
S GD&ĐT CÀ MAUỞ
TR NG THPT PHAN NG C HI NƯỜ Ọ Ể
KIEM TRA 45 PHUT - NĂM H C 2018 - 2019Ọ
MÔN TOAN 12
Th i gian làm bài : 45 Phútờ
Mã đ thi 485ề
Câu 1: Cho hàm s ố
( )
f x
có đ th ồ ị
( )
f ' x
c a nó ủ
trên kho ng K nh hình v bên. Khi đó trên K, ả ư ẽ
hàm s ố
( )
y f x
=
có bao nhiêu đi m c c tr ?ể ự ị
A.
4
. B.
2
.
C.
3
. D.
1
.
Câu 2: Cho hàm s ố
3
y x 3x 1= − +
có đ th ồ ị
( )
C .
Ti p tuy n v i ế ế ớ
( )
C
t i giao đi m c a ạ ể ủ
( )
C
v i tr cớ ụ
tung có ph ng trìnhươ
A.
y 3x 1.
= − +
B.
y 3x 1.
= +
C.
y 3x 1.
= − −
D.
y 3x 1.
= −
Câu 3: Cho hàm s ố
4 2
y x 2x .= −
M nh đ nào sau đây đúng?ệ ề
A. Hàm s đng bi n trên kho ng ố ồ ế ả
( )
; 2
− −
.B. Hàm s đng bi n trên kho ngố ồ ế ả
( )
1;1
−
.
C. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả
( )
1;1
−
.D. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả
( )
; 2
− −
.
Câu 4: Tìm các giá tr c a m đ hàm s ị ủ ể ố
3 2
1
y x (m 1)x (2m 5)x 1
3
= − + + + +
đng bi n trên kho ngồ ế ả
( ; )
− +
?
A.
2.
m
B.
2.
< −
m
C.
2.
<
m
D.
2 2.
−
m
Câu 5: Tìm các đng ti m c n c a đ th hàm s ườ ệ ậ ủ ồ ị ố
24
1
x
yx
−
=−
.
A.
1, 1, 1.x y y= = = −
B.
1, 2, 1.x x y= = =
C.
1, 1.y y
= − =
D.
1, 1.x y
= =
Câu 6: Cho ham sô
4
2
x
f (x) 2x 6
4
= − +
. Ham sô đat c c đai tai ư
A.
x 0.
=
B.
x 2.
= −
C.
x 1.
=
D.
x 2.
=
Câu 7: Cho hàm s ố
( )
=
y f x
có đo hàm ạ
( ) ( )
( )
2019
2018 2
. 2 1f x x x x
= + −
. H i hàm s ỏ ố
( )
=
y f x
có bao
nhiêu đi m c c tr ?ể ự ị
A. 2. B. 3. C. 1. D. 4.
Câu 8: Tìm giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố
y 2 cos 2x 4sin x
= +
trên đo n ạ
0; 2
π
� �
� �
� �
A.
0; 2
min y 4 2
π
� �
� �
� �
= −
B.
0; 2
min y 2 2
π
� �
� �
� �
=
C.
0; 2
min y 2
π
� �
� �
� �
=
D.
0; 2
min y 0
π
� �
� �
� �
=
Câu 9: Cho hàm s ố
( )
3 2
y f x ax bx cx d
= = + + +
( )
a, b, c, d
ᄀ
.
Đ th hàm s ồ ị ố
( )
y f x
=
nh hình v bên.ư ẽ
Ph ng trình ươ
( )
2f x 2018 0
+ =
có bao nhiêu nghi m th cệ ự
A. 2. B. 1.
C. 0. D. 3.
Câu 10: Hàm s nào sau đây là hàm s đng bi n trên ố ố ồ ế
ᄀ
?
Trang 1/3 - Mã đ thi 485ề

A.
3 2
y x x 7x 2.= + + +
B.
x 3
y .
x 1
+
=+
C.
3 2
y x 3x 2.= − +
D.
4 2
y x 2x 2.= − + −
Câu 11: Cho hàm s ố
( )
y f x
=
có b ng bi n thiên nh sauả ế ư
Hàm s đã cho ngh ch bi n trên kho ng nào d i đây?ố ị ế ả ướ
A.
( )
;0
−
.B.
( )
1;0
−
.C.
( )
0;1
.D.
( )
1;
+
.
Câu 12: Hình sau đây là đ th c a hàm s ồ ị ủ ố
3 2
y ax bx cx d
= + + +
Kh ng đnh nào d i đây đúng?ẳ ị ướ
A.
a 0, b 0, c 0,d 0
< < < >
B.
a 0, b 0, c 0, d 0
> > > >
C.
a 0, b 0, c 0,d 0
> < > >
D.
a 0, b 0, c 0,d 0
> < < >
Câu 13: Tìm giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố
2
2 1
+
=−
x
yx
trên đo n ạ
[ ]
1; 2
.
A.
[ ]
1;2
max y 3.=
B.
[ ]
1;2
max y 3.= −
C.
[ ]
1;2
max y 4.=
D.
[ ]
1;2
max y 2.=
Câu 14: Cho hàm s ố
3 2
y x 3x 2= − +
. M nh đ nào d i đây đúng ?ệ ề ướ
A. Hàm s đng bi n trên kho ng ố ồ ế ả
(0; 2).
B. Hàm s ngh ch bi n trên kho ngố ị ế ả
( ;0).
−
C. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả
(2; ).
+
D. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả
(0;2).
Câu 15: Hàm s ố
2x 1
yx 3
+
=−
ngh ch bi n trên kho ng nào d i đây ?ị ế ả ướ
A.
( 1;1).
−
B.
( )
;3
−
và
(3; ).
+
C.
( ; 4).
−
D.
( ; ).
− +
Câu 16: Bi t đ th hàm s ế ồ ị ố
5
2
ax
ybx
+
=−
có ti m c n ngang là ệ ậ
2y
=
và ti m c n đng ệ ậ ứ
1x=
. Khi đó
t ng ổ
a b
+
b ng bao nhiêu?ằ
A.
9a b
+ =
.B.
12a b
+ =
.C.
3a b
+ =
.D.
6a b
+ =
.
Câu 17: Có bao nhiêu giá tr nguyên c a tham s ị ủ ố
m
đ hàm s ể ố
2
5
x
yx m
+
=+
đng bi n trên kho ngồ ế ả
( )
; 10
− −
?
A.
3
.B.
2
.C. Vô s .ốD.
1
.
Câu 18: Tìm đng ườ ti m c n ngang c a ệ ậ ủ đ th ồ ị hàm s : ố
3 4
2
x
yx
−
=− −
A.
2x
=
.B.
3x
= −
.C.
3y
= −
.D.
2y
= −
.
Câu 19: Gia tri l n nhât cua ham sô ơ
3 2
y f (x) x 3x 5
= = − +
trên đoan
[ ]
1; 4
A.
[ ]
1;4
max y 2.=
B.
[ ]
1;4
max y 1.
=
C.
[ ]
1;4
max y 4.=
D.
[ ]
1;4
max y 21.=
Câu 20: Cho ham sô
3x 2
yx 1
+
=− +
. Tim phat biêu sai
A. Đô thi ham sô co hai tiêm cân
B. Đ th ham sô co đng tiêm cân đng ồ ị ươ ư
1y
=
.
Trang 2/3 - Mã đ thi 485ề

C. Đng tiêm cân ngang cua đô thi ham sô la ườ
3y
= −
D. Ham sô đông biên trên cac khoang xac đinh
Câu 21: Bi t r ng hai đng ti m c n c a đ th hàm s ế ằ ườ ệ ậ ủ ồ ị ố
2x 1
yx m
+
=−
(m là tham s th c) t o v i haiố ự ạ ớ
tr c t a đ m t hình ch nh t có di n tích b ng 2. Giá tr c a m b ngụ ọ ộ ộ ữ ậ ệ ằ ị ủ ằ
A.
m 2.
=
B.
m 1.
=
C.
m 2.
=
D.
m 1.
=
Câu 22: Đng ti m c n đng c a đ th c a hàm s ườ ệ ậ ứ ủ ồ ị ủ ố
2 2
3
−
=+
x
yx
có ph ng trìnhươ
A.
x 3.
=
B.
y 2.
=
C.
x 3.
= −
D.
x 2.
=
Câu 23: Hàm s nào sau đây có hai đi m c c trố ể ự ị?
A.
3
2 3 2y x x
= − +
B.
4 2
3y x x= −
C.
3 2
2
= + +
y x x x
D.
3 1
4
−
=+
x
yx
Câu 24: Cho hàm s ố
( )y f x
=
có đo hàmạ
2 2 3
( ) ( 1) ( 2)f x x x x
= − +
. Khi đó s đi m c c tr c a hàmố ể ự ị ủ
s ố
( )
2018y f x
= +
là bao nhiêu?
A. 4. B. 2. C. 1. D. 3.
Câu 25: Tìm giá tr c c đi ị ự ạ
y
C
c a hàm s ủ ố
4 2
y x 8x 7= − − +
A.
7y
= −
C
.B.
41y= −
C
.C.
7y
=
C
.D.
41y=
C
.
-----------------------------------------------
----------- H T ----------Ế
Trang 3/3 - Mã đ thi 485ề

