
S GD&ĐT VĨNH PHÚCỞ
TR NG THPT NGÔ GIA TƯỜ Ự KÌ THI KSCĐ L P 12 L N III. NĂM H C 2017 - 2018Ớ Ầ Ọ
Đ thi môn: Toán h cề ọ
Th i gian làm bài 90 phút, không k th i gian giao đờ ể ờ ề
(Đ thi g m 50 câu tr c nghi m)ề ồ ắ ệ
Mã đ thi: 496ề
SBD: ………………… H và tên thí sinh: ọ
………………………………………………………………..
Câu 1: Cho hình lăng tr đu ụ ề
. ' ' 'ABC A B C
có t tấ
c các c nh b ng ả ạ ằ
a
. Kho ng cách gi a haiả ữ
đng th ng ườ ẳ
AB
và
' 'B C
là:
A.
3a
B.
a
C.
a 2
D.
2a
Câu 2: Gieo 1 con súc s c cân đi và đng ch t 2 l n. Xác su t đ t ng s ch m c a 2 l n gieo b ngắ ố ồ ấ ầ ấ ể ổ ố ấ ủ ầ ằ
9 là :
A.
1
9
B.
1
8
C.
1
6
D.
1
10
Câu 3: Hàm s ố
3 2
y x 3x 3x 4= + + −
có bao nhiêu c c tr ?ự ị
A. 0B. 1C. 3D. 2
Câu 4: Hàm s ố
4 2
y x 2x 1= − + −
ngh ch bi n trên kho ng nào?ị ế ả
A.
( )
1;
+
B.
( )
0;1
C.
( )
;0
−
D.
( )
1;1
−
Câu 5: Trong không gian Oxyz cho hai đi m đi m ể ể
( ) ( )
1;0; 2 , 1;1; 0 .A B
Vi t ph ng trình m t c u (S)ế ươ ặ ầ
có đng kínhườ AB.
A.
2 2 2
2 2 1 0x y z x y z+ + − − − + =
B.
2 2 2
2 2 1 0x y z x y z+ + + + + − =
C.
2 2 2
2 2 1 0x y z x y z+ + − − − − =
D.
2 2 2
2 2 1 0x y z x y z+ + + + + + =
Câu 6: Cho
( )f x
liên t c trên đo n ụ ạ
[ ]
0 10;
th a mãn ỏ
10 6
0 2
7 3
= =
� �
( )d ; ( )df x x f x x
Khi đó giá tr c a ị ủ
2 10
0 6
= +
� �
( )d ( )dP f x x f x x
là:
A. 4B. 10 C. 3D. - 4
Câu 7: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình chữ
nh t, SA vuông góc v i m t đáy (ABCD),ậ ớ ặ
AB a, AD 2a
= =
. Góc gi a c nh bên SB và m t ph ngữ ạ ặ ẳ
(ABCD) b ng 45ằ0. Th tích hình chóp S.ABCD b ngể ằ
Trang 1/7 - Mã đ thi 496ề

A.
3
6a
18
B.
3
a
3
C.
3
2 2a
3
D.
3
2a
3
Câu 8: H các nguyên hàm c a hàm s ọ ủ ố
( )
3 2
14 2
2
= − + −f x x x x
là
A.
( )
2
32 4
2
= − + +
F x x x C
.B.
( )
4 3 2
1 1 2
8 3
= − + +
F x x x x C
.
C.
( )
4 3 2
1 1 2 2
8 3
= − + − +F x x x x x C
.D.
( )
4 3 2
32 2 2
2
= − + − +
F x x x x x C
.
Câu 9: Cho
a, b, c 1
>
và
a b
log c 3,log c 10= =
. H i bi u th c nào đúng trong các bi u th c sau:ỏ ể ứ ể ứ
A.
ab
30
log c 13
=
B.
ab
13
log c 30
=
C.
ab
1
log c 30
=
D.
ab
log c 30=
Câu 10: Giá tr l n nh t và giá tr nh nh t c a hàm s ị ớ ấ ị ỏ ấ ủ ố
2
2x x 2
y2 x
+ −
=−
trên đo n ạ
[ ]
2;1−
l n l t là:ầ ượ
A. 2 và 0 B. 1 và -2 C. 0 và -2 D. 1 và -1
Câu 11: Cho t di n đu ứ ệ ề ABCD c nh a, ạM là
trung đi m c a ể ủ CD. Tính cosin góc gi a ữAM và
BC?
A.
( )
3
cos , .
6
AM BC
= −
B.
( )
3
cos , .
4
AM BC =
C.
( )
3
cos , .
6
AM BC
=
D.
( )
3
cos , .
2
AM BC
=
Câu 12: Đng th ng ườ ẳ
y x 2
= −
và đ th hàm s ồ ị ố
2
2x x 4
yx 2
+ −
=+
có bao nhiêu giao đi m ?ể
A. Ba giao đi mểB. Không có giao đi mểC. M t giao đi mộ ể D. Hai giao đi mể
Câu 13: Trong không gian Oxyz, cho ba vect ơ
( ) ( ) ( )
a 2; 1; 2 , b 3;0;1 , c 4;1; 1= − = = − −
r r r
. Tìm t a đ vectọ ộ ơ
m 3a 2b c
= − +
uur r r r
A.
( )
m 4; 2;3= − −
uur
B.
( )
m 4; 2; 3= − − −
uur
C.
( )
m 4;2; 3= − −
uur
D.
( )
m 4; 2;3= −
uur
Câu 14: Cho hàm s ố
x
y 2 2
= −
. Kh ng đnh nào sau đây sai?ẳ ị
A. Đ th hàm s luôn c t tr c tung.ồ ị ố ắ ụ
B. Đ th hàm s c t tr c hoành t i duy nh t m t đi m.ồ ị ố ắ ụ ạ ấ ộ ể
C. Hàm s có giá tr nh nh t l n h n -1.ố ị ỏ ấ ớ ơ
D. Đ th hàm s luôn c t đng th ng ồ ị ố ắ ườ ẳ
y 2.
=
Câu 15: Cho hàm s ố
( )
y f x
=
xác đnh, liên t c trên ị ụ
ᄀ
và có b ng bi n thiên:ả ế
x
−
1
−
1 2
+
y
'
+ 0 + 0 - 0 +
y
9
20
+
Trang 2/7 - Mã đ thi 496ề

−
3
5
−
Kh ng đnh nào sau đây là kh ng đnh đúng ?ẳ ị ẳ ị
A. Hàm s đng bi n trên kho ng ố ồ ế ả
( )
;1 .
−
B. Hàm s có ba c c tr .ố ự ị
C. Hàm s đt c c đi t i ố ạ ự ạ ạ
x 2
=
và đt c c ti u t i ạ ự ể ạ
x 1.
=
D. Hàm s có giá tr l n nh t b ng ố ị ớ ấ ằ
9
20
và giá tr nh nh t b ng ị ỏ ấ ằ
3.
5
−
Câu 16: Giá tr tích phân ị
1
0
=
d
x
I e x
là
A. 1B.
e
C.
0
.D.
1−e
.
Câu 17: Kh i đa di n đu lo i ố ệ ề ạ
{ }
5;3
có tên g i là:ọ
A. Kh i bát di n đuố ệ ề B. Kh i l p ph ngố ậ ươ
C. Kh i hai m i m t đu.ố ươ ặ ề D. Kh i m i hai m t đuố ườ ặ ề
Câu 18: Đi u ki n xác đnh c a hàm s ề ệ ị ủ ố
1 sin
cos
x
yx
−
=
là
A.
2
2
x k
ππ
+
B.
2
x k
ππ
+
C.
2
2
x k
ππ
− +
D.
x k
π
Câu 19: Cho s d ng a, bi u th c ố ươ ể ứ
6 5
3
a. a. a
vi t d i d ng lũy th a v i s mũ h u t là:ế ướ ạ ừ ớ ố ữ ỷ
A.
7
3
a
B.
5
7
a
C.
5
3
a
D.
1
6
a
Câu 20: Tìm t p xác đnh D c a hàm s ậ ị ủ ố
( )
2
y log x 3x 2
= − +
A.
( ) ( )
D ;1 2;
= − +�� �
B.
( )
D ;2
= −
C.
( )
D 1; 2
=
D.
( )
D 1;
= +
Câu 21: Đ th hình bên c a hàm s nào trongồ ị ủ ố
các hàm s sau:ố
A.
x
y 2=
B.
x
y 2 1= −
C.
x
1
y2
=
D.
2
y 1 x
= −
Câu 22: Trong các đ th d i đây, đ th nào là đ th c a hàm s ồ ị ướ ồ ị ồ ị ủ ố
1
1
x
yx
+
=−
?
A.
-3 -2 -1 1 2 3
-3
-2
-1
1
2
3
x
y
B.
-2 -1 1 2 3
-3
-2
-1
1
2
x
y
Trang 3/7 - Mã đ thi 496ề

C.
-3 -2 -1 1 2 3
-3
-2
-1
1
2
3
x
y
D.
-3 -2 -1 1 2 3
-3
-2
-1
1
2
3
x
y
Câu 23: Th tích c a kh i tr có bán kính đáy ể ủ ố ụ
R
và đ dài đng sinh ộ ườ
l
là:
A.
2 2 2
1
3R l R
π
−
B.
2
R l
π
C.
2
1
3R l
π
D.
2 2 2
R l R
π
−
Câu 24: M t hình nón có thi t di n qua tr c làộ ế ệ ụ
m t tam giác vuông cân có c nh góc vuông b ngộ ạ ằ
2a. Di n tích xung quanh c a hình nón b ng ệ ủ ằ
A.
2
2 a
π
B.
2
2 a 2π
C.
2
4 a 2
π
D.
2
a 2
π
Câu 25: S các s có 5 ch s đôi m t khác nhau đc l p t t p ố ố ữ ố ộ ượ ậ ừ ậ
{ }
1; 2;3; 4;5A
=
là:
A. 3125 B. 120 C. 2500 D. 96
Câu 26: Cho
)(xF
=
dxx
x)sin
1
1
(
và
1)0(
F
, ta có F(x) b ng:ằ
A.
3cos1ln)(
xxxF
B.
xxxF cos1ln)(
C.
xxxF cos)1ln()(
D.
1cos1ln)(
xxxF
Câu 27: M t con th di chuy n t đa đi m Aộ ỏ ể ừ ị ể
đn đa đi m B b ng cách qua các đi m nút (trongế ị ể ằ ể
l i cho hình v ) thì ch di chuy n sang ph iướ ở ẽ ỉ ể ả
ho c đi lên (m i cách di chuy n nh v y đcặ ỗ ể ư ậ ượ
xem là m t cách đi). Bi t n u th di chuy n đnộ ế ế ỏ ể ế
n t C thì b cáo ăn th t, tính xác su t đ nó đnố ị ị ấ ể ế
đc v trí B.ượ ị
A.
3
4
B.
1
2
C.
1
3
D.
2
3
Câu 28: Cho các s th c d ng ố ự ươ
,x y
th a mãn ỏ
( ) ( )
3 3
log 2 1 log 2x y x y x y
+ + − + = +
. Tìm giá tr nhị ỏ
nh t c a bi u th c ấ ủ ể ứ
1 1
Ty
x
= +
.
A.
4
B.
2 2
+
C.
3
D.
3 3
+
Câu 29: Cho hai hình thoi
ABCD
và
ABEF
có c nh b ng 2, ạ ằ
ᄀ
ᄀ
0
60BAD BAF= =
và n m trong 2 m tằ ặ
ph ng phân bi t sao cho ẳ ệ
AD AF
⊥
. S là đi m đi x ng v i ể ố ứ ớ A qua m t ph ng ặ ẳ
( )
DCEF
. Tính th tíchể
kh i đa di n ố ệ
SABCDEF
.
A.
8 3
3
B.
8 2
10
C.
10 2
3
D.
10 3
3
Câu 30: Tìm t t c các giá tr th c c a tham s ấ ả ị ự ủ ố
m
đ đ th hàm s ể ồ ị ố
2 1
1
x
yx
+
=+
c t đng th ngắ ườ ẳ
y x m
= +
t i hai đi m phân bi t ạ ể ệ
,A B
sao cho tam giác
OAB
vuông v i ớ
O
là g c t a đ.ố ọ ộ
Trang 4/7 - Mã đ thi 496ề

A.
1
3
B.
2
3
C.
5
3
D.
1
Câu 31: Hàm s ố
( )
f x
có đo hàm ạ
( )
f ' x
trên kho ng ả
( )
3;5
−
. Hình v bên d i là đ th c a hàm s ẽ ướ ồ ị ủ ố
( )
f ' x
trên kho ngả
( )
3;5
−
. S đi m c c tr d ng c a hàm s ố ể ự ị ươ ủ ố
( )
2
1
f x x 1
2
− +
trên K là:
A. 1B. 3C. 2D. 4
Câu 32: Cho hình chóp S.ABC, có đáy là tam
giác đu c nh a, ề ạ
( ), 2SA ABC SA a
⊥ =
. Tính
tan
c a góc gi a hai m t ph ng ủ ữ ặ ẳ
( )
SAC
và
( )
SBC
.
A.
2 19
19
B.
2 15
15
C.
15
2
D.
19
2
Câu 33: Có bao nhiêu s t nhiên ố ự
m
th a mãn ph ng trình ỏ ươ
33
3 3cos cos 0m x m x
− − + =
có nghi mệ
trong đo n ạ
;
2 2
π π
� �
−
� �
� �
?
A. 2B. 5C. 3D. 4
Câu 34: Cho hàm s ố
( )
3
khi 1
k
a
hi
1
1
x
1
x
f x xx
x
b
−
=>
−
+
−
. Tìm
,a b
ᄀ
đ hàm s có đo hàm t i ể ố ạ ạ
1x
=
.
A.
a 3b
= =
B.
3a b
= = −
C.
3, 0a b
= − =
D.
3, 0a b
= =
Câu 35: Cho hình lăng tr tam giác ụ
.ABC A B C
có đáy
ABC
là tam giác đu c nh ề ạ
.a
G i ọ
M
là
trung đi m c a ể ủ
,AB
tam giác
A CM
cân t i ạ
A
và n m trong m t ph ng vuông góc v i đáy. Bi tằ ặ ẳ ớ ế
AA
t o v i m t ph ng đáy góc ạ ớ ặ ẳ
0
60 .
Tính kho ng cách gi a 2 đng th ng ả ữ ườ ẳ
AB
và
.CC
A.
42
16
a
B.
21
4
a
C.
21
8
a
D.
42
8
a
Câu 36: Cho hàm s ố
x 1
ymx 1
−
=−
(m: tham s ). V i giá tr nào c a m thì hàm s đã cho có ti m c nố ớ ị ủ ố ệ ậ
đngứ
A.
{ }
m \ 0
ᄀ
B.
{ }
m \ 1
ᄀ
C.
m
∀
ᄀ
D.
{ }
m \ 0;1
ᄀ
Câu 37: Tìm
( )
f 9
, bi t r ng ế ằ
( ) ( )
2
x
0
f t dt x cos x .= π
A.
( )
1
f 9 9
=
B.
( )
1
f 9 9
= −
C.
( )
1
f 9 6
= −
D.
( )
1
f 9 6
=
Trang 5/7 - Mã đ thi 496ề

