
S GIÁO D C VÀ ĐÀO T OỞ Ụ Ạ
TH A THIÊN HUỪ Ế
Ngày thi: 10/01/2012
Đ CHÍNH TH CỀ Ứ
(Đ g m có 05 trang)ề ồ
KI M TRA CH T L NG H C K IỂ Ấ ƯỢ Ọ Ỳ
Năm h c: 2015-2016ọ
Môn thi: V T LÝ - L p 12Ậ ớ
Th i gian: 60 phút (ờkhông k th i gian phát để ờ ề)
Mã đ thi 132ề
Câu 1: Chu k dao đng c a con l c đn không ph thu c vàoỳ ộ ủ ắ ơ ụ ộ
A. gia t c tr ng tr ng.ố ọ ườ B. biên đ dao đng.ộ ộ
C. biên đ, dây treo và gia t c tr ng tr ng.ộ ố ọ ườ D. chi u dài dây treo.ề
Câu 2: M t v t dao đng đi u hòa theo ph ng trình ộ ậ ộ ề ươ
( )
cosx A t
ω ϕ
= +
. Thông tin nào sau đây là
sai?
A. Chu k dao đng c a v t ỳ ộ ủ ậ
2
T
ω
π
=
.
B. Bi u th c gia t c ể ứ ố
( )
2
cosa A t
ω ω ϕ
= − +
.
C. Bi u th c v n t c ể ứ ậ ố
( )
sinv A t
ω ω ϕ
= − +
.
D. Li đ, v n t c, gia t c đu bi n thiên cùng t n s .ộ ậ ố ố ề ế ầ ố
Câu 3: M t đi n tr thu n R m c vào m ch đi n xoay chi u t n s 50 Hz, mu n dòng đi nộ ệ ở ầ ắ ạ ệ ề ầ ố ố ệ
trong m ch s m pha h n hi u đi n th gi a hai đu đo n m ch m t góc ạ ớ ơ ệ ệ ế ữ ầ ạ ạ ộ
2
π
thì
A. ng i ta ph i thay đi n tr nói trên b ng m t cu n c m.ườ ả ệ ở ằ ộ ộ ả
B. ng i ta ph i m c thêm vào m ch m t t đi n n i ti p v i đi n tr .ườ ả ắ ạ ộ ụ ệ ố ế ớ ệ ở
C. ng i ta ph i m c thêm vào m ch m t cu n c m n i ti p v i đi n tr .ườ ả ắ ạ ộ ộ ả ố ế ớ ệ ở
D. ng i ta ph i thay đi n tr nói trên b ng m t t đi n.ườ ả ệ ở ằ ộ ụ ệ
Câu 4: Dòng đi n xoay chi u là dòng đi n cóệ ề ệ
A. chi u thay đi liên t c theo th i gian.ề ổ ụ ờ
B. c ng đ bi n thiên đi u hòa theo th i gian.ườ ộ ế ề ờ
C. c ng đ bi n thiên theo th i gian.ườ ộ ế ờ
D. c ng đ bi n thiên theo th i gian b ng quy lu t hàm mũ.ườ ộ ế ờ ằ ậ
Câu 5: M t s i dây đàn h i dài 1,8m hai đu c đnh có sóng d ng. Sóng truy n trên dây có t cộ ợ ồ ầ ố ị ừ ề ố
đ 60m/s và t n s 100Hz. S b ng sóng trên dây làộ ầ ố ố ụ
A. 3 b ngụB. 12 b ng.ụC. 5 b ng.ụD. 6 b ng.ụ
Câu 6: M t con l c đn dao đng đi u hòa n i có gia t c tr ng tr ng là g. N u tăng chi uộ ắ ơ ộ ề ở ơ ố ọ ườ ế ề
dài dây treo lên hai l n thì chu k dao đng c a nó sầ ỳ ộ ủ ẽ
A. gi m 2 l n.ả ầ B. tăng 2 l n.ầC. gi m ả
2
l n.ầD. tăng
2
l n.ầ
Câu 7: Đt vào hai đu cu n dây thu n c m có đ t c m L= ặ ầ ộ ầ ả ộ ự ả
2
π
(H) m t đi n áp xoay chi uộ ệ ề
120cos100u t
π
=
(v). Dòng đi n qua cu n dây có bi u th cệ ộ ể ứ
A.
0,6 2 cos 100 2
i t
π
π
� �
= −
� �
� �
(A). B.
0,6 cos 100 2
i t
π
π
� �
= −
� �
� �
(A).
C.
0,6 cos 100 2
i t
π
π
� �
= +
� �
� �
(A). D.
0,6 2 cos 100 2
i t
π
π
� �
= +
� �
� �
(A)
Câu 8: M t con l c lò xo n m ngang g m v t m = 400g và lò xo ộ ắ ằ ồ ậ nh có đ c ng K= 160N/m.ẹ ộ ứ
Đa v t d c theo chi u d ng kh i v trí cân b ng m t đo n xư ậ ọ ề ươ ỏ ị ằ ộ ạ 0 = 4 cm r i truy n cho nó v nồ ề ậ
Trang 1/6 - Mã đ thi 132ề

t c 0,8m/s h ng v v trí cân b ng. B qua m i l c c n. Ch n g c th i gian lúc truy n v nố ướ ề ị ằ ỏ ọ ự ả ọ ố ờ ề ậ
t c. Ph ng trình dao đng c a v t làố ươ ộ ủ ậ
A.
4 2 cos 20 6
x t
π
� �
= +
� �
� �
(cm). B.
4 2 cos 20 4
x t
π
� �
= +
� �
� �
(cm).
C.
4cos 2 4
x t
π π
� �
= −
� �
� �
(cm) D.
4cos 2 6
x t
π π
� �
= −
� �
� �
(cm).
Câu 9: Cu n s c p c a m t máy bi n áp có Nộ ơ ấ ủ ộ ế 1 = 1400 vòng. Khi ho t đng, c ng đ dòngạ ộ ườ ộ
đi n trong cu n s c p và th c p là Iệ ộ ơ ấ ứ ấ 1= 2,5A ; I2= 12,5A. S vòng dây c a cu n th c p làố ủ ộ ứ ấ
A. 1405 vòng B. 7000 vòng. C. 1395 vòng. D. 280 vòng.
Câu 10: Ba con l c lò xo gi ng nhau dao đng trong ba môi tr ng là d u, n c và không khí.ắ ố ộ ườ ầ ướ
S p x p nào là đúng theo th t gi m d n v th i gian dao đng c a chúng trong các môiắ ế ứ ự ả ầ ề ờ ộ ủ
tr ng đó?ườ
A. D u, n c, không khí.ầ ướ B. D u, không khí, n c.ầ ướ
C. Không khí, d u, n c.ầ ướ D. Không khí, n c, d u.ướ ầ
Câu 11: Cho m ch đi n xoay chi u R, L, C n i ti p có cu n dây thu n c m. T đi n có C =ạ ệ ề ố ế ộ ầ ả ụ ệ
3
10
8
π
−
(F). Bi u th c đi n áp hai đu m ch ể ứ ệ ầ ạ
200cos100u t
π
=
(V) và c ng đ dòng đi n qua m chườ ộ ệ ạ
là
2,5 2 cos 100 4
i t
π
π
� �
= +
� �
� �
(A). Giá tr c a đi n tr R và h s t c m L làị ủ ệ ở ệ ố ự ả
A. R = 40
2
Ω
; L =
1, 2
π
H B. R = 40
Ω
; L =
1, 2
π
H
C. R = 40
2
Ω
; L =
0, 4
π
H D. R = 40
Ω
; L =
0, 4
π
H
Câu 12: M t con l c lò xo dao đng đi u hòa theo ph ng ngang v i t n s góc 10 rad/s. Ch nộ ắ ộ ề ươ ớ ầ ố ọ
m c th năng v trí cân b ng. Khi đng năng b ng th năng thì v n t c c a v t có đ l n 0,6ố ế ở ị ằ ộ ằ ế ậ ố ủ ậ ộ ớ
m/s. Biên đ dao đng c a con l c làộ ộ ủ ắ
A. 6 cm. B. 4
3
cm. C.
6 2
cm. D. 2
6
cm
Câu 41: Chu k dao đng đi n t t do trong m ch dao đng LC đc xác đnh b i công th cỳ ộ ệ ừ ự ạ ộ ượ ị ở ứ
A.
T 2 LC.= π
B.
C
T 2 .
L
= π
C.
2
T .
LC
π
=
D.
L
T 2 .
C
= π
Câu 14: Hai sóng k t h p giao thoa nhau t o ra nh ng đi m có biên đ sóng c c đi t i các v tríế ợ ạ ữ ể ộ ự ạ ạ ị
A. có hi u đng đi b ng m t s nguyên l n b c sóng.ệ ườ ằ ộ ố ầ ướ
B. có hi u đng đi b ng m t s n a nguyên l n b c sóng.ệ ườ ằ ộ ố ử ầ ướ
C. n m trên đo n th ng n i hai ngu n.ằ ạ ẳ ố ồ
D. n m trên trung tr c c a đo n n i hai ngu nằ ự ủ ạ ố ồ
Câu 15: Cho hai dao đng đi u hòa cùng ph ng, cùng t n s , cùng biên đ và có các pha banộ ề ươ ầ ố ộ
đu là ầ
3
π
và
6
π
−
. Pha ban đu c a dao đng t ng h p hai dao đng trên b ngầ ủ ộ ổ ợ ộ ằ
A.
2
π
−
B.
4
π
.C.
12
π
.D.
6
π
.
Câu 16: Trên m t n c có m t ngu n sóng dao đng đi u hòa theo ph ng th ng đng v i t nặ ướ ộ ồ ộ ề ươ ẳ ứ ớ ầ
s ố
f = 250 Hz. Kho ng cách gi a 5 g n sóng tròn liên ti p là 1,6 cm. T c đ truy n sóng trên m tả ữ ợ ế ố ộ ề ặ
n c có giá tr làướ ị
A. v = 2 m/s B. v = 0,8 m/s. C. v = 1,8 m/s. D. v = 1 m/s.
Trang 2/6 - Mã đ thi 132ề

Câu 17: B c sóng làướ
A. là kho ng cách gi a hai g n sóng.ả ữ ợ
B. kho ng cách gi a hai đi m trên sóng dao đng cùng pha v i nhau.ả ữ ể ộ ớ
C. kho ng cách gi a hai đi m g n nhau nh t trên cùng m t ph ng truy n sóng.ả ữ ể ầ ấ ộ ươ ề
D. quãng đng mà sóng truy n đc trong m t chu kì sóng.ườ ề ượ ộ
Câu 18: M ch đi n xoay chi u RLC n i ti p th a đi u ki n ạ ệ ề ố ế ỏ ề ệ
L C
R Z Z
= −
. Khi cho dòng đi nệ
xoay chi u ề
0
cosi I t
ω
=
ch y qua thì h s công su t c a đo n m ch đó làạ ệ ố ấ ủ ạ ạ
A.
1
2
.B. 0C.
2
2
.D.
3
2
.
Câu 19: Trên m t ch t l ng có 2 ngu n sóng k t h p dao đng cùng pha theo ph ng th ngặ ấ ỏ ồ ế ợ ộ ươ ẳ
đng t i 2 đi m A và B cách nhau 60cm.T n s c a hai sóng là 5Hz và t c đ truy n sóng là 40ứ ạ ể ầ ố ủ ố ộ ề
cm/s. S đi m có biên đ dao đng c c đi n m trên đo n AB làố ể ộ ộ ự ạ ằ ạ
A. 15. B. 13. C. 17. D. 14
Câu 20: Xét m ch đi n xoay chi u, h s công su t trong m ch có giá tr b ng 1. M ch đi nạ ệ ề ệ ố ấ ạ ị ằ ạ ệ
này ch aứ
A. t đi n.ụ ệ
B. đi n tr thu n R ho c m ch RLC n i ti p có c ng h ng.ệ ở ầ ặ ạ ố ế ộ ưở
C. cu n c m thu n.ộ ả ầ
D. cu n c m thu n n i ti p v i đi n tr thu n.ộ ả ầ ố ế ớ ệ ở ầ
Câu 21: Khi nói v sóng c h c, phát bi u nào sau đây là ề ơ ọ ể sai?
A. Sóng c h c là s lan truy n dao đng c h c trong môi tr ng v t ch t.ơ ọ ự ề ộ ơ ọ ườ ậ ấ
B. Sóng c h c truy n trong t t c các môi tr ng r n, l ng, khí và chân không.ơ ọ ề ấ ả ườ ắ ỏ
C. Sóng c h c có ph ng dao đng vuông góc ph ng truy n sóng là sóng ngang.ơ ọ ươ ộ ươ ề
D. Sóng âm truy n trong không khí là sóng d c.ề ọ
Câu 22: T i m t n i trên m t đt, m t con l c đn dao đng đi u hòa. Trong kho ng th i gianạ ộ ơ ặ ấ ộ ắ ơ ộ ề ả ờ
t
∆
, con l c th c hi n 60 dao đng toàn ph n. Thay đi chi u dài con l c đi 44 cm thì cũng trongắ ự ệ ộ ầ ổ ề ắ
kho ng th i gian đó, nó th c hi n 50 dao đng toàn ph n. Chi u dài ban đu c a con l c làả ờ ự ệ ộ ầ ề ầ ủ ắ
A. 100 cm. B. 80 cm. C. 60 cm. D. 144 cm.
Câu 23: M t máy bi n áp làm tăng đi n áp lên 10 l n thì s làm c ng đ dòng đi nộ ế ệ ầ ẽ ườ ộ ệ
A. gi m 10 l n.ả ầ B. tăng 10 l n.ầC. tăng
10
l n.ầD. gi mả
10
l nầ
Câu 24: Khi có sóng d ng trên dây, kho ng cách gi a nút và b ng liên ti p b ngừ ả ữ ụ ế ằ
A. m t ph n t b c sóngộ ầ ư ướ .B. m t n a b c sóng.ộ ử ướ
C. m t s nguyên lân b c song. ộ ố ươ D. m t b c sóng.ộ ướ
Câu 25: Hai dao đng cùng ph ng, cùng t n s và ng c pha. Thông tin nào sau đây là ộ ươ ầ ố ượ đúng?
A. N u biên đ c a hai dao đng là Aế ộ ủ ộ 1 và A2 thì biên đ dao đng t ng h p là A= Aộ ộ ổ ợ 1 + A2.
B. T i cùng m t th i đi m li đ chúng luôn đi nhau.ạ ộ ờ ể ộ ố
C. Dao đng t ng h p s cùng pha v i m t trong hai dao đng đó.ộ ổ ợ ẽ ớ ộ ộ
D. Hi u hai pha dao đng c a chúng là 2nệ ộ ủ
π
.
Trang 3/6 - Mã đ thi 132ề

Câu 26: Đt đi n áp xoay chi u có giá tr hi u d ng U = 120V vào hai đu m ch đi n g m đi nặ ệ ề ị ệ ụ ầ ạ ệ ồ ệ
tr thu n R = 30ở ầ
Ω
, cu n dây thu n c m và t đi n m c n i ti p. Bi t dòng đi n tr pha h nộ ầ ả ụ ệ ắ ố ế ế ệ ễ ơ
đi n áp hai đu m ch là ệ ầ ạ
3
π
. Công su t tiêu th c a m ch đi n làấ ụ ủ ạ ệ
A. 120W. B. 480W. C. 60W. D. 180W
Câu 27: M t v t th c hi n dao đng đi u hòa v i ph ng trình ộ ậ ự ệ ộ ề ớ ươ
10cos 6 2
x t
π
π
� �
= −
� �
� �
(cm). Th iờ
gian v t th c hi n 9 dao đng toàn ph n làậ ự ệ ộ ầ
A. 9s. B. 3 s . C. 27s D.
1
3
s.
Câu 28: Cho đo n m ch xoay chi u g m đi n tr R, cu n dây thu n c m L và t đi n C. Đi nạ ạ ề ồ ệ ở ộ ầ ả ụ ệ ệ
áp hai đu m ch có bi u th c ầ ạ ể ứ
100 2 cos100u t
π
=
(v). Bi t ZếL = 2 ZC và đi n áp hi u d ng haiệ ệ ụ
đu đi n tr là Uầ ệ ở R = 60(V). Đi n áp hi u d ng hai đu cu n dây làệ ệ ụ ầ ộ
A. 60V. B. 120V C. 160V. D. 80V.
Câu 29: Đt đi n áp xoay chi u có t n s 50Hz, giá tr hi u d ng 80V vào hai đu đo n m chặ ệ ề ầ ố ị ệ ụ ầ ạ ạ
RLC n i ti p. Bi t cu n dây thu n c m có h s t c mố ế ế ộ ầ ả ệ ố ự ả
0,6
L
π
=
(H), đi n dung c a t đi nệ ủ ụ ệ
4
10
C
π
−
=
(F) và công su t t a nhi t trên R là 80W. Giá tr c a đi n tr thu n làấ ỏ ệ ị ủ ệ ở ầ
A. 30
Ω
B. 80
Ω
.C. 40
Ω
.D. 20
Ω
.
Câu 30: M t con l c đn có đ dài ộ ắ ơ ộ l1 dao đng v i biên đ góc nh chu kì Tộ ớ ộ ỏ 1 = 0,9s. M t con l cộ ắ
đn khác có đ dài ơ ộ l2 dao đng cũng t i n i đó v i chu kì Tộ ạ ơ ớ 2 = 1,2s. Chu kì c a con l c đn có đủ ắ ơ ộ
dài l1 + l2 là
A. 0,3 s B. 1,5s. C. 2,1s. D. 0,8s.
Câu 31: Trong thí nghi m v giao thoa sóng trên m t n c, hai ngu n k t h p A và B dao đngệ ề ặ ướ ồ ế ợ ộ
v i t n s f = 13 Hz. Trên đng n i AB, t i đi m M cách các ngu n A, B các kho ng dớ ầ ố ườ ố ạ ể ồ ả 1 =
19cm, d2 = 21cm sóng c có biên đ c c đi và gi a M v i đng trung tr c c a AB không cóơ ộ ự ạ ữ ớ ườ ự ủ
c c đi nào khác. T c đ truy n sóng trên m t n c làự ạ ố ộ ề ặ ướ
A. v = 26 cm/s. B. v = 45 cm/s. C. v = 28 cm/s. D. v = 140cm/s.
Câu 32: Khi nghe các nh c c phát ra nh ng đo n nh c cùng đ cao, ta v n phân bi t đcạ ụ ữ ạ ạ ở ộ ẫ ệ ượ
ti ng c a t ng lo i nh c c là vì chúng khác nhau vế ủ ừ ạ ạ ụ ề
A. t n s .ầ ố B. c ng đ âmườ ộ C. âm s c.ắD. biên đ.ộ
Câu 33: Đt vào hai đu cu n dây có đ t c m L m t đi n áp ặ ầ ộ ộ ự ả ộ ệ
2 cos 2u U ft
π
=
. Đ gi m c mể ả ả
kháng c a cu n dây ta có thủ ộ ể
A. gi m t n s f c a đi n áp u.ả ầ ố ủ ệ B. tăng đi n áp U.ệ
C. tăng đ t c m L c a cu n dây.ộ ự ả ủ ộ D. gi m đi n áp U.ả ệ
Câu 34: Ch n phát bi u ọ ể sai. M t v t dao đng đi u hòaộ ậ ộ ề
A. V t đi t biên v v trí cân b ng thì đng năng tăng.ậ ừ ề ị ằ ộ
B. Khi v t v trí biên thì đng năng b ng không.ậ ở ị ộ ằ
C. V t đi t v trí cân b ng đn v trí biên thì th năng gi m.ậ ừ ị ằ ế ị ế ả
D. Khi v t qua v trí cân b ng thì đng năng b ng c năng.ậ ị ằ ộ ằ ơ
Câu 35: Con l c lò xo dao đng đi u hòa v i biên đ A = 5 cm, chu k T = 0,2s, c năng W = 0,5ắ ộ ề ớ ộ ỳ ơ
J. L y ấ
2
10
π
. Kh i l ng c a v t làố ượ ủ ậ
Trang 4/6 - Mã đ thi 132ề

A. 300 g. B. 400 g. C. 100 g D. 800 g.
Câu 36: Đi l ng ạ ượ không đc tr ng cho m t sóng c hình sin làặ ư ộ ơ
A. b c sóng.ướ B. th i gian truy n sóng.ờ ề
C. chu k sóng.ỳD. biên đ sóng.ộ
Câu 37: Trong quá trình truy n t i đi n năng, bi n pháp gi m hao phí trên đng dây t i đi nề ả ệ ệ ả ườ ả ệ
đc s d ng ch y u hi n nay làượ ử ụ ủ ế ệ
A. tăng chi u dài đng dây.ề ườ B. gi m ti t di n dây.ả ế ệ
C. gi m công su t truy n t i.ả ấ ề ả D. tăng đi n áp tr c khi truy n t i.ệ ướ ề ả
Câu 38: Đt đi n áp xoay chi u ặ ệ ề
0
cos 3
u U t
π
ω
� �
= +
� �
� �
(V) vào hai đu đo n m ch có R, L, C m cầ ạ ạ ắ
n i ti p thì c ng đ dòng đi n qua m ch là ố ế ườ ộ ệ ạ
0
cos 6
i I t
π
ω
� �
= +
� �
� �
(A). H s công su t c a đo nệ ố ấ ủ ạ
m ch b ngạ ằ
A. 0,50. B. 0,71. C. 1,00. D. 0,87.
Câu 39: C ng đ âm t i m t đi m trong môi tr ng truy n âm là 10ườ ộ ạ ộ ể ườ ề -5 W/m2. Bi t c ng đế ườ ộ
âm chu n là Iẩ0 = 10-12 W/m2. M c c ng đ âm t i đi m đó làứ ườ ộ ạ ể
A. 50 dB. B. 17 dB C. 70 dB. D. 60 dB.
Câu 40: Cho m ch đi n xoay chi u R, L, C n i ti p có cu n dây thu n c mạ ệ ề ố ế ộ ầ ả . Đi n áp hi u d ngệ ệ ụ
hai đu t ng ph n t là Uầ ừ ầ ử R = 33V; UL = 44V và UC = 100V. Đi n áp hi u d ng hai đu m ch cóệ ệ ụ ầ ạ
giá trị
A. 65V B. 56V C. 148V D. 177V
made cauhoi dapan
132 1 B
132 2 A
132 3 D
132 4 B
132 5 D
132 6 D
132 7 B
132 8 B
132 9 D
132 10 D
132 11 D
132 12 C
132 13 A
132 14 A
132 15 C
132 16 D
132 17 D
132 18 C
132 19 A
132 20 B
132 21 B
132 22 A
132 23 A
132 24 A
132 25 C
Trang 5/6 - Mã đ thi 132ề

