
TR NG THPT HÀM LONGƯỜ
--------------------
(Đ thi có 09 trang)ề
KH O SÁT L N 1Ả Ầ
NĂM H C 2022 - 2023Ọ
MÔN: Đa lí -11ị
Th i gian làm bài: 50 phútờ
(không k th i gian phát đ)ể ờ ề
H và tên: ............................................................................ọS báo ố
danh: ............. Mã đ 104ề
Câu 1. Cho bi u đ sau:ể ồ
Giá tr xu t nh p kh u c a m t s n c trên th gi iị ấ ậ ẩ ủ ộ ố ướ ế ớ
Nh n xét nào đúng v cán cân xu t nh p kh u c a các n c trên? ậ ề ấ ậ ẩ ủ ướ
A. Cán cân xu t nh p kh u c a Hoa K là nh p siêu.ấ ậ ẩ ủ ỳ ậ
B. Cán cân xu t nh p kh u c a Trung Qu c là nh p siêu.ấ ậ ẩ ủ ố ậ
C. Cán cân xu t nh p kh u c a LB Nga là nh p siêu.ấ ậ ẩ ủ ậ
D. Cán cân xu t nh p kh u c a Nh t B n là nh p siêu.ấ ậ ẩ ủ ậ ả ậ
Câu 2. Cho b ng s li u:ả ố ệ
M T Đ DÂN S VÀ T L DÂN S THÀNH TH C A M T S N C ĐÔNG NAM Á NĂMẬ Ộ Ố Ỉ Ệ Ố Ị Ủ Ộ Ố ƯỚ
2018
Qu c giaố
M t đ dân s (ng i/kmậ ộ ố ườ 2)
T l dân s thành th (%)ỉ ệ ố ị
Cam-pu-chia 89,3 23,0
In-đô-nê-xi-a 144,1 54,7
Xin-ga-po 7908,7 100,0
Thái Lan 134,8 49,2
Vi t Namệ283,0 35,7
(Ngu n: Niên giám th ng kê Vi t Nam 2018, NXB Th ng kê, 2019)ồ ố ệ ố
Theo b ng s li u, nh n xét nào sau đây đúng khi so sánh m t đ dân s và t l dân s thành thả ố ệ ậ ậ ộ ố ỉ ệ ố ị
c a m t s n c Đông Nam Á năm 2018?ủ ộ ố ướ
A. Xin-ga-po có m t đ dân s và t l dân s thành th cao nh t.ậ ộ ố ỉ ệ ố ị ấ
B. Vi t Nam có m t đ dân s và t l dân s th nh th th p nh t.ệ ậ ộ ố ỉ ệ ố ả ị ấ ấ
C. In-đô-nê-xi-a có m t đ dân s và t l dân s thành th th p h n Cam-pu-chiaậ ộ ố ỉ ệ ố ị ấ ơ
Mã đ 104ềTrang 9/10

D. Thái Lan có m t đ dân s th p h n Vi t Nam và Cam-pu-chiaậ ộ ố ấ ơ ệ
Câu 3. Cho b ng s li u:ả ố ệ
DÂN S PHÂN THEO THÀNH TH VÀ NÔNG THÔNỐ Ị
C A M T S QU C GIA NĂM 2019 Ủ Ộ Ố Ố ( Đn v :tri u ng i)ơ ị ệ ườ
Qu c giaốIn-đô-nê-xi-a Vi t NamệMa-lai-xi-a
Dân số273 97 32
Dân thành thị153 37 25
Dân nông thôn 120 60 7
Cho dân s Ma-lai-xi-a là 1 đn v bán kính, dân s In-đô-nê-xi-a là bao nhiêu đn v bán kinh? (cm)ố ơ ị ố ơ ị
A. 2,9 B. 8.6 C. 8,5 D. 2,8
Câu 4. Cho b ng s li u:ả ố ệ
T ng s lao đng và lao đng phân theo các thành ph n kinh t c a n c ta qua các nămổ ố ộ ộ ầ ế ủ ướ
Năm 2010 2016 2018
T ng sổ ố 49048,5 53302,8 54249,4
Kinh t nhà n cế ướ 5017,4 4698,6 4523,1
Kinh t ngoài nhà n cế ướ 42304,6 45016,1 45187,9
Khu v c có v n đu t n c ngoàiự ố ầ ư ướ 1726,5 3588,1 4538,4
Cho năm 2010 là 1 đn v bán kính, năm 2018 bao nhiêu đn v bán kính? ( cm)ơ ị ơ ị
A. 1,05 B. 1,03 C. 1,1 D. 1,2
Câu 5. Cho b ng s li u:ả ố ệ
XU T KH U, NH P KH U HÀNG HÓA VÀ D CH V C A M T S QU C GIA NĂM 2018Ấ Ẩ Ậ Ẩ Ị Ụ Ủ Ộ Ố Ố
(Đn v : T USD)ơ ị ỉ
Qu c giaốAi-c pậÁc-hen-ti-na Liên bang Nga Hoa Kì
Xu t kh u ấ ẩ 47,4 74,2 509,6 2510,3
Nh p kh u ậ ẩ 73,7 85,4 344,3 3148,5
(Ngu n: Niên giám th ng kê Vi t Nam 2019, NXB Th ng kê, 2020)ồ ố ệ ố
Theo b ng s li u, qu c gia nào sau đây ả ố ệ ố không nh p siêu vào năm 2018?ậ
A. Liên Bang Nga B. Ác-hen-ti-na. C. Ai c pậD. Hoa Kì.
Câu 6. Cho bi u để ồ:
S DÂN THÀNH TH VÀ NÔNG THÔN N C TA GIAI ĐO N 2005 – 2016Ố Ị ƯỚ Ạ
Mã đ 104ềTrang 9/10

Ngu n s li u theo Niên giám th ng kê Vi t Nam 2016, NXB Th ng kê, 2017)ồ ố ệ ố ệ ố
Nh n xét nào sau đây đúng v i bi u đ trên?ậ ớ ể ồ
A. S dân thành th , nông thôn đu gi m.ố ị ể ả
B. S dân thành th tăng, s dân nông thôn gi m.ố ị ố ả
C. S dân thành th , nông thôn đu tăng.ố ị ề
D. S dân thành th gi m, s dân nông thôn tăng.ố ị ả ố
Câu 7. Cho b ng s li u sau:ả ố ệ
T SU T SINH THÔ, T SU T T THÔ C A CHÂU PHI VÀ TH GI I NĂM 2012.Ỉ Ấ Ỉ Ấ Ử Ủ Ế Ớ
(Đn v : ‰) ơ ị
T su t sinh thôỉ ấ T su t t thôỉ ấ ử
Châu Phi 34 12
Th gi i ế ớ 20 9
D a vào b ng s li u trên, hãy cho bi t t su t gia tăng dân s t nhiên c a châu Phi và th ự ả ố ệ ế ỉ ấ ố ự ủ ế
gi i năm 2012 l n l t là? ớ ầ ượ
A. 2,2% và 1,1%. B. 2,2 ‰ và 1,1 ‰.
C. 22,2 ‰ và 11,1 ‰. D. 1,2% và 0,9%.
Câu 8. Cho bi u đ GDP c a Vi t Nam qua các năm:ể ồ ủ ệ
(S li u theo Niên giám th ng kê Vi t Nam 2018, NXB Th ng kê, 2019)ố ệ ố ệ ố
Theo bi u đ, nh n xét nào sau đây đúng v s thay đi t tr ng trong c c u GDP theo thành ể ồ ậ ề ự ổ ỉ ọ ơ ấ
ph n kinh t c a n c ta năm 2018 so v i năm 2010?ầ ế ủ ướ ớ
A. Kinh t có v n đu t n c ngoài gi m nhanh.ế ố ầ ư ướ ả
Mã đ 104ềTrang 9/10

B. Thu s n ph m tr tr c p s n ph m tăng nhanh.ế ả ẩ ừ ợ ấ ả ẩ
C. Kinh t ngoài Nhà n c luôn chi m t tr ng cao.ế ướ ế ỉ ọ
D. Kinh t Nhà n c tăng và chi m t tr ng l n.ế ướ ế ỉ ọ ớ
Câu 9. Cho b ng s li u:ả ố ệ
DI N TÍCH LÚA PHÂN THEO MÙA V C A N C TA NĂM 2010 VÀ NĂM 2018Ệ Ụ Ủ ƯỚ
(Đn v : Nghìn ha)ơ ị
Năm T ng sổ ố Lúa đông xuân Lúa hè thu và thu đông Lúa mùa
2010 7489,4 3085,9 2436,0 1967,5
2018 7570,4 3102,1 2785,0 1683,3
(Ngu n: Niêm giám th ng kê Vi t Nam 2018, NXB Th ng kê, 2019)ồ ố ệ ố
Theo b ng s li u sau, đ th hi n quy mô và c c u di n tích lúa phân theo mùa v c aả ố ệ ể ể ệ ơ ấ ệ ụ ủ
n c ta năm 2010 và năm 2018, d ng bi u đ nào sau đây là thích h p nh t?ướ ạ ể ồ ợ ấ
A. Mi n.ềB. K t h p.ế ợ C. TrònD. Đng.ườ
Câu 10. Cho b ng s li u:ả ố ệ
DÂN S C A M T S QU C GIA, NĂM 2019 (Đn v : tri u ng i)Ố Ủ Ộ Ố Ố ơ ị ệ ườ
Qu c giaốIn-đô-nê-xi-a Ma-lai-xi-a Phi-lip-pin Thái Lan
T ng s dânổ ố 268,4 32,0 108,0 66,4
Dân s thành thố ị 148,4 24,3 50,7 33,2
(Ngu n: Niên giám th ng kê Vi t Nam 2019, NXB Th ng kê, 2020)ồ ố ệ ố
Theo b ng s li u, cho bi t n c có t l dân thành th là 47% là n c nào sau đây?ả ố ệ ế ướ ỉ ệ ị ướ
A. In-đô-nê-xi-a. B. Ma-lai-xi-a. C. Thái Lan D. Phi-lip-pin.
Câu 11. V bi u đ c t, c n tuân th nh ng quy đnh nào sau đây?ẽ ể ồ ộ ầ ủ ữ ị
A. Các c t ph i to b ng nhauộ ả ằ
B. C t đu tiên ph i v dính vào tr c tungộ ầ ả ẽ ụ
C. C t đn b t bu c ph i chú gi i.ộ ơ ắ ộ ả ả
D. Các c t to nh khác nhauộ ỏ
Câu 12. Cho b ng s li u:ả ố ệ
DI N TÍCH CÁC LO I CÂY LÂU NĂM C A N C TA NĂM 2010 VÀ NĂM 2018Ệ Ạ Ủ ƯỚ
(Đn v : Nghìn ha)ơ ị
Năm T ng sổ ố Cây công nghi p lâu nămệCây ăn quảCây lâu năm khác
2010 2846,8 2010,5 779,7 56,6
2018 3482,3 2228,4 989,4 264,5
(Ngu n: Niêm giám th ng kê Vi t Nam 2018, NXB Th ng kê, 2019)ồ ố ệ ố
Theo b ng s li u sau, đ th hi n quy mô và c c u di n tích các lo i cây lâu năm c aả ố ệ ể ể ệ ơ ấ ệ ạ ủ
n c ta năm 2010 và năm 2018, d ng bi u đ nào sau đây là thích h p nh t?ướ ạ ể ồ ợ ấ
A. K t h p.ế ợ B. Mi n.ềC. Đng.ườ D. Tròn.
Câu 13. Khi v bi u đ mi n, s li u l n nh t trên tr c tung luôn là bao nhiêu?ẽ ể ồ ề ố ệ ớ ấ ụ
A. 50 B. 100 nghìnC. 1 tri uệD. 100%
Câu 14. Khi v bi u đ tròn, đn v luôn là:ẽ ể ồ ơ ị
A. Kw B. Ng iườ C. T nấD. %
Câu 15. Cho b ng s li u:ả ố ệ
C C U S N L NG TH Y S N C A N C TA QUA CÁC NĂMƠ Ấ Ả ƯỢ Ủ Ả Ủ ƯỚ
(Đn v :%)ơ ị
Mã đ 104ềTrang 9/10

Năm 2005 2010 2018
Khai thác 57,3 46,9 46,4
Nuôi tr ngồ42,7 53,1 53,6
(Ngu n: Niên giám th ng kê Vi t Nam 2019, NXB Th ng kê, 2020)ồ ố ệ ố
Theo b ng s li u, đ th hi n c c u s n l ng th y s n qua các năm n c ta, d ng bi u đả ố ệ ể ể ệ ơ ấ ả ượ ủ ả ở ướ ạ ể ồ
nào sau đây là thích h p nh t?ợ ấ
A. Tròn. B. K t h p.ế ợ C. C t .ộD. Mi n.ề
Câu 16. Cho b ng s li u sau:ả ố ệ
M T S M T HÀNG XU T KH U CH Y U C A N C TA GIAI ĐO N 2010 – 2015Ộ Ố Ặ Ấ Ẩ Ủ Ế Ủ ƯỚ Ạ
(Đn v : Nghìn t n)ơ ị ấ
M t hàngặ2010 2012 2013 2014 2015
H t tiêuạ117,0 117,8 132,8 155,0 131,5
Cà phê1218,0 1735,5 1301,2 1691,1 1341,2
Cao su 779,0 1023,5 1074,6 1071,7 1137,4
Chè137,0 146,9 141,2 132,4 124,6
(Ngu n: Niên giám Th ng kê Vi t Nam, 2015, NXB Th ng kê, 2016) ồ ố ệ ố
Căn c vàob ng s li u, chobi t nh n xétnàosau đây đúng v m t s m t hàngxu t kh uc aứ ả ố ệ ế ậ ề ộ ố ặ ấ ẩ ủ
n c ta giai đo n 2010 – 2015ướ ạ
A. Các s n ph m đu tăng nhanh.ả ẩ ề B. H t tiêu tăng tr ng không n đnh.ạ ưở ổ ị
C. Cao su luôn xu t kh u cao nh t.ấ ẩ ấ D. Chè có xu h ng tăng liên t cướ ụ
Câu 17. Cho b ng s li u:ả ố ệ
DÂN S C A HOA KÌ GIAI ĐO N 1920 - 2020Ố Ủ Ạ
Năm 1920 1960 2000 2016 2018 2019 2020
S dân ố(tri u ng i)ệ ườ 103,3 180,7 282,2 323,1 326,8 328,3 329,5
(Ngu n Niên giám Th ng kê Vi t Nam năm 2020, NXB Th ng kê 2021)ồ ố ệ ố
Nh n xét nào sau đây ậkhông đúng v i tình hình dân s c a Hoa Kì, giai đo n 1920 - 2016?ớ ố ủ ạ
A. Tăng nhanh. B. Tăng liên t c.ụC. Gi m nhanh.ảD. Tăng h n ơ
3,1 l n.ầ
Câu 18. Ch n v bi u đ mi n khi có nh ng d u hi u nh n bi t nào sau đây?ọ ẽ ể ồ ề ữ ấ ệ ậ ế
A. Thay đi c c u, 3 nămổ ơ ấ B. Chuy n d ch, 4 nămể ị
C. Quy mô, 2 nămD. So sánh, nhi u nămề
Câu 19. Cho bi u đ:ể ồ
Mã đ 104ềTrang 9/10

