
UBND HUY N CÁT H IỆ Ả
TR NG TH&THCS PHÙ LONGƯỜ KI M TRA CU I H C K Ể Ố Ọ Ỳ II
Năm h c: 201ọ9 – 2020
MÔN: TIN H C 3 Ọ
(Th i gian: 40 phút)ờ
I. TR C NGHI M (3đ): Khoanh vào ch cái đt tr c câu tr l i đúng:Ắ Ệ ữ ặ ướ ả ờ
Câu 1 . Đ gõ bàn phím em đt tay t i hàng phím nào?ể ặ ạ
A. Hàng phím c sơ ở B. Hàng phím trên
C. Hàng phím d iướ D. Hàng phím số
Câu 2 . Trong ph n m m Cùng h c Toán 3, khi mu n làm bài ti p theo emầ ề ọ ố ế
nháy chu t lên nút l nh nào sau đây? ộ ệ
A. B. C. D.
Câu 3 . Phím dùng đ xóa ký t bên ph i c a con tr là?ể ự ả ủ ỏ
A. Enter B. Delete C. Backspace D. Caps Lock
Câu 4. Hai phím nào sau đây có ch c năng gõ ch hoa?ứ ữ
A. Shift và Alt B. Alt và Caps Lock
C. Shift và Caps Lock D. Alt và Ctrl
Câu 5. Đ xoá ch "n" trong hình bên em s d ng phím nào?ể ữ ử ụ
A. Caps Lock B. Delete C. Backspace D. Enter
Câu 6. Quy t c gõ ch có d u là?ắ ữ ấ
A. Gõ d u tr c, gõ ch sau.ấ ướ ữ B. Gõ ch tr c, gõ d u sau.ữ ướ ấ
C. C A và B đu đúng.ả ề D. C A và B đu sai.ả ề
II. T lu n (4đ):ự ậ

Câu 7 . Em hãy nêu các b c th c hi n v đng th ng?ướ ự ệ ẽ ườ ẳ (2 đi m)ể
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
………………………………………………………………………………………
…….
Câu 8. Em hãy đi n các ch c n gõ vào c t bên ph i đ có ch t ng ng ề ữ ầ ộ ả ể ữ ươ ứ ở
c t bên trái (Gõ ki u Telex).ộ ể (2 đi m)ể
Đ có chể ữ Em gõ
ă……………………….
â……………………….
ê……………………….
ô……………………….
ư……………………….
đ……………………….
II. Th c hành (3đ):ự
Câu 9 (3đ): Em hãy s hãy gõ đo n th sau theo ki u Telex:ử ạ ơ ể
H ng r ng th m đi v ngươ ừ ơ ồ ắ
N c su i trong th m thìướ ố ầ
C xòe ô che n ngọ ắ
Râm mát đng em đi.ườ

ĐÁP ÁN
I. Tr c nghi mắ ệ
M i câu đúng đc 0.5 đi mỗ ượ ể
CâuĐáp án
1 A
2 B
3 B
4 C
5 C
6 B
II. T lu nự ậ
Câu 7( 2 đi mể)
Các b c th c hi n v đng th ng là:ướ ự ệ ẽ ườ ẳ
B c 1: Ch n công c v đng th ng trong h p công c . ( 0.5đ)ướ ọ ụ ẽ ườ ẳ ộ ụ
B c 2: Ch n màu v .ướ ọ ẽ ( 0.5đ)
B c 3: Ch n nét v phía d i h p công cướ ọ ẽ ở ướ ộ ụ ( 0.5đ)
B c 4: Kéo th chu t t đi m đu đn đi m cu i đo n th ng. ướ ả ộ ừ ể ầ ế ể ố ạ ẳ ( 0.5đ)
Câu 8. (2 đi mể)
Đ có chể ữ Em gõ Đi mể
ăaw ( 0.5đ)
âaa ( 0.5đ)
êee ( 0.5đ)
ôoo ( 0.5đ)
ưuw ( 0.5đ)
đdd ( 0.5đ)
III. Th c hànhự
Câu 9. Th c hành nhanh, đúng yêu c u (3đ)ự ầ

MA TR N CÂU H I Ậ Ỏ Đ KI M TRA H C K IỀ Ể Ọ Ỳ I – NĂM H C 201Ọ9 – 2020
MÔN TIN H C 3Ọ
Ma tr n s l ng câu h i và đi mậ ố ượ ỏ ể
M chạ
ki n th cế ứ
kĩ năng
S câuố
và số
đi mể
M c 1ứM c 2ứM c 3ứM c 4ứT ngổ
TN
KQ
TL/
TH
TN
KQ
TL/
TH
TN
KQ
TL/
TH
TN
KQ
TL/
TH
TN
KQ
TL/
TH
Em t p ậ
so n th o ạ ả
Số
câu2 2 1 1 1 5 2
Số
đi mể1 1 0.5 2 3 2.5 5
Em t p vậ ẽ
Số
Câu1 1
Số
đi mể2 2
H c cùngọ
máy tính
Số
Câu1 1
Số
đi mể0.5 0.5
T ngổSố
Câu2 3 1 1 1 1 5 4
Số
đi mể1 1.5 20.5 2 3 2.5 7.5
B NG T NG QUAN GI A LÍ THUY T VÀ TH C HÀNHẢ ƯƠ Ữ Ế Ự
S câuốĐi mểT l %ỉ ệ
Lí thuy t (20’)ế8 7 70%
Th c thành (20’)ự1 3 30%
Ma tr n phân b câu h iậ ố ỏ
Ch đủ ề M c 1ứM c 2ứM c 3ứM c 4ứC ngộ
Em t p ậ
so n ạ
th o ả
S câuố22217
Câu sốc.1,c.2 c.5,c.3 c.4,c.8 c.9
Em t pậ
vẽ
S câuố11
Câu sốc.7

H c cùngọ
máy tính
S câuố11
Câu sốc.3
Câu số
T ng s câuổ ố 25219

