̀
ƯƠ
TR
̀ NG THPT ĐÔNG ĐÂU
̣ ̀ Ề ́ Ơ ̉ ̣
Ọ Đ KIÊM TRA HOC KI 1 L P 10 NĂM H C 20172018 – MÔN TOÁN
Ề MÃ Đ : 743
̀ ̀ ờ ự ậ Th i gian làm bài: 90 phút ( Đê gôm 40 câu và 2 câu t lu n)
ọ
H , tên thí sinh:........................................................SBD: ...............................................
ồ
ể
ệ
ầ
ắ Ph n I (8 đi m) : Tr c nghi m g m 40 câu
ươ ủ ể ố ị ươ x4 – 2(m + 1)x2 + 3 – m = 0 . S giá tr nguyên c a m đ ph ng trình ệ Câu 1: Cho ph ệ có 4 nghi m phân bi ng trình : t là:
A. 3 B. 2 D. 4
2 + y2 là:
ỏ 0; y (cid:0) ị 0 và xy = 2. Gía tr nh nh t c a A = x Câu 2: Cho x (cid:0)
A. 2 B. 4 C. 5 ấ ủ C. 1 D. 0
2x
3x+
ấ ủ ệ ỏ ươ ng trình (x + 5)(2 – x) = 3 là Câu 3: Nghi m nh nh t c a ph
A. –5 B. 1 C. 2
D. –4 ạ ủ ố ị ệ i hai đi m phân bi t ? Câu 4: Giá tr nào c a m thì đ th hàm s y = x
9 4
2 + 3x + m c t tr c hoành t ắ ụ 9 4 ườ
- A. m < B. m > C. m > D. m < ồ ị 9 4 ể 9 4
ẳ ườ ẳ ị ủ ng th ng d’ : y = 5x + 7. Giá tr c a m ng th ng d : y = (2m + 3)x + 3m – 4 và đ ớ Câu 5: Cho đ ể đ d song song v i d’ là:
2 + b2 = ?
x x
+ = y 7 + - = y
5 2
9 0 4 0
A. m = 1 B. m = 2 C. m = 1 D. m = 2 - (cid:0) (cid:0) ệ ươ ệ ng trình có nghi m là (a ; b). Khi đó a Câu 6: Cho h ph : (cid:0)
A. 8 B. 6 C. 7 D. 5
x
x
2
3
5
(cid:0) (cid:0) (cid:0) ươ ủ ệ ươ ng trình : . Tích hai nghi m c a ph ng trình là: Câu 7: Cho ph
A. 0 B. C. D. 1
ủ ố ị Câu 8: T p xác đ nh c a hàm s y = - + x 2 + 7
ậ A. R\{7;2} B. [7;2]
D. [2; +∞) Câu 9: Parabol y = ax2 + bx + c đi qua A(3; 0) và có đ nh I(2; 1). Khi đó a + b + c = ?
là: x C. (7;2) ỉ C. 4 D. 0 A. 2
ế ằ ộ ộ
ỗ ạ ệ ủ ả ề ạ ệ ạ t r ng : Khi ta tăng m i c nh 2cm thì 2; khi ta gi m chi u dài c nh này 3cm và c nh kia 1cm thì di n tích gi m ả ạ ộ
D. 11cm C. 5cm B. 6cm
B. 4 ạ Câu 10: Tìm đ dài hai c nh c a m t tam giác vuông, bi di n tích tăng 17 cm 11cm2. T ng đ dài hai c nh góc vuông là: ổ A. 15cm ộ ồ ị ư ố ậ
ứ ể ễ ố Câu 11: M t hàm s b c hai có đ th nh hình bên. Công th c bi u di n hàm s đó là:
ề
Trang 1/4 Mã đ thi 743
A. y = x2 2x + 1. B. y = x2 2x C. y = x2 + 2x + 1 D. y = x2 + 2x
+ - (cid:0) 2 (cid:0) ể ệ ươ ị ủ ệ ng trình ố có vô s nghi m Câu 12: Tìm giá tr c a m đ h ph = mx (m 1)y = + - (cid:0) 2x (m 5)y m
A. m = –2 B. m = –1 D. m = 2
ẳ ị c c a 6}. Kh ng đ nh nào sau đây là sai ?
Câu 13: Cho A = {x | x 5} và B = {x | x là A. A B = {1, 1, 2 , 2 , 3 , 3 , 6 , 6 ,4 , 5} C. A B = {1, 2 , 3} ủ C. m = 1 ướ ủ B. B \ A = {1, 2 , 3 , 6, 6} D. A \ B = {0, 4 , 5} ị ủ ế ố ị ị ố Câu 14: Giá tr nào c a k thì hàm s y = (k 1)x + k 2 ngh ch bi n trên t p xác đ nh c a hàm s .
A. k < 1 C. k > 2
=
+
uuur uuur +
=
+
=
ẳ ậ D. k > 1 ị Câu 15: Cho tam giác ABC có tr ng tâm G và M là trung đi m BC. Kh ng đ nh nào sau đây là sai ?
uuuur AM
uuur uuur uuur = A. A BG CG G
uuur D. AB AC 3AG
2 3
B. k < 2 ọ uuur AG B. C. ể uuur uuur uuuur GB GC GM
2
2
+ = - + (cid:0) 1 (cid:0) ủ ệ ươ ệ ọ ấ ủ ị ớ ng trình . Giá tr l n nh t c a P = |x – y| Câu 16: G i (x; y) là nghi m c a h ph = - (cid:0) x xy y + x y y x 6
là
C. 4 D. 5 A. 2
ể B. 3 ớ ọ ộ
Câu 17: Cho tam giác ABC v i A ( 3; 1) ; B(4;2) ; C(4; 3). Đ ABDC là hình bình hành thì t a đ ủ c a D là:
A. D( 3;6) D. D(3;6)
ế ả B. D(3;6) ố ủ C. D( 3;6) 2 + 4x + 1 là b ng nào sau đây ? ả Câu 18: B ng bi n thiên c a hàm s y = 2x
A. B. 2 +∞ ∞ ∞ ∞ x y x y +∞ +∞ 1 3
∞ ∞ 1
C. D. 1 +∞ ∞ ∞ ∞ x y x y +∞ +∞ 2 1
∞ ∞ 3
ạ ộ Câu 19: Cho tam giác ABC, M thu c c nh AC sao cho
ể ộ ộ . Giá tr c a k đ A,N,P th ng hàng là:
ị ủ C. k = 2 , P thu c BC sao cho B. k = 2
1): y = 2x + 3 và (d2): y = x . T a đ giao đi m c a hai đ
ườ ọ ộ , N thu c BM sao cho ẳ D. k = 1 ủ ể ườ ẳ ng th ng (d ẳ ng th ng
A. k = 1 Câu 20: Hai đ này là:
A. (1;1) B. (1;1)
C. (1;1) ạ ể ồ ị ắ ụ ố D. (1;1) ể i đi m x = 3 và đi qua đi m M(2; 2 ). Khi đó a
Câu 21: Đ th hàm s y = ax + b c t tr c hoành t + b là: A. 4 B. 6 C. 4 D. 6
(cid:0) (cid:0) (cid:0) ệ ươ ệ ng trình có nghi m là (a;b;c) thì 2a –b + c = ? Câu 22: H ph (cid:0)
- + = - x y z + + 2x - +
(cid:0)
1 = y 3z 4 + = x 5y z 9
A. 2 B. 3 C. 1 D. 0
+
+
ạ ? Câu 23: Cho hình vuông ABCD c nh a. Tính
uuur uuur uuur AB AC AD
ề
Trang 2/4 Mã đ thi 743
B. 3a D. 2 a A. 2a 2 C. a 2
T
x
x 1
2
(cid:0) (cid:0) ệ ươ ị ủ ủ ph ng trình: x2 4x – 1 = 0. Khi đó, giá tr c a
Câu 24: G i xọ 1, x2 là 2 nghi m c a là:
D. 6 A. 4 B. C. 9
1 ớ ọ ọ ộ ủ ể ; 0). T a đ c a đi m C Câu 25: Cho tam giác ABC v i A( 3 ; 6) ; B ( 9 ; 10) và tr ng tâm G( 3 là:
A. C( 5 ; 4)
C. C( 5 ; 4) ạ ạ
ư ệ ừ ầ ố ả ằ ươ ế ồ D. C( 5 ; 4) ấ ế ố t s sách toán g p ộ ố ng k t qu b ng s sách toán c ng đi 5 r i bình ph ổ ố B. ( 5 ; 4) ầ ộ ủ Câu 26: T i hai ô g n nhau c a m t th vi n, có hai lo i sách Toán và Văn. Bi ế ấ ố 3 l n s sách văn. N u l y s sách văn tr thêm 3. T ng s sách toán và sách văn là:
2
2
A. 32 B. 8 C. 48 D. 44
(cid:0) = + x 8 (cid:0) ệ ươ ể ệ ủ ệ ị ng trình . Có bao nhiêu giá tr nguyên c a m đ h có nghi m? Câu 27: Cho h ph (cid:0) 2y + = 2x y m
A. 6 B. 13 C. 12
,2
828427125
ử ụ ữ ố ậ ớ ượ c. . Giá trị D. 11 8 (cid:0)
ủ ầ
ỏ Câu 28: Khi s d ng máy tính b túi v i10 ch s th p phân ta đ ầ g n đúng c a 8 chính xác đ n hàng ph n trăm là : A. 2,82 ế B. 2,83
D. 2,80 ươ ể ị ủ ươ C. 2,81 2 2(m + 1)x + m + 1 = 0. Giá tr c a m đ ph ệ ng trình có nghi m ng trình mx
Câu 29: Cho ph duy nh t ?ấ ặ
ề ớ ơ C. m = 0 ặ B. m = 1 ề ơ t r ng có 25 b n ch i ơ ả ề A. m = 0 ho c m =1 ỗ ọ ạ ơ Câu 30: M i h c sinh l p 10A đ u ch i bóng đá ho c bóng chuy n. Bi ạ bóng đá, 20 b n ch i bóng chuy n và 10 b n ch i c hai môn này. Sĩ s c a l p 10A là:
C. 45 D. m = 0 và m = 1 ế ằ ạ ố ủ ớ D. 40 A. 55
ề ệ Câu 31: Trong các m nh đ sau, M nh đ nào sai ? ộ ố ươ ủ ệ ệ ng ” t Nam ”
ố ” ủ ộ B. “ Hà n i là th đô c a Vi ươ ng trình D. “ Ph
ể ỏ ể : khác A,B. Có bao nhiêu đi m D th a mãn x 2 – x + 4 = 0 vô nghi m ”ệ uuur uuur D= AB C ? B. 35 ề A. “ 81 là m t s chính ph ố C. “ 6 là s nguyên t uuur r AB ≠ 0
Câu 32: Cho A. vô số ộ và m t đi m C B. 2 C. 1 D. 0 ồ ị ủ ẽ ố nào ? Câu 33: Hình v sau đây là đ th c a hàm s
A. y = 2x 2 B. y = 2x 2 C. y = x 2 D. y = x – 2
ẳ ị Câu 34: Cho A = (–2;3) và B = [1;5). Kh ng đ nh nào sau đây là đúng ?
C. A \ B = [1;5) D. A B = (2 ; 5)
A. B \ A = (1;3) ộ B. A B = (2 ; 5) ớ ả ế ớ
ỏ ớ ấ ẽ ỗ ậ ấ i nhu n cao nh t ?
Câu 35: M t nhà máy s n xu t lô giày v i chi phí 40 đô la 1 đôi. N u nhà máy bán v i giá x đô la ể ộ m t đôi thì m i khách hàng s mua (120 – x ) đôi. H i nhà máy đó bán v i giá bao nhiêu đô la đ ượ ợ c l đ A. 70 C. 80 D. 90 B. 60
+
=
+
+
+
=
+
=
uuur uuur uuuur AB AC AM
uuuur uuur uuur r AM MB BA 0
ề
ớ ị ể = Câu 36: Cho (cid:0) ABC, v i M là trung đi m c a BC . Tìm kh ng đ nh đúng: ủ uuur uuur uuuur MA MB MC ả uuur uuur uuur MA MB AB A. B.
D. C. Trang 3/4 Mã đ thi 743
x
+ x
x
2 7
3
1
- - ủ ệ ố ươ ng trình là: Câu 37: S nghi m c a ph
= 10 C. 3
2
5=a
A. 1 B. 2 D. 0
cos
ị ủ t ế cot . Tính giá tr c a E =
50 26
100 26
A. B. C. D. Câu 38: Cho bi 101 26
a + ? 1 51 26 ị ủ C. m = 2
ể Câu 39: Cho A(m 1; 2) , B(2;52m) , C(m3;4). Giá tr c a m đ A,B,C th ng hàng là:
ẳ D. m = 3
ươ ệ ng trình (m
A. m = 2 Câu 40: Ph A. m = 2 B. m = 1 2 5m + 6)x = m2 2m vô nghi m khi: B. m = 3 C. m = 3 D. m = 2
ự ậ ồ ể ầ Ph n II (2 Đi m): T lu n g m 2 câu
- - - ả ươ i ph ng trình: x - = 3 2 x
5 1 x ọ 1 ủ
uuur uuur =CN NA2
uuur theo AC
ủ ể ể ộ . K là trung đi m c a MN, hãy bi u di n Câu 1: Gi ể ể Câu 2: Cho Tam giác ABC. G i M là trung đi m c a AB, D là trung đi m c a BC, N là đi m uuur . và AB thu c AC sao cho ủ ể uuur ễ AK
Ế H T
ề
Trang 4/4 Mã đ thi 743
ượ ử ụ ệ ộ ả Thí sinh không đ c s d ng tài li u. Cán b coi thi không gi i thích gì thêm.

