
S GD-ĐT B C NINHỞ Ắ
TR NG THPT QU VÕ 1ƯỜ Ế
---------------
Đ KH O SÁT CH T LỀ Ả Ấ NG L N 1 - NĂM H C 2017-2018ƯỢ Ầ Ọ
Môn: TOÁN 10
(Th i gian làm bài: 90 phút, không k th i gian phát đ)ờ ể ờ ề
Đ CHÍNH TH CỀ Ứ
Đ g m có 6 trang, 50 câuề ồ Mã đ: 101ề
H tên thí sinh:............................................................SBD:...............................................................ọ
Câu 1: Ph ng trình ươ
5 3 20x y
+ =
có bao nhiêu c p nghi m ặ ệ
( )
;x y
nguyên d ng th a mãn ươ ỏ
7x
A. 2B. 3C. 1D. 0
Câu 2: T p h p nào sau đây r ngậ ợ ỗ
A.
{ }
2
| (3 2)(3 4 1) 0x N x x x− + + =�
B.
{ }
2
| (3 2)(3 4 1) 0x Z x x x− + + =�
C.
{ }
D.
{ }
2
| (3 2)(3 4 1) 0x Q x x x− + + =�
Câu 3: Cho Parabol
2
( ) : 2 ( 0)P y ax bx a= + +
, bi t Parabol ế
( )P
đi qua
(3; 4)B
−
và nh n đngậ ườ
th ng ẳ
3
2
x
= −
là tr c đi x ng. Tính ụ ố ứ
3b a
−
A.
8
−
B. 0C. 2D. 10
Câu 4: Trong các kh ng đnh sauẳ ị
(I): Ba đi m phân bi t ể ệ A, B, C th ng hàng khi và ch khi ẳ ỉ
AB
uuur
và
AC
uuur
cùng ph ngươ
(II):
AB AC BC
− =
uuur uuur uuur
(III): Đi m ểI là trung đi m c a đo n ể ủ ạ AB khi và ch khi ỉ
2MA MB MI
+ =
uuur uuur uuur
v i đi m ớ ể M b t kìấ
(IV):
a b a b= =�
r r r r
(V): Có duy nh t m t vecto cùng ph ng v i m i vectoấ ộ ươ ớ ọ
Có bao nhiêu kh ng đnh đúngẳ ị
A. 1B. 2C. 3D. 4
Câu 5: Có bao nhiêu giá tr nguyên c a ị ủ m đ hàm s ể ố
2
2
2
2 6
x x m
yx mx m
+ +
=− + +
có t p xác đnh là ậ ị
ᄀ
A. 4B. 2C. 3D. 5
Câu 6: Trong m t ph ng v i h tr c t a đặ ẳ ớ ệ ụ ọ ộ Oxy cho đi m ể
( )
1;7A
, đi m ể
( )
2;3B
−
, đi m ể
( )
3;5C
−
tìm t a đ đi mọ ộ ể D sao cho A, B, C, D là 4 đnh c a m t hình ch nh t.ỉ ủ ộ ữ ậ
A.
( )
2;5D
B.
( )
0;9D
C.
( )
6;1D
−
D.
( )
6;5D
−
Câu 7: Cho hàm s ố
11
1
2 1
khi x
x
y
x khi x
>
−
=+
T p xác đnh c a hàm s làậ ị ủ ố
A.
[
) { }
2; \ 1
− +
B.
ᄀ
C.
[
)
2;
− +
D.
{ }
\ 1ᄀ
Câu 8: Trong các m nh đ sau m nh đ nào saiệ ề ệ ề
A. Đ th hàm s ồ ị ố
( )
2
0y ax bx c a
= + +
nh n đng th ng ậ ườ ẳ
2
b
xa
= −
là tr c đi x ngụ ố ứ
B. Đ th hàm s ồ ị ố
( )
2
0y ax bx c a
= + +
là m t parabol có đnh ộ ỉ
;
2 4
b
Ia a
∆
� �
− −
� �
� �
C. Đ th hàm s ồ ị ố
y ax b
= +
là m t đng th ng c t tr c tung t i đi m có tung đ b ng ộ ườ ẳ ắ ụ ạ ể ộ ằ b
D. Đ th hàm s ồ ị ố
y b=
là m t đng th ng song song v i tr c ộ ườ ẳ ớ ụ
Ox
Trang 1/6 - Mã đ thi 101ề

Câu 9: Ph ng trình ươ
2
4 14 11 4 6 10x x x+ + = +
có nghi m có d ng ệ ạ
a b
xc
− +
=
v i ớ
, ,a b c
ᄀ
. Tính
. .abc
A. 104 B. 78 C. 156 D. 181
Câu 10: G i S là t p h p t t c các giá tr nguyên c a tham sọ ậ ợ ấ ả ị ủ ố m thu c ộ
[ ]
20; 20
−
đ ph ng trìnhể ươ
2
2 144 0x mx
− + =
có nghi m. T ng các ph n t c a S b ngệ ổ ầ ử ủ ằ
A. 18 B. 21 C. 0D. 1
Câu 11: Cho ba s th c ố ự
, ,abc
không âm th a mãn ỏ
2 2 2
4a b c abc
+ + + =
. Giá tr nh nh t và giá trị ỏ ấ ị
l n nh t c a bi u th c ớ ấ ủ ể ứ
2 2 2
A a b c
= + +
l n l t làầ ượ
A. 2 và 3 B. 3 và 4 C. 2 và 4 D. 1 và 3
Câu 12: Đ gi i ph ng trình ể ả ươ
2 2 3 (1)x x
− = −
. M t h c sinh đã trình bày theo các b c sauộ ọ ướ
B1: Bình ph ng hai vươ ế
( ) ( )
2 2
(1) 2 2 3 (2)x x
− = −�
B2:
2
(2) 3 8 5 0 (3)x x− + =�
B3:
1
(3) 5
3
x
x
=
=
B4: V y (1) có hai nghi m ậ ệ
1x
=
và
5
3
x
=
Cách gi i trên sai t b c nào?ả ừ ướ
A. B1 B. B4 C. B3 D. B2
Câu 13: Cho các t p h p ậ ợ A, B, C đc minh h a b ng bi u đ Ven nh hình v . T p h p nào sauượ ọ ằ ể ồ ư ẽ ậ ợ
đây đúng v i ph n b g ch chéoớ ầ ị ạ
A
B
C
A.
A B C
� �
B.
( )
\A B C
C.
A B C
� �
D.
( )
\A B C
Câu 14: Trong m t ph ng v i h tr c t a đ ặ ẳ ớ ệ ụ ọ ộ Oxy cho hình bình hành ABCD có
( )
2;3A
−
tâm
( )
1;1I
bi t đi m ế ể
( )
1;2K
−
n m trên đng th ng ằ ườ ẳ AB và đi m ểD có hoành đ g p đôi tung đ. Tìm t a độ ấ ộ ọ ộ
đnh ỉD
A.
(2;1)D
B.
(4;2)D
C.
( 2; 1)D
− −
D.
( 4; 2)D
− −
Câu 15: Bi u th c nào sau đây không là hàm s theo bi n ể ứ ố ế x
A.
2
x y=
B.
3
y x
=
C.
3
x y
=
D.
2
y x=
Câu 16: Hàm s ố
2
( 0)y ax bx c a= + +
có đ th nh hình vồ ị ư ẽ
Tìm kh ng đnh đúngẳ ị
Trang 2/6 - Mã đ thi 101ề

A.
0, 0, 0a b c
< > >
B.
0, 0, 0a b c
< < >
C.
0, 0, 0abc
< < <
D.
0, 0, 0a b c
< > <
Câu 17: Cho ph ng trình ươ
0 (1)ax b
+ =
Ch n m nh đ saiọ ệ ề
A. Ph ng trình (1) vô nghi m khi và ch khi ươ ệ ỉ
0
0
a
b
=
B. Ph ng trình (1) có vô s nghi m khi và ch khi ươ ố ệ ỉ
0a b
= =
C. Ph ng trình (1) có nghi m khi và ch khi ươ ệ ỉ
0a
D. Ph ng trình (1) có nghi m ươ ệ
b
xa
= −
khi và ch khi ỉ
0a
Câu 18: Cho đng th ng ườ ẳ
( )
2
: 3 2 7 1d y m m x m
= + − −
có bao nhiêu giá tr c a ị ủ m đ đng th ng ể ườ ẳ d
song song v i đng th ng ớ ườ ẳ
: 6y x
∆ = +
.
A. 3B. 1C. 0D. 2
Câu 19: Cho
( )
;A m
= −
và
[ ]
3 1;3 3B m m
= − +
. Tìm m đ ể
C A Bǹ�
ᄀ
A.
3
2
m
−
B.
3
2
m
−
C.
3
2
m< −
D.
3
2
m
> −
Câu 20: Ph ng trình ươ
2
4 3 2 5x x x
− + − = −
có m t nghi m đc vi t d i d ng phân s t i gi nộ ệ ượ ế ướ ạ ố ố ả
m
n
. Tính
m n
+
A. 21 B. 20 C. 19 D. 18
Câu 21: Cho hai vecto
,a b
r r
không cùng ph ng. Tìm ươ x nguyên sao cho
(2 1)u a x b
= + −
r r r
và
v xa b
= +
r r r
cùng ph ngươ
A.
2x
= −
B.
1x
= −
C.
2x
=
D.
1x=
Câu 22: Cho bi t t p h p t t c các giá tr c a tham s m đ ph ng trìnhế ậ ợ ấ ả ị ủ ố ể ươ
2
2
1 1
2 3 2 1 0x x m
x x
� � � �
+ − + − + =
� � � �
� � � �
có nghi m là ệ
;
a
Sb
� �
= − +
� �
v i ớ
,a b
là các s nguyên d ng vàố ươ
a
b
là phân s t i gi n. Tính ố ố ả
a b
+
A. 49 B. 17 C. 3D. 13
Câu 23: Cho t giác ABCD, đi u ki n nào sau đây là đi u ki n c n và đ đ T giác ứ ề ệ ề ệ ầ ủ ể ứ ABCD là hình
bình hành
A. AC=BD B.
AB DC
=
uuur uuur
C. AB=CD D.
AB CD
=
uuur uuur
Câu 24: Cho hai m nh đ ệ ề P và Q phát bi u nào sau đây là sai v m nh đ ể ề ệ ề
P Q
A. P suy ra Q B. P kéo theo Q
C. P là đi u ki n đ đ có Q.ề ệ ủ ể D. P là đi u ki n c n đ có Qề ệ ầ ể
Câu 25: T p nghi m c a ph ng trình ậ ệ ủ ươ
3 3
21 1
x
xx x
+ =
− −
là:
A.
3
1; 2
S
� �
=� �
�
B.
S
=
C.
{ }
1S
=
D.
3
2
S
� �
=� �
�
Câu 26: Hàm s ố
2
1
4 4
y
x x
=− +
có t p xác đnh làậ ị
A.
( )
2;D
= +
B.
D
=
ᄀ
C.
{ }
\ 2D
=
ᄀ
D.
[
)
2;D
= +
Câu 27: Hàm s ố
( )y f x
=
có b ng bi n thiênả ế
Trang 3/6 - Mã đ thi 101ề

Tìm m đ ph ng trình ể ươ
( )f x m
=
có hai nghi m phân bi t ệ ệ
1 2
;x x
th a mãn ỏ
1 2
0 2x x< < <
A.
3 2m
− < <
B.
2m
<
C.
3 1m
− < <
D.
3m
> −
Câu 28: Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ
2
7 12 0x x
− + =
có th xem là hoành đ giao đi m c a hai đ thể ộ ể ủ ồ ị
hàm s nào sau đâyố
A.
2
y x=
và
7 12y x
= − +
B.
2
y x=
và
7 12y x
= − −
C.
2
y x=
và
7 12y x
= +
D.
2
y x=
và
7 12y x
= −
Câu 29: Cho hàm s ố
2
( ) 4 1y f x x x= = − + −
có đ th nh hình vồ ị ư ẽ
Trong các kh ng đnh sau:ẳ ị
(I). Hàm s ố
2
( ) 4 | | 1y g x x x= = − + −
đng bi n trên ồ ế
( ;2)
−
(II). Đ th hàm s ồ ị ố
2
( ) 4 | | 1y g x x x= = − + −
nh n tr c Oy là tr c đi x ngậ ụ ụ ố ứ
(III). Hàm s ố
2
( ) 4 1y f x x x= = − + −
có giá tr l n nh t.ị ớ ấ
(IV). V i ớ
( )
3; 2x
− −�
hàm s ố
2
( ) 4 | | 1y g x x x= = − + −
nh n giá tr d ngậ ị ươ
Có bao nhiêu kh ng đnh đúngẳ ị
A. 2B. 3C. 4D. 1
Câu 30: Xét các phát bi u sauể
A: “Qu Võ là m t huy n c a t nh B c Ninh.”ế ộ ệ ủ ỉ ắ
B: “B n làm bài t p ch a?”ạ ậ ư
C: “Ph ng trình ươ
2
5 6 0x x+ + =
vô nghi m.”ệ
D: “Ch ng minh b ng ph n ch ng khó quá!”ứ ằ ả ứ
E: “n là s ch n n u và ch n u n chia h t cho 4”ố ẵ ế ỉ ế ế
Có bao nhiêu phát bi u là m nh để ệ ề
A. 2B. 4C. 3D. 1
Câu 31: Trong các kh ng đnh sau kh ng đnh nào saiẳ ị ẳ ị
A.
2
a b b c
a
a c
>
+
>�
>
B.
a b a c b a
a c
>
− > −�
>
C.
a b a c b c
> − > −�
D.
a b c a c b
> − > −�
Câu 32: Ông An d đnh xây m t b n hoa có b m t là hình tròn có đng kính ự ị ộ ồ ề ặ ườ
10
=
AB m
, đ cho n ể ấ
t ng ông An thi t k có hai hình tròn nh trong hình tròn l n b ng cách l y đi m ượ ế ế ỏ ớ ằ ấ ể
M
gi a A và B r i ữ ồ
d ng các đng tròn đng kính ự ườ ườ
MA
và
MB
nh hình v . Trong hai đng tròn nh ông đnh tr ng ư ẽ ườ ỏ ị ồ
lo i hoa h ng đ, còn ph n còn l i ông tr ng hoa h ng tr ng. Bi t giá hoa h ng đ là ạ ồ ỏ ầ ạ ồ ồ ắ ế ồ ỏ
5.000
đng/cây,ồ
hoa h ng tr ng là ồ ắ
4.000
đng/cây và ít nh t ồ ấ
2
0.5 m
m i tr ng đc m t cây hoa. H i chi phí th pớ ồ ượ ộ ỏ ấ
nh t đ tr ng hoa c a ông An là bao nhiêu (làm tròn đn hàng nghìn)?ấ ể ồ ủ ế
Trang 4/6 - Mã đ thi 101ề

A.
622000
đng.ồB.
706000
đng.ồC.
702000
đng.ồD.
752000
đng.ồ
Câu 33: Có ba l p h c sinh 10A, 10B, 10C g m ớ ọ ồ
128
em cùng tham gia lao đng tr ng cây. M i emộ ồ ỗ
l p 10A tr ng đc ớ ồ ượ 3 cây b ch đàn và ạ4 cây bàng. M i em l p ỗ ớ 10B tr ng đc ồ ượ 2 cây b ch đàn và ạ5
cây bàng. M i em l p ỗ ớ 10C tr ng đc ồ ượ 6 cây b ch đàn. C ba l p tr ng đc là ạ ả ớ ồ ượ 476 cây b ch đàn vàạ
375 cây bàng. H i m i l p có bao nhiêu h c sinh ?ỏ ỗ ớ ọ
A. 10A có 40 em, l p ớ10B có 43 em, l p ớ10C có 45 em.
B. 10A có 45 em, l p ớ10B có 43 em, l p ớ10C có 40 em.
C. 10A có 45 em, l p ớ10B có 40 em, l p ớ10C có 43 em.
D. 10A có 43 em, l p ớ10B có 40 em, l p ớ10C có 45 em.
Câu 34: Trên tr c t a đ ụ ọ ộ
( )
;O i
r
cho hai đi m ểA, B l n l t có t a đ là – 2 và – 5. Khi đó ầ ượ ọ ộ
AB
b ngằ
bao nhiêu?
A. – 3 B. 3C. – 7 D. 7
Câu 35: Cho hai t p h p ậ ợ
( )
0;1A
=
và
[
)
1;B= +
, xét các m nh đ sau:ệ ề
(1).
A B
=� �
(2).
{ }
1A B =�
(3).
( )
0;A B = +� �
(4).
( ) { }
0; \ 1A B = +� �
(5).
[
)
\ 1;B A = +
Nh ng m nh đ nào là m nh đ đúng?ữ ệ ề ệ ề
A. (2), (3) B. (1), (3) và (5) C. (2), (4) và (5) D. (1), (4) và (5)
Câu 36: Cho hình vuông ABCD c nh ạa, tính đ dài c a vectoộ ủ
u
r
bi t ế
4 3 2u MA MB MC MD
= − + −
r uuur uuur uuuur uuuur
A.
2a
B.
5a
C.
3a
D.
5
Câu 37: Cho
a
r
và
b
r
là hai vecto cùng h ng và đu khác vecto ướ ề
0
r
. M nh đ nào sao đây là đúngệ ề
A.
. .a b a b=
r r r r
B.
. 0a b
=
r r
C.
. 1a b
= −
r r
D.
. .a b a b= −
r r r r
Câu 38: Cho t giác ứABCD có M, N l n l t là trung đi m c a ầ ượ ể ủ AD và DC. G i ọP là giao đi m c aể ủ
AN và BM bi t ế
1
5
PM BM
=
uuuur uuuur
;
2
5
AP AN
=
uuur uuur
.T giác ứABCD là hình gì?
A. Hình bình hành B. Hình ch nh tữ ậ C. Hình thang D. Hình thoi
Câu 39: Trong h tr c t a đ ệ ụ ọ ộ
( )
; ,O i j
r r
cho vecto
( )
1;2a=
r
và vecto
( )
3;5b= −
r
. Tìm t a đ vecto ọ ộ
c
r
bi t ế
2 3 3 0a c i b
+ − − =
r r r r r
A.
5 17
;
2 2
c
� �
= −
� �
� �
r
B.
7 13
;
2 2
c� �
= −
� �
� �
r
C.
5 17
;
2 2
c
� �
= −
� �
� �
r
D.
7 13
;
2 2
c� �
= −
� �
� �
r
Câu 40: Cho hai vecto
,a b
r r
có đ dài b ng 1 và th a mãn đi u ki n ộ ằ ỏ ề ệ
2 3 7a b− =
r r
. Tính
( )
cos ,a b
r r
A.
( )
1
cos , 2
a b
=
r r
B.
( )
1
cos , 2
a b
= −
r r
C.
( )
1
cos , 4
a b
=
r r
D.
( )
1
cos , 4
a b
= −
r r
Trang 5/6 - Mã đ thi 101ề

