
S GIÁO D C VÀ ĐÀO T OỞ Ụ Ạ
QU NG NAMẢ
(Đ g m có ề ồ 03 trang)
KI M TRA CU I K I NĂM H C 2021-Ể Ố Ỳ Ọ
2022
Môn: TOÁN – L p 10ớ
Th i gian: 60 phút (không k th i gian giaoờ ể ờ
đ) ề
MÃ Đ Ề101
A. TR C NGHI M (7,0 đi m)Ắ Ệ ể
Câu 1. Cho hình bình hành . Kh ng đnh nào sau đây đúng?ẳ ị
A. B.
C. D.
Câu 2. Cho là góc tù. Kh ng đnh nào sau đây đúng?ẳ ị
A. B.
C. D.
Câu 3. Cho tam giác vuông t i Tính đ dài c a vect ạ ộ ủ ơ
A. B.
C. D.
Câu 4. Tr c đi x ng c a parabol là đng th ngụ ố ứ ủ ườ ẳ
A. B. C. D.
Câu 5. M nh đ ph đnh c a m nh đ là ệ ề ủ ị ủ ệ ề
A. B.
C. D.
Câu 6. Cho tam giác là trung đi m c a là tr ng tâm c a tam giácể ủ ọ ủ
(tham kh o hình v bên). Kh ng đnh nào sau đây đúng?ả ẽ ẳ ị
A. B.
C. D.
Câu 7. Cho hai vect đu khác vect Tích vô h ng c a và đc xác đnh b i công th cơ ề ơ ướ ủ ượ ị ở ứ
A. B.
C. D.
Câu 8. Cho hai t p h p và ậ ợ . Tìm t p h p ậ ợ
A. B.
C. D.
Câu 9. T p h p vi t l i d i d ng khác làậ ợ ế ạ ướ ạ
A. B.
C. D.

Câu 10. Hai đi m n m trên đ th hàm s và đi x ng v i nhau qua ể ằ ồ ị ố ố ứ ớ
tr c tung. Bi t , tính di n tích c a tam giác ( là g c t a đ, tham ụ ế ệ ủ ố ọ ộ
kh o đ th hàm s hình v bên)ả ồ ị ố ở ẽ
A. B.
C. D.
Câu 11. Kh ng đnh nào sau đây đúng?ẳ ị
A. Đ th c a m t hàm s ch n nh n tr c hoành làm tr c đi x ng.ồ ị ủ ộ ố ẵ ậ ụ ụ ố ứ
B. Đ th c a m t hàm s ch n nh n tr c tung làm tr c đi x ng.ồ ị ủ ộ ố ẵ ậ ụ ụ ố ứ
C. Đ th c a m t hàm s ch n nh n g c t a đ làm tâm đi x ng.ồ ị ủ ộ ố ẵ ậ ố ọ ộ ố ứ
D. Đ th c a m t s ch n đi qua g c t a đ.ồ ị ủ ộ ố ẵ ố ọ ộ
Câu 12. Cho T a đ c a vect là ọ ộ ủ ơ
A. B. C. D.
Câu 13. Cho tam giác vuông t i Tính ạ
A. B.
C. D.
Câu 14. Cho hình bình hành . Kh ng đnh nào sau đây đúng?ẳ ị
A. B.
C. D.
Câu 15. Giá tr nào d i đây là nghi m c a ph ng trình ị ướ ệ ủ ươ
A. B. C. D.
Câu 16. Nghi m c a h ph ng trình làệ ủ ệ ươ
A. B.
C. D.
Câu 17. Cho s g n đúng v i đ chính xác . S quy tròn c a s g n đúng làố ầ ớ ộ ố ủ ố ầ
A. B. C. D.

Câu 18. Kh ng đnh nào sau đây đúng? ẳ ị
A. Hàm số đng bi n trên kho ng ồ ế ả
B. Hàm số đng bi n trên ồ ế
C. Hàm số đng bi n trên kho ng ồ ế ả
D. Hàm số ngh ch bi n trên ị ế
Câu 19. Hàm s nào sau đây là hàm s l ?ố ố ẻ
A. B. C. D.
Câu 20. Trong m t ph ng t a đ cho T a đ c a vect làặ ẳ ọ ộ ọ ộ ủ ơ
A. B. C. D.
Câu 21. Cho tam giác đu . Kh ng đnh nào sau đây đúng? ề ẳ ị
A. B. C. D.
B. T LU N (3,0 đi m)Ự Ậ ể
Bài 1. (1,5 đi m)ể
a) L p b ng bi n thiên và v đ th c a hàm s ậ ả ế ẽ ồ ị ủ ố .
b) Tìm các giá tr c a tham s đ ph ng trình có m t nghi m duy nh tị ủ ố ể ươ ộ ệ ấ .
Bài 2. (1,5 đi m) ể
a) Trong m t ph ng t a đ ặ ẳ ọ ộ cho hai vect Tính và ơ
b) Cho tam giác là trung đi m c a c nh ể ủ ạ đi m ể n m trên c nh ằ ạ sao cho
là trung đi m c a ể ủ Ch ng minh và ứ
------------- H TẾ -------------
S GIÁO D C VÀ ĐÀO T OỞ Ụ Ạ
QU NG NAMẢ
(Đ g m có 03 trangề ồ )
KI M TRA CU I K I NĂM H C 2021-Ể Ố Ỳ Ọ
2022
Môn: TOÁN – L p 10ớ
Th i gian: 60 phút (không k th i gian giaoờ ể ờ
đ) ề
MÃ Đ Ề102
A. TR C NGHI M (7,0 đi m)Ắ Ệ ể
Câu 1. Cho tam giác vuông t i Tính ạ
A. B.
C. D.
Câu 2. Tr c đi x ng c a parabol là đng th ngụ ố ứ ủ ườ ẳ
A. B. C. D.
Câu 3. M nh đ ph đnh c a m nh đ là ệ ề ủ ị ủ ệ ề
A. B.

C. D.
Câu 4. T p h p vi t l i d i d ng khác làậ ợ ế ạ ướ ạ
A. B.
C. D.
Câu 5. Cho hình bình hành Kh ng đnh nào sau đây đúng?ẳ ị
A. B.
C. D.
Câu 6. Cho hình bình hành . Kh ng đnh nào sau đây đúng?ẳ ị
A. B.
C. D.
Câu 7. Cho hai vect đu khác vect Tích vô h ng c a và đc xác đnh b i công th cơ ề ơ ướ ủ ượ ị ở ứ
A. B.
C. D.
Câu 8. Trong m t ph ng t a đ cho T a đ c a vect làặ ẳ ọ ộ ọ ộ ủ ơ
A. B. C. D.
Câu 9. M nh đ nào sau đây đúng?ệ ề
A. Đ th c a m t hàm s l nh n tr c hoành làm tr c đi x ng.ồ ị ủ ộ ố ẻ ậ ụ ụ ố ứ
B. Đ th c a m t hàm s l nh n tr c tung làm tr c đi x ng.ồ ị ủ ộ ố ẻ ậ ụ ụ ố ứ
C. Đ th c a m t s l không đi qua g c t a đ.ồ ị ủ ộ ố ẻ ố ọ ộ
D. Đ th c a m t hàm s l nh n g c t a đ làm tâm đi x ng.ồ ị ủ ộ ố ẻ ậ ố ọ ộ ố ứ
Câu 10. Giá tr nào d i đây là nghi m c a ph ng trình ị ướ ệ ủ ươ
A. B. C. D.
Câu 11. Cho tam giác đu . Kh ng đnh nào sau đây đúng? ề ẳ ị
A. B.
C. D.
Câu 12. Kh ng đnh nào sau đây đúng? ẳ ị
A. Hàm số ngh ch bi n trên kho ng ị ế ả
B. Hàm số ngh ch bi n trên kho ng ị ế ả
C. Hàm số đng bi n trên ồ ế
D. Hàm số ngh ch bi n trên ị ế
Câu 13. Bi t , s quy tròn c a s g n đúng làế ố ủ ố ầ
A. B. C. D.
Câu 14. Cho T a đ c a vect là ọ ộ ủ ơ
A. B. C. D.
Câu 15. Cho tam giác là trung đi m c a là tr ng tâm c a tam giác ể ủ ọ ủ
(tham kh o hình v bên). Kh ng đnh nào sau đây đúng?ả ẽ ẳ ị
A. B.
C. D.
Câu 16. Nghi m c a h ph ng trình làệ ủ ệ ươ
A. B.
C. D.

Câu 17. Hàm s nào sau đây là hàm s ch n?ố ố ẵ
A. B.
C. D.
Câu 18. Cho hai t p h p và ậ ợ . Tìm t p h p ậ ợ
A. B.
C. D.
Câu 19. Cho là góc tù. Kh ng đnh nào sau đây đúng?ẳ ị
A. B.
C. D.
Câu 20. Hai đi m n m trên đ th hàm s và đi x ng v i nhau qua ể ằ ồ ị ố ố ứ ớ
tr c tung. Bi t , tính di n tích c a tam giác ( là g c t a đ, tham ụ ế ệ ủ ố ọ ộ
kh o đ th hàm s hình v bên)ả ồ ị ố ở ẽ
A. B.
C. D.
Câu 21. Cho tam giác vuông t i Tính đ dài c a vect ạ ộ ủ ơ
A. B.
C. D.
B. T LU N (3,0 đi m)Ự Ậ ể
Bài 1. (1,5 đi m)ể
a) L p b ng bi n thiên và v đ th c a hàm s ậ ả ế ẽ ồ ị ủ ố .
b) Tìm các giá tr c a tham s đ ph ng trình có m t nghi m duy nh tị ủ ố ể ươ ộ ệ ấ .
Bài 2. (1,5 đi m) ể
a) Trong m t ph ng t a đ ặ ẳ ọ ộ cho hai vect Tính và ơ
b) Cho tam giác là trung đi m c a c nh ể ủ ạ đi m ể n m trên c nh ằ ạ sao cho
là trung đi m c a ể ủ Ch ng minh và ứ
------------- H TẾ -------------
S GIÁO D C VÀ ĐÀO T OỞ Ụ Ạ
QU NG NAMẢ
KI M TRA CU I K I NĂM H C 2021-2022Ể Ố Ỳ Ọ
Môn: TOÁN – L p 10ớ
H NG D N CH MƯỚ Ẫ Ấ
(H ng d n ch m này có ướ ẫ ấ 03 trang)
A. TR C NGHI M (7,0 đi m)Ắ Ệ ể
M
Đ
CÂU
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21
101 C D A B A A A A C B B D D D A B C C D C B
102 B D B C B C C A D D A B D A B A A C D C A

