Ề Ể Đ KI M TRA H C K II NĂM H C 2016 2017 ươ ườ Ị Ở S GD&ĐT THÁI NGUYÊN ọ ng Ng c Tr Ọ Ỳ Môn: Đ A LÝ
ờ Ọ L pớ : 10 ể ờ Th i gian làm bài : 45 phút (Không k th i gian phát ng THPT L Quy nế
đề)
ề Mã đ : 209
ọ ớ
H , tên thí sinh:...................................................................... L p:..................... Phòng:..................................................................................... SBD:.....................
ề
10 11 12 13 14 15 16 17 18 Chú ý: H c sinh 2 ọ 1 GHI MÃ Đ Ề vào bài thi, k ô sau vào bài thi và đi n đáp án đúng. 9 ẻ 8 3 4 5 6 7
Câu Đáp án
Ệ Ắ ể
ặ ể ậ ả ớ i
ẩ ấ ượ ẩ ng s n ph m đ
I. TR C NGHI M KHÁCH QUAN (6 đi m) Câu 1: Đ c đi m nào sau đây không đúng v i ngành giao thông v n t ở ườ i và hàng hóa. ố ộ ằ c đo b ng t c đ chuyên ch , s ti n nghi, an toàn. ể ậ ượ ố ượ ố ượ ự ậ ở ự ệ ể ng luân chuy n và c li v n ng v n chuy n, kh i l ự ả A. S n ph m là s chuyên ch ng ả B. Ch t l C. Tiêu chí đánh giá là kh i l
chuy n trung bình. ố ượ ể ượ ằ ị ấ ng hành khách luân chuy n đ ể D. S l
ể ọ ơ c đo b ng đ n v : t n.km. ặ ị ệ t quan tr ng là Câu 2: Đ i v i vi c hình thành các đi m du l ch, y u t
ạ ầ ệ ấ
ố ớ ơ ở ậ ộ ể ể ố ố ế ố ự ự A. c s v t ch t, h t ng. C. trình đ phát tri n kinh t
ữ ượ ạ ế ớ ệ ế . ớ ấ ng l n nh t th gi Câu 3: Lo i than có tr l
D. than bùn.
ữ ượ ỏ ớ ấ ng d u m l n nh t th gi Câu 4: Khu v c có tr l
A. than m .ỡ ự ắ A. B c Mĩ. có vai trò đ c bi ị B. s phân b tài nguyên du l ch. ư D. s phân b các đi m dân c . i hi n nay là C. than đá. ế ớ i là C. Trung Đông. D. Nga và Đông Âu.
ị
ể B. than nâu. ầ B. Mĩ Latinh. ữ ả B. B ch H i. ỏ ể D. bi n Đ .
ả ớ ố ề Câu 5: Kênh đào Xuy ê n i li n gi a Đ a Trung H i v i ể ạ C. bi n Đen. ệ ớ ư ể ợ ặ ở
Câu 6: Lo i hình giao thông có u đi m thích h p v i vi c chuyên ch các hàng hóa n ng, ườ đ
ườ ắ ể ườ A. bi n Ban Tích. ạ ố ộ ng ôtô. ng bi n. D. hàng không.
Ở ng s t. ụ ị các n A. đ Câu 7:
ướ ơ ấ
ơ ấ ả ế c phát tri n, d ch v chi m t tr ng trong kho ng ơ ấ ơ ấ ẻ ng xa t c đ nhanh, giá r là ườ B. đ ể A. trên 60% c c u GDP. C. 50% trong c c u GDP.
C. đ ỉ ọ B. 30% trong c c u GDP. D. 40% trong c c u GDP. ấ ấ ỉ ọ ự ụ ị i là Câu 8: Khu v c có t tr ng các ngành d ch v trong c c u GDP th p nh t trên th gi
ơ ấ C. Nam Á. A. Tây Á.
ậ ả ệ ầ ớ i đ m nhi m ph n l n trong vi c v n t ế ớ ỹ ắ D. B c M . ố ế i hàng hóa qu c t ố và có kh i
i là
ấ ườ ườ ườ ườ ể ắ ng s t. ng hàng không. ng ôtô. ng bi n. B. Đông Phi. ệ ậ ả ả Câu 9: Ngành v n t ế ớ ể ớ ượ ng luân chuy n l n nh t th gi l A. đ B. đ C. đ D. đ
ậ ả i là ả ủ Câu 10: Vai trò không ph i c a ngành giao thông v n t
ầ ươ
ề
Trang 1/3 Mã đ thi 209
ự ả ả ả ụ ễ ấ ộ ườ ng. ả A. đ m b o nhu c u l ng th c cho nhân dân. ả B. đ m b o cho các quá trình s n xu t xã h i di n ra liên t c, bình th
ư ố ướ ế ớ gi a các n c trên th gi i.
ạ ả ả ầ ế ữ i c a nhân dân. C. t o nên m i giao l u kinh t ạ ủ D. đ m b o nhu c u đi l
ể ớ ậ ả ườ ng hàng không Câu 11: Đ c đi m nào sau đây không đúng v i ngành giao thông v n t
ể ệ ậ ắ c phí v n chuy n đ t nh t trong các ph i đ ng ti n giao thông.
ấ ườ ng v n chuy n ng
ươ ớ i và hàng hóa l n. ế ườ ậ ủ ế ữ ệ ư ố ố ng xa, nh ng m i giao l u qu c ặ ướ A. có c ể ố ượ B. có kh i l ậ ả C. đ m nh n ch y u vi c giao thông trên các tuy n đ
.ế t
ố ộ ậ ể ấ ạ D. có t c đ v n chuy n nhanh nh t trong các lo i hình giao thông.
ế ớ ậ ả ả ở Câu 12: Ph n l n các h i c ng l n trên th gi
ầ ớ ờ
ươ ờ ộ ươ ươ ớ ươ A. ven b tây Thái Bình D ng. C. b đông Thái Bình D ng.
ố ộ ớ ị ụ ộ nào sau đây có tác đ ng t i nh p đ phát tri n và c c u ngành d ch v Câu 13: Nhân t
ề
ộ ố ơ ấ ể i t p trung Ấ B. phía nam n Đ D ng. ờ ạ D. hai b Đ i Tây D ng. ơ ấ ể ị ố B. truy n th ng văn hóa. ư ố D. phân b dân c .
ế . ượ ệ ị ế ơ ả ủ ọ c xác đ nh là ngành kinh t quan tr ng và c b n c a các
ọ tin h c.
ượ ưở ế ị ơ B. c khí. ệ ử D. đi n t ể ớ ự ư ự ố ng. ng quy t đ nh t i s phát tri n, cũng nh s phân b ngành giao
ố A. quy mô dân s , c c u dân s . C. trình đ phát tri n kinh t Câu 14: Ngành công nghi p đ ố qu c gia là ệ A. luy n kim. ệ C. công nghi p năng l ố ả Câu 15: Nhân t nh h thông
i là ậ ỷ ị ị
ự ố ị ự ể ố ế . B. v trí đ a lí, đ a hình. D. s phát tri n và phân b các ngành kinh t
ậ ả v n t A. khí h u, thu văn. ư C. s phân b dân c . ả ượ ố ủ i là
ầ ươ ng. ế ớ D. s t.ắ Câu 16: Khoáng s n đ ố ỏ A. d u m , khí đ t.
ụ ớ
ề c coi là “vàng đen” c a nhi u qu c gia trên th gi C. vàng. B. kim c ị Câu 17: Vai trò nào sau đây không đúng v i ngành d ch v ố ơ t h n các ngu n tài nguyên thiên nhiên. ả ấ ậ
ấ
ẩ ự ế ả ạ ệ
A. cho phép khai thác t B. thúc đ y các ngành s n xu t v t ch t phát tri n m nh. ấ C. tr c ti p s n xu t ra máy móc, thi ườ ề D. t o thêm nhi u vi c làm cho ng ườ ồ ạ ấ ể ế ị ụ ụ ả t b ph c v s n xu t. ộ i lao đ ng. ố ể ủ ự ớ ắ ầ ậ
ệ ẩ ệ
ề ả ầ Câu 18: S phát tri n c a ngành đ ả A. s n ph m nông nghi p. c.ướ C. n ể ng ng g n li n v i nhu c u v n chuy n ẩ B. s n ph m công nghi p. ố ỏ D. d u m , khí đ t.
ấ ộ ố ả ệ ủ ế ớ ẩ ờ ả t m t s s n ph m công nghi p c a th gi i, th i kì 1960
Ự Ậ (4 đi m)ể II. T LU N ố ệ ả Cho b ng s li u: Tình hình s n xu 2013
Năm 1960 1970 1980 1990 2003 2013 SP
ệ ấ ) Than (tri u t n 2603 2936 3770 3387 5300 7861
ề
Trang 2/3 Mã đ thi 209
ệ ỉ Đi n (t kw) 2304 4962 8247 11832 14851 21016
ẽ ể ồ ể ệ ố ộ ộ ố ả ệ ủ ế ớ ẩ ờ ưở m t s s n ph m công nghi p c a th gi i, th i kì 1960 ng
ộ ố ả ệ ủ ế ớ ẩ ờ ố ộ v ề t c đ tăng tr ưở m t s s n ph m công nghi p c a th gi i, th i kì 1960 ng
ả i i thích
a. V bi u đ th hi n t c đ tăng tr 2013 ậ b. Nh n xét, g 2013
ề
Trang 3/3 Mã đ thi 209
Ế H T

