
S GD&ĐT VĨNH PHÚCỞ
TR NG THPT NGÔ GIA TƯỜ Ự
KÌ THI KSCĐ L P 12 L N III. NĂM H C 2017 - 2018Ớ Ầ Ọ
Đ thi môn: Sinh h cề ọ
Th i gian làm bài 60 phút, không k th i gian giao đờ ể ờ ề
(Đ thi g m 40 câu tr c nghi m)ề ồ ắ ệ
Mã đ thi: 169ề
SBD: ………………… H và tên thí sinh: ọ
………………………………………………………………..
Câu 1: Cho m t s hình th c h c t p sau: ộ ố ứ ọ ậ
1. Quen nh n; 2. H c khôn; 3. In v t; 4. H c v t; 5. Đi u ki n hoá; 6. H c ng m.ờ ọ ế ọ ẹ ề ệ ọ ầ
Các hình th c h c t p đng v t g m:ứ ọ ậ ở ộ ậ ồ
A. 1, 2, 4, 5, 6. B. 1, 2, 3, 5, 6. C. 1, 2, 3, 4, 5. D. 1, 3, 5, 6, 6.
Câu 2: Cho các bào quan sau t bào nhân th c:ở ế ự
1. Nhân t bàoế2. L i n i ch t h tướ ộ ấ ạ 3. L i n i ch t tr nướ ộ ấ ơ 4. Ti thể5. L c l pụ ạ 6.
Lizoxom
Có bao nhiêu bào quan ch a axit nucleic?ứ
A. 6B. 3. C. 5. D. 4.
Câu 3: Hi n t ng hoán v gen x y ra trên c sệ ượ ị ả ơ ở
A. Các lo i đt bi n c u trúc c a các NST các t bào sinh d c liên quan đn s thay đi v trí c aạ ộ ế ấ ủ ở ế ụ ế ự ổ ị ủ
các gen không alen.
B. Hi n t ng phân ly ng u nhiên gi a các c p NST t ng đng trong gi m phân và t h p t do ệ ượ ẫ ữ ặ ươ ồ ả ổ ợ ự
c a chúng trong th tinh.ủ ụ
C. Hi n t ng ti p h p và trao đi chéo gi a các crômatit khác ngu n c a c p NST t ng đng ệ ượ ế ợ ổ ữ ồ ủ ặ ươ ồ
trong quá trình gi m phân.ả
D. Thay đi v trí c a các c p gen trên c p NST t ng đng do đt bi n chuy n đo n t ng đng.ổ ị ủ ặ ặ ươ ồ ộ ế ể ạ ươ ồ
Câu 4: Phát bi u nào sau đây là không đúng khi nói v u đi m c a th c v t Cể ề ư ể ủ ự ậ 4 so v i th c v t Cớ ự ậ 3.
A. C ng đ quang h p cao h n.ườ ộ ợ ơ B. Đi m bù COể2 cao h n.ơ
C. Đi m bão hòa ánh sáng cao h n.ể ơ D. Thoát h i n c th p h n.ơ ướ ấ ơ
Câu 5: Cho các tác nhân sau:
1. L c đy (áp su t r ). ự ẩ ấ ễ 2. L c hút do thoát h i n c lá.ự ơ ướ ở
3. L c liên k t gi a các phân t n c v i nhau và v i thành m ch g .ự ế ữ ử ướ ớ ớ ạ ỗ
4. S chênh l ch áp suât th m th u gi a c quan ngu n (lá) và c quan đích (hoa, c …).ự ệ ẩ ấ ữ ơ ồ ơ ủ
5. S chênh l ch áp su t th m th u gi a môi tr ng r và môi tr ng đt.ự ệ ấ ẩ ấ ữ ườ ễ ườ ấ
Dòng m ch g đc v n chuyạ ỗ ượ ậ ển nhờ nhóm tác nhân:
A. 1,2,3. B. 1,2,4. C. 1,3,5. D. 1,3,4.
Câu 6: Nhóm hi n t ng nào d i đây thu c ki u ng đng do s c tr ng n c?ệ ượ ướ ộ ể ứ ộ ứ ươ ướ
A. Hoa m i gi n vào bu i sáng, khí kh ng đóng và m .ườ ờ ở ổ ổ ở
B. Hoa m i gi n vào bu i sáng, lá cây trinh n c p l i khi có l c tác đng.ườ ờ ở ổ ữ ụ ạ ự ộ
C. Lá cây h đu xòe ra vào bu i sáng và khép l i vào chi u t i, khí kh ng đóng và m .ọ ậ ổ ạ ề ố ổ ở
D. Lá cây trinh n c p l i khi có l c tác đng, khí kh ng đóng và m .ữ ụ ạ ự ộ ổ ở
Câu 7: m t gen x y ra đt bi n thay th m t c p nuclêôtit này b ng m t c p nuclêôtit khác vùngỞ ộ ả ộ ế ế ộ ặ ằ ộ ặ ở
mã hoá nh ng s l ng và trình t axit amin trong chu i pôlipeptit v n không thay đi. Gi i thích nàoư ố ượ ự ỗ ẫ ổ ả
sau đây là đúng?
A. T t c các loài sinh v t đu có chung m t b mã di truy n, tr m t vài ngo i l .ấ ả ậ ề ộ ộ ề ừ ộ ạ ệ
B. M t b ba mã hoá cho nhi u lo i axit amin.ộ ộ ề ạ
C. Nhi u b ba khác nhau cùng mã hoá cho m t lo i axit amin.ề ộ ộ ạ
D. Mã di truy n là mã b ba.ề ộ
Câu 8: Trong quá trình tái b n ADN sinh v t nhân s , enzim ARN - pôlimeraza có ch c năngả ở ậ ơ ứ
Trang 1/5 - Mã đ thi 169ề

A. Tháo xo n phân t ADN.ắ ử
B. Nh n bi t v trí kh i đu c a đo n ADN c n nhân đôi.ậ ế ị ở ầ ủ ạ ầ
C. N i các đo n Okazaki v i nhau.ố ạ ớ
D. T ng h p đo n m i v i trình t Nucleotit có nhóm 3' - OH t do.ổ ợ ạ ồ ớ ự ự
Câu 9: Trong quá trình nhân đôi ADN, vì sao trên m i ch c tái b n có m t m ch đc t ng h p liênỗ ạ ả ộ ạ ượ ổ ợ
t c còn m ch kia đc t ng h p gián đo n?ụ ạ ượ ổ ợ ạ
A. Vì enzim ADN polimeraza ch tác d ng lên m ch khuôn 3’ 5’.→ỉ ụ ạ
B. Vì enzim ADN polimeraza ch tác d ng lên m ch khuôn 5’ 3’.→ỉ ụ ạ
C. Vì enzim ADN polimeraza ch t ng h p m ch m i theo chi u 5’ 3’.→ỉ ổ ợ ạ ớ ề
D. Vì enzim ADN polimeraza ch tác d ng lên m t m ch.ỉ ụ ộ ạ
Câu 10: Ý nào d i đây không đúng v i đc đi m c a da giun đt thích ng v i s trao đi khí?ướ ớ ặ ể ủ ấ ứ ớ ự ổ
A. Da luôn m giúp các khí d dàng khu ch tán qua.ẩ ễ ế
B. T l gi a di n tích b m t c th và th tích c th (S/V) khá l n.ỷ ệ ữ ệ ề ặ ơ ể ể ơ ể ớ
C. D i da có nhi u mao m ch và có s c t hô h p.ướ ề ạ ắ ố ấ
D. T l gi a th tích c th và di n tích b m t c th (V/S) khá l n.ỷ ệ ữ ể ơ ể ệ ề ặ ơ ể ớ
Câu 11: ng i, ung th di căn là hi n t ngỞ ườ ư ệ ượ
A. t bào ung th di chuy n theo máu đn n i khác trong c th .ế ư ể ế ơ ơ ể
B. t bào ung th m t kh năng ki m soát phân bào và liên k t t bào.ế ư ấ ả ể ế ế
C. di chuy n c a các t bào đc l p trong c th .ể ủ ế ộ ậ ơ ể
D. m t t bào ng i phân chia vô t ch c và hình thành kh i u.ộ ế ườ ổ ứ ố
Câu 12: Trong xináp hóa h c, th th ti p nh n ch t trung gian hóa h c n m ọ ụ ể ế ậ ấ ọ ằ ở
A. khe xináp. B. chùy xináp. C. màng sau xináp. D. màng tr c xináp.ướ
Câu 13: Trong c ch đi u hoà ho t đng c a opêron Lac vi khu n E. coli, vùng kh i đngơ ế ề ạ ộ ủ ở ẩ ở ộ
(promoter) là
A. Nh ng trình t nuclêôtit mang thông tin mã hoá cho phân t prôtêin c ch .ữ ự ử ứ ế
B. Nh ng trình t nuclêôtit đc bi t, t i đó prôtêin c ch có th liên k t làm ngăn c n s phiên ữ ự ặ ệ ạ ứ ế ể ế ả ự
mã.
C. N i mà ARN pôlimeraza bám vào và kh i đu phiên mã.ơ ở ầ
D. N i mà ch t c m ng có th liên k t đ kh i đu phiên mã.ơ ấ ả ứ ể ế ể ở ầ
Câu 14: Đt bi n nào sau đây làm cho 2 gen alen n m trên cùng 1 NST?ộ ế ằ
A. Đt bi n l p đo n.ộ ế ặ ạ B. Đt bi n đo đo n.ộ ế ả ạ
C. Đt bi n chuy n đo n.ộ ế ể ạ D. Đt bi n m t đo n.ộ ế ấ ạ
Câu 15: m t loài đng v t, bi t t l th i gian trong m t chu kì tim là: nhĩ co: th t co: dãn chung =Ở ộ ộ ậ ế ỉ ệ ờ ộ ấ
1:3:4. Gi s trong m t phút có 40 chu kì tim thì th i gian c a pha dãn chung làả ử ộ ờ ủ
A. 0,5s. B. 0,75s. C. 0,8s. D. 0,4s.
Câu 16: Nhi m s c th sinh v t nhân chu n đc c u t o t ch t nhi m s c có thành ph n chễ ắ ể ở ậ ẩ ượ ấ ạ ừ ấ ễ ắ ầ ủ
y u g mế ồ
A. prôtêin lo i histon và ADN .ạB. lipit và pôlisaccarit.
C. pôlipeptit và ARN. D. prôtêin lo i histon và ARN .ạ
Câu 17: Trong kĩ thu t t o dòng ADN tái t h p thao tác đc th c hi n theo trình t sau:ậ ạ ổ ợ ượ ự ệ ự
A. đa ADN tái t h p vào t bào nh n Tách ADN C t và n i t o ADN tái t h p Phân l p → → →ư ổ ợ ế ậ ắ ố ạ ổ ợ ậ
dòng t bào ch a ADN tái t h p.ế ứ ổ ợ
B. Tách ADN C t và n i t o ADN tái t h p đa ADN tái t h p vào t bào nh n Phân l p → → →ắ ố ạ ổ ợ ư ổ ợ ế ậ ậ
dòng t bào ch a ADN tái t h p.ế ứ ổ ợ
C. C t và n i t o ADN tái t h p Tách ADN đa ADN tái t h p vào t bào nh n Phân l p → → →ắ ố ạ ổ ợ ư ổ ợ ế ậ ậ
dòng t bào ch a ADN tái t h p.ế ứ ổ ợ
D. Tách ADN đa ADN tái t h p vào t bào nh n C t và n i t o ADN tái t h p Phân l p → → →ư ổ ợ ế ậ ắ ố ạ ổ ợ ậ
dòng t bào ch a ADN tái t h p.ế ứ ổ ợ
Trang 2/5 - Mã đ thi 169ề

Câu 18: Ti n hoá nh là quá trìnhế ỏ
A. bi n đi c u trúc di truy n c a qu n th d n t i hình thành loài m i.ế ổ ấ ề ủ ầ ể ẫ ớ ớ
B. hình thành các nhóm phân lo i trên loài.ạ
C. bi n đi ki u hình c a qu n th d n t i s hình thành loài m i.ế ổ ể ủ ầ ể ẫ ớ ự ớ
D. bi n đi thành ph n ki u gen c a qu n th d n t i s bi n đi ki u hình.ế ổ ầ ể ủ ầ ể ẫ ớ ự ế ổ ể
Câu 19: Ý nào sau đây không đúng khi nói v u đi m c a h th n kinh d ng chu i h ch so v i hề ư ể ủ ệ ầ ạ ỗ ạ ớ ệ
th n kinh d ng l i?ầ ạ ướ
A. S l ng t bào th n kinh nhi u h n so v i th n kinh d ng l i.ố ượ ế ầ ề ơ ớ ầ ạ ướ
B. Kh năng k t n i gi a các t bào th n kinh t t h n so v i h th n kinh d ng l i.ả ế ố ữ ế ầ ố ơ ớ ệ ầ ạ ướ
C. Ph n ng toàn thân, tiêu t n nhi u năng l ng h n so v i th n kinh d ng l i.ả ứ ố ề ượ ơ ớ ầ ạ ướ
D. Ph n ng c c b , ít tiêu t n năng l ng so v i th n kinh d ng l i.ả ứ ụ ộ ố ượ ớ ầ ạ ướ
Câu 20: m t loài th c v t alen A quy đnh hoa tím tr i hoàn toàn so v i alen a quy đnh hoa đ, alenỞ ộ ự ậ ị ộ ớ ị ỏ
B quy đnh qu dài tr i hoàn toàn so v i alen b quy đnh qu tròn. Hai c p gen này cùng n m trên m tị ả ộ ớ ị ả ặ ằ ộ
c p nhi m s c th th ng. Cho cây d h p v hai c p gen trên th ph n v i cây hoa tím, qu trònặ ễ ắ ể ườ ị ợ ề ặ ụ ấ ớ ả
thu n ch ng. D đoán nào sau đây v ki u hình đi con là đúng?ầ ủ ự ề ể ở ờ
A. Trong t ng s cây thu đc đi con, s cây có ki u hình hoa đ, qu tròn chi m t l 50%.ổ ố ượ ở ờ ố ể ỏ ả ế ỉ ệ
B. T t c các cây thu đc đi con đu có ki u hình hoa tím, qu tròn.ấ ả ượ ở ờ ề ể ả
C. Đi con có 4 lo i ki u hình v i t l ph thu c vào t n s hoán v gen.ờ ạ ể ớ ỉ ệ ụ ộ ầ ố ị
D. Trong t ng s cây thu đc đi con, s cây có ki u hình hoa tím, qu tròn chi m t l 50%.ổ ố ượ ở ờ ố ể ả ế ỉ ệ
Câu 21: Tr ng h p nào sau đây không đc xem là sinh v t đã b bi n đi gen ?ườ ợ ượ ậ ị ế ổ
A. Cà chua b b t ho t ho c gây chín s m.ị ấ ạ ặ ớ
B. Cây đu t ng có mang kháng thu c di t c t cây thu c lá c nh.ậ ươ ố ệ ỏ ừ ố ả
C. Chu i nhà 3n có ngu n g c t chu i r ng 2n.ố ồ ố ừ ố ừ
D. Bò t o ra nhi u hoocmôn sinh tr ng nên l n nhanh,năng su t th t và s a đu tăng.ạ ề ưở ớ ấ ị ữ ề
Câu 22: Đi u nào không đúng v i vi c làm bi n đi h gen c a m t sinh v t?ề ớ ệ ế ổ ệ ủ ộ ậ
A. đa thêm m t gen l vào h gen.ư ộ ạ ệ
B. t o môi tr ng cho gen nào đó bi u hi n khác th ng.ạ ườ ể ệ ườ
C. lo i b hay làm b t ho t m t gen nào đó.ạ ỏ ấ ạ ộ
D. làm bi n đi gen đã có s n trong h gen.ế ổ ẵ ệ
Câu 23: Đ t o đc dòng thu n nhanh nh t ng i ta dùng công ngh t bào nào?ể ạ ượ ầ ấ ườ ệ ế
A. Nuôi c y h t ph nấ ạ ấ
B. Nuôi c y t bàoấ ế .
C. T o gi ng b ng ch n dòng t bào xôma có bi n dạ ố ằ ọ ế ế ị.
D. Dung h p t bào tr nợ ế ầ .
Câu 24: Vì sao sau khi bón quá nhi uề phân hóa h c, cây s khó h p th n c?ọ ẽ ấ ụ ướ
A. Vì áp su t th m th u c a đt tăng.ấ ẩ ấ ủ ấ B. Vì áp su t th m th u c a đt gi m.ấ ẩ ấ ủ ấ ả
C. Vì áp su t th m th u c a r gi m.ấ ẩ ấ ủ ễ ả D. Vì áp su t th m th u c a r tăng.ấ ẩ ấ ủ ễ
Câu 25: Nhân t có th làm bi n đi t n s alen c a qu n th m t cách nhanh chóng, đc bi t đôi v i ố ể ế ổ ầ ố ủ ầ ể ộ ặ ệ ơ
cac qu n th kích th c nh làầ ể ướ ỏ
A. di nh p gen.ậB. các y u t ng u nhiên.ế ố ẫ
C. giao ph i không ng u nhiên.ố ẫ D. đt bi n.ộ ế
Câu 26: Trình t các b c trong quá trình t o gi ng b ng gây đt bi n:ự ướ ạ ố ằ ộ ế
1: Ch n l c các th đt bi n có ki u hình mong mu nọ ọ ể ộ ế ể ố 2: T o dòng thu nạ ầ
3: X lí m u v t b ng tác nhân gây đt bi nử ẫ ậ ằ ộ ế
A. 1→2→3. B. 1→3→2. C. 2→3→1. D. 3→1→2.
Câu 27: bí ngô, ki u gen A-bb và aaB- quy đnh qu tròn; ki u gen A- B- quy đnh qu d t; ki uỞ ể ị ả ể ị ả ẹ ể
gen aabb quy đnh qu dài. Cho bí qu d t d h p t hai c p gen lai phân tích, đi Fị ả ả ẹ ị ợ ử ặ ờ B thu đc t ng sượ ổ ố
160 qu g m 3 lo i ki u hình. Tính theo lí thuy t, s qu dả ồ ạ ể ế ố ả tẹ FB làở
Trang 3/5 - Mã đ thi 169ề

A. 20. B. 40. C. 75. D. 80.
Câu 28: F1 có ki u genể
AB
ab
DE
de
, các gen tác đng riêng r , tr i hoàn toàn, x y ra trao đi chéo haiộ ẽ ộ ả ổ ở
gi i. Cho Fớ1 x F1. S ki u gen Fố ể ở 2 là:
A. 20. B. 81. C. 256. D. 100.
Câu 29: ng i, b nh phênin kêtô ni u do đt bi n gen gen l n n m trên NST th ng.B và mỞ ườ ệ ệ ộ ế ặ ằ ườ ố ẹ
bình th ng sinh đa con gái đu lòng b b nh phênin kêtô ni u. Xác su t đ h sinh đa con ti pườ ứ ầ ị ệ ệ ấ ể ọ ứ ế
theo là trai không b b nh trên là:ị ệ
A. 1/4. ` B. 1/2. C. 3/8. D. 3/4.
Câu 30: M t c th d h p 3 c p gen n m trên 2 c p NST t ng đng, khi gi m phân t o giao t Aộ ơ ể ị ợ ặ ằ ặ ươ ồ ả ạ ử
BD = 15%, ki u gen c a c th và t n s hoán v gen làể ủ ơ ể ầ ố ị
A. Aa
bD
Bd
; f = 40%. B. Aa
bd
BD
; f = 40%. C. Aa
bD
Bd
; f = 30%. D. Aa
bd
BD
; f = 30%.
Câu 31: Th c hi n phép lai: AaBbCcDdee x aaBbCCDdEE. Theo lí thuy t, t l cá th mangự ệ ♂ ♀ ế ỉ ệ ể
ki u hình khác v i b và m đi con là bao nhiêu? Bi t m t gen quy đnh m t tính tr ng, tr i l nể ớ ố ẹ ở ờ ế ộ ị ộ ạ ộ ặ
hoàn toàn.
A. 50%. B. 71,875%. C. 31,25%. D. 25%
Câu 32: Gen B có 390 guanin và có t ng s liên k t hiđrô là 1670, b đt bi n thay th m t c pổ ố ế ị ộ ế ế ộ ặ
nuclêôtit này b ng m t c p nuclêôtit khác thành gen b. Gen b nhi u h n gen B m t liên k t hiđrô. ằ ộ ặ ề ơ ộ ế Số
nuclêôtit m i lo i c a gen b là:ỗ ạ ủ
A. T= A = 251; G = X = 389. B. T= A = 250; G = X = 391.
C. T= A= 610; G = X = 390. D. T= A= 249; G = X = 391.
Câu 33: M t gen có chi u dài 0,51ộ ề m. Trong quá trình d ch mã đã t ng h p nên m t chu i pôlipeptítị ổ ợ ộ ỗ
có 350 axitamin. Đây là gen c a nhóm sinh v t nào.ủ ậ
A. Th ăn khu n.ể ẩ B. Vi khu n E.côli.ẩC. Virút. D. N m.ấ
Câu 34: M t c th có ki u gen ộ ơ ể ể
DE
AaBb de
gi m phân t o ra 16 lo i giao t , trong đó lo i giao tả ạ ạ ử ạ ử
AbDe chi m t l 5%. Bi t r ng không có đt bi n, di n bi n quá trình sinh noãn và sinh h t ph nế ỉ ệ ế ằ ộ ế ễ ế ạ ấ
gi ng nhau, m i gen quy đnh m t tính tr ng, alen tr i là tr i hoàn toàn. N u cho c th trên t thố ỗ ị ộ ạ ộ ộ ế ơ ể ự ụ
ph n thì t l ki u gen d h p c 4 c p gen đi con là:ấ ỉ ệ ể ị ợ ả ặ ở ờ
A. 0,065%. B. 6,5%. C. 8,1%. D. 3,25%.
Câu 35: S di truy n nhóm máu A, B, AB, O ng i do m t gen trên NST th ng có 3 alen chi ph iự ề ở ườ ộ ườ ố
IA, IB, IO.Trong đó IA, IB là đng tr i so v i Iồ ộ ớ O. Trong m t qu n th ng i, nhóm máu O chi m 4%,ộ ẩ ể ườ ế
nhóm máu B chi m 21%. T l nhóm máu A làế ỷ ệ
A. 0,40. B. 0,25. C. 0,45. D. 0,54.
Câu 36: Cho hai cây có ki u gen d h p t hai c p gen lai v i nhau. Đi con thu đc t l ki u hìnhể ị ợ ử ặ ớ ờ ượ ỉ ệ ể
1:2:1. Bi t m i gen quy đnh m t tính tr ng, alen tr i là tr i hoàn toàn, có bao nhiêu nh n đnh sau đâyế ỗ ị ộ ạ ộ ộ ậ ị
đúng?
1. B , m có th có ki u gen gi ng nhau ho c khác nhauố ẹ ể ể ố ặ 4. Các gen có th liên k t hoàn toàn ể ế
2. Hoán v gen có th ch x y ra m t gi iị ể ỉ ả ở ộ ớ 5. Đi con có th có t i đa 9 lo i ki u genờ ể ố ạ ể
3. Hoán v gen có th x y ra c hai gi iị ể ả ở ả ớ 6. Đi con có th có t i thi u 3 lo i ki u genờ ể ố ể ạ ể
A. 2. B. 5.. C. 4. D.
Câu 37: Xét m t qu n th t th ph n có thành phân ki u gen th h P là: 0,3 AA + 0,3 Aa + 0,4 aaộ ầ ể ự ụ ấ ể ở ế ệ
= 1.Các cá th bb không có kh năng sinh s n, thì thành ph n ki u gen c a F1 nh th nào?ể ả ả ầ ể ủ ư ế
A. 0,625AA + 0,25Aa + 0,125 aa = 1. B. 0,25AA + 0,15Aa + 0,60aa = 1.
C. 0,7AA + 0,2Aa + 0,1aa = 1. D. 0,36AA + 0,48Aa + 0,16aa = 1.
Câu 38: m t loài th c v t cho giao ph n cây hoa tr ng thu n ch ng v i cây hoa đ thu n ch ngỞ ộ ự ậ ấ ắ ầ ủ ớ ỏ ầ ủ
đc Fượ 1: 100% cây hoa đ, cho cây Fỏ1 t th ph n thu đc Fự ụ ấ ượ 2 có t l 9 cây hoa đ: 6 cây hoa vàng: 1ỉ ệ ỏ
Trang 4/5 - Mã đ thi 169ề

cây hoa tr ng. Cho t t c các cây hoa vàng và hoa tr ng Fắ ấ ả ắ ở 2 giao ph n ng u nhiên v i nhau. Theo lýấ ẫ ớ
thuy t, cây hoa tr ng Fế ắ ở 3 chi m t l :ế ỉ ệ
A. 1/49. B. 9/49 . C. 2/9. D. 1/9.
Câu 39: S đ ph h sau mô t s di truy n c a m tơ ồ ả ệ ả ự ề ủ ộ
b nh ng i. Bi t r ng b nh do m t trong hai alen c aệ ở ườ ế ằ ệ ộ ủ
m t gen quy đnh và không phát sinh đt bi n m i t t cộ ị ộ ế ớ ở ấ ả
nh ng ng i trong ph h . Trong các phát bi u sau, có baoữ ườ ả ệ ể
nhiêu phát bi u đúng?ể
1. B nh đc quy đnh b i alen l n n m trên nhi mệ ượ ị ở ặ ằ ễ
s c th gi i tính X, không có alen t ng ng trên Y ắ ể ớ ươ ứ
2. Có 25 ng i trong ph h này xác đnh đc chínhườ ả ệ ị ượ
xác ki u gen. ể
3. Có nhi u nh t 19 ng i trong ph h này có ki uề ấ ườ ả ệ ể
gen đng h p t .ồ ợ ử
4. T t c nh ng ng i b b nh trong ph h này đuấ ả ữ ườ ị ệ ả ệ ề
có ki u gen đng h p tể ồ ợ ử
5. Nh ng ng i không b b nh trong ph h này đuữ ườ ị ệ ả ệ ề
không mang alen gây b nh. ệ
A. 3. B. 2. C. 1. D. 4.
Câu 40: m t loài thú, alen B quy đnh m t đ tr i hoàn toàn so v i alen b quy đnh m t tr ng; alenỞ ộ ị ắ ỏ ộ ớ ị ắ ắ
D quy đnh m t tròn tr i hoàn toàn so v i alen d quy đnh m t d t, hai c p gen này cùng n m trên m tị ắ ộ ớ ị ắ ẹ ặ ằ ộ
c p NST gi i tính vùng không t ng đng trên X. Khi cho lai hai c th m t đ, tròn thì đi con thuặ ớ ươ ồ ơ ể ắ ỏ ờ
đc: 50% cái m t đ, tròn; 17,5% đc m t đ, d t; 17,5% đc m t tr ng, tròn; 7,5% đc m t đ,ượ ắ ỏ ự ắ ỏ ẹ ự ắ ắ ự ắ ỏ
tròn; 7,5% đc m t tr ng, d t. Ki u gen và t n s hoán v gen c a c th cái th h P là:ự ắ ắ ẹ ể ầ ố ị ủ ơ ể ế ệ
A. XBDXbd; 15%. B. XBdXbD; 15%. C. XBdXbD; 30%. D. XBDXbd; 30%.
----------- H T ----------Ế
Thí sinh không đc s d ng tài li u. Cán b coi thi không gi i thích gì thêm.ượ ử ụ ệ ộ ả
Trang 5/5 - Mã đ thi 169ề

