
S GD & ĐT PHÚ YÊNỞĐ KI M TRA H C KÌ II NĂM H C 2017 – 2018 Ề Ể Ọ Ọ
TR NG THPT NGÔ GIA TƯỜ Ự MÔN: TOÁN 10
H và tên: .................................................ọTh i gian làm bài: 90 phútờ
(Có t t c 50 câu)ấ ả
Câu 1: Đn gi n G = : A. ơ ả B. C. D.
Câu 2: Tam th c nh n giá tr d ng v i m i x thu c:ứ ậ ị ươ ớ ọ ộ
A. B. C. D.
Câu 3: Cho và . Tính giá tr c a ị ủ
A. B. C. D.
Câu 4: Cho bi t . Tính A. ếB. C. D.
Câu 5: Cho . Tính Cota: A. B. C. D.
Câu 6: Rút g n A = : A. 1ọB. 4 C. 2 D. 3
Câu 7: x = – 2 là nghi m c a: A. ệ ủ B. C. D.
Câu 8: Đng th ng d đi qua M(5; – 2) và nh n làm vect ch ph ng có ph ng trìnhườ ẳ ậ ơ ỉ ươ ươ
A. B. C. D.
Câu 9: Ch n kh ng đnh ọ ẳ ị SAI trong các kh ng đnh sau:ẳ ị
A. B. C. D.
Câu 10: Tam th c nào sau đây nh n giá tr âm v i m i x < 2?ứ ậ ị ớ ọ
A. B. C. D.
Câu 11: Đng th ng d đi qua A(1;1) và nh n làm vect pháp tuy n có ph ng trình:ườ ẳ ậ ơ ế ươ
A. B. C. D.
Câu 12: S đo c a cung 960ố ủ o theo đn v radian là: A. ơ ị B. C. D.
Câu 13: Rút g n bi u th c: ọ ể ứ
A.3sinαB. sinαC. – sin αD. 5sinα
Câu 14: T p nghi m : A. B.ậ ệ C. D.
Câu 15: Xác đnh tâm I và bán kính R c a đng tròn (C): ị ủ ườ
A. B. C. D.
Câu 16: Trên đng tròn l ng giác v i đi m g c là A, đi m M thu c đng tròn sao cho cung l ng giác ườ ượ ớ ể ố ể ộ ườ ượ
AM có s đo 75ốo. G i N là đi m đi x ng v i M qua g c to đ, s đo cung l ng giác AN:ọ ể ố ứ ớ ố ạ ộ ố ượ
A. 255o + k.360o, B. - 45o ho c 215ặoC. 255oD. - 45o

Câu 17: Kho ng cách t M(3;3) đn ∆:b ng: A. 1 B. C. ả ừ ế ằ D.
Câu 18: luôn không âm v i x thu c:ớ ộ A. B. C. D.
Câu 19: Tính s đo góc c a dố ủ 1: 2x – 4y – 3 = 0 và d2: 3x – y + 17 = 0. A. B. C. D.
Câu 20: Trong các kh ng đnh sau, kh ng đnh nào ẳ ị ẳ ị Đúng ?
A. B. C. D.
Câu 21: T p nghi m : A.ậ ệ B. C. D.
Câu 22: B t ph ng trình t ng đng v i b t ph ng trình nào?ấ ươ ươ ươ ớ ấ ươ
A. B. C. D.
Câu 23: Xét d u ấ
A. B.
C. D.
Câu 24: Trong các kh ng đnh sau, kh ng đnh nào ẳ ị ẳ ị Đúng ?
A. B.
C. D.
Câu 25: Tìm giao đi m c a đng th ng và Elip: ể ủ ườ ẳ
A. B. C. D.
Câu 26: Trong m t ph ng Oxy, cho đi m A(1;2) và đng th ng ∆: 3x + 4y – 6 = 0. Khi đó ph ng trình c a ặ ẳ ể ưở ẳ ươ ủ
đng tròn (C) tâm A và ti p xúc v i đng th ng ∆ là:ườ ế ớ ườ ẳ
A. B. C. D.
Câu 27: Cho . Tìm a đ trên kho ng và trên kho ng ể ả ả
A. a = 1 B. a > 0 C. a = – 1 D. a < 0
Câu 28: Trong m t ph ng Oxy, đng th ng d và các đi m A(1; –2), B(2; –5), C(0; –1). Có bao nhiêu đi mặ ẳ ườ ẳ ể ể
n m trên đng th ng d? ằ ườ ẳ A. 3 B. 2 C. 1 D. 0
Câu 29: B t ph ng trình có t p nghi m là:ấ ươ ậ ệ
A. B. C. D.
Câu 30: Cho . Tính sin2a: A. B. C. D.
Câu 31:nh n giá tr d ng khi:ậ ị ươ A. B. C. D.
Câu 32: Trong m t ph ng Oxy, ph ng trình chính t c c a Elip có đ dài tr c l n b ng 10 và đ dài tr c bé ặ ẳ ươ ắ ủ ộ ụ ớ ằ ộ ụ
b ng 8 là:ằ
A. B. C. D.
Câu 33: Các giá tr nào c a m đ b t ph ng trình: có nghi m v i m i x?ị ủ ể ấ ươ ệ ớ ọ

A. B. C. D.
Câu 34: Cho ∆ABC có A(1;1). Ph ng trình đng trung tr c c a c nh BC: 3x + y – 1 = 0. Khi đó, ph ng ươ ườ ự ủ ạ ươ
trình đng cao c a tam giác qua A là:ườ ủ
A. 3x + y + 4 = 0 B. x – 3y + 2 = 0 C. x – 3y – 2 = 0 D. 3x + y – 4 = 0
Câu 35: B t PT: A. Vô s nghi mấ ố ệ B. Có 3 nghi m C. Có 1 nghi m D. Vô nghi mệ ệ ệ
Câu 36: Cho hai đi m A(3;4) và B(6;0). L p ph ng trình n i ti p tam giác cân OAB?ể ậ ươ ộ ế
A. B. C. D.
Câu 37: Tìm m đ luôn âm v i x: A.m = 2ể ớ B.m = –2 C.m = D. m= 0
Câu 38: T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ
A. B. C. D.
Câu 39: Tìm m đ đng th ng y = x + m có đi m chung v i đng tròn: ể ườ ẳ ể ớ ườ
A. B. C. D.
Câu 40: Trong m t ph ng Oxy, vi t ph ng trình ti p tuy n v i (C): t i M(1;-1)ặ ẳ ế ươ ế ế ớ ạ
A. x – y – 2 = 0 B. x – y = 0 C. x + y – 2 = 0 D. x + y = 0
Câu 41: T p nghi m : A.ậ ệ B. C. D.
Câu 42: Cho . Tính cos2a: A. B. C. D.
Câu 43: Ch m t r p chi u phim c tính, n u giá m i vé xem phim là x (ngàn đng) thì l i nhu n bán véủ ộ ạ ế ướ ế ỗ ồ ợ ậ
đc tính theo công th c (ngàn đng). H i mu n l i nhu n bán vé t i thi u là 50 tri u đng thì giá ti n m iượ ứ ồ ỏ ố ợ ậ ố ể ệ ồ ề ỗ
vé là kho ng bao nhiêu?ả
A. (ngàn) B. (ngàn) C. (ngàn) D. (ngàn)
Câu 44: Cho bi u th c P = , n u đt ể ứ ế ặ thì bi u th c P đc vi t theo t: A. 3tể ứ ượ ế 2 + 2t B. 3t2 + 2t – 1 C.
D.
Câu 45: Trong m t ph ng v i h to đ Oxy, vi t ph ng trình d bi t d vuông góc đng th ng ∆ có ặ ẳ ớ ệ ạ ộ ế ươ ế ườ ẳ
ph ng trình: 2x – y + 1 = 0 và c t đng tròn (C): theo m t dây cung có đ dài b ng 6.ươ ắ ườ ộ ộ ằ
A. x + 2y + 3 = 0 B. x + 2y – 3 = 0 C. 2x – y + 4 = 0 D. x + 2y = 0
Câu 46: T p các giá tr c a tham s m đ hàm s luôn xác đnh là:ậ ị ủ ố ể ố ị
A. B. C. D.
Câu 47: Tìm m đ b t ph ng trình: v i m i x?ể ấ ươ ớ ọ
A. B. C. D.
Câu 48: Ph ng trình có hai nghi m âm phân bi t khi tham s m thu c:ươ ệ ệ ố ộ
A. B. C. D.
Câu 49: G i . T ng c a giá tr nh nh t và giá tr l n nh t c a P là:ọ ổ ủ ị ỏ ấ ị ớ ấ ủ

A. 1 B. C. 2 D.
Câu 50: Xác đnh to đ các tiêu đi m c a Elip: ị ạ ộ ể ủ
A. B. C. D.
H TẾ

