
Đ THI H C KÌ IỀ Ọ
Môn : HÓA H C , Kh i 10Ọ ố
Th i gian : 25 phútờ
B/T LU NỰ Ậ : ( 5,0 đ)
Câu 1 : ( 1,0 đ)Cân b ng ph ng trình ph n ng sau b ng ph ng pháp thăng b nh electron :ằ ươ ả ứ ằ ươ ằ
HNO3 + H2S = S + NO + H2O
Câu 2: ( 2,0 đ)
T ng s h t trong nguyên t R là 34 h t,trong đó s h t mang đi n ít h n s h t không mang đi nổ ố ạ ố ạ ố ạ ệ ơ ố ạ ệ
trong h t nhân là 1 h t .ạ ạ
a.Xác đ nh s kh i và tên c a R.ị ố ố ủ
b.Vi t v trí ,tính ch t , công th c oxit,hidroxit c a R.ế ị ấ ứ ủ
Câu 3:( 2,0 đ)
Hoà tan hoàn toàn 2,3g m t kim lo i ki m vào 57,8g Hộ ạ ề 2O th y thoát ra1,12 lít Hấ2 (đktc) và dung d ch A.ị
1- Xác đ nh tên kim lo i ki m R.ị ạ ề
2- Tính n ng đ ph n trăm c a dung d ch A.ồ ộ ầ ủ ị
(Bi t Li = 7 ,Na = 23, K = 39)ế
MÃ Đ : 01Ề

Đ THI H C KÌ IỀ Ọ
Môn : HÓA H C , Kh i 10Ọ ố
Th i gian : 25 phútờ
B/T LU NỰ Ậ : ( 5,0 đ)
Câu 1 : ( 1,0 đ)Cân b ng ph ng trình ph n ng sau b ng ph ng pháp thăng b nh electron:ằ ươ ả ứ ằ ươ ằ
KMnO4+HClKCl+MnCl2+Cl2+H2O
Câu 2: ( 2,0 đ)
Oxit cao nh t c a X là XOấ ủ 3 ,trong h p ch t khí c a X v i hydro ,X chi m 94,11 % v kh i l ng.ợ ấ ủ ớ ế ề ố ượ
1.Xác đ nh tên c a X.ị ủ
2.Vi t c u hình electron,v trí, công th c electron, công th c c u t o h p ch t khí c a X v i hidro.ế ấ ị ứ ứ ấ ạ ợ ấ ủ ớ
Câu 3:( 2,0 đ)
Câu 3:( 2,0 đ)
Hoà tan 4,8 kim lo i nhóm IIA b ng l ng v a đ dung d ch HCl 38% thu đ c 4,48 lit khí(đktc).ạ ằ ượ ừ ủ ị ượ
1.G i tên,v trí c a kim lo i.ọ ị ủ ạ
2.Tính kh i l ng dung d ch axit c n dùng.ố ượ ị ầ
(Bi t Mg = 24, Ca = 40, Ba= 137, H = 1 , Cl = 35,5)ế
MÃ Đ : 02Ề

Đ THI H C KÌ IỀ Ọ
Môn : HÓA H C , Kh i 10Ọ ố
Th i gian : 25 phútờ
B/T LU NỰ Ậ : ( 5,0 đ)
Câu 1 : ( 1,0 đ)Cân b ng ph ng trình ph n ng sau b ng ph ng pháp thăng b nh electron :ằ ươ ả ứ ằ ươ ằ
Al + H2SO4 Al2(SO4)3+ SO2 + H2O
Câu 2: ( 2,0 đ)
T ng s h t trong nguyên t R là 34 h t,trong đó s h t mang đi n ít h n s h t không mang đi nổ ố ạ ố ạ ố ạ ệ ơ ố ạ ệ
trong h t nhân là 1 h t .ạ ạ
a.Xác đ nh s kh i và tên c a R.ị ố ố ủ
b.Vi t v trí ,tính ch t , công th c oxit,hidroxit c a R.ế ị ấ ứ ủ
Câu 3:( 2,0 đ)
Hoà tan hoàn toàn 2,3g m t kim lo i ki m vào 57,8g Hộ ạ ề 2O th y thoát ra1,12 lít Hấ2 (đktc) và dung d ch A.ị
1- Xác đ nh tên kim lo i ki m R.ị ạ ề
2- Tính n ng đ ph n trăm c a dung d ch A.ồ ộ ầ ủ ị
(Bi t Li = 7 ,Na = 23, K = 39)ế
MÃ Đ : 03Ề

Đ THI H C KÌ IỀ Ọ
Môn : HÓA H C , Kh i 10Ọ ố
Th i gian : 25 phútờ
B/T LU NỰ Ậ : ( 5,0 đ)
Câu 1 : ( 1,0 đ)Cân b ng ph ng trình ph n ng sau b ng ph ng pháp thăng b nh electron :ằ ươ ả ứ ằ ươ ằ
Mg + HNO3 Mg(NO3)2+ N2O + H2O
Câu 2: ( 2,0 đ)
Oxit cao nh t c a X là XOấ ủ 3 ,trong h p ch t khí c a X v i hydro ,X chi m 94,11 % v kh i l ng.ợ ấ ủ ớ ế ề ố ượ
1.Xác đ nh tên c a X.ị ủ
2.Vi t c u hình electron,v trí, công th c electron, công th c c u t o h p ch t khí c a X v i hidro.ế ấ ị ứ ứ ấ ạ ợ ấ ủ ớ
Câu 3:( 2,0 đ)
Hoà tan 4,8 kim lo i nhóm IIA b ng l ng v a đ dung d ch HCl 38% thu đ c 4,48 lit khí(đktc).ạ ằ ượ ừ ủ ị ượ
1.G i tên,v trí c a kim lo i.ọ ị ủ ạ
2.Tính kh i l ng dung d ch axit c n dùng.ố ượ ị ầ
(Bi t Mg = 24, Ca = 40, Ba= 137, H = 1 , Cl = 35,5)ế
MÃ Đ : 04Ề

Đ THI H C KÌ IỀ Ọ
Môn : HÓA H C ,Kh i 10Ọ ố
Th i gian : 20 phútờ
I/PH N TR C NGHI M KHÁCH QUANẦ Ắ Ệ : ( 5 đi m )ể
Cu 1: Cho ph ng trình Cu+ Hươ 2SO4CuSO4+SO2+H2O.T ng h s cân b ng c a ph ng trình là:ổ ệ ố ằ ủ ươ
A. 8B. 7C. 9D. 6
Cu 2: Các nguyên t X,Y, Z, T có s hi u nguyên t l n l t là:7, 5, 9, 12. Tính kim lo i c a các nguyênử ố ệ ử ầ ượ ạ ủ
t s gi m d n theo th t sau:ố ẽ ả ầ ứ ự
A. TZYXB. XYZTC. TYZXD. TYXZ
Cu 3: T ng s h t c b n trong nguyên t c a nguyên t R là 46. Bi t R thu c chu kỳ 3, nhóm VA. V yổ ố ạ ơ ả ử ủ ố ế ộ ậ
s electron, s proton, s notron trong nguyên t nguyên t R l n l t:ố ố ố ử ố ầ ượ
A. 13; 13; 20 B. 14; 14; 18 C. 15; 15; 16 D. 12; 12; 22
Cu 4: Cho 2 nguyên t X, Y thu c 2 nhóm A liên ti p, cùng 1 chu kì. T ng s proton trong nguyên tố ộ ế ổ ố ử
nguyên t X và Y là 15. V y X, Y thu c nhóm: ố ậ ộ
A. IIA, IIIA B. VA, VIA C. IVA, VA D. IIIA, IVA
Cu 5: T ng s h t p,n,e trong nguyên t c a nguyên t R là 10.S kh i c a R là:ổ ố ạ ử ủ ố ố ố ủ
A. 4B. 7C. 8D. 5
Cu 6: So sánh tính baz c aơ ủ : SiO2, MgO, Al2O3, SO3, Na2O
A. Na2O>SO3>Al2O3>SiO2>MgO B. Na2O>MgO>Al2O3>SiO2>SO3
C. SiO2>MgO>Al2O3> Na2O >SO3D. Al2O3>MgO> Na2O >SiO2>SO3
Cu 7: Nguyên t X có c u hình electron l p ngoài cùng là: 3sử ấ ớ 23p4. S đ n v đi n tích h t nhân c a nguyênố ơ ị ệ ạ ủ
t nguyên t X là:ử ố
A. 16 B. 6C. 8D. 14
Cu 8: Nguyên t Y có c u hình electron l p ngoài cùng là 4sử ấ ở ớ 2. V y s electron c a ion Yậ ố ủ 2+ là:
A. 18 B. 20 C. 24 D. 22
Cu 9: Ch n câu sai:ọ Trong ph n ng oxihóa kh thì:ả ứ ử
A. Ch t oxihóa là ch t nh n electron và s oxihóa gi mấ ấ ậ ố ả
B. Ch t kh là ch t nh ng electron và s oxihóa tăng ấ ử ấ ườ ố
C. Quá trình kh (s kh ) là quá trình nh n electron ử ự ử ậ
D. Quá trình oxihóa (s oxihóa) là quá trình nh n electron ự ậ
Cu 10: Công th c c u t o đúng c a COứ ấ ạ ủ 2 là:
A. O ← C = O B. O = C = O C. O = O – C D. O = C – O
Cu 11: Đ ng có hai đ ng v làồ ồ ị 6329Cu và 6529Cu .nguyên t kh i trung bình c a đ ng là 63,54.Thành ph nử ố ủ ồ ầ
ph n trăm c a đ ng v ầ ủ ồ ị 6329Cu là giá tr nào sau đây:ị
MÃ Đ : 01Ề

