Ở Ụ Ọ Ể Ọ KI M TRA H C KÌ I Ố Ầ Ạ Ơ S GIÁO D C VÀ ĐÀO T O THÀNH PH C N TH I NĂM H C 2016 2017 MÔN: TOÁN 10 ƯỜ Ớ Th i gian làm bài:9 TR NG THPT TH I LAI ượ ử ụ ệ ờ (Thí sinh không đ 0 phút; c s d ng tài li u)
Ầ Ệ Ắ I. PH N TR C NGHI M ( 5,0 đi m)ể - - x 2 3 1 > ậ ệ ươ ủ ấ x 3 2
)
ng trình )
)
)
3; +(cid:0) - +(cid:0) 3; 2; +(cid:0) - +(cid:0) 2; A. ( D. (
)
( f x
x= 3 ứ ể ị ươ ỉ là C. ( ng khi và ch khi: Câu 2: Bi u th c
- x > - x (cid:0) x < - x > . . . . C. A. B. D. 5 3 5 3 5 3 Câu 1: T p nghi m c a b t ph B. ( + nh n giá tr d 5 ậ 5 3 + - < (cid:0) x 3 0 (cid:0) ệ ấ ươ ể ề ệ ộ ng trình ủ ệ ấ . Đi m nào sau đây thu c mi n nghi m c a h b t Câu 3: Cho h b t ph (cid:0) x y 2 + - > y 2 2 0
- -
)
(
( Q -
2
N 1; 5 . D. . ph A. ươ ng trình đã cho? ) ( P 3; 1 . B.
. C. = + + (cid:0) - ẳ ị ể ọ
)2; 2 ( ) f x
bx ax
)2;3M ( 0)
c a ( . Ch n kh ng đ nh đúng? và b ac
Câu 4: Cho bi u th c ) D < ớ ệ ố ấ ớ thì D = ọ x (cid:0) 0 A . Khi
(cid:0) -
)
D = ớ ệ ố ấ ớ x B. Khi thì ứ ( f x cùng d u v i h s a v i m i ( f x trái d u v i h s a v i m i ọ 0
(cid:0) -
)
D < ớ ệ ố ấ ớ x C. Khi thì
( f x cùng d u v i h s a v i m i ọ
. 0
)
D > ệ ố ớ D. Khi ọ x (cid:0) 0
+ 2 -
( f x luôn trái d u h s a v i m i ấ ươ
ủ ấ ệ ng trình x - - -
)
.
�
- (cid:0) - (cid:0) -
)
2 4 ᄀ . b a 2 b a 2 ᄀ . > + . x 2017 0 ( ) + � � ; 1 2017; ] 1; 2017 .
2
2
thì ậ ) 1; 2017 . [ ] ; 1 +(cid:0) 2017; .
+ + + - >
(
ị ủ ề ấ ươ x m + x m m
) 1
2 2 1 0 2016 B. ( D. [ ố m đ b t ph ng trình
ấ ả t c các giá tr c a tham s ớ
m < - m > - A. m < C. . D. . Câu 5: Tìm t p nghi m c a b t ph A. ( C. ( Câu 6: Tìm t ọ x ệ nghi m đúng v i m i m > . B. 5 4 5 4 5 4 ể ủ ở ả b ng sau Câu 7: K t qu đi m ki m tra môn Toán c a 40 h c sinh l p 10A đ
5 4 ượ c trình bày 10 9 2 3 ả ể 4 2 6 7 C ngộ 40
ớ 8 8 ả ế 5 8 ủ ả ọ 7 10 ế ữ ố ậ ộ ộ
0
a < . D. tan
0
a < . 0
ế Đi mể T n sầ ố ố Tính s trung bình c ng c a b ng trên.( làm tròn k t qu đ n m t ch s th p phân). A. 6,8 . B. 6, 4 . C. 7, 0 . D. 6, 7 . p a< < ọ ị ẳ . Hãy ch n kh ng đ nh đúng? Câu 8: Cho 0 2
0 ọ
a < . C. cos ?
2
2
2
ị
= - x + 1 tan A. . B. . x = x sin cos 1 x
a > . B. sin A. sin ẳ Câu 9: Ch n kh ng đ nh đúng 1 2 cos 1 cot ọ
= - + x tan C. x x . D. sin cos = . 1
ẳ ị x Câu 10: Ch n kh ng đ nh đúng?
1
p p a a - - cos a cos cot A. . B. .
p p a a - -
( (
( (
) = - ) =
) = ) = -
tan a tan sin a cot a sin C. . D. . - = a = - ể ứ ị ủ P bi t ế cot 3 Câu 11: Tính giá tr c a bi u th c a a + a 3cos a 5cos
. . . B. A. 1- D. 1. C. 7 9 ướ ị i đây đúng? = + = - cosa b sina b ớ sin a b ( ) . . cos a b ( ) .sin .cos B. . = . . D. .
=
a .
. ) . + sina sinb cosa cosb ị ướ ẳ i đây sai? . =
2 cos a cos a 2 2 = 2 2 cos a sin a
B. D. . - cos a 2 + . 1 cos a 2 2sin 4sin 9 7 ọ ,a b . Kh ng đ nh nào d ẳ Câu 12: V i m i + + sina cosb sinb cosa A. + + C. cos a b cosa cosb sina sinb ( = + sin a b . ( ) . ọ a . Kh ng đ nh nào d ớ Câu 13: V i m i A. sin acosa 2sin 2 C. = - 2 sin a 1 2 = - + (cid:0) x (cid:0) d : ng ủ ườ c a đ ẳ ng th ng Câu 14: Tìm m tộ vect = - (cid:0) y t 1 2 t 3 5
- A. B. . C. . r u = ơ ỉ ươ ch ph r u = (2; 5) (5; 2) ( 3;1) - - . D. ) ( r u = - ( A ( 1;3) ) B 1; 3 , 2;5 ế ươ ổ ặ . Vi r u = - t ph ng trình t ng quát đi qua ẳ Oxy cho hai đi m ể
- = x . - - - . D. 3 N (2;5) (5;1) ươ ườ ẳ y+ 1 0 3 = 30 0 . và . Ph ng trình đ ng th ng đi qua ằ - -
2 0 2 0
2 +
2 =
+ = + B. D. y y x x y - = ho c ặ 24 y + = ho c ặ 24 2 0 2 0 y+ 7 y+ 7 = 134 0 134 0
-
(
)
)
(
)
B. 8 + + y x 8 ẳ Oxy cho hai đi m ể M ạ ộ 3 là = 24 134 0 = 24 134 0 ẳ Oxy cho ( ọ ộ . T a đ tâm C x + y I và bán kính R c a ủ 3 : 2 9
Câu 15. Trong m t ph ng hai đi m ể y+ x A. 8 3 + x 8 C. 3 Câu 16: Trong m t ph ng M và cách N m t đo n có đ dài b ng + A. x + C. x Câu 17: Trong m t ph ng ( ườ đ
= - -
(
I
( I -
) 2; 3 , R 3
)2;3 , R 3 =
. B. . C. . D.
,A B + = . 1 0 = y 30 0 ặ ộ ho c ặ 7 x - = x + = ho c ặ 7 ặ )C là ng tròn ( ) = I 3; 2 , R 3 )3; 2 , R 3 = .
- - ủ ườ ớ ườ ế ng tròn tâm và ti p xúc v i đ ẳ ng th ng là A. ( I - Câu 18: Bán kính c a đ x + y I - ( 2; 1) 4 3 = 10 0
2 +
2 =
R = A. B. D. C. R= 3 1R = R = 5
-
)
(
)
(
ế ươ ế ủ ế 1 5 ẳ Oxy cho ( . Vi t ph ng trình ti p tuy n c a C x + y : 2
- ớ - - - - - x 3 - = - ặ )C , bi 1 0 1 0 ế y 3 y+ 4 Câu 19. Trong m t ph ng ( ườ ng tròn đ - = y x A. 4 3 y+ x 4 C. 3 ế ế x ho c ặ 4 x ho c ặ 3
) 4 1 + = y x 3 : 4 + = y 3 1 0 y+ x 4 D. 3
2
5 0 . + x y ho c ặ 4 + = ho c ặ 3 1 0 = 21 0 . = . + y+ x 21 0 4 d t ti p tuy n song song v i = . B. 4 21 0 = 21 0 . 2 +
)
ặ ọ ộ ủ ể ẳ Oxy cho ( = . T a đ hai tiêu đi m c a Elip là Câu 20. Trong m t ph ng E : 1
- -
(
)
A. . B.
- -
( (
( (
) 4;0 )
0; 4 ( . ) 0;8 y 9 ) 0; 4 , ) ( 8;0 , 8;0 C. . D. . F 1 F 1 F 2 F 2 x 25 ( F 1 F 1 F 2 F 2
) 4;0 , ) 0; 8 , Ầ Ự Ậ 5,0 đi m)ể
II. PH N T LU N ( + 2 -
(
)
- + x x x 3 3 4 > ả ấ ươ i b t ph ng trình sau: Bài 1: ( 1,5 đi m)ể Gi 0
) ( + 2
- - x x 4 4
2
2
+
Bài 2: ( 2,0 đi m)ể
2
=
x
2 tan
x x
1 x
x cos ) x sin cos
a
= -
a
và
cos
- ằ ứ a. Ch ng minh r ng: -
1 4
b. Cho
A và B (3;7) ( 5;1) . Tìm t a ọ ủ ế - - ươ ườ C - (1;1), ế AM . ng trình đ ng tròn đi
(sin cot p a a p �� . Tính sin 2 ,cos 2 2 ặ ạ ặ ,M N và có tâm n m trên đ
ế 1 0 t ế ng trung tuy n t ph . Vi y- + = . ẳ Oxy , cho tam giác ABC bi ẳ ườ ươ ng trình đ t ph BC . Vi ẳ Oxy , cho N M (1; 3) ( 1;1), x d : 2 ẳ ườ ằ ng th ng Bài 3: (1,0 đi m)ể Trong m t ph ng ể M c a đo n th ng ộ đ trung đi m Bài 4: (0,5 đi m)ể Trong m t ph ng qua hai đi m ể
Ấ Ể D. ĐÁP ÁN VÀ THANG ĐI M CH M T LU N Ự Ậ ộ Đi mể
-
(
)
x - + x x 3 3 4 > ả ấ ươ Gi i b t ph ng trình sau: 0 Bài Bài 1: (1,5đi m)ể N i dung ) ( + 2 + 2 - - x x 4 4
2
� +Cho - + = � x = x 3 0 3 + = - (cid:0) x 4 + (cid:0) x x 3 - = (cid:0) 4 0 (cid:0) = (cid:0) 1 + + - - = x x = � x 4 4 0 2 + 2 � x +BXD: - (cid:0)
++ -
- - 0 4 4 x 3x- + x+ 2 3 x + 2 x x 4 VT +
(
( S = -
ậ ậ ủ 1 2 3 +(cid:0) + 0 + + + 0 + ) +� � . 3; ệ +V y t p nghi m c a bpt là:
+
2
=
x
2 tan
x x
1 x
(sin cot
x cos ) x sin cos
2
2
+
+
4- + + + 0 0 + 0 + 0 ) 4;1 2 - ứ ằ a. Ch ng minh r ng: Bài 2: (2,0đi m)ể -
x
x
sin
cos
1
x
x
sin
cos
x
x 2sin cos � � �
x 2sin cos
- = VT ++ 2a (1,0 đ) -
=
x 1 � � sin � x 2
x
x
cos
+ -
� 1 sin � � x sin � � � � �
x
2
=
=
= x V
2 tan
x
p
a
= -
a
và
2 2sin 2cos cos
+ P
1 4
a a p �� . Tính sin 2 ,cos 2 2
2
a
= -
2 a
b. Cho . 2b (1,0đ)
�
�
�
sin
1 cos
= - 1
= a sin
15 = 16
15 4
p
a =
0a (cid:0)
+ Ta có: +
a p�� nên sin
sin
2
1 15 = 16 16 15 4
Vì nên .
3
=
=
x
x
sin 2
x 2sin cos
.
2
15 8
1 � � = - � � 4 � �
+ - + Ta có:
2
+
15 4 2 1 � � - = - � � 4 � �
I
I
= - = - + Ta có: x x cos 2 2 cos 1 2 1 7 8 + và B ( 5;1) ể . Tìm t a đ trung đi m Bài 3 (1,0đi m)ể ủ ươ ườ C - (1;1), ng trình đ ọ ộ ng trung tuy n ế AM . t ph ẳ A t ế (3;7) Cho tam giác ABC bi ế ẳ ạ BC . Vi M c a đo n th ng ạ ủ ể G i ọ I là trung đi m c a đo n th ng BC, ta có (cid:0) = - = x 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) -� M ( 2;1) + (cid:0) = = y 1 (cid:0) (cid:0)
- ủ ườ BM Ta có ộ là m t vect ng c a đ ẳ ng th ng + - ( 5; 6) ơ + - 1 ( 5) 2 + 1 1 2 uuuur AM = - ộ Suy ra m t vect pháp tuy n c a ế ủ AM là + - A (3;7) ẳ ườ (6; 5) ế AM qua và có vect ơ ỉ ươ ch ph r n = ơ pháp tuy n có ph ngươ r n = (6; 5)
2
2
- - - - � y x + x = y Đ ng th ng ổ trình t ng quát = 3) 5( 6( 7) 0 6 5 17 0 + - - M ( 1;1), . Vi Bài 4 (0,5đi m)ể ng trình đ d ể ng tròn đi qua hai đi m y- + = ườ x : 2 1 0 (1; 3) ằ . (cid:0) (cid:0) N ế Cho ,M N và có tâm n m trên đ a b (cid:0) (cid:0) d (cid:0) (cid:0) (cid:0) Ta có - - -
(
2 (
)
(
)
(cid:0) I a b ( ; ) = IA IB (cid:0) ươ t ph ẳ ườ ng th ng - + = 1 0 ) ( 2 + - a
) 2 = - b
+ - a b 1 1 1 3 (cid:0)
(cid:0) = - (cid:0) - + = (cid:0) (cid:0) a b 1 0 � � - (cid:0) 2 � a - = b 2 2 0 (cid:0) = - a � b + (cid:0) (cid:0) 4 3 5 3
2
= Và bán kính R IA= 65 3
2 � � � � + � � � � � � � �
+ + + = ậ ươ ườ V y ph ng trình đ ầ ng tròn c n tìm là x y 5 3 4 3 65 9

