ườ ườ
i bán ả ề
ướ
2. Ph i tr ng 3. Ng
i mua tr ti n tr
c
312 313
ả ộ
ế
ả
ướ
4. Thu và các kho n ph i n p Nhà n
c
314
V.16
1,000,000
ộ
ả ả ườ
i lao đ ng
9,520,50 0 12,760,5 00
-
ộ ế
ự
ạ
ợ
ồ
5. Ph i tr ng 6. Chi phí ph i trả ả ả ả ộ ộ 7. Ph i tr n i b ế ả ả 8. Ph i tr theo ti n đ k ho ch h p đ ng xây d ng
315 316 317 318
V.17
ạ
ắ
ả
5,582,50 0
1,000,000
ợ
ả ả ả ả ưở
ng, phúc l
ả ộ ạ ắ i
ạ
ợ
i bán
ạ ạ ạ
ả ả ả ả ả ả
ạ
ế
ự ự
ệ
ọ
ỹ
9. Các kho n ph i tr , ph i n p ng n h n khác ự 10. D phòng ph i tr ng n h n ỹ 11. Qu khen th II. N dài h n ườ 1. Ph i tr dài h n ng ộ ộ 2. Ph i tr dài h n n i b 3. Ph i tr dài h n khác ợ 4. Vay và n dài h n ả ả ạ ậ i ph i tr 5. Thu thu nh p hoãn l ệ ợ ấ ấ 6. D phòng tr c p m t vi c làm ạ ả ả 7. D phòng ph i tr dài h n ệ ự ư 8. Doanh thu ch a th c hi n ể 9. Qu phát tri n khoa h c và công ngh
319 320 323 330 331 332 333 334 335 336 337 338 339
V.18 V.19 V.20 V.21
Ủ Ở Ữ
Ố
B. V N CH S H U (400 = 410 + 430)
400
673,000,000
ủ ở ữ
ố
I. V n ch s h u
410
V.22
673,000,000
ủ ở ữ
ầ ư ủ
c a ch s h u
686,435, 500 686,435, 500 670,500, 000
670,500,000
ầ ủ ở ữ
ư ố ổ ủ ỹ
ế
ố 1. V n đ u t ặ 2. Th ng d v n c ph n ố 3. V n khác c a ch s h u ổ 4. C phi u qu (*)
411 412 413 414
ả
ạ
i tài s n
ủ ở ữ
ộ ố
ệ 5. Chênh l ch đánh giá l ỷ ố ệ giá h i đoái 6. Chênh l ch t ỹ ầ ư ể 7. Qu đ u t phát tri n ỹ ự 8. Qu d phòng tài chính ỹ 9. Qu khác thu c v n ch s h u
415 416 417 418 419
ợ
15,935,5 00
2,500,000
ế ư XDCB
ệ
ỹ
ậ ố 10. L i nhu n sau thu ch a phân ph i ầ ư ố ồ 11. Ngu n v n đ u t ỹ ỗ ợ ắ ế 12. Qu h tr s p x p doanh nghi p ồ II. Ngu n kinh phí và qu khác ồ 1. Ngu n kinh phí ồ 2. Ngu n kinh phí đã hình thành TSCĐ
420 421 422 430 431 432
V.23
Ổ
Ồ Ố
Ộ
755,099, 000
685,000,000
440
T NG C NG NGU N V N (440 = 300 + 400)
Ỉ
Ố Ế
Ả CÁC CH TIÊU NGOÀI B NG CÂN Đ I K TOÁN 1
ố ố S cu i năm 4
ố ầ S đ u năm 5
ậ
, hàng hóa nh n gi
ậ
ậ ử
ộ
ữ ộ h , nh n gia công ượ ậ c
ự
ệ
Mã số 2
ế Thuy t minh 3 24
ả 1. Tài s n thuê ngoài ậ ư 2. V t t 3. Hàng hóa nh n bán h , nh n ký g i, ký c ử ợ 4. N khó đòi đã x lý ạ ạ ệ các lo i 5. Ngo i t ự ự 6. D toán chi s nghi p, d án
ậ L p, Ngày ..tháng ..năm ..
Ng ế ưở ườ ậ i l p bi uể K toán tr ng Giám đ cố

