
LÊ HOÀI NAM
ĐÊ C NG ÔN T P MÔN TIN 11- NĂM H C: 2020-2021ƯƠ Ậ Ọ
MA TR N Đ KI M TRA CU I K 2Ậ Ề Ể Ố Ỳ
MÔN: TIN H C 11 - TH I GIAN LÀM BÀI: 60 PHÚT Ọ Ờ
TT
N i dungộ
ki nế
th c ứ
Đn vơ ị
ki nế
th c ứ
M c đứ ộ
nh nậ
th c ứ
T ng ổ% t ng đi m ổ ể
Nh nậ
bi t ế
Thông
hi u ể
V nậ
d ng ụ
V nậ
d ng caoụ S câu ố
h i ỏ
Th iờ
gian
(phút)
S CH ố
Th iờ
gian
(phút)
S CH ố
Th iờ
gian
(phút)
S CH ố
Th iờ
gian
(phút)
S CH ố
Th iờ
gian
(phút)
TN TL
1T ch cổ ứ
l pặ
1. C u ấ
trúc l pặ1 0.75 1 1.25 1* 10 1** 8 28 3 45 100%
2
Ki u dể ữ
li u có ệ
c u trúcấ
1. Ki u ể
m ng và ả
bi n có ế
ch sỉ ố
1 0.75 2 2.5 1* 1**
2. Ki u ể
d li u ữ ệ
xâu
2 0.75 2 2.5 1* 1**
3 T p và ệ
xử
lí t pệ
1. Phân
lo i và ạ
khai báo
t pệ
3 2.25 2 2.5 1*
2. X lí ử
t pệ
3 2.25 2 2.5 1*

4
Ch ngươ
trình con
1.
Ch ng ươ
trình con
và phân
lo iạ
3 1.5 2 2.5
2. Th ủ
t c, hàmụ3 3.75 1 1.25 2*
T ngổ16 12 12 15 2 8 28 3 45 100%
T l % ỉ ệ 40% 30% 20% 10% 100%
T l ỉ ệ
chung
70% 3
0
%
100%
5
Đánh giá kĩ
năng th c ự
hành trên
máy tính
1 9 0 2 15 20%

Đ C NG ÔN T PỀ ƯƠ Ậ
I. LÝ THUY TẾ :
Ch ng IVươ : ki u d li u có c u trúcể ữ ệ ấ
-Ôn t p ki u m ngậ ể ả
-Ôn t p ki u xâuậ ể
Ch ng Vươ : T p và thao tác v i t pệ ớ ệ
1.Vai trò và đc đi m ki u t pặ ể ể ệ
2. Khai báo bi n t p: ế ệ Var <tên bi n t p> : Text ;ế ệ
3. Thao tác v i t p:ớ ệ
4. M t s hàm th ng dùng đi v i t p văn b n:ộ ố ườ ố ớ ệ ả
+Hàm EOF(<tên bi n t p>);ế ệ
+Hàm EOLN(<tên bi n t p>);ế ệ
Ch ng VIươ : Ch ng trình con và l p trình có c u trúcươ ậ ấ
1.Khái ni m ch ng trình conệ ươ
2.C u trúc c a ch ng trình con:ấ ủ ươ
a. C u trúc c a hàm: ấ ủ
Function <tên hàm>([<DS tham s >]):<ki u d li u>;ố ể ữ ệ
[<Ph n khai báo>]ầ
Begin
[<Dãy l nh>]ệ
End;
Trong thân hàm ph i có câu l nh gán giá tr cho tên hàm:ả ệ ị
<tên hàm> := <bi u th c>;ể ứ
b. C u trúc c a th t c: ấ ủ ủ ụ
Procedure <tên th t c>([<DS tham s >]);ủ ụ ố
[<Ph n khai báo>]ầ
Begin
[<Dãy l nh>]ệ
End;
3. Th c hi n ch ng trình con:ự ệ ươ
tên ch ng trình con [(<danh sách tham s >)]ươ ố
4. Các khái ni m:ệ Tham s th c s , tham s hình th c, tham bi n, tham tr , bi n c c b , bi n toànố ự ự ố ứ ế ị ế ụ ộ ế
bộ
II. BÀI T PẬ:
1. TR C NGHI M:Ắ Ệ
Câu 1. Cho ch ng trình sau: (Tính thành 5 câu) ươ

Var m,n,T : integer;
Procedure TD (Var C: integer; x: byte);
Var i: Byte;
Begin
i:=3; Writeln(C, ‘ ’,x);
x:=x+i;
C:=C+i;
S:=x+C;
Writeln(C, ‘ ’,x);
End;
Begin
Write(‘nh p m và n:’); Readln(m,n);ậ
TD(m,n);
Writeln(m,’ ‘,n,’ ‘,T);
End.
Câu 2: Cho ch ng trình sau: ươ
Var f: text;
Begin
Assign(f,'Khoi11.txt');
Rewrite(f);
Write(f, 105*2-134);
Close(f);
End.
Câu 3: Kh ng đnh nào sau đây là đúng?ẳ ị
A. C th t c và hàm đu có th có tham s hình th cả ủ ụ ề ể ố ứ
B. Ch có th t c m i có th có tham s hình th cỉ ủ ụ ớ ể ố ứ
C. Ch có hàm m i có th có tham s hình th c.ỉ ớ ể ố ứ
D. Th t c và hàm nào cũng ph i có tham s hình th củ ụ ả ố ứ
Câu 4: D li u ki u t pữ ệ ể ệ
A. S b m t h t khi t t máy. ẽ ị ấ ế ắ B. S b m t h t khi t t đi n đt ng t.ẽ ị ấ ế ắ ệ ộ ộ
C.Không b m t khi t t máy ho c m t đi n. ị ấ ắ ặ ấ ệ D. C A, B, C đu sai.ả ề
Câu 5: Đ gán t p kq.txt cho bi n t p f1 ta s d ng câu l nhể ệ ế ệ ử ụ ệ
A. Assign(‘f1,D:\kq.txt’); B. Assign(‘kq.txt=f1’); C. Assign(kq.txt,’D:\f1’); D.
Assign(f1,’D:\kq.txt’);
Câu 6: Phát bi u nào sau đây là chính xác khi nói v hàm EOF(<bi n t p>):ể ề ế ệ
A. Hàm cho giá tr True n u con tr t p v trí k t thúc dòng ị ế ỏ ệ ở ị ế

B. Hàm cho giá tr False n u con tr t p v trí k t thúc t pị ế ỏ ệ ở ị ế ệ
C. Hàm cho giá tr False n u con tr t p v trí k t thúc dòng ị ế ỏ ệ ở ị ế
D. Hàm cho giá tr True n u con tr t p v trí k t thúc t pị ế ỏ ệ ở ị ế ệ
Câu 7: Cho đo n ch ng trình sau:ạ ươ
Var g:text;
I:integer;
Begin
Assign(g, ‘C:\DLA.txt’);Rewrite(g);
For i:=1 to 10 do
If i mod 2 <> 0 then write(g, i);
Close(g);
Readln
End.
Sau khi th c hi n ch ng trình trên, n i dung c a t p ‘DLA.txt’ g m nh ng ph n t nào?ự ệ ươ ộ ủ ệ ồ ữ ầ ử
A. 1; 3; 5;7; 9 B. 1; 3; 5; 9 C. 2; 4; 6; 8;10 D. 4; 6; 8;10
Câu 8: Kh ng đnh nào sau đây là đúng?ẳ ị
A. C th t c và hàm đu có th có tham s hình th c.ả ủ ụ ề ể ố ứ B. Ch có hàm m i có th có tham s hìnhỉ ớ ể ố
th c.ứ
C. Ch có th t c m i có th có tham s hình th cỉ ủ ụ ớ ể ố ứ D. Th t c và hàm nào cũng ph iủ ụ ả
có tham s hình th c.ố ứ
Câu 9: Kh ng đnh nào sau đây là đúng?ẳ ị
A. L i g i th t c nh t thi t ph i có tham s th c s còn l i g i hàm không nh t thi t ph i cóờ ọ ủ ụ ấ ế ả ố ự ự ờ ọ ấ ế ả
tham s th c số ự ự
B. L i g i hàm nh t đnh ph i có tham s th c s còn l i g i th t c không nh t thi t ph i cóờ ọ ấ ị ả ố ự ự ờ ọ ủ ụ ấ ế ả
tham s th c số ự ự
C. C l i g i hàm và l i g i th t c đu ph i có tham s th c s .ả ờ ọ ờ ọ ủ ụ ề ả ố ự ự
D. L i g i hàm và l i g i th t c có th có tham s th c s ho c không có tham s th c s tuờ ọ ờ ọ ủ ụ ể ố ự ự ặ ố ự ự ỳ
thu c vào t ng hàm và th t c.ộ ừ ủ ụ
Câu 10: Câu l nh dùng th t c đc có d ng:ệ ủ ụ ọ ạ
A. Read(<bi n t p>,<danh sách bi n>);ế ệ ế B. Read(<danh sách bi n>, <bi n t p>);ế ế ệ
C. Read(<bi n t p>);ế ệ D. Read(<danh sách bi n>);ế
Câu 11: Trong Pascal đ khai báo ba bi n t p văn b n f1, f2, f3 c n s d ng cách vi t nào sau đây?ể ế ệ ả ầ ử ụ ế
A. Var f1,f2,f3:text; B. Var f1 f2 f3:text; C. Var f1:f2:f3:text; D. Var f1; f2;f3:text;
Câu 12: Nói v c u trúc c a m t ch ng trình con, kh ng đnh nào sau đây là không đúng?ề ấ ủ ộ ươ ẳ ị
A. Ph n đu nh t thi t ph i có đ khai báo tên ch ng trình con.ầ ầ ấ ế ả ể ươ
B. Phân đu có th có ho c không có cũng đc.ầ ể ặ ượ

