
TR NG THPT HÀM THU N B CƯỜ Ậ Ắ
(Đ CHÍNH TH C)Ề Ứ
KI M TRA Ể15 PHÚT KH I 10 THPT PHÂN BANỐ
Năm h c: 201ọ6 – 2017
Môn: TOÁN_L N 4 (C B N)Ầ Ơ Ả
Th i gian : ờ15 phút (không k th i gian phát đ) ể ờ ề
H và tên: .............ọ..............................L p:....... ớMã đ: ề234 (Đ g m 0ề ồ 2
trang)
Tô đen vào đáp án đúng đã ch nọ
01.
05.
09.
13.
02.
06.
10.
14.
03.
07.
11.
15.
04.
08.
12.
16.
Câu 1: Gi i b t ph ng trình ả ấ ươ
2 4 0.
3 1
x
x
−<
−
A.
� �
=� �
� �
1 1
;
3 2
S
B.
1
;3
S
� �
= −
� �
� �
C.
1;
2
S
� �
= +
� �
� �
D.
� � � �
= − +�� �
� � � �
� � � �
1 1
; ;
3 2
S
Câu 2: Gi i b t ph ng trình ả ấ ươ
+ <2 6 0x
A.
( )
2;S= − +
B.
( )
3;S
= − +
C.
( )
; 2S= − −
D.
( )
; 3S
= − −
Câu 3: Cho
( )
2 3.f x x
= +
Tìm t t c các giá tr c a x đ ấ ả ị ủ ể
( )
0f x
>
A.
3;
2
x� �
− +� �
� �
B.
2;
3
x
� �
− +� �
� �
� �
C.
3;
2
x
� �
− +� �
� �
� �
D.
3
;2
x� �
− −� �
� �
� �
Câu 4: Cho
( )
2.f x x
= − +
Tìm t t c các giá tr c a x đ ấ ả ị ủ ể
( )
>
0f x
A.
2x<
B.
2x=
C.
2x
D.
2x>
Câu 5: Tìm t t c các giá tr c a m đ b t ph ng trình ấ ả ị ủ ể ấ ươ
2 10 1m x x− + > −
có t p nghi m làậ ệ
( )
;7 .−
A.
2m= −
B.
4m< −
C.
4m= −
D.
2m< −
Câu 6: Gi i b t ph ng trình ả ấ ươ
2 3 1.x− <
A.
1 2x< <
B.
1 3x
< <
C.
1 1x− < <
D.
1 2x− < <
Câu 7: Gi i b t ph ng trình ả ấ ươ
− <3 4 0x
Trang 1/3 - Mã đ thi 234ề
Đi m:ểCh kí c a giám th :ữ ủ ị
L i phê c a Th y (Cô) giáoờ ủ ầ

A.
4;
3
S
� �
= +
� �
� �
B.
3
;4
S� �
= −
� �
� �
C.
4
;3
S� �
= −
� �
� �
D.
3;
4
S
� �
= +
� �
� �
Câu 8: Gi i b t ph ng trình ả ấ ươ
( )
20.
3 4
x x
x
−
+
A.
)
� �
= − +� �
� �
4;0 2;
3
S
B.
( )
� �
= − −
� �
� �
4
; 0;2
3
S
C.
� � � �
= − −
� �
� �
4
; 0;2
3
S
D.
� � � �
= − −
� � � �
� �
4
; 0;2
3
S
Câu 9: Gi i b t ph ng trình ả ấ ươ
5 10 0.x+
A.
(
; 2
− −
B.
( )
; 2
− −
C.
)
2;
− +
D.
( )
2;
− +
Câu 10: Gi i b t ph ng trình ả ấ ươ
>
−
23
1x
A.
( )
;1S
= −
B.
5
1;3
S
� �
=� �
� �
C.
5;
3
S
� �
= +
� �
� �
D.
5
1;3
S
� �
=
� �
Câu 11: Cho bi u th c ể ứ
( )
2 5 .
1
x
f x x
−
=−
Tìm x đ ể
( )
0f x
=
A.
1x
B.
2
5
x=
C.
1x=
D.
2
5
x
Câu 12: Gi i b t ph ng trình ả ấ ươ
2
( 1) (2 ) 0x x x− − <
A.
( ;0) (1;2)S
= −
B.
( )
;0 (2; )S
= − +�� �
C.
( )
0;1 (2; )S
= +� �
D.
( )
0;1 (1;2)S
=
Câu 13: Gi i b t ph ng trình ả ấ ươ
−>
+
30
4 1x
A.
1
;4
S� �
= − −
� �
B.
1;
4
S
� �
= − +
� �
� �
C.
1
;4
S
� �
= − −
� �
� �
D.
1;
4
S
� �
= +
� �
� �
Câu 14: Gi i b t ph ng trình ả ấ ươ
( ) ( )
3 1 2 0.x x+ − >
A.
( )
� �
= − − +� � �
� �
� �
1
; 2;
3
S
B.
1;2
3
S
� �
= −
� �
� �
C.
� �
= −
� �
� �
1;2
3
S
D.
( )
� �
= − − +�� �
� �
� �
1
; 2;
3
S
Câu 15: Cho bi u th c ể ứ
( )
2 1.
3
x
f x x
+
=+
Tìm x đ ể
( )
f x
không xác đnhị
A.
3x= −
B.
1
2
x −
C.
3x
−
D.
1
2
x
= −
Câu 16: Gi i b t ph ng trình ả ấ ươ
2 5 1.x
+ >
A.
(
3; 2S
= − −
B.
( )
= − −
3; 2S
Trang 2/3 - Mã đ thi 234ề

C.
( ) ( )
; 3 2;S
= − − − +� � �
D.
( ) ( )
= − +�� �
;2 3;S
----------- H T ----------Ế
Trang 3/3 - Mã đ thi 234ề

