
Tr ng THPT Hàm Thu n B cườ ậ ắ Đ Ki m Tra 15 Phútề ể
Môn: Tin H cọ
Mã đ thiề
132
H , tên h c sinh:..................................................................... L p: .............................ọ ọ ớ
Câu 1: Hãy ch n ph ng án đúng nh t. H th ng tin h c g m các thành ph n :ọ ươ ấ ệ ố ọ ồ ầ
A. Ng i qu n lí, máy tính và Internet.ườ ả
B. S qu n lí và đi u khi n c a con ng i, ph n c ng và ph n m m.ự ả ề ể ủ ườ ầ ứ ầ ề
C. Máy tính, ph n m m và d li u.ầ ề ữ ệ
D. Máy tính, m ng và ph n m m.ạ ầ ề
Câu 2: S kí t chu n c a b mã ASCII là :ố ự ẩ ủ ộ
A. 255. B. 128 C. 256 D. 512
Câu 3: Đn v nào dùng đ đo l ng thông tin?ơ ị ể ượ
A. MHz B. BP C. GB D. NB
Câu 4: Ch n phát bi u sai trong các câu sau:ọ ể
A. B nh ngoài dùng đ l u tr lâu dài các thông tin và h tr cho b nh trong.ộ ớ ể ư ữ ỗ ợ ộ ớ
B. Các thông tin l u tr trong b nh ngoài s không m t khi t t máy.ư ữ ộ ớ ẽ ấ ắ
C. Thanh ghi là vùng nh đc bi t đc CPU s d ng đ l u tr t m th i các l nh và d li u ớ ặ ệ ượ ử ụ ể ư ữ ạ ờ ệ ữ ệ
đang x lí .ử
D. B nh trong dùng đ l u tr lâu dài các thông tin và h tr cho b nh ngoài.ộ ớ ể ư ữ ỗ ợ ộ ớ
Câu 5: Thi t b nào là thi t b ra :ế ị ế ị
A. Máy quét (máy Scan) B. Bàn phím
C. Máy in (printer) D. Webcam
Câu 6: Đ bi u di n s nguyên không d u 199 ta dùng ít nh t là:ể ể ễ ố ấ ấ
A. 3 Byte B. 1 Byte C. 2 Byte D. 4 Byte
Câu 7: Ch n phát bi u sai trong các câu sau :ọ ể
A. B đi u khi n (CU) có nhi m v th c hi n các phép toán s h c.ộ ề ể ệ ụ ự ệ ố ọ
B. B nh ngoài th ng là đĩa c ng, đĩa m m, đĩa Compact.ộ ớ ườ ứ ề
C. CPU g m hai b ph n: B đi u khi n (CU - Control Unit) và b s h c / lôgic (ALU - ồ ộ ậ ộ ề ể ộ ố ọ
Arithmetic/Logic Unit ).
D. C u trúc máy tính bao g m: B x lí trung tâm(CPU), b nh trong/ngoài, thi t b vào/ra.ấ ồ ộ ử ộ ớ ế ị
Câu 8: Bi u di n s th c sau thành d ng d u ph y đng ể ễ ố ự ạ ấ ẩ ộ 2591,34
A. 0.259134x104B. 0,259134x10-4 C. s0,259134x104D. 0.259134x10-4
Câu 9: Ch n phát bi u đúng trong các câu sau:ọ ể
A. D li u là thông tin .ữ ệ B. M t byte có 8 bit.ộ
C. RAM là b nh ngoài.ộ ớ D. Đĩa m m là b nh trong .ề ộ ớ
Câu 10: Bi u di n th p phân c a s nh phân ể ễ ậ ủ ố ị 10101 là:
A. 21 B. 39 C. 15 . D. 98
Câu 11: Ch n phát bi u đúng trong các câu sau:ọ ể
A. B nh ngoài là các đĩa c ng, đĩa m m, Ram, ROM.ộ ớ ứ ề
B. B nh ngoài là các đĩa c ng, đĩa m m, đĩa CD, thi t b Flash.ộ ớ ứ ề ế ị
C. B nh trong là các đĩa c ng, đĩa m m.ộ ớ ứ ề
D. B nh ngoài có ROM và RAM.ộ ớ
Câu 12: 1 bit th hi n đc m y tr ng thái c a thông tin?ể ệ ượ ấ ạ ủ
Trang 1/2 - Mã đ thi 132ề

A. 1024 B. 2C. 256 D. 1
Câu 13: Ch n phát bi u đúng trong các câu sau :ọ ể
A. CPU là vùng nh đóng vai trò trung gian gi a b nh và các thanh ghi.ớ ữ ộ ớ
B. Đĩa c ng là b nh trong.ứ ộ ớ
C. D li u là thông tin đã đc đa vào trong máy tính.ữ ệ ượ ư
D. 8 byte = 1 bit.
Câu 14: Ch n câu đúng:ọ
A. 1MB = 1024KB B. 1KB = 1024MB C. 1Bit= 1024B . D. 1B = 1024 Bit
Câu 15: Ch n phát bi u đúng trong các câu sau:ọ ể
A. Đĩa c ng là b nh trong.ứ ộ ớ
B. 8 bytes = 1 bit .
C. CPU là vùng nh đóng vai trò trung gian gi a b nh và các thanh ghi.ớ ữ ộ ớ
D. D li u là thông tin đã đc đa vào trong máy tính.ữ ệ ượ ư
Câu 16: Thi t b nào là thi t b vào :ế ị ế ị
A. Màn hình B. Webcam C. Máy chi uếD. Máy in
Câu 17: Bi u di n th p phân c a s Hexa ể ễ ậ ủ ố 1EA là:
A. 506 . B. 700 C. 490 D. 250
Câu 18: Các b ph n chính trong s đ c u trúc máy tính g m:ộ ậ ơ ồ ấ ồ
A. CPU, b nh trong/ngoài, thi t b vào/ra.ộ ớ ế ị B. Màn hình, máy in, loa.
C. Máy quét, c ng, CPU.ổ ứ D. Bàn phím, chu t, RAM, c ng.ộ ổ ứ
Câu 19: ROM là b nh dùng đ:ộ ớ ể
A. Ng i dùng có th xóa ho c cài đt ch ng trình vào .ườ ể ặ ặ ươ
B. Ch a h đi u hành MS DOS.ứ ệ ề
C. Ch a các d li u quan tr ng.ứ ữ ệ ọ
D. Ch a các ch ng trình h th ng đc hãng s n xu t cài đt s n và ng i dùng th ng không ứ ươ ệ ố ượ ả ấ ặ ẵ ườ ườ
thay đi đc.ổ ượ
Câu 20: Bi u di n nh phân c a s th p phân ể ễ ị ủ ố ậ 31 là:
A. 1100110 . B. 1101010 C. 1010010 D. 0011111
-----------------------------------------------
----------- H T ----------Ế
Trang 2/2 - Mã đ thi 132ề

