
TR NG THPT HÀM THU N B CƯỜ Ậ Ắ
(Đ CHÍNH TH C)Ề Ứ
KI M TRA Ể45 PHÚT KH I 1Ố2 THPT PHÂN BAN
Năm h c: 201ọ6 – 2017
Môn: TOÁN_L N 3 Ầ
Th i gian : ờ45 phút (không k th i gian phát đ) ể ờ ề
H và tên: ................................ọ........L p:....... ớMã đ: ề158 (Đ g m 0ề ồ 2
trang)
Tô đen vào đáp án đúng đã ch nọ
01.
05.
09.
13.
17.
02.
06.
10.
14.
18.
03.
07.
11.
15.
19.
04.
08.
12.
16.
20.
Câu 1: T p nghi m c a b t ph ng trìnhậ ệ ủ ấ ươ
2 4 4
3 8.3 9.9 0
x x x x
+ + +
− −
là :
A.
( )
5;
+
B.
[ ]
4;5-
C.
(
]
;5−
D.
[
)
5;+
Câu 2: T p nghi m c a ph ng trình: ậ ệ ủ ươ
( )
1
3
log 3 2 2x
+ = −
là:
A.
��
��
�
8
3
B.
� �
� �
�
7
3
C.
� �
� �
�
2; 2
3
D.
� �
� �
�
4
3
Câu 3: V i ớ
0, 1a a
>
, x>0,
( )
u u x=
là đa th c d ng v i m i ứ ươ ớ ọ x, công th c nào sau đâyứ
là sai?
A.
( )
=
u
uu
ln
B.
( )
=
a
xx a
1
log ln
C.
( )
=
a
u
uu
log
D.
( )
=xx
1
ln
Câu 4: V i ớ
, , 0; , 1a b c a c
>
thì công th c nào sau đây là ứsai?
A.
� �
= −
� �
� �
a a a
bb c
c
log log log
B.
α
α
=
a a
b blog log
C.
( )
+ = +
a a a
b c b clog log log
D.
=
c
a
c
b
ba
log
log log
Câu 5: Cho hàm s ố
( )
2
1x
f x e
−
=
, khi đó
( )
−
f ' 1
b ng:ằ
A.
2
2.e
B.
2.e
C.
−
2
2.e
D. 2
Câu 6: Ph ng trình ươ
3 2
2 16
x−
=
có nghi m là:ệ
A.
3
2
x
=
B.
2x
= −
C.
2
3
x
=
D.
2x
=
Trang 1/3 - Mã đ thi 158ề
Đi m:ểCh kí c a giám th :ữ ủ ị
L i phê c a Th y (Cô) giáoờ ủ ầ

Câu 7: T ng t t c các nghi m c a ph ng trình: ổ ấ ả ệ ủ ươ
2
4
1
327
x x− −
=
là:
A.
2
B.
1
C.
−
2
D.
−
1
Câu 8: V i ớ
0, 1a a
>
,
( )
u u x=
là đa th c, công th c nào sau đây là ứ ứ sai?
A.
( )
=
x x
e e
B.
( )
=
u u
e e u.
C.
( )
=
u u
a a a.ln
D.
( )
=
x x
a a a.ln
Câu 9: Ph ng trình ươ
4 2 6 0
x x
− − =
có m y nghi m ấ ệ âm:
A. 0B. 1C. 2D. 3
Câu 10: Cho hàm s ố
( )
( )
2
ln 4 2f x x x
= − + −
, khi đó
( )
f ' 2
b ng:ằ
A.
−
1
2
B.
1
2
C.
1
2
D.
−1
2
Câu 11: T ng t t c các nghi m c a ph ng trình ổ ấ ả ệ ủ ươ
2
3 3
log 3log 4 0x x+ − =
là:
A.
244
81
B.
28
81
C.
3−
D.
84
Câu 12: V i ớ
, 0; ,a b
α β
>
thì công th c nào sau đây là ứsai?
A.
α α α
=
ab a b( ) .
B.
α β α β
+
+ =a a a
C.
aa
a
aa b
b
-
=
D.
( )
β
α α β
=a a
.
Câu 13: Ph ng trình ươ
( ) ( )
3 3
log 1 log 1 1x x
− + + =
có m y nghi m:ấ ệ
A. 1B. 2C. 3D. 0
Câu 14: V i ớ
( )
u u x=
,
0x
>
,
α
, ch n công th c ọ ứ sai.
A.
( )
1
2
=x
x
'
B.
( )
1
α α
−
=x n x.
C.
( )
1
α α
α
−
=
u u.
D.
( )
2
=
u
u
u
''
Câu 15: T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ
2
2 4
3 9
x x
−
� �
� �
� �
là:
A.
[ ]
1;2−
B.
(
] [
)
; 1 2;
− − +� � �
C.
( )
1;2
−
D.
( ) ( )
; 1 2;
− − +� � �
Câu 16: T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ
( ) ( )
3 3
2 2
log 3 4 log 5 2x x
− −
là :
A.
4 9
;
3 5
� �
� �
B.
4 9
;
3 5
� �
� �
� �
C.
9 5
;
5 2
� �
� �
D.
9 5
;
5 2
� �
� �
� �
Câu 17: T ng t t c các nghi m c a ph ng trình ổ ấ ả ệ ủ ươ
2 2 2
2 6 9 3 5 2 6 9
3 4.15 3.5
x x x x x x+ - + - + -
+ =
là:
A.
3-
B.
4-
C.
5
3
D.
4
3
-
Câu 18: B t ph ng trình ấ ươ
( )
2
0,5 2
log log 2 0x
� �
-
� �
� �
có t p nghi m làậ ệ :
A.
( ) ( )
2; 3 3;2- -
B.
( )
; 3 3;
� �
- - +� � �
� �
� �
C.
( ) ( )
; 2 2;- - +� � �
D.
( ] [ )
; 2 2;- - +� � �
Câu 19: V i ớ
0, 1a a
>
,
( )
f x
là đa th c, đi u ki n đ ứ ề ệ ể
( )
log
a
f x−� �
� �
có nghĩa là:
A.
( )
0f x
B.
( )
0f x >
C.
( )
0f x <
D.
( )
0f x
Câu 20: T p nghi m c a ph ng trình: ậ ệ ủ ươ
( ) ( )
3 3
log 2 log 3 4x x
+ = − +
là:
Trang 2/3 - Mã đ thi 158ề

A.
B.
{ }
3
C.
{ }
1
D.
� �
� �
�
1
2
--------------------------------------------
----------- H T ----------Ế
Trang 3/3 - Mã đ thi 158ề

