Ở
Ụ
Ạ
Ỳ
Ọ
Ộ S GIÁO D C ĐÀO T O HÀ N I
ƯỜ
Ư
TR
Ế NG THPT ĐOÀN K T HAI BÀ TR NG
ờ ồ
ệ
ắ
Ể KI M TRA H C K I NĂM 20172018 MÔN : TOÁN 12 Th i gian làm bài: 90 phút (g m 50 câu tr c nghi m)
Mã đ thiề 853
ọ ọ ố H và tên h c sinh:………………………………………………; S báo danh:……………….
ọ ậ ộ ộ ồ ườ ạ ộ C©u 1 : Trong m t cu c thi làm đ dùng h c t p do tr ng phát đ ng, b n An
ờ ố ộ ứ ề ằ ấ ả ộ đã nh b làm m t hình chóp t giác đ u b ng cách l y m t m nh tôn
ạ ằ ắ ả hình vuông ABCD có c nh b ng 5cm, c t m nh tôn theo các tam giác
cân AEB; BFC; CGD và DHA;sau đó gò các tam giác AEH; BEF;
ạ ố ỉ CFG; DGH sao cho 4 đ nh A; B; C; D trùng nhau t o thành kh i chóp
ấ ủ ề ể ớ ố ứ ề ạ ứ t giácđ u. Th tích l n nh t c a kh i chóp t giác đ u t o thành là:
C. A. B. D.
ươ ỏ ườ ể ẳ ng trình ệ có nghi m . H i đ ng th ng đi qua đi m nào sau đây: C©u 2 : Ph
C. A. B. D.
ạ ằ ườ giác đ u ABCD.A’B’C’D' có c nh bên b ng 4 a và đ ng chéo BD’=5 ể a. Th tích
ằ ố ề ụ ứ C©u 3 : Cho lăng tr t ụ kh i lăng tr này b ng?
C. A. B. D.
ủ ườ ụ ộ ố ụ ủ ề ằ C©u 4 : M t hình tr có chu vi c a đ ể ng tròn đáy chi u cao a. Th tích c a kh i tr này b ng
C. A. B. D.
ườ ủ ụ ệ đ ngườ kính đáy 6cm, đ ng cao 4 cm, di n tích xung quanh c a hình tr này là C©u 5 : Cho hình tr có ụ
C. A. B. D.
ề Trang 1/6 Mã đ thi 853
ư ả ố
C©u 6 : Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sau: 0 ế 1 1
x
+ 0 0 + 0
y’
0 0
3 y
ị Ch n kh ng đ nh đúng: ố ồ ế B. Hàm s đ ng bi n trên R.
A.
ế ố ị D. Hàm s ngh ch bi n trên R.
C.
ẳ ọ Hàm s ố ế ồ đ ng bi n trên ả kho ng và Hàm s ố ị ngh ch ế bi n trên ả kho ng và
4
2
4
2
4
2
4
2
ủ ố ồ ị hình bên là c a hàm s nào . C©u 7 : Đ th
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0)
y
x
x
3
y x y x y x 2x 4x 3x A. C.
1 4
B. D.
ộ ộ ụ ứ C©u 8 : M t ng ể ướ i ( không có
3, thùng ch có m t n p đáy d ể
ằ ầ ủ ượ ư ế ồ ằ t giá c a nhôm là 550.000 đ ng/ m ỉ ộ ắ 2 . Đ đóng đ c cái thùng nh trên
B. 7.200.000 (đ ng)ồ
ộ ạ ườ ầ i c n làm m t thùng b ng nhôm, có d ng là m t hình lăng tr đ ng có đáy là hình ủ ế vuông. Bi t th tích c a thùng c n đóng b ng 4m ậ ở ắ phía trên). Bi n p đ y ầ ườ i đó c n ng ấ ố ề ít nh t s ti n mua nhôm là: A. 6.600.000 ồ (đ ng)
ồ D. 5.500.000 (đ ng)
C. 6000.000 ồ (đ ng)
ư ề ạ ố ố ứ ể ọ ả i gi n thì giá tr b ng ị ằ : C©u 9 : Rút g n bi u th c đ a v d ng và là phân s t
4 A. 2 B. 106 C. D. 10
2
C©u ầ ặ ầ ệ ằ Cho hình c u có đ ngườ kính 10cm. Khi đó di n tích m t c u b ng 10 :
A. 100(cm2) B. 25(cm2) C. 50(cm2) D. 400(cm2)
ấ ủ ị ớ ấ ỏ ố ổ ị T ng giá tr l n nh t và giá tr nh nh t c a hàm s trên C©u
11 :
12 A. B. 20 C. 33 D. 8
ồ ị ố ườ ậ Đ th hàm s có bao nhiêu đ ệ ng ti m c n C©u
12 :
A. 4 B. 2 C. 1 D. 3
ố ể ồ ị ự ể ệ ủ ự ạ ề ố Tìm đi u ki n c a tham s đ đ th hàm s có c c đ i và c c ti u. C©u
13 :
ho cặ A. B.
C. ho cặ D.
ủ ậ ố ị T p xác đ nh c a hàm s là :
C©u 14 :
A. C. B. D.
ủ ậ ố ị T p xác đ nh c a hàm s là :
C©u 15 :
A. C. B. D.
ạ ố ủ Đ o hàm c a hàm s là :
C©u 16 :
A. B.
C. D.
ế ố ị Hàm s nào ngh ch bi n trên C©u
17 :
A. C. B. D.
ề Trang 3/6 Mã đ thi 853
ệ ấ ồ ớ C©u ượ ườ ệ ấ ộ M t ng ộ m t quý. H i sau bao nhiêu tháng ng ể ứ ườ ử i g i 30 tri u đ ng vào ngân hàng theo th th c lãi kép v i kì h n 1 quý, lãi su t 1,75% ỏ c ít nh t 40 tri u đ ng ạ ồ ? i đó có đ 18 :
A. 50 B. 48 C. 17 D. 49
ườ ữ ườ ẳ ế ng sinh l, góc gi a đ ặ ng sinh và m t ph ng đáy là 300. Di nệ tích thi ệ t di n C©u
Cho hình nón có đ ụ ủ qua tr c c a hình nón này b ngằ 19 :
C. A. D. B.
ệ ứ ố ọ Cho hàm s . Ch n h th c đúng : C©u
20 :
C. A. D. B.
ụ ố ứ ủ ủ ạ ở ộ C©u
Hình tròn xoay sinh b i 3 c nh c a m t tam giác cân khi quay quanh tr c đ i x ng c a tam giác đó là 21 :
A. B. Hình nón ố C. Kh i nón D. Hình trụ Hai hình nón
ẳ ẳ ị ị Kh ng đ nh nào đúng trong các kh ng đ nh sau : C©u
22 :
B. A.
D. C.
ạ i B và BA=BC=3. C nh bên SA = 6 và
ạ ạ ế ặ ầ ặ ẳ ớ Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác vuông t vuông góc v i m t ph ng đáy. Bán kính m t c u ngo i ti p hình chóp là? C©u 23 :
A. 9 B. C. D.
ố ạ ố ỉ ề ệ ổ ộ ố ặ ủ T ng s đ nh, s c nh và s m t c a m t hình bát di n đ u là:
C©u 24 :
A. 24 B. 28 C. 26 D. 22
ộ ằ ể ố ủ ế ồ ị ế ệ Cho hàm s có đ th và đi m thu c có hoành đ b ng . Tìm h ố s góc c a ti p tuy n v i đ th t ộ ớ ồ ị ạ i . C©u 25 :
C. A. B. D.
ấ ả ị ự ủ ừ ả ố ị ị Tìm t t c các giá tr th c c a tham s ế ố m sao cho hàm s ngh ch bi n trên t ng kho ng xác đ nh.
C©u 26 :
4
A. B.
C. D.
ồ ị ị ạ ự ể ộ C©u
ố Đ th hàm s có 3 đi m c c tr t o thành m t tam giác vuông cân, khi đó giá tr ị m là: 27 :
A. m = 1 B. m = 0 D. m = 1 C. m = 2
ộ ứ ẳ ả ặ ố C©u
ộ M t hình h p đ ng có đáy là hình thoi ( không ph i là hình vuông) có bao nhiêu m t ph ng đ i ứ x ng? 28 :
A. 3 B. 2 C. 1 D. 4
ứ ọ ứ ể Rút g n bi u th c ta đ ể ượ bi u th c: c C©u
29 :
C. A. B. D.
C©u ồ ị ố ươ ế ạ ủ ể ớ Cho hàm s có đ th là (H). Ph ế ng trình ti p tuy n t i giao đi m c a (H) v i
30 : ụ tr c hoành là:
A. y = 2 x – 4 B. y = 2 x C. y = 2x + 4 D. y = 3x + 1
ươ Ph ệ ? ng trình có bao nhiêu nghi m C©u
31 :
A. 0 B. 2 C. 3 D. 1
ủ ệ ươ Nghi m c a ph ng trình là : C©u
32 :
C. A. B. D.
ố ạ ể ằ Cho kh i chóp có vuông t ố i , . Th tích kh i chóp b ng? C©u
33 :
C. A. B. D.
̀ ́ ủ ế ồ ị ̉ ạ Có bao giá tr nguyên c a m trong đo n đê ham sô đ ng bi n trên (2; +∞). C©u
34 :
A. 2017 B. 2018 C. 2016 D. 2019
ề Trang 5/6 Mã đ thi 853
C©u ặ ầ ặ ẳ ế ả ế ằ Cho m t c u và m t ph ng . Bi t kho ng cách t ừ ớ t i b ng N u 35 : ế ủ ẳ ớ ườ ằ ặ thì giao tuy n c a m t ph ng v i m t c u ặ ầ là đ ng tròn có bán kính b ng bao nhiêu?
y
2
x
. . . C. A. D. B.
O
1
2
1
2
ồ ị ườ ố ố Đ ng cong hình bên là đ th hàm s nào trong 4 hàm s sau: C©u
2
36 :
A. B.
C. D.
ồ ị ẽ ể ễ ố Trong các hình v sau, hình nào bi u di n đ th hàm s y = C©u
37 :
A. Hình 4 B. Hình 3 C. Hình 2 D. Hình 1
ự ố ố ị Trong các hàm s sau, hàm s nào không có c c tr . C©u
38 :
A. B.
C. D.
6
ồ ị ủ ố Đ th hình bên là c a hàm s nào ?
C©u 39 :
C. A. D. B.
ố ẽ C©u ồ ị ư ướ ề ệ Cho hàm s có đ th nh hình v bên. M nh đ nào d i đây đúng ? 40 :
A. B.
C. D.
=
+
2
y
3 + x mx
m). Có bao nhiêu giá tr nguyên âm c a
m)
ể ồ ị ị ủ m đ đ th (C
ể ộ ạ C©u 41 : Cho hàm s ố ắ ụ c t tr c hoành t ồ ị có đ th (C ấ i m t đi m duy nh t.
A. 1 C. 3 B. 4 D. 2
ọ ủ ể t là trung đi m c a SA, C©u ầ ượ ằ ỉ ố ể ủ ố ố Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình bình hành. G i M, N l n l SB. T s th tích c a kh i chóp S.MNCD và kh i chóp S.ABCD b ng: 42 :
A. C. B. D.
C©u ể ố ề ằ ườ ằ ủ Th tích V c a kh i nón ( N) có chi u cao b ng ộ a và đ dài đ ng sinh b ng b ngằ 43 :
A. C. B. D.
ủ ậ ươ ệ T p nghi m c a ph ng trình là : C©u
44 :
A. C. B. D.
ấ ủ ủ ể ạ ằ ố ị ỏ Có bao nhiêu giá c a m đ giá tr nh nh t c a hàm s trên đo n b ng . C©u
45 :
ề Trang 7/6 Mã đ thi 853
A. 2 B. 1 C. 3 D. 0
ố ườ ể Tìm s giao đi m c a đ th : ủ ồ ị v iớ đ ẳ ng th ng .
C©u 46 :
A. 1 B. 3 C. 2 D. 0
ồ ị ố ườ ậ ứ ầ ượ ệ ậ Đ th hàm s có đ ệ ng ti m c n đ ng, ti m c n ngang l n l t là:
C©u 47 :
B. A.
D. C.
̀ ̀ ấ ả ị ủ ể ườ ố ẳ ̣ Tìm t t c các giá tr c a tham s m đ đ ́ ́ ng th ng căt đô thi ham sô C©u
48 :
C. A. B. D.
ộ ồ ị ế ạ ế i M song C©u ố ớ ườ ồ ị ẳ ể Cho hàm s có đ th (C). Có bao nhiêu đi m M thu c đ th (C) sao cho ti p tuy n t song v i đ ng th ng y = 2x + 2. 49 :
A. Vô số B. 2 C. 0 D. 1
SA vuông góc C©u ữ ậ ớ ạ ế ặ ầ ủ Cho hình chóp S.ABCD có đáy là hình ch nh t v i AB=3a; BC = 4a; SA = 12avà ớ R c a m t c u ngo i ti p hình chóp v i đáy. Tính bán kính S.ABCD. 50 :
A. B. C. D.
H tế
8
phiÕu soi ®¸p ¸n (Dµnh cho gi¸m kh¶o)
M«n : kt hoc ki 1 khoi 12
M∙ ®Ò : 853
01
{ ) } ~
28
) | } ~
02
) | } ~
29
{ | } )
03
) | } ~
30
{ | ) ~
04
{ | ) ~
31
{ ) } ~
05
) | } ~
32
)| } ~
06
{ | ) ~
33
{ ) } ~
07
{ ) } ~
34
{ ) } ~
08
) | } ~
35
{ | ) ~
09
) | } ~
36
{ | ) ~
10
) | } ~
37
{ | } )
11
{ | } )
38
) | } ~
12
{ ) } ~
39
{ | } )
13
{ ) } ~
40
{ | ) ~
14
{ | } )
41
{ | } )
ề Trang 9/6 Mã đ thi 853
15
{ ) } ~
42
{ | } )
16
{ | ) ~
43
) | } ~
17
{ | ) ~
44
{ ) } ~
18
) | } ~
45
{) } ~
19
{ | ) ~
46
) | } ~
20
{ | ) ~
47
{ | } )
21
{ ) } ~
48
{ | ) ~
22
{ | } )
49
{ | } )
23
{ | } )
50
{ ) } ~
24
{ | ) ~
25
) | } ~
26
{ | } )
27
{ ) } ~
10

