
KI M TRA 15 PHÚT CH NG 1 GI I TÍCH 11 - Đ 1Ể ƯƠ Ả Ề
Bài 1 (8,0 đi m): Gi i các ph ng trình l ng giác sau:ể ả ươ ượ
1/
3
sin 3 2
x
� �
π
− =
� �
� �
2/
( )
0
1
cos 2 45 2
x+ =
3/
2
cos 3 sin 1x x− =
4/
sin 3 4 cos 2 sin 0x x x+ − =
Bài 2 (2,0 đi m): Tìm giá tr l n nh t, giá tr nh nh t c a hàm sể ị ớ ấ ị ỏ ấ ủ ố
5 sin 2 4 cos 2 3y x x= + −
KI M TRA 15 PHÚT CH NG 1 GI I TÍCH 11 - Đ 2Ể ƯƠ Ả Ề
Bài 1 (8,0 đi m): Gi i các ph ng trình l ng giác sau:ể ả ươ ượ
1/
1
sin 3 2
x
� �
π
+ =
� �
� �
2/
( )
0
3
cos 2 30 2
x− =
3/
2
2 cos 5 sin 1x x+ = −
4/
8 cos 2 sin 3 sin 0x x x− + =
Bài 2 (2,0 đi m): Tìm giá tr l n nh t, giá tr nh nh t c a hàm sể ị ớ ấ ị ỏ ấ ủ ố
3 sin 4 5 cos 4 7y x x= − +
KI M TRA 15 PHÚT CH NG 1 GI I TÍCH 11 - Đ 1Ể ƯƠ Ả Ề
Bài 1 (8,0 đi m): Gi i các ph ng trình l ng giác sau:ể ả ươ ượ
1/
3
sin 3 2
x
� �
π
− =
� �
� �
2/
( )
0
1
cos 2 45 2
x+ =
3/
2
cos 3 sin 1x x− =
4/
sin 3 4 cos 2 sin 0x x x+ − =
Bài 2 (2,0 đi m): Tìm giá tr l n nh t, giá tr nh nh t c a hàm sể ị ớ ấ ị ỏ ấ ủ ố
5 sin 2 4 cos 2 6y x x= − +
KI M TRA 15 PHÚT CH NG 1 GI I TÍCH 11 - Đ 2Ể ƯƠ Ả Ề
Bài 1 (8,0 đi m): Gi i các ph ng trình l ng giác sau:ể ả ươ ượ
1/
1
sin 3 2
x
� �
π
+ =
� �
� �
2/
( )
0
3
cos 2 30 2
x− =
3/
2
2 cos 5 sin 1x x+ = −
4/
8 cos 2 sin 3 sin 0x x x− + =
Bài 2 (2,0 đi m): Tìm giá tr l n nh t, giá tr nh nh t c a hàm sể ị ớ ấ ị ỏ ấ ủ ố
Leâ Xuaân Hieáu – 0966004478 Pleiku Gia Lai st

6 cos 2 8 sin 2 5y x x= − +
Leâ Xuaân Hieáu – 0966004478 Pleiku Gia Lai st

