
S GD-ĐT QU NG TR Ở Ả Ị Đ KI M TRA GI A KÌ II NĂM H C 2021-2022Ề Ể Ữ Ọ
TR NG THPT TH XÃ QU NG TRƯỜ Ị Ả Ị Môn: Công ngh L p: 12ệ ớ
Th i gian làm bài: 45.phút, không k th i gian giao đờ ể ờ ề
H và tên h c sinh:………………..……………. L p:…………………………ọ ọ ớ
Câu 1. S đ kh i c a h th ng thông tin và vi n thông ph n thu thông tin g m:ơ ồ ố ủ ệ ố ễ ầ ồ
A. 6 kh iốB. 3 kh iốC. 4 kh iốD. 5 kh iố
Câu 2. Căn c vào đâu đ phân bi t máy thu thanh AM và máy thu thanh FM:ứ ể ệ
A. Truy n tín hi u.ề ệ B. Mã hóa tín hi u.ệ
C. Đi u ch tín hi u.ề ế ệ D. X lý tín hi u.ử ệ
Câu 3. L i đi n truy n t i có c p đi n áp l n h n ho c b ng c p nào sau đây?ướ ệ ề ả ấ ệ ớ ơ ặ ằ ấ
A. 60KV. B. 66KV. C. 35KV. D. 22KV.
Câu 4. Vô tuy n truy n hình và truy n hình cáp khác nhau :ế ề ề ở
A. X lý tinửB. Nh n thông tinậ
C. Môi tr ng truy n tinườ ề D. Mã hoá tin
Câu 5. Máy đi n khi ho t đng bi n c năng thành đi n năng thu c lo i nào sau đây?ệ ạ ộ ế ơ ệ ộ ạ
A. Máy bi n áp.ếB. Đng c đi n.ộ ơ ệ C. Máy bi n dòng.ế D. Máy phát đi n.ệ
Câu 6. Phát bi u nào sau đây sai?ể
A. Tín hi u phát đi đc thu, nh n b ng m t thi t b hay m t m ch nào đó.ệ ượ ậ ằ ộ ế ị ộ ạ
B. Kh i x lí tin gia công và khu ch đi ngu n tín hi uố ử ế ạ ồ ệ
C. Môi tr ng truy n thông tin nh dây d n, cáp quang, sóng đi n t .ườ ề ư ẫ ệ ừ
D. Ph n phát thông tin đa ngu n tin c n thu t i n i c n phát.ầ ư ồ ầ ớ ơ ầ
Câu 7. Trong máy phát đi n xoay chi u 3 pha, 3 sệ ề cứ đi n đng trong 3 cu n dây có ệ ộ ộ đcặ
đi m nàoể?
A. Cùng biên đ, cùng pha nh ng khác nhau v t n s .ộ ư ề ầ ố
B. Cùng biên đ, cùng t n s và cùng pha.ộ ầ ố
C. Cùng biên đ, cùng t n s , nh ng l ch pha nhau m t góc 2.ộ ầ ố ư ệ ộ
D. Cùng t n s , cùng pha nh ng khác nhau v biên đ.ầ ố ư ề ộ
Câu 8. C ng đ âm thanh trong máy tăng âm do kh i nào quy t đnh ?ườ ộ ố ế ị
A. M ch khuy ch đi công su tạ ế ạ ấ B. M ch âm s cạ ắ
C. M ch ti n khuy ch điạ ề ế ạ D. M ch trung gian kíchạ
Câu 9. Hãy ch n đáp án đúngọ
A. H th ng vi n thông là h th ng truy n thông báo cho nhau qua đài truy n hình..ệ ố ễ ệ ố ề ề
B. H th ng thông tin là h th ng vi n thông.ệ ố ệ ố ễ
C. H th ng vi n thông là h th ng truy n nh ng thông tin đi xa b ng sóng vô tuy n ệ ố ễ ệ ố ề ữ ằ ế
đi n.ệ
D. H th ng truy n thông là h th ng dùng các bi n pháp đ thông báo cho nhau nh ngệ ố ề ệ ố ệ ể ữ
thông tin c n thi t.ầ ế
Câu 10. Gia công và khu ch đi ngu n tín hi u là nhi m v kh i nào thu c ph n phátế ạ ồ ệ ệ ụ ố ộ ầ
thông tin c a m t h th ng thông tin và vi n thông?ủ ộ ệ ố ễ
A. Ngu n thông tin.ồB. Đng truy n.ườ ề
Mã đ 101ềTrang Seq/5

C. X lí tin.ửD. Đi u ch , mã hóa.ề ế
Câu 11. M t h th ng thông tin và vi n thông g m:ộ ệ ố ễ ồ
A. Phát và thu thông tin. B. Phát và truy n thông tin.ề
C. Ph n thu thông tin.ầD. Ph n phát thông tin.ầ
Câu 12. Kh i s 6 trong hình v sau là kh i nào thu c máy thu hình màu?ố ố ẽ ố ộ
A. Kh i x lí tín hi u hình.ố ử ệ B. Kh i đng b và t o xung quét.ố ồ ộ ạ
C. Kh i vi x lí và đi u khi n.ố ử ề ể D. Kh i ph c h i hình nh.ố ụ ồ ả
Câu 13. Kh i đu tiên trong ph n thu thông tin c a h th ng thông tin và vi n thôngố ầ ầ ủ ệ ố ễ
là:
A. Ngu n thông tinồB. Nh n thông tinậ
C. Đng truy nườ ề D. X lí tinử
Câu 14. Các màu c b n trong máy thu hình màu là:ơ ả
A. Đ, l c, lamỏ ụ B. Đ, l c, vàngỏ ụ C. Đ, tím, vàngỏD. Xanh, đ, ỏ
tím
Câu 15. T i nào là t i ba pha đi x ng trong các lo i sau đây:ả ả ố ứ ạ
A. Đi u hòa.ềB. Máy qu t tr n trong l p h cạ ầ ớ ọ
C. Đèn bàn h cọD. Máy xay g oạ
Câu 16. Tín hi u ra c a kh i tách sóng máy thu thanh là:ệ ủ ố ở
A. Tín hi u cao t nệ ầ B. Tín hi u trung t nệ ầ
C. Tín hi u m t chi uệ ộ ề D. Tín hi u âm t nệ ầ
Câu 17. Khái ni m v đi n áp dây c a m ch đi n ba pha là gì?ệ ề ệ ủ ạ ệ
A. Là đi n áp gi a hai dây pha.ệ ữ
B. Là đi n áp gi a dây pha v i dây trung tínhệ ữ ớ
C. Là đi n áp gi a đi m đu A v i đi m cu i X c a m t phaệ ữ ể ầ ớ ể ố ủ ộ
Mã đ 101ềTrang Seq/5

D. Là đi nệ áp gi a đi m đu c a m i pha v i đi m trung tính O.ữ ể ầ ủ ỗ ớ ể
Câu 18. Máy tăng âm th ng đc dùng:ườ ượ
A. Bi n đi t n sế ổ ầ ố B. Bi n đi dòng đi nế ổ ệ
C. Bi n đi đi n ápế ổ ệ D. Khu ch đi tín hi u âm thanhế ạ ệ
Câu 19. M ng đi n trong các nhà máy, xí nghi p, khu dân c thu c c p đi n áp nào sauạ ệ ệ ư ộ ấ ệ
đây?
A. T 35 kV tr lên.ừ ở B. T 66 kVừ tr lên.ở
C. T 35 kV tr xu ng.ừ ở ố D. T 66 kV tr xu ng.ừ ở ố
Câu 20. Các kh i c b n c a máy tăng âm g m:ố ơ ả ủ ồ
A. 5 kh iốB. 4 kh iốC. 7 kh iốD. 6 kh iố
Câu 21. Trên s đ h th ng đi n sau đây, đâu là các tr m tăng áp?ơ ồ ệ ố ệ ạ
A. 4 và 9 B. 2 và 9 C. 2 và 6 D. 6 và 9
Câu 22. Máy thu hình:
A. Là thi t b nh n và tái t o l i tín hi u âm thanh và hình nh c a đài truy n hình.ế ị ậ ạ ạ ệ ả ủ ề
B. Là thi t b nh n tín hi u hình nh.ế ị ậ ệ ả
C. Là thi t b nh n tín hi u âm thanh và hình nh.ế ị ậ ệ ả
D. Là thi t b nh n tín hi u âm thanhế ị ậ ệ
Câu 23. Sóng trung t n máy thu thanh có tr s kho ng:ầ ở ị ố ả
A. 565 kHz B. 565 Hz C. 465 kHz D. 465 Hz
Câu 24. Môt tai ba pha gôm ba điên tro R = 20' ( ' ( Ω, nôi hinh sao , đâu vao nguôn điên ba pha '
co đi n áp dây Uệd = 380V. Dòng đi n pha và dòng đi n dây có gia tri nào sau đây:ệ ệ '
A. IP = 19A, Id = 19A. B. IP = 19A, Id = 11
C. IP = 11A, Id = 11A. D. IP = 11A, Id = 19A.
Mã đ 101ềTrang Seq/5

Câu 25. máy thu thanh tín hi u vào kh i ch n sóng th ng là:Ở ệ ố ọ ườ
A. Tín hi u âm t nệ ầ B. Tín hi u âm t n, trung t nệ ầ ầ
C. Tín hi u trung t nệ ầ D. Tín hi u cao t nệ ầ
Câu 26. Khái ni m v máy tăng âm, phát bi u nào sau đây đúng?ệ ề ể
A. Máy tăng âm là m t thi t b khu ch đi tín hi u âm thanhộ ế ị ế ạ ệ
B. Máy tăng âm là m t thi t b bi n đi đi n ápộ ế ị ế ổ ệ
C. Máy tăng âm là m t thi t b bi n đi dòng đi nộ ế ị ế ổ ệ
D. Máy tăng âm là m t thi t b bi n đi t n sộ ế ị ế ổ ầ ố
Câu 27. Trong s đ kh i máy thu thanh, kh i nào có nhi m v khu ch đi tín hi u âmơ ồ ố ố ệ ụ ế ạ ệ
t n l y t đu ra c a t ng tách sóng đ phát ra loa?ầ ấ ừ ầ ủ ầ ể
A. Kh i tr n sóng.ố ộ B. Kh i khu ch đi cao t n.ố ế ạ ầ
C. Kh i khu ch đi âm t n.ố ế ạ ầ D. Kh i tách sóng.ố
Câu 28. Ch c năng c a l i đi n qu c gia là gì?ứ ủ ướ ệ ố
A. Truy n t i đi n năng đc s n xu t các nhà máy đi n đn các n i tiêu th đi n ề ả ệ ượ ả ấ ở ệ ế ơ ụ ệ
trong toàn qu c.ố
B. Truy n t i đi n năng đc s n xu t các nhà máy đi n đn l i đi n và các tr m ề ả ệ ượ ả ấ ở ệ ế ướ ệ ạ
bi n áp.ế
C. Truy n t i đi n năng đc s n xu t các nhà máy đi n đn l i đi n và các vùng ề ả ệ ượ ả ấ ở ệ ế ướ ệ
u tiên.ư
D. Truy n t i đi n năng đc s n xu t các nhà máy đi n đn l i đi n và các khu ề ả ệ ượ ả ấ ở ệ ế ướ ệ
công nghi p.ệ
Câu 29. Trong máy thu hình, vi c x lí âm thanh, hình nh:ệ ử ả
A. Đc x lí chungượ ử B. Tu thu c vào máy phátỳ ộ
C. Đc x lí đc l pượ ử ộ ậ D. Tu thu c vào máy thuỳ ộ
Câu 30. L i đi n phân ph i có c p đi n áp nh h n ho c b ng c p nào sau đây?ướ ệ ố ấ ệ ỏ ơ ặ ằ ấ
A. 66KV B. 220KV C. 110KV D. 35KV
Câu 31. Dây trung tính là:
A. Dây mát
B. C 3 đáp ánả
C. L y t đi m chung c a ngu n đi n 3 pha n i saoấ ừ ể ủ ồ ệ ố
D. N i đt.ố ấ
Câu 32. Môt tai ba pha gôm ba điên tr R = 10' ( ' ở Ω, nôi hinh tam giác , đâu vao nguôn điên ba '
pha co đi n áp dây Uệd = 380V. Dòng đi n pha và dòng đi n dây có gia tri nào sau đây?ệ ệ '
A. IP = 22A, Id = 38A. B. IP = 38A, Id = 22A.
C. IP = 38A, Id = 65,8A. D. IP = 65,8A, Id = 38A.
Câu 33. máy thu thanh tín hi u ra c a kh i tách sóng là:Ở ệ ủ ố
A. Tín hi u trung t nệ ầ B. Tín hi u xoay chi uệ ề
C. Tín hi u m t chi uệ ộ ề D. Tín hi u cao t nệ ầ
Câu 34. S đ kh i máy thu hình màu có m y kh i:ơ ồ ố ấ ố
A. 8B. 7C. 6D. 5
Câu 35. S đ kh i c a h th ng thông tin và vi n thông ph n phát thông tin g m:ơ ồ ố ủ ệ ố ễ ầ ồ
A. 7 kh iốB. 6 kh iốC. 3 kh iốD. 4 kh iố
Câu 36. Ch n đáp án sai trong ch c năng các kh i trong máy tăng âm:ọ ứ ố
Mã đ 101ềTrang Seq/5

A. Kh i m ch ti n khuy ch đi: Tín hi u âm t n qua m ch vào có biên đ r t nh nên ố ạ ề ế ạ ệ ầ ạ ộ ấ ỏ
c n khuy ch đi t i m t tr s nh t đnh.ầ ế ạ ớ ộ ị ố ấ ị
B. Kh i m ch âm s c: dùng đ đi u ch nh đ tr m, b ng c a âm thanh.ố ạ ắ ể ề ỉ ộ ầ ổ ủ
C. Kh i m ch vào: ti p nh n tín hi u cao t nố ạ ế ậ ệ ầ
D. Kh i m ch khuy ch đi công su t: khuy ch đi công su t âm t n đ l n đ đa ra ố ạ ế ạ ấ ế ạ ấ ầ ủ ớ ể ư
loa.
Câu 37. M ch đi n ba pha ba dây, đi n áp dây Uạ ệ ệ d = 380V, t i là ba đi n tr Rả ệ ở P b ng nhau,ằ
n i tam giác. Cho bi t dòng đi n dây Iố ế ệ d = 80A. Đi n tr Rệ ở P có giá tr nào sau đây?ị
A. 8,21 .ΩB. 9,81 ΩC. 7,25 .ΩD. 6,31 .Ω
Câu 38. Các kh i c b n c a máy thu thanh AM g m:ố ơ ả ủ ồ
A. 4 kh iốB. 6 kh iốC. 8 kh iốD. 5 kh iố
Câu 39. T i ba pha đi x ng khi n i hình sao, quan h các đi l ng pha và đi l ng dâyả ố ứ ố ệ ạ ượ ạ ượ
nh th nào?ư ế
A. Id =
3
Ip ; Ud = Up D. Id =
3
Ip ; Ud =
3
Up
C. Id = Ip ; Ud =
3
Up B. Id = Ip ; Ud = Up
Câu 40. M ch đi n xoay chi u ba pha g m nh ng y u t nàoạ ệ ề ồ ữ ế ố ?
A. Ngu n đi n ba pha, dây d n ba pha và t i ba pha.ồ ệ ẫ ả
B. Ngu n và dây d n ba pha.ồ ẫ
C. Ngu n và t i ba pha.ồ ả
D. Ngu n đi n, dây d n và t i.ồ ệ ẫ ả
-----------------H T---------------------Ế
H c sinh không đc s d ng tài li u. Giáo viên không gi i thích gì thêm.ọ ượ ử ụ ệ ả
Mã đ 101ềTrang Seq/5

