
I. Ph n tr c nghi mầ ắ ệ
Câu 1: M t v t đang chuy n đng v i v n t c 3m/s. N u b ng nhiên các l c tác d ng lên nó m t đi thìộ ậ ể ộ ớ ậ ố ế ỗ ự ụ ấ
A. v t đng l i ngay.ậ ứ ạ
B. v t đi h ng chuy n đng.ậ ổ ướ ể ộ
C. v t chuy n đng ch m d n r i m i d ng l i.ậ ể ộ ậ ầ ồ ớ ừ ạ
D. v t ti p t c chuy n đng theo h ng cũ v i v n t c 3m/s.ậ ế ụ ể ộ ướ ớ ậ ố
Câu 2: Chuy n đng nào d i đây ể ộ ướ không thể coi là chuy n đng r i t do?ể ộ ơ ự
A. M t chi c lông vũ đang r i trong ng thu tinh đt th ng đng và đã đc hút chân không.ộ ế ơ ở ố ỷ ặ ẳ ứ ượ
B. M t v n đng viên nh y c u đang r i t trên cao xu ng m t n c..ộ ậ ộ ả ầ ơ ừ ố ặ ướ
C. M t viên ph n nh đc th r i t trên cao xu ng đt.ộ ấ ỏ ượ ả ơ ừ ố ấ
D. M t phi công nh y dù t trên máy bay xu ng (khi đã bung dù).ộ ả ừ ố
Câu 3: M t lò xo th ng đng có chi u dài t nhiên b ng 15cm. Lò xo đc gi c đnh t i m t đu, cònộ ẳ ứ ề ự ằ ượ ữ ố ị ạ ộ ầ
đu kia treo 1 v t mầ ậ 1 = 100g thì lúc cân b ng lò xo dài 17cm. N u thay v t mằ ế ậ 1 b ng v t mằ ậ 2 = 200g thì lúc
cân b ng lò xo có chi u dài bao nhiêu và tìm đ c ng c a lò xo? L y g = 10ằ ề ộ ứ ủ ấ m/s2
A. 4 cm; 50 N/m; B. 19 cm; 5 N/m; C. 19 cm; 50 N/m. D. 4 cm; 5 N/m;
Câu 4: Khi v t A tác d ng lên v t B m t l c, thì v t B cũng tác d ng tr l i v t A m t l c. Hai l c này làậ ụ ậ ộ ự ậ ụ ở ạ ậ ộ ự ự
hai l cự
A. Cân b ng và ằ
AB BA
F F
= −
r r
.B. Tr c đi và ự ố
AB BA
F F
= −
r r
.
C. Cân b ng và ằ
AB BA
F F
=
r r
.. D. Tr c đi và ự ố
AB BA
F F
=
r r
.
Câu 5: M t qu bóng kh i l ng m = 200 g bay v i v n t c vộ ả ố ượ ớ ậ ố 1 = 20 m/s thì đp vuông góc vào m t b cậ ộ ứ
t ng r i b t tr l i theo ph ng cũ v i v n t c vườ ồ ậ ở ạ ươ ớ ậ ố 2 = 10 m/s. Kho ng th i gian va ch m vào t ng là Δt =ả ờ ạ ườ
0,05 s. Tính l c c a t ng tác d ng lên qu bóng.ự ủ ườ ụ ả
A. 160 N. B. 40 N. C. 80 N. D. 120 N.
Câu 6: M t v t chuy n đng trên m t sàn n m ngang d i tác d ng c a l c kéo ộ ậ ể ộ ặ ằ ướ ụ ủ ự
F
r
có ph ng n mươ ằ
ngang. N u tăng kh i l ng c a v t thì h s ma sát gi a v t và sàn sế ố ượ ủ ậ ệ ố ữ ậ ẽ
A. tăng lên. B. không thay đi.ổ
C. gi m đi.ảD. có th tăng ho c gi m.ể ặ ả
Câu 7: T đ cao h =20 m so v i m t đt, m t v t nh đc ném ngang v i v n t c đu vừ ộ ớ ặ ấ ộ ậ ỏ ượ ớ ậ ố ầ 0 = 20 m/s. Bỏ
qua s c c n c a không khí. L y gia t c r i t do g = 10 m/sứ ả ủ ấ ố ơ ự 2. Tìm t m ném xa c a v t và đ l n v n t cầ ủ ậ ộ ớ ậ ố
c a v t khi ch m đt.ủ ậ ạ ấ
A. L = 40m; v =
20 2
m/s. B. L = 40m; v =
20
m/s.;
C. L = 400m; v =
20 2
m/s. D. L = 400m; v =
20
m/s
Câu 8: Trong chuy n đng th ng đu thìể ộ ẳ ề
A. to đ x t l thu n v i v n t c v.ạ ộ ỉ ệ ậ ớ ậ ố
B. to đ x t l thu n v i th i gian chuy n đng t.ạ ộ ỉ ệ ậ ớ ờ ể ộ
C. quãng đng đi đc t l thu n v i th i gian đi đcườ ượ ỉ ệ ậ ớ ờ ượ
D. quãng đng đi đc s t l thu n v i v n t c.ườ ượ ỉ ệ ậ ớ ậ ố
Câu 9: Câu nào sai? Trong chuy n đng th ng ch m d n đu thìể ộ ẳ ậ ầ ề
A. đ l n v n t c t c th i tăng theo hàm s b c nh t c a th i gian.ộ ớ ậ ố ứ ờ ố ậ ấ ủ ờ
B. vect gia t c ng c chi u v i vect v n t c.ơ ố ượ ề ớ ơ ậ ố
C. đ l n gia t c là không đi.ộ ớ ố ổ
D. quãng đng đi đc là hàm s b c hai c a th i gian.ườ ượ ố ậ ủ ờ
Trang 1/3 - Mã đ thi 485ề
S GIÁO D C VÀ ĐÀO T O HÀ TĨNHỞ Ụ Ạ
TR NG THPT PHAN ĐÌNH PHÙNGƯỜ
------------------------
Đ KI M TRA CH T L NG H C K 1Ề Ể Ấ ƯỢ Ọ Ỳ
NĂM H C 2017-2018Ọ
Môn: V t lý l p 10ậ ớ
Th i gian làm bài: 45 phútờ
Mã đ 485ề

Câu 10: M t đĩa tròn bán kính 40cm quay đu quanh tr c c a nó. Đĩa quay trong 0,2 giây đc 5 vòng. H iộ ề ụ ủ ượ ỏ
t c đ dài v c a m t đi m n m trên mép đĩa b ng bao nhiêu?ố ộ ủ ộ ể ằ ằ
A. v = 12,56m/s. B. 12,56 cm/s. C. 62,8m/s. D. v = 62,8 cm/s.
Câu 11: M t chi c thuy n chuy n đng th ng xuôi chi u dòng n c v i v n t c 5 km/h đi v i b sông.ộ ế ề ể ộ ẳ ề ướ ớ ậ ố ố ớ ờ
V n t c ch y c a dòng n c đi v i b sông là 1,5km/h. V n t c v c a thuy n đi v i dòng n c là baoậ ố ả ủ ướ ố ớ ờ ậ ố ủ ề ố ớ ướ
nhiêu?
A. v = 3,5km/h. B. v =
5, 22 /v km h
.C.
6, 5 /v km h
=
.D.
6,30 /v km h
Câu 12: Hình bên là đ th v n t c - th i gian c a m t v t chuy n đng. ồ ị ậ ố ờ ủ ộ ậ ể ộ
Đo n nào ng v i v t chuy n đng th ng đu :ạ ứ ớ ậ ể ộ ẳ ề
A. Đo n A B.ạB. Đo n OA .ạ
C. Đo n CD.ạD. Đo n BC.ạ
Câu 13: Hai xe ch y cùng chi u đn g p nhau, cùng kh i hành m t lúc t hai đa đi m A và B cách nhauạ ề ế ặ ở ộ ừ ị ể
60km. Xe đi t A đu i theo xe đi t B. V n t c c a xe đi t A là 40km/h, c a xe đi t B là 20km/h. Sau baoừ ổ ừ ậ ố ủ ừ ủ ừ
lâu (k t lúc kh i hành) thì ể ừ ở 2 xe g p nhau?ặ
A. t = 3h B. t = 6h C. t = 2h D. t = 8h
Câu 14: Đ th v n t c c a m t ch t đi m chuy n đng d c theo tr c 0x đc bi u di n trên hình v .ồ ị ậ ố ủ ộ ấ ể ể ộ ọ ụ ượ ể ễ ẽ
Gia t c c a ch t đi m trong nh ng kho ng th i gian t 0 đn 5s; t 5s đn 15s; t 15s đn 25s l n l t làố ủ ấ ể ữ ả ờ ừ ế ừ ế ừ ế ầ ượ
A. -4m/s2; 0,8m/s2; 4m/s2
B. 0m/s2; - 0,8m/s2; -0,4m/s2
C. 0m/s2; 0,8m/s2; 0,4m/s2
D. 0m/s2; 0,8m/s2; -0,4m/s2
Câu 15: Trong công th c liên h gi a quãng đng đi đc, v n t c và gia t c cu chuy n đng th ngứ ệ ữ ườ ượ ậ ố ố ả ể ộ ẳ
ch m d n đu ậ ầ ề
asvv 2
2
0
2
ta có các đi u ki n nào d i đây?ề ệ ướ
A. s > 0; a > 0; v < v0.B. s > 0; a > 0; v > v0.C. s > 0; a < 0; v <v0.D. s > 0; a < 0; v > v0.
Câu 16: Bi u th c nào sau đây tính đ l n c a l c h ng tâm?ể ứ ộ ớ ủ ự ướ
A.
lkFht
.B.
mgFht
.C.
2
ht
F m r
ω
=
.D.
mgFht
.
Câu 17: V n t c c a v t chuy n đng đi v i các h quy chi u khác nhau thì khác nhau. V y, v n t c cóậ ố ủ ậ ể ộ ố ớ ệ ế ậ ậ ố
tính
A. bi n thiên.ếB. t ng đi.ươ ố C. đng h ng.ẳ ướ D. tuy t đi.ệ ố
Câu 18: Trong các công th c d i đây, công th c nào ứ ướ ứ không ph iả là công th c c a s r i t do c a cácứ ủ ự ơ ự ủ
v t:ậ
A.
2
.
2
tg
s
B.
tvs .
C.
2
.2
0
tg
yy
D.
tgv .
Câu 19: Cho hai l c đng quy có đ l n ự ồ ộ ớ
1
10F N
=
,
2
50F N
=
. H p l c c a 2 l c trên có đ l n có th là?ợ ự ủ ự ộ ớ ể
A. 15N. B. 20. C. 30N. D. 45N.
Câu 20: Các công th c liên h gi a t c đ góc ứ ệ ữ ố ộ , chu k T và gi a t n s f trong chuy n đng tròn đu làỳ ữ ầ ố ể ộ ề
A.
fT
2
;
2
B.
f
T
2;
2
.C.
fT
2;2
.D.
f
T
2
;2
.
--II. Ph n t lu nầ ự ậ
Trang 2/3 - Mã đ thi 485ề
t (s)
v(m/s)
4
0
-4
5 10 15 25
B
A
C
v
t
DO

M t v t có kh i l ng m = 2kg b t đu chuy n đng th ng nhanh d n đu trên sàn n m ngang v i l cộ ậ ố ượ ắ ầ ể ộ ẳ ầ ề ằ ớ ự
kéo F =14 N có ph ng n m ngang. Sau khi đi đc 3s thì v t có v n t c 6m/s. L y gươ ằ ượ ậ ậ ố ấ = 10 m/s².
a. Tính h s ma sát gi a v t và sàn? ệ ố ữ ậ
b. Sau khi v t đi đc 5s thì ng ng tác d ng c a l c kéo ậ ượ ừ ụ ủ ự
F
và v t b t đu chuy n đng lên m t ph ngậ ắ ầ ể ộ ặ ẳ
nghiêng t A (hình v ). Bi t ừ ẽ ế
α
= 30° và m t ph ng nghiêng đ dài đ v t chuy n đng. Tìm th i gianặ ẳ ủ ể ậ ể ộ ờ
chuy n đng c a v t k t A đn khi v t tr v đn A. Cho h s ma sát gi a v t và m t ph ng nghiêngể ộ ủ ậ ể ừ ế ậ ở ề ế ệ ố ữ ậ ặ ẳ
b ng 0,05. ằ
-----------------------------------------------
Trang 3/3 - Mã đ thi 485ề
F
α
A

