
S GD & ĐT LONG ANỞ
TR NG THPT TH NH HÓAƯỜ Ạ
Đ KI M TRA H C K II KH I 12Ề Ể Ọ Ỳ Ố
NĂM H CỌ 2017 - 2018
MÔN SINH H CỌ
Th i gian làm bàiờ : 45 Phút
Đ CHÍNH TH CỀ Ứ
(Đ có 3 trang)ề
H tênọ : ............................................................... S báo danhố : ...................
Mã đề 001
PH N I: TR C NGHI MẦ Ắ Ệ
Câu 1: Ph n l n qu n th sinh v t trong t nhiên tăng tr ng theo d ng: ầ ớ ầ ể ậ ự ưở ạ
A. Đng cong ch J. ườ ữ B. Tăng d n đu. ầ ề
C. Gi m d n đu.ả ầ ề D. Đng cong ch S. ườ ữ
Câu 2: T p h p sinh v t nào sau đây g i là qu n th ? ậ ợ ậ ọ ầ ể
A. T p h p cá Cóc s ng trong V n Qu c Gia Tam Đo.ậ ợ ố ườ ố ả
B. T p h p c d i trên m t cánh đng.ậ ợ ỏ ạ ộ ồ
C. T p h p cá s ng trong H Tây.ậ ợ ố ồ
D. T p h p cây thân leo trong r ng m a nhi t đi.ậ ợ ừ ư ệ ớ
Câu 3: Đi m khác nhau c b n trong c u t o c a v n ng i v i ng i là ể ơ ả ấ ạ ủ ượ ườ ớ ườ
A. C u t o tay và chân.ấ ạ B. C u t o và kích th c c a b não.ấ ạ ướ ủ ộ
C. C u t o c a b x ng.ấ ạ ủ ộ ươ D. C u t o c a b răng.ấ ạ ủ ộ
Câu 4: Hi n t ng cá m p con khi m i n ăn các tr ng ch a n và phôi n sau thu c m i quanệ ượ ậ ớ ở ứ ư ở ở ộ ố
h nào? ệ
A. C nh tranh cùng loài.ạB. Quan h h tr .ệ ỗ ợ
C. C nh tranh khác loài.ạD. Kí sinh cùng loài.
Câu 5: Trong chu i th c ăn, m i loài sinh v t là m t m t xích. Nh n xét nào sau đây là đúngỗ ứ ỗ ậ ộ ắ ậ
v m i quan h gi a m t m t xích v i m t xích đng tr c và m t xích đng sau trong chu iề ố ệ ữ ộ ắ ớ ắ ứ ướ ắ ứ ỗ
th c ăn?ứ
A. V a là sinh v t tiêu th m t xích phía tr c, v a là sinh v t b m t xích phía sau tiêu thừ ậ ụ ắ ướ ừ ậ ị ắ ở ụ
B. Là sinh v t tiêu th m t xích phía tr c và m t xích phía sau trong chu i th c ăn.ậ ụ ắ ướ ắ ỗ ứ
C. Là sinh v t tiêu th b c 2ậ ụ ậ
D. Là sinh v t tiêu th b c 1ậ ụ ậ
Câu 6: Các ki u h sinh thái trên Trái Đt đc phân chia theo ngu n g c bao g m: ể ệ ấ ượ ồ ố ồ
A. H sinh thái n c m n và h sinh thái trên c nệ ướ ặ ệ ạ
B. H sinh thái trên c n và h sinh thái d i n cệ ạ ệ ướ ướ
C. H sinh thái t nhiên và h sinh thái nhân t oệ ự ệ ạ
D. H sinh thái n c m n và h sinh thái n c ng t ệ ướ ặ ệ ướ ọ
Câu 7: Có các lo i môi tr ng ph bi n là: ạ ườ ổ ế
A. Môi tr ng đt, môi tr ng n c, môi tr ng trên c n, môi tr ng ngoài.ườ ấ ườ ướ ườ ạ ườ
B. Môi tr ng đt, môi tr ng n c ng t, môi tr ng n c m n và môi tr ng trên c n.ườ ấ ườ ướ ọ ườ ướ ặ ườ ạ
C. Môi tr ng đt, môi tr ng n c, môi tr ng trên c n, môi tr ng bên trong.ườ ấ ườ ướ ườ ạ ườ
D. Môi tr ng đt, môi tr ng n c, môi tr ng trên c n, môi tr ng sinh v t.ườ ấ ườ ướ ườ ạ ườ ậ
Câu 8: Qu n xã r ng U Minh có loài đc tr ng là: ầ ừ ặ ư
A. Tôm n c l ướ ợ B. Cây mua C. B láọD. Cây tràm
Câu 9: Cá chép có gi i h n ch u đng đi v i nhi t đ t ng ng là: +2ớ ạ ị ự ố ớ ệ ộ ươ ứ 0C đn 44ế0C. Cá rô phi
có gi i h n ch u đng đi v i nhi t đ t ng ng là: +5,6ớ ạ ị ự ố ớ ệ ộ ươ ứ 0C đn +42ế0C. D a vào các s li uự ố ệ
Trang 1/3- mã đ 001ề

trên, hãy cho bi t nh n đnh nào sau đây v s phân b c a hai loài cá trên là đúng? ế ậ ị ề ự ố ủ
A. Cá rô phi có vùng phân b r ng h n vì có gi i h n d i cao h n.ố ộ ơ ớ ạ ướ ơ
B. Cá chép có vùng phân b r ng h n vì có gi i h n d i th p h n.ố ộ ơ ớ ạ ướ ấ ơ
C. Cá rô phi có vùng phân b r ng h n vì có gi i h n ch u nhi t h p h n.ố ộ ơ ớ ạ ị ệ ẹ ơ
D. Cá chép có vùng phân b r ng h n cá rô phi vì có gi i h n ch u nhi t r ng h n.ố ộ ơ ớ ạ ị ệ ộ ơ
Câu 10: B cá c nh đc g i là: ể ả ượ ọ
A. H sinh thái “khép kín”ệB. H sinh thái nhân t oệ ạ
C. H sinh thái vi môệD. H sinh thái t nhiênệ ự
Câu 11: M t khu r ng r m b ch t phá quá m c, d n m t cây to, cây b i và c chi m u th , ộ ừ ậ ị ặ ứ ầ ấ ụ ỏ ế ư ế
đng v t hi m d n. Đây là:ộ ậ ế ầ
A. Di n th th sinh ễ ế ứ B. Di n th phân hu ễ ế ỷ
C. Bi n đi ti p theoế ổ ế D. Di n th nguyên sinhễ ế
Câu 12: M t s loài cây cùng loài s ng g n nhau có hi n t ng r c a chúng n i v i nhau. Hi nộ ố ố ầ ệ ượ ễ ủ ố ớ ệ
t ng này th hi n m i quan h :ượ ể ệ ở ố ệ
A. H tr khác loài. ỗ ợ B. C nh tranh cùng loài.ạ
C. C ng sinh.ộD. H tr cùng loài.ỗ ợ
Câu 13: Di n th sinh thái là: ễ ế
A. Quá trình bi n đi c a qu n xã qua các giai đo n, t ng ng v i s bi n đi c a môi ế ổ ủ ầ ạ ươ ứ ớ ự ế ổ ủ
tr ngườ
B. Quá trình bi n đi tu n t c a qu n xã qua các giai đo n, t ng ng v i bi n đi c a môi ế ổ ầ ự ủ ầ ạ ươ ứ ớ ế ổ ủ
tr ngườ
C. Quá trình bi n đi tu n t c a qu n xã qua các giai đo n, không t ng ng v i s bi n điế ổ ầ ự ủ ầ ạ ươ ứ ớ ự ế ổ
c a môi tr ng.ủ ườ
D. Quá trình bi n đi c a qu n xã t ng ng v i s thay đi c a môi tr ngế ổ ủ ầ ươ ứ ớ ự ổ ủ ườ
Câu 14: Ví d nào sau đây ph n ánh quan h h p tác gi a các loài? ụ ả ệ ợ ữ
A. Vi khu n lam s ng trong n t s n r đuẩ ố ố ầ ễ ậ
B. Cây phong lan bám trên thân cây gỗ
C. Chim sáo đu trên l ng trâu r ngậ ư ừ
D. Cây t m g i s ng trên thân cây gầ ử ố ỗ
Câu 15: Trong chu trình sinh đa hóa có hi n t ng nào sau đây?ị ệ ượ
A. Trao đi các ch t liên t c gi a sinh v t và sinh v t ổ ấ ụ ữ ậ ậ
B. Trao đi các ch t theo t ng th i kì gi a môi tr ng và sinh v tổ ấ ừ ờ ữ ườ ậ
C. Trao đi các ch t t m th i gi a môi tr ng và sinh v tổ ấ ạ ờ ữ ườ ậ
D. Trao đi các ch t liên t c gi a môi tr ng và sinh v tổ ấ ụ ữ ườ ậ
Câu 16: Quá trình nào sau đây không tr l i COả ạ 2 vào môi tr ng:ườ
A. S n xu t công nghi p, giao thông v n t iả ấ ệ ậ ả
B. L ng đng v t ch t ắ ọ ậ ấ
C. S d ng nhiên li u hóa th chử ụ ệ ạ
D. Hô h p c a đng v t, th c v tấ ủ ộ ậ ự ậ
Câu 17: S d ng chu i th c ăn sau đ xác đnh hi u su t sinh thái c a sinh v t tiêu th b c 1 soử ụ ỗ ứ ể ị ệ ấ ủ ậ ụ ậ
v i sinh v t s n xu t: Sinh v t s n xu t (2,1.10ớ ậ ả ấ ậ ả ấ 6 calo) sinh v t tiêu th b c 1 (1,2.10→ậ ụ ậ 4 calo) →
sinh v t tiêu th b c 2 (1,1.10ậ ụ ậ 2 calo) sinh v t tiêu th b c 3 (0,5.10→ậ ụ ậ 2 calo)
A. 45,5% B. 0,57% C. 0,92% D. 0,0052%
Câu 18: Trong h sinh thái có nh ng m i quan h sinh thái nào? ệ ữ ố ệ
Trang 2/3- mã đ 001ề

A. M i quan h qua l i gi a các sinh v t cùng loài và sinh v t khác loài v i nhauố ệ ạ ữ ậ ậ ớ
B. Ch có m i quan h gi a các sinh v t v i nhauỉ ố ệ ữ ậ ớ
C. M i quan h qua l i gi a các sinh v t v i nhau và tác đng qua l i gi a các sinh v t v i ố ệ ạ ữ ậ ớ ộ ạ ữ ậ ớ
môi tr ngườ
D. M i quan h qua l i gi a các sv cùng loài v i nhau và tác đng qua l i gi a các sv v i môi ố ệ ạ ữ ớ ộ ạ ữ ớ
tr ngườ
Câu 19: Loài ng i hình thành vào kườ ỉ
A. Đ tamệB. Đ tệ ứ C. Jura D. Tam đi pệ
Câu 20: S bi n đng s l ng c a th r ng và mèo r ng tăng gi m đu đn 10 năm 1l n.ự ế ộ ố ượ ủ ỏ ừ ừ ả ề ặ ầ
Hi n t ng này bi u hi n:ệ ượ ể ệ
A. Bi n đng theo chu kì nhi u năm.ế ộ ề B. Bi n đng theo chu kì ngày đêm.ế ộ
C. Bi n đng theo chu kì tu n trăng.ế ộ ầ D. Bi n đng theo chu kì mùa.ế ộ
Câu 21: S hình thành ao cá t nhiên t m t h bom đc g i là:ự ự ừ ộ ố ượ ọ
A. Di n th phân huễ ế ỷ B. Di n th nhân t oễ ế ạ
C. Di n th nguyên sinhễ ế D. Di n th th sinhễ ế ứ
Câu 22: T bào nhân s t tiên có cách đâyế ơ ổ
A. 1,5 t nămỉB. 1,7 t nămỉC. 670 tri u nămệD. 3,5 t nămỉ
Câu 23: Ngu n năng l ng cung c p cho các h sinh thái trên Trái đt là: ồ ượ ấ ệ ấ
A. Năng l ng m t tr iượ ặ ờ B. Năng l ng đi nượ ệ
C. Năng l ng nhi tượ ệ D. Năng l ng gióượ
Câu 24: Các c c tr c a kích th c qu n th là gìự ị ủ ướ ầ ể
1. Kích th c t i thi u. 2. Kích th c t i đa. 3 .Kích th c trung bình. 4. Kích th c v aướ ố ể ướ ố ướ ướ ừ
ph i. Ph ng án đúng là: ả ươ
A. 2, 3, 4. B. 1, 2. C. 3, 4. D. 1, 2, 3.
Câu 25: Cá rô phi Vi t Nam ch u l nh đn 5,6ệ ị ạ ế 0C, d i nhi t đ này cá ch t, ch u nóng đn 42ướ ệ ộ ế ị ế 0C,
trên nhi t đ này cá cũng s ch t, các ch c năng s ng bi u hi n t t nh t t 20ệ ộ ẽ ế ứ ố ể ệ ố ấ ừ 0C đn 35ế0C.
Kho ng nhi t đ t 20ả ệ ộ ừ 0C đn 35ế0C đc g i là: ượ ọ
A. Đi m gây ch t gi i h n d i.ể ế ớ ạ ướ B. Đi m gây ch t gi i h n trên.ể ế ớ ạ
C. Gi i h n ch u đng .ớ ạ ị ự D. Kho ng thu n l i.ả ậ ợ
Câu 26: Đ di t sâu đc thân lúa, ng i ta th ong m t đ vào ru ng lúa. Đó là ph ng pháp ể ệ ụ ườ ả ắ ỏ ộ ươ
đu tranh sinh h c d a vào: ấ ọ ự
A. C nh tranh cùng loàiạB. Cân b ng qu n thằ ầ ể
C. Cân b ng sinh h c ằ ọ D. Kh ng ch sinh h cố ế ọ
Câu 27: L i th c ăn và b c dinh d ng đc xây d ng nh m:ướ ứ ậ ưỡ ượ ự ằ
A. Mô t quan h dinh d ng gi a các loài trong qu n xãả ệ ưỡ ữ ầ
B. Mô t quan h dinh d ng gi a các loài trong qu n thả ệ ưỡ ữ ầ ể
C. Mô t quan h dinh d ng gi a các sinh v t cùng loài trong qu n xãả ệ ưỡ ữ ậ ầ
D. Mô t quan h dinh d ng và n i gi a các loài trong qu n xãả ệ ưỡ ơ ở ữ ầ
PH N II: T LU NẦ Ự Ậ :
Trình bày các thành ph n c u trúc c a h sinh tháiầ ấ ủ ệ
…………………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………
Trang 3/3- mã đ 001ề

…………………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………………………………
Trang 4/3- mã đ 001ề

