
MA TR N - Đ KI M TRA GI A H C KÌ IẬ Ề Ể Ữ Ọ
NĂM H C 2021-2022Ọ
MÔN : L CH S – L PỊ Ử Ớ 9
Tên Chủ
đ ềNh nbi tậ ế Thônghi uể
C ngộ
V nậ
d ngụ
V nậ
d ng caoụ
TNKQ TL TNKQ TL
1.Liên
Xô và các
n c ướ
Đông Âu
t năm ừ
1945 đnế
gi a ữ
nh ng ữ
năm 70
c a th ủ ế
k XXỉ
-Thành t u ự
kinh t Liên ế
Xô
Nhi m v ệ ụ
c a cách ủ
m ng dân ạ
ch nhân ủ
dân các ở
n c Đôngướ
Âu.
. Thành
t u ự
KHKTvà
nguyên
nhân đt ạ
đc ượ
thành t uự
- Cu c ộ
c i t ả ổ
Gooc ba
chop
S câuố
S đi mố ể
%
1
0,33đ
3,33%
1
0,33đ
3,33%
3
1đ
10%
5
1,66đ
16,66 %
2. Các
n c ướ
Châu Á
- Tình hình
chính tr ,kinh ị
t ế
Tình hình
chính tr ị
Công
cu c c i ộ ả
cách m ở
c a Trungử
Qu c t ố ừ
năm 1978
đn nay ế
-Tình
hình
chính trị
- Đngườ
l i c iố ả
cách
Trung
Qu cố
1978
đn nay ế
S câuố
S đi mố ể
%
2
0,66đ
6,66%
1
0,33đ
3,33%
1
2đ
20%
2
0,66đ
6,66%
6
3,66đ
36,66%
3. Các
n c ướ
Đông
Nam Á
Hoàn c nh ra ả
đi ASEAN ờ
Nguyên t c ắ
ho t đng ạ ộ
c a ASEANủ
Tình hình
Đông
Nam Á
sau năm
1945
Tình
hình
Đông
Nam Á
sau năm
1945
Th i cờ ơ
khi VN
gia nh pậ
ASEAN
S câuố
S đi mố ể
1
0,33đ
3,33%
1/2
2đ
20%
1
0,33đ
3,33%
1
0,33đ
3,33%
1/2
1đ
10%
4
4đ
40%
1

%
4. Các
n c ướ
Châu Phi
Tình hình chính
tr Châu Phi sauị
năm 1945
S câuố
S đi mố ể
%
2
0,66đ
6,66%
2
0,66đ
6,66,%
S câuố
S đi mố ể
%
T ng s ổ ố
câu
T ng s ổ ố
đi mể
T l %ỉ ệ
6
2đ
20%
1/2
2đ
20%
3
1đ
10%
1
2đ
20%
6
2đ
20%
1/2
1đ
10%
17
10đ
100%
2

3

B NG ĐC T MA TR N - GI A H C KÌ IẢ Ặ Ả Ậ Ữ Ọ
NĂM H C 2021-2022Ọ
MÔN : L CH S – L PỊ Ử Ớ 9
GV:LÊ TH THU Ị
Tên Chủ
đ ềNh nbi tậ ế Thônghi uể
C ngộ
V nậ
d ngụ
V nậ
d ng caoụ
TNKQ TL TNKQ TL
1.Liên
Xô và các
n c ướ
Đông Âu
t năm ừ
1945 đnế
gi a ữ
nh ng ữ
năm 70
c a th ủ ế
k XXỉ
-Phân tích
đc hai ượ
c ng qu c ườ ố
công nghi p ệ
đng đàu th ứ ế
gi i. ớ
Hi u đcể ượ
nhi m v ệ ụ
c a cách ủ
m ng dân ạ
ch nhân ủ
dân các ở
n c Đôngướ
Âu.
. - Phân
tích đcượ
thành t uự
KHKTvà
nguyên
nhân đt ạ
đc ượ
thành t uự
c a Liênủ
Xô
-Phân tích
đc ượ
nguyên
nhân d n ẫ
đn cu cế ộ
c i t ả ổ
Gooc ba
chop
S câuố
S đi mố ể
%
1
0,33đ
3,33%
1
0,33đ
3,33%
3
1đ
10%
5
1,66đ
16.66 %
2. Các
n c ướ
Châu Á
Nh n bi tậ ế
đc n cượ ướ
kh i đu choở ầ
phong trào đuấ
tranh gi iả
phóng dân t cộ
-Nh n bi t ậ ế
đc n c ượ ướ
đng đu v ứ ầ ề
công ngh ệ
ph n m m. ầ ề
-Hi u ể
đc th ượ ế
k XX ỉ
Châu Á l iạ
không n ổ
đnh . ị
Hi u ể
đc ượ
đng l iườ ố
m c a ở ử
Trung
Qu c t ố ừ
năm 1978
đn nay ế
Phân tích
đc thượ ế
k XXỉI là
th kế ỉ
c a ủchâu
Á
- Phân
tích đcượ
đng ườ
l i đi ố ổ
m i ớ
Trung
Qu cố
4

S câuố
S đi mố ể
%
2
0,66đ
6,66%
1
0,33đ
3,33%
1
2đ
20%
2
0,66đ
6,66%
6
3,66đ
36,66%
3. Các
n c ướ
Đông
Nam Á
- Nh n bi t ậ ế
đc ượ n i thànhơ
l p t ch c ậ ổ ứ
ASEAN.
Trình bày
nguyên t c ắ
ho t đng ạ ộ
c a ASEANủ
-Hi u ể
đc ượ
nh ng ữ
năm
50(XX)
Đông
Nam Á có
s căng ự
th ng .ẳ
Phân tích
đcượ
bi n điế ổ
l n nh tớ ấ
c a Đôngủ
Nam Á
sau năm
1945
Đánh giá
đc th iượ ờ
c khi VNơ
gia nh pậ
ASEAN
S câuố
S đi mố ể
%
1
0,33đ
3,33%
1/2
2đ
20%
1
0,33đ
3,33%
1
0,33đ
3,33%
1/2
1đ
10%
4
4 đ
40%
4. Các
n c ướ
Châu Phi
-Nh n bi t ậ ế
đc tình hình ượ
chính tr Châu ị
Phi sau 1945
- Nh n bi t ậ ế
đc năm 1960ượ
di n ra Châu ể ở
Phi
S câuố
S đi mố ể
%
2
0,66đ
6,66%
2
0,66đ
6,66%
S câuố
S đi mố ể
%
T ng s ổ ố
câu
T ng s ổ ố
đi mể
T l %ỉ ệ
6
2đ
20%
1/2
2đ
20%
3
1đ
10%
1
2đ
20%
6
2đ
20%
1/2
1đ
10%
17
10đ
100%
5

