
S GD-ĐT B C NINHỞ Ắ
TR NG THPT QU VÕ 1ƯỜ Ế
---------------
Đ KH O SÁT CH T LỀ Ả Ấ NG L N 1 - NĂM H C 2017-2018ƯỢ Ầ Ọ
Bài thi KHOA H C T NHIÊN. Môn: HÓA H C 10Ọ Ự Ọ
(Th i gian làm bài: 50 phút, không k th i gian phát đ)ờ ể ờ ề
Đ CHÍNH TH CỀ Ứ
Đ g m có 3 trang, 40 câuề ồ Mã đ: 101ề
H tên thí sinh:............................................................SBD:...............................................................ọ
Câu 1: Khi hòa tan 10g đng glucoz vào 90g n c ta thu đc dung d ch có kh i l ngườ ơ ướ ượ ị ố ượ
A. 100g. B. 10g. C. 90g. D. Nhi u h n 100g.ề ơ
Câu 2: Hòa tan hoàn toàn m gam Na2O nguyên ch t vào 40 gam dung d ch NaOH 12% thu đc dungấ ị ượ
d ch NaOH 51%. Giá tr c a m (gam) làị ị ủ
A. 11,3. B. 20,0. C. 31,8. D. 40,0.
Câu 3: Cho Clo ph n ng v i s t khi đun nóng, s n ph m thu đc làả ứ ớ ắ ả ẩ ượ
A. Mu i s t (III) clorua.ố ắ B. Mu i s t (II) clorua.ố ắ
C. H n h p c 2 mu i s t (II) và s t (III).ỗ ợ ả ố ắ ắ D. Không có s n ph m.ả ẩ
Câu 4: Đng có hai đng v ồ ồ ị
63
29
Cu và
65
29
Cu.Nguyên t kh i trung bình c a đng là 63,54. Ph n trămử ố ủ ồ ầ
c a m i đng v l n l t là:ủ ỗ ồ ị ầ ượ
A. 27% & 73% B. 73% & 27% C. 25% & 75% D. 35% & 65%
Câu 5: Cho nguyên t ử
35
17
Cl
, phát bi u nào sau đây đúngể ?
A. Cl n m ô s 39.ằ ở ố B. Cl n m nhóm Iằ ở A.
C. Cl n m chu k 3.ằ ở ỳ D. V nguyên t Cl có 18e.ỏ ử
Câu 6: Cho s đ ph n ng: ơ ồ ả ứ
3 3 3 2 2
( )Fe HNO Fe NO N O H O
+ + +
. Sau khi cân b ng ph n ng,ằ ả ứ
hãy cho bi t th tích (lít) đo đktc khí Nế ể ở 2O thu đc n u l ng s t ph n ng theo ph ng trình trênượ ế ượ ắ ả ứ ươ
là 44,8g.
A. 17,92 B. 6,72 C. 2,24 D. 13,44
Câu 7: Hoà tan hoàn toàn 53,36 gam Fe3O4 b ng dung d ch HCl 0,5M. Tính kh i l ng mu i khan thuằ ị ố ượ ố
đc khi cô c n c n th n dung d ch trong đi u ki n không có không khí.ượ ạ ẩ ậ ị ề ệ
A. 87,63g B. 112,125g C. 103,96g D. 96,485
Câu 8: Cho nguyên t X n m ô s 11 và nguyên t Y n m ô s 9 trong b ng tu n hoàn. Ki u liênố ằ ở ố ố ằ ở ố ả ầ ể
k t hóa h c có trong h p ch t t o t 2 nguyên t X, Y làế ọ ợ ấ ạ ừ ố
A. C ng hóa tr không c c.ộ ị ự B. Liên k t kim lo i.ế ạ
C. Liên k t ion.ếD. C ng hóa tr có c c.ộ ị ự
Câu 9: Nguyên t Bo có 2 đng v ố ồ ị 11B (x1%) và 10B (x2%), nguyên t kh i trung bình c a Bo là 10,8.ử ố ủ
Giá tr c a xị ủ 1% là:
A. 10,8% B. 89,2% C. 20% D. 80%
Câu 10: Cho ph n ng ả ứ
2
2 2Na Cl NaCl
+
. Vai trò c a Na trong ph n ng làủ ả ứ
A. Ch t kh .ấ ử B. Ch t oxi hóa.ấ
C. Môi tr ng.ườ D. V a là ch t kh , v a là ch t oxi hóa.ừ ấ ử ừ ấ
Câu 11: V lit clo tác d ng v a đ v i 5,6g Fe. Giá tr c a V (đktc) làụ ừ ủ ớ ị ủ
A. 4,48 B. 2,24 C. 6,72 D. 3,36
Câu 12: Tính ch t hóa h c đc tr ng c a Clo làấ ọ ặ ư ủ
A. Tính axit m nh.ạB. Tính kh m nh.ử ạ
C. V a oxi hóa m nh v a kh m nh.ừ ạ ừ ử ạ D. Tính oxi hóa m nh.ạ
Câu 13: Cho 4 nguyên t ố
12
Mg,
4
Be,
19
K,
11
Na. S p x p tăng d n tính kim lo i c a chúng làắ ế ầ ạ ủ
A. Na<K<Be<Na. B. Mg<Be<K<Na. C. K<Na<Mg<Be. D. Be<Mg<Na<K.
Trang 1/3 - Mã đ thi 101ề

Câu 14: Cho ph n ng ả ứ
0
2 2 2 2
4 2
t
MnO HCl MnCl Cl H O
+ + +
. Vai trò c a HCl trong ph n ng làủ ả ứ
A. Ch t oxi hóa.ấB. V a là ch t kh , v a là môi tr ng.ừ ấ ử ừ ườ
C. Ch t kh .ấ ử D. Môi tr ng.ườ
Câu 15: Cho nguyên t ử
19
9
F
, phát bi u nào sau đây đúng?ể
A. F là nguyên t p.ốB. F n m ô s 19.ằ ở ố
C. S kh i F b ng 10.ố ố ằ D. V nguyên t F có 19e.ỏ ử
Câu 16: H p ch t khí v i hidro c a nguyên t X có d ng XHợ ấ ớ ủ ố ạ 4. Trong phân t oxit cao nh t c a X cóử ấ ủ
t ng s 66 h t p, n, e trong đó s h t mang đi n nhi u h n s h t không mang đi n 22 h t. Xác đnhổ ố ạ ố ạ ệ ề ơ ố ạ ệ ạ ị
công th c ôxit?ứ
A. P2O5B. CO2C. SO2D. SiO2
Câu 17: V lit clo tác d ng v a đ v i 5,4g Al. Giá tr c a V (đktc) làụ ừ ủ ớ ị ủ
A. 3,36 B. 4,48 C. 6,72 D. 2,24
Câu 18: Trong phân t HCl, khi hình thành liên k t m i nguyên t đãử ế ỗ ử
A. Góp chung 1 c p eặB. Nh ng ho c nh n 1 c p eườ ặ ậ ặ
C. Góp chung 1e D. Nh ng ho c nh n 1eườ ặ ậ
Câu 19: Trong phân t Mử2X có t ng s h t p,n,e là 140, trong đó s h t mang đi n nhi u h n s h tổ ố ạ ố ạ ệ ề ơ ố ạ
không mang đi n là 44 h t. S kh i c a M l n h n s kh i c a X là 23. T ng s h t p,n,e trongệ ạ ố ố ủ ớ ơ ố ố ủ ổ ố ạ
nguyên t M nhi u h n trong nguyên t X là 34 h t. ử ề ơ ử ạ CTPT c a Mủ2X là
A. Rb2OB. K2OC. Na2OD. Li2O
Câu 20: Tính ch t nào cho sau đây là tính ch t v t lý c a Clo?ấ ấ ậ ủ
A. Ch t khí màu vàng l c.ấ ụ B. R t đc.ấ ộ
C. N ng h n không khí.ặ ơ D. T t c các tính ch t trên.ấ ả ấ
Câu 21: Khi cho Clo ph n ng v i dung d ch xút đi u ki n th ng, vai trò c a clo trong ph n ngả ứ ớ ị ở ề ệ ườ ủ ả ứ
đó là
A. Ch t kh .ấ ử B. Ch t oxi hóa.ấ
C. Môi tr ng.ườ D. V a là ch t kh , v a là ch t oxi hóa.ừ ấ ử ừ ấ
Câu 22: Khi cho Clo vào dung d ch xút nhi t đ th ng, s n ph m thu đc làị ở ệ ộ ườ ả ẩ ượ
A. Clorua vôi. B. Natri peclorat. C. N c Gia – ven.ướ D. Natri clorat.
Câu 23: Phát bi u nào sau đây là đúngể ?
Trong m t chu k theo chi u tăng đi n tích h t nhânộ ỳ ề ệ ạ
A. Tính kim lo i tăng, tính phi kim gi m.ạ ả B. Tính kim lo i và phi kim đu gi m.ạ ề ả
C. Tính phi kim tăng, tính kim lo i gi m.ạ ả D. Tính kim lo i và phi kim đu tăng.ạ ề
Câu 24: Phát bi u nào sau đây đúngể :
A. N c nóng hòa tan đc ít đng h n n c l nh.ướ ượ ườ ơ ướ ạ
B. N c l nh hòa tan đc nhi u đng h n n c nóng.ướ ạ ượ ề ườ ơ ướ
C. N c nóng hòa tan đc nhi u đng h n n c l nh.ướ ượ ề ườ ơ ướ ạ
D. N c nóng và n c l nh đu không hòa tan đc đng.ướ ướ ạ ề ượ ườ
Câu 25: Phát bi u nào sau đây đúngể :
A. Đ tan c a ch t khí vào n c tăng khi tăng nhi t đ.ộ ủ ấ ướ ệ ộ
B. Đ tan c a ch t r n vào n c tăng khi tăng nhi t đ.ộ ủ ấ ắ ướ ệ ộ
C. Đ tan c a ch t khí vào n c gi m khi gi m nhi t đ.ộ ủ ấ ướ ả ả ệ ộ
D. Đ tan c a ch t r n vào n c gi m khi tăng nhi t đ.ộ ủ ấ ắ ướ ả ệ ộ
Câu 26: Phát bi u nào sau đây đúng:ể
A. Dung d ch NaCl ch a ch t tan là Clị ứ ấ 2.B. Dung d ch NaCl ch a ch t tan là NaCl.ị ứ ấ
C. Dung d ch NaCl ch a ch t tan là Na.ị ứ ấ D. Dung d ch NaCl ch a ch t tan là Hị ứ ấ 2O.
Trang 2/3 - Mã đ thi 101ề

Câu 27: Cho KMnO4 tác d ng v i HCl đ đi u ch clo, trong ph ng trình ph n ng, t ng h s c aụ ớ ể ề ế ươ ả ứ ổ ệ ố ủ
các ch t ch a clo làấ ứ
A. 16 B. 17 C. 18 D. 25
Câu 28: Phát bi u nào sau đây đúngể :
A. N ng đ mol/lit c a 1 ch t t l thu n v i th tích dung d ch.ồ ộ ủ ấ ỉ ệ ậ ớ ể ị
B. N ng đ ph n trăm c a ch t tan t l ngh ch v i s mol ch t tan.ồ ộ ầ ủ ấ ỉ ệ ị ớ ố ấ
C. N ng đ mol/lit c a 1 ch t ph thu c vào màu s c c a dung d ch.ồ ộ ủ ấ ụ ộ ắ ủ ị
D. N ng đ ph n trăm c a ch t tan t l thu n v i l ng ch t tan.ồ ộ ầ ủ ấ ỉ ệ ậ ớ ượ ấ
Câu 29: M t nguyên t X có h p ch t khí v i hidro d ng Hộ ố ợ ấ ớ ạ 2X. Công th c oxit cao nh t c a X làứ ấ ủ
A. XO. B. XO2.C. XO3.D. X2O3.
Câu 30: H p ch t khí v i hidro c a m t nguyên t X có d ng XHợ ấ ớ ủ ộ ố ạ 3. Công th c oxit cao nh t c a X làứ ấ ủ
A. X2O5.B. XO2.C. XO3.D. X2O3.
Câu 31: Cho nguyên t ử
39
19
K
. Phát bi u nào sau đây đúng v nguyên t Kaliể ề ử :
A. Có 20 electron v nguyên t .ở ỏ ử B. Có 19 n tron trong h t nhân.ơ ạ
C. Có 19 proton trong h t nhân.ạD. Có s kh i là 20.ố ố
Câu 32: Cho KMnO4 tác d ng v i HCl đ đi u ch clo, trong ph ng trình ph n ng, t ng h s c aụ ớ ể ề ế ươ ả ứ ổ ệ ố ủ
các ch t tham gia ph n ng làấ ả ứ
A. 16 B. 17 C. 35 D. 18
Câu 33: Trong phân t khí cacbonic, nguyên t C đãử ử
A. Góp chung 8e B. T o ra 4 c p e dùng chungạ ặ
C. Cho oxi nh n 2 c p eậ ặ D. Góp chung 4 c p eặ
Câu 34: Cho KMnO4 tác d ng v i HCl đ đi u ch clo, trong ph ng trình ph n ngt l gi a sụ ớ ể ề ế ươ ả ứ ỉ ệ ữ ố
phân t HCl b oxi hóa v i s phân t HCl tham gia ph n ng làử ị ớ ố ử ả ứ
A. 5:16 B. 5:8 C. 3:5 D. 3:8
Câu 35: Cho 8,7g MnO2 tan h t trong dung d ch HCl đc, d , đun nóng. Kh i l ng HCl b oxi hóa làế ị ặ ư ố ượ ị
A. 7,3g. B. 3,65g. C. 14,6g. D. 2,4g.
Câu 36: Cho nguyên t ử
27
13
Al
. Phát bi u nào sau đây đúng v nguyên t nhômể ề ử :
A. Có 3 electron l p ngoài cùng.ở ớ B. Có 14 electron v nguyên t .ở ỏ ử
C. Có 27 n tron trong h t nhân.ơ ạ D. Có s kh i là 13.ố ố
Câu 37: V lit clo tác d ng v a đ v i 6,4g Cu. Giá tr c a V (đktc) làụ ừ ủ ớ ị ủ
A. 2,24 B. 4,48 C. 6,72 D. 3,36
Câu 38: Cho ph n ng 2Al + 6Hả ứ 2SO4 Al2(SO4)3 + 3SO2 + 6H2O. T l s phân t axit b kh so v iỉ ệ ố ử ị ử ớ
l ng axit c n cho ph n ng làượ ầ ả ứ
A. 100%. B. 25% C. 33,33%. D. 50%.
Câu 39: V trí c a nguyên t Na trong b ng tu n hoàn làị ủ ố ả ầ
A. Ô s 11.ốB. Ô s 23.ốC. Ô s 14.ốD. Ô s 13.ố
Câu 40: Cho ph n ng ả ứ
2 4 2
?Al H SO H
+ +
. H s cân b ng c a ch t “?” trong ph ng trìnhệ ố ằ ủ ấ ươ
ph n ng làả ứ
A. 1. B. 2. C. 3. D. 6.
----------- H T ----------Ế
Cho bi t kh i l ng nguyên t c a các nguyên t :ế ố ượ ử ủ ố
H = 1; Li = 7; C = 12; N = 14; O = 16; Na = 23; Mg = 24; Al = 27; P = 31; S = 32; Cl = 35,5;
K = 39; Ca = 40; Fe = 56; Cu = 64; Zn = 65; As = 75 ; Br = 80; Rb = 85,5; Ag = 108; Ba = 137; Be = 9.
L u ý: Thí sinh không đc dùng b ng Tu n hoàn – Giám th coi thi không gi i thích gì thêm.ư ượ ả ầ ị ả
Trang 3/3 - Mã đ thi 101ề

