
Tr ng THCS Nguy n B nh ườ ễ ỉ
Khiêm
H và tênọ…………..………………..
L p: 9/ớ
Đ KI M TRA GI A KÌ II NĂM H C 2020-2021Ề Ể Ữ Ọ
Môn: Toán 9
Th i gian: 60 phút (không k th i gian giaoờ ể ờ
đ)ề
Đi m ểNh n xét c a giáo viênậ ủ
PH N I. TR C NGHI M KHÁCH QUAN (5,0 đi m)Ầ Ắ Ệ ể
Khoanh tròn ch cái tr c ý tr l i đúng nh tữ ướ ả ờ ấ
Câu 1. H ph ng trình ệ ươ
3 2 4
2 3 1
x y
x y
− =
− + = −
có s nghi m là:ố ệ
A. 1 nghi m.ệB. 2 nghi m.ệC. vô s nghi m.ố ệ D. vô nghi m.ệ
Câu 2. C p s nào sau đây là nghi m c a h ph ng trình : ặ ố ệ ủ ệ ươ
5 10
2 3 6
x y
x y
+ = −
− =
A. (-2; 0). B. (0; -2). C. (2; 0). D.(0; 2).
Câu 3. Hàm s y = mxố2 (m là tham s ) đng bi n khi x > 0 và ngh ch bi n khi x ố ồ ế ị ế < 0 n uế
A. m < 0. B. m > 0. C. m = 0. D. m 0.
Câu 4. Đi m P(-1; 2) thu c đ th c a hàm s y = - mxể ộ ồ ị ủ ố 2 khi m b ng:ằ
A. -2. B. 2. C.-4. D. 4.
Câu 5. Bi t th c ệ ứ
∆
(denta) c a ph ng trình 3xủ ươ 2 + x – 6 = 0 là:
A. 73. B. 72. C. -71. D. 19.
Câu 6. Cho ph ng trình 3xươ 2 + 7x – 10 = 0 (1) thì ph ng trình (1):ươ
A. vô nghi mệ. B. có nghi m képệ. C. có 2 nghi mệ. D. có 2 nghi m ệ
p/bi t ệ
Câu 7. Giá tr c a n đ ph ng trình xị ủ ể ươ 2 + nx + 1 = 0 có nghi m kép làệ :
A. n = 0. B. n = -2 ho c n =ặ
2.
C. n = -1 ho c n =ặ
1.
D. n = -8 ho c n =8ặ.
Câu 8. Khi hai đng tròn c t nhau, s đi m chung c a hai đng tròn đó là:ườ ắ ố ể ủ ườ
A. 0 . B. 1. C. 2. D. 3.
Câu 9. Trong đng tròn (O; R), cho ườ
ᄋ
0
65COD =
; s đo cung nh CD b ng:ố ỏ ằ
A. 250. B. 650. C. 1150. D. 2950.
Câu 10. Cho hình 1 v i MN < PQ, k t qu so sánh s đo góc ớ ế ả ố
ᄋ
1
O
và
ᄋ
2
O
là:
Q
M
O
N
P
2
1
Hình 1
MA Đ AỀ
MA Đ AỀ