Ỳ
Ầ
Ọ
Ở S GD&ĐT VĨNH PHÚC Ạ ƯỜ
NG THPT YÊN L C 2
TR
Ề
Ố ể ờ
ờ
ồ
K THI KSCL L N 1 NĂM H C 2017 2018 Đ THI MÔN TOÁN KH I 11 ề Th i gian làm bài: 90 phút, không k th i gian giao đ . ề Đ thi g m: 04 trang. ———————
ượ ử ụ
ệ
(Thí sinh không đ
c s d ng tài li u)
Mã đ thiề 061
ọ
ố
H , tên thí sinh:..................................................................... S báo danh: .............................
ẻ ạ ữ ố ể ạ ệ ả ỏ ượ ẻ ạ ả c bao nhiêu th n p tài kho n ư ậ ạ ạ Câu 1: Th n p tài kho n đi n tho i có 10 ch s . H i có th t o đ đi n tho i nh v y? ẻ ạ ẻ ạ ẻ ạ ẻ ạ ệ A. 3628800 th n p. B. 3265920 th n p. D. 1000 th n p.
1010 th n p. C. ữ
ữ ữ ướ ố ứ i đây, có bao nhiêu ch là hình có tâm đ i x ng? Câu 2: Trong nh ng ch cái d
O A B C D E F G H I K M N
ữ ữ ữ ữ A. 3 ch cái. B. 4 ch cái.
01
xd :
)1;1(
(cid:0) (cid:0) C. 6 ch cái. (cid:0) y ườ ươ ẳ ặ ọ ộ Oxy cho đ ẳ ng th ng và vect . Ph ng trình ơ D. 5 ch cái. (cid:0)v
(cid:0) y
01
xd :'
03
xd :'
01
(cid:0) y ộ ườ
ả ế (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ị 0 v . xd :' . . . . Câu 3: Trong m t ph ng t a đ ẳ ủ ườ c a đ ng th ng (cid:0) y xd :' A. ủ d qua phép t nh ti n theo 'd là nh c a 3 B. C.
(cid:0) y ể t, trên các đi m đó là 231
D. ấ ệ ng th ng l y 6 đi m phân bi ế ố ệ ừ ẳ ể ạ ể ẳ ườ ể ấ n đi m phân bi ng th ng kia l y ớ ng th ng song song v i nhau. Trên m t đ t. Tìm n bi t s tam giác có th t o thành t
6(cid:0)n
8(cid:0)n
5(cid:0)n
7(cid:0)n
8
. . . . Câu 4: Cho hai đ ẳ ườ đ tam giác? A. B. C. D.
3
x
4x trong khai tri n ể
1 (cid:0) x
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) là. Câu 5: H s ệ ố 4a c a ủ (cid:0) (cid:0)
(cid:0)a
(cid:0)a
1680
56
56
70
4
4
x
01
:
(cid:0)a 4 03
(cid:0)a 4 y 5
'd
(cid:0) (cid:0) . . . . A. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) D. y ườ ẳ ặ và . Đ ng th ng
y
(cid:0) y
09
xd :'
5
19
0
03
5:'
xd :'
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) . . B. ẳ Oxy cho đ ườ Câu 6: Trong m t ph ng ụ (cid:0) có ph ủ d qua phép đ i x ng tr c là nh c a (cid:0) y x xd 19 :' . D. ả A.
ạ ộ . Đ dài c nh C. xd : ẳ ng th ng ươ ng trình. 0 . C. 8(cid:0)AB và c nh ạ
y 5 5(cid:0)AC .
8(cid:0)BC
, c nh ạ . . A. C. (cid:0)BC ố ứ d B. (cid:0)A Câu 7: Cho tam giác ABC có 060 5(cid:0)BC B. 129
BC là. 7(cid:0)BC . (cid:0)v
)1;2(
y
)'
)'
)
(cid:0) ồ ị ủ ặ ườ và . Đ ngườ ẳ Oxy cho đ Câu 8: Trong m t ph ng
x
y
y
y
y
x
3 x
(C qua phép t nh ti n theo ị x 2 x
(C là nh c a ả x 2
x x ườ
ườ ủ cong ố C) là đ th c a hàm s ng cong ( v (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) . . . . C. D. B. A. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) D. 1(cid:0) x (C là đ th c a hàm s . ố ồ ị ủ 1 2 ế 5 2
0
ủ . Đ ng cong 3 2 ng chéo. Qua phép quay tâm O góc quay (cid:0) (cid:0) Câu 9: Cho hình bình hành ABCD, g i ọ O là giao c a hai đ (cid:0) BC thành c nh.ạ
180 A. c nhạ
(cid:0)ba ;
3
2
ề
Trang 1/5 Mã đ thi 061
ế ạ bi n c nh AD . B. c nhạ AB . C. c nhạ BC . D. c nhạ CD . (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) y x 1 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ệ ươ yx ; ng trình có nghi m ệ (cid:0) . Câu 10: H ph (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) x x y xy x y 2 1 14 6 8 (cid:0)
2
(cid:0) (cid:0) ị Khi đó có giá tr là. P ba 2
A.
3(cid:0)P
B. C. D. 2(cid:0)P 1(cid:0)P 4(cid:0)P
ỗ ộ ồ ậ ế ộ
Câu 11: Có bao nhiêu cách cho 5 đ v t khác nhau vào ba chi c h p khác nhau sao cho m i h p có ít ộ ồ ậ ấ nh t m t đ v t? A. 125 cách. C. 180 cách . D. 150 cách. B. 243 cách.
2
3
x
1
y
x
3cos
y
x
(cid:0)
ố ẻ Câu 12: Hàm s nào sau đây là hàm s l ? (cid:0) (cid:0) (cid:0) x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) . . . . y (cid:0) x 13 (cid:0) y A. B. C. D. 3 5 ố x 3 x 2
y
x
21
sin(
2
)
(cid:0)
3 (cid:0)T
(cid:0)T
(cid:0) (cid:0) (cid:0) ủ là. ố ầ Câu 13: Chu kì tu n hoàn c a hàm s
(cid:0)T
(cid:0)2(cid:0)T
7(cid:0) 3
. . . . B. A. C. D.
d
x
(cid:0) y
2:
03
)3;2(I
4(cid:0) 3 ng trình đ
2
2
2
(cid:0) (cid:0) ươ ườ ế và . Ph ng tròn ( C) có tâm I và ti p xúc
2
2
2
2
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) . . C x y B. ẳ ườ ng th ng Câu 14: Cho đ ẳ ớ ườ d là. ng th ng v i đ 2 C x y A. :) 2 3 ( 20 ( :) 2 3 10
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) . . C x y C x y C. D. ( :) 2 3 10 ( :) 2 3 20
ộ ự ả ầ ả ầ ắ ượ ố ỏ c đánh s khác nhau. H i có bao nhiêu cách ả ầ
2
Câu 15: H p đ ng 5 qu c u tr ng và 7 qu c u vàng đ ộ ấ l y ra m t qu c u? A. 12 cách. D. 35 cách.
x
mx
4
2
0
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) B. 7 cách. ị ươ ủ ể ệ C. 5 cách. ng trình có hai nghi m phân (cid:0)
(cid:0)5;0
Câu 16: Có bao nhiêu giá tr nguyên c a m đ ph bi ?
ệ t trên A. 3. D. 6.
ộ ố ượ ậ ừ c l p t các ch s 1, 2, 3, 4, 5? C. 4. B. 5. Câu 17: Có bao nhiêu s có 5 ch s đôi m t khác nhau đ
A. 100 s .ố
x
y
05
0
2
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ặ ẳ ườ và (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ườ nh là hai đ ẳ ng th ng và ữ ố D. 3125 s .ố (cid:0) y d :2 2 ế ị qua phép t nh ti n theo C. 216 s .ố ẳ d x 2:1 ng th ng x y :2 01 ầ ượ t có l n l v . Khi đó v
(cid:0)v
(cid:0)v
(cid:0)v
)2;0(
)2;2(
)1;1(
(cid:0)v
)2;0(
(cid:0) . . . . ữ ố B. 120 s .ố ọ ộ Oxy hai đ Câu 18: Trong m t ph ng t a đ ả x y 2:1 02 b ng.ằ A. B. C. D.
x
x
32
1
2
1
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ươ ệ ấ ng trình có m y nghi m?
x B. 1.
)4;3(A
Câu 19: Ph A. 2. C. 0. D. 3.
'A là nhả
(cid:0)v
)2;1(
ọ ộ ủ ể ặ ẳ ọ ộ Oxy cho đi m ể và vect ơ . T a đ c a đi m
(cid:0)6;4'A
ị ế Câu 20: Trong m t ph ng t a đ ủ c a đi m (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) . . . B. A. C. D.
(cid:0)4;4'A ỏ ượ ấ i v
ể A qua phép t nh ti n theo v . (cid:0)3;2'A (cid:0)2;2'A . ọ ọ t c p môn Toán vào 3 phòng thi?
C. 524 cách. A. 216 cách. D. 729 cách.
y
m
3(cid:0)
(cid:0) ạ ồ ị P) và đ d: . Giá tr ị m đ ể d c t (ắ P) t i hai x
(cid:0)m
(cid:0)m
(cid:0)m
(cid:0)1;1(cid:0)
x
2sin
y ộ ộ ậ (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) . . . A. B. ẳ ườ ng th ng thu c t p nào sau đây? (cid:0)3;1 . C. D. (cid:0) có đ th ( 1(cid:0)AB (cid:0)1;3 (cid:0) 5 (cid:0) ị ủ là.
(cid:0)5;4
2
. . . . A. (cid:0) D. (cid:0)
(cid:0)6;3 ậ (cid:0)5;5(cid:0) ậ
(cid:0) (cid:0) (cid:0) ng trình là. x x 3
(cid:0)7;3 0
(cid:0)S
S
2;
;1
ề
Trang 2/5 Mã đ thi 061
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ế Câu 21: Có bao nhiêu cách x p 6 h c sinh thi h c sinh gi B. 120 cách. 32 (cid:0) Câu 22: Cho hàm s ố x đi m ể A và B sao cho đ dài đo n ạ (cid:0)m y ố Câu 23: T p giá tr c a hàm s (cid:0)6;4 B. (cid:0) ươ ủ ấ Câu 24: T p nghi m c a b t ph (cid:0)1;2 (cid:0) ệ . . C. (cid:0) 2 B. A.
S
(cid:0)S
2;
;1
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0)
(cid:0)1;2 (cid:0)
. . C. D.
;5
D (cid:0)D
(cid:0)5;3
3; .
(cid:0)
(cid:0) (cid:0) (cid:0) y x 3 ủ ị là. ố Câu 25: T p xác đ nh c a hàm s (cid:0) 1 5 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) . (cid:0) (cid:0) ậ (cid:0)5;3(cid:0)D (cid:0)5;3(cid:0)D . A. C. x B. D.
y
x
cos(
)
2
(cid:0)
(cid:0) (cid:0) ế ả ồ đ ng bi n trên kho ng nào sau đây? Câu 26: Hàm s ố
(cid:0)(cid:0)
;
;
(cid:0) 2;
(cid:0)(cid:0);0
(cid:0) 5 2
(cid:0) 7 2
2
(cid:0) 5 2
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) . . . . A. (cid:0) C. D. (cid:0) B. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0)
ế ượ ự ệ ế ằ ế c b ng cách th c hi n liên ti p hai phép bi n hình sau đây.
Câu 27: Trong các phép bi n hình có đ Phép nào không là phép d i hình? ờ ố ứ
(cid:0)k
ố ứ ị ự ỉ ố t s
ế ẳ ng th ng.
ố ứ ố ứ ụ ụ A. Phép quay và phép đ i x ng tr c. 1(cid:0) B. Phép đ i x ng tâm và phép v t . ộ ườ C. Phép quay và phép chi u vuông góc lên m t đ D. Phép đ i x ng tr c và phép đ i x ng tâm.
ố ị ổ C) có đ MN thay đ i không trùng
ộ ườ ng tròn ( ng kính C) theo th t AB. ứ ự P và Q. Khi đó tr cự là ườ ng tròn ( ng kính ắ ế AM và AN c t ti p tuy n t ộ ườ ườ Câu 28: Cho đ ẳ ườ ng th ng Các đ ủ tâm H c a tam giác AB c đ nh. M t đ ủ ườ ỏ I th a mãn. ế ạ B c a đ i ng tròn tâm MPQ thu c đ
AI
AB
AI
AI (cid:0)
AB
AI
AB
(cid:0) (cid:0) (cid:0) . . . A. B. C. D.
x
x
sin2
1(
2sin
1(cid:0) 2 cos
cos
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ủ . (cid:0)(cid:0)2;0 ng trình ? Câu 29: Có bao nhiêu nghi m c a ph
x )2 C. 4 nghi m.ệ
1(cid:0) AB 2 trên (cid:0) x 21 D. vô nghi m.ệ
(cid:0)
ươ ệ B. 3 nghi m.ệ A. 2 nghi m.ệ
y
x
tan(
)
5
(cid:0) (cid:0) ủ ậ ị là. ố Câu 30: T p xác đ nh c a hàm s
RD
(cid:0) kk
Z
RD
k
Zk
\
\
(cid:0) 2
(cid:0) 7 10 (cid:0)
(cid:0) 7 10 (cid:0)
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) . . A. B. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0)
RD
k
Zk
RD
(cid:0) Zkk
\
(cid:0) 2
\
5
5
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) . . C. D. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0)
2
ấ ướ ấ ằ (cid:0) (cid:0) (cid:0) ả ỗ ả 30 (cid:0) ố ả s n xu t chuyên s n xu t m t s n ph m, ơ nC )( ơ (đ n v ti n t ). Hãy xác đ nh s s n ph m mà t ộ ả n n 40 ị ề ệ ế ả ậ
(cid:0)n
65
c
(cid:0)n ỏ AB (cid:0)
. ấ ả ẩ ộ ế ả ộ ổ ả c tính r ng n u m t tháng s n xu t Câu 31: M t t ẩ ủ ị ề ệ ẩ c ượ n s n ph m thì t ng chi phí là (đ n v ti n t ). Giá c a m i s n ph m bán đ n ấ ổ ầ ả ẩ ị ạ buôn cho các đ i lý là c n s n xu t ả ử ề ợ ể đ thu v l s bán h t s n ph m làm ra). (cid:0)n . 50 60 A. ổ (cid:0) 240 nT )( ấ i nhu n cao nh t? (Gi . B. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) D. cbaC ba cb A ẩ (cid:0)n C. ca B cos cos . 25 cos ớ ộ ( v i đ dài (cid:0) (cid:0) BC b ề ẳ ị Câu 32: Cho tam giác ABC th a mãn CAa , các c nh ạ và ). Kh ng đ nh nào sau đây v tam giác ABC đúng?
ấ A. Tam giác ABC là tam giác b t kì. B. Tam giác ABC là tam giác đ u.ề
C. Tam giác ABC là tam giác cân. D. Tam giác ABC là tam giác vuông cân.
(cid:0)x
cot(
0 )10
0
0
0
0
(cid:0) ủ ệ ươ ng trình là.
3 x
0
0
(cid:0)
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) . Câu 33: Các nghi m c a ph . Zk k x Zk 40 70 A. B. 360 0 , 0 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) . . , Zk x x k 180 k Zk k 180 , 40 70 360 , C. D.
x
sin(
1)
3
ề
Trang 3/5 Mã đ thi 061
(cid:0) (cid:0) ủ ệ ươ ng trình là. Câu 34: Các nghi m c a ph
(cid:0)
(cid:0)
x
k
Zk
x
k
Zk
(cid:0) ,2
(cid:0) ,2
6
(cid:0)
6 (cid:0)
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) . . A. B.
x
k
Zk
x
(cid:0) k
Zk
(cid:0) ,2
,
3
6
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) . . C. D.
(cid:0) nx(cid:0)1
4x trong khai tri n ể (cid:0)
(cid:0)n
(cid:0)4;0 y
(cid:0)n 1
(cid:0)10;8 ị ớ
(cid:0)n ố Câu 36: Giá tr nh nh t và giá tr l n nh t c a hàm s Tính A.
)1;1(A
1(cid:0)T )2;3(B
ộ ậ t h s c a (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ế ệ ố ủ (cid:0)9;7 . . . Câu 35: Bi (cid:0)n A. B. C. (cid:0) (cid:0) (cid:0) D. x x 2sin2 cos 2 ấ ủ ấ ỏ là 15. Khi đó n thu c t p nào sau đây? (cid:0)7;4 . ầ ượ l n l t là m và M. (cid:0) (cid:0) . . . . . ị MmT 3(cid:0)T C. B.
2(cid:0)T ẳ Oxy cho đi m ể
0(cid:0)T 'A và 'B l n l
ọ ầ ượ và D. ể ộ ủ . T a đ c a đi m ả t là nh
ụ Oy . (cid:0) (cid:0)
(cid:0)A )1;1(' (cid:0)A )1;1('
(cid:0)A )1;1(' và (cid:0)A )1;1('
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0)
(cid:0)2;3 . (cid:0)2;3
(cid:0)B ' (cid:0)B ' và
2
và và . A. C. B. D.
03 (cid:0)S
(cid:0)S
(cid:0)3
x 4 B.
(cid:0) (cid:0) (cid:0) ệ ng trình ặ Câu 37: Trong m t ph ng ố ứ c aủ A và B qua phép đ i x ng tr c (cid:0)2;3 (cid:0)B ' . (cid:0)2;3' B . x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ươ . . . A. D.
(cid:0)(cid:0)
(cid:0) ;
(cid:0)3;1(cid:0)S ệ có s nghi m trên
cos
0
3
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ươ ố ng trình . Câu 38: Ph (cid:0)1(cid:0)S Câu 39: Ph
2
A. 3 nghi m.ệ C. 2 nghi m.ệ D. 4 nghi m.ệ
x
(cid:0) mx 2
03
(cid:0) (cid:0) ể ấ ươ ệ ậ ng trình sau có t p nghi m là
ậ có t p nghi m là. (cid:0)1;3 (cid:0) . C. x x 2 cos 2 B. 6 nghi m.ệ ủ ị Câu 40: Có bao nhiêu giá tr nguyên c a m đ b t ph R?
C
C
C
...
1023
n
1 2
1
5 n 2
n 2 n 2
1 1
1
(cid:0)n
(cid:0)n
A. 6. B. 5. D. 3. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ứ ẳ ỏ (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) Câu 41: Giá tr c a (cid:0)3;2
(cid:0)7;6
(cid:0)5;4
ị ủ n th a mãn đ ng th c . . . . A. B. D. C. 4. 3 n 1 2 C.
C (cid:0)n C) có bán kính R. nh c a đ
)'
ẳ ườ ộ ậ thu c t p nào sau đây? (cid:0)11;8 (cid:0)n ủ ườ Ả ộ Oxy cho đ ng tròn ( ng tròn ( C) qua ặ Câu 42: Trong m t ph ng t a đ
(cid:0)k
(C có bán kính
'R b ng.ằ
ị ự ườ phép v t tâm ỉ ố O t s là đ ng tròn ọ 1(cid:0) 3
R
R
R
R
'
'(cid:0)
R
R
R
'
3
R 3' (cid:0)
1 3
1 3
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) . . . . A. B. C. D.
ể ậ ượ ữ ố ố ộ c bao nhiêu s có 4 ch s đôi m t khác nhau ữ ố ế Câu 43: T các ch s 0, 1, 2, 3, 4, 5 có th l p đ ồ đ ng th i s đó chia h t cho 5?
2
2
ừ ờ ố A. 300 s .ố B. 48 s .ố D. 36 s .ố
090
2
2
2
(C có ph y ( (cid:0) (C qua phép quay tâm O góc quay ) (:)' )2
2
2
2
2
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) C. 108 s .ố ) ẳ ươ ng trình x )2 ( )2 (cid:0) ườ ủ ườ . 9 là. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) . y x (:)' )2 9 ( (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) . . y x x ộ Oxy cho đ ọ ặ Câu 44: Trong m t ph ng t a đ (C là nh c a đ )' ủ ườ ả ng trình c a đ ng tròn Ph 2 . C x y ( )2 ( )2 3 C ( (:)' C ( )2 )2 9 ( (:)' 9 ươ A. C. ng tròn ng tròn C ( B. D.
(cid:0) (cid:0) ổ ủ ệ ươ y )2 (cid:0)(cid:0)2;0 ng trình )2 ( trên (cid:0) . x x 2sin 2 2
5(cid:0) 6
7(cid:0) 6
. . . . A. B. C. D. Câu 45: T ng các nghi m c a ph 13(cid:0) 6 3 cos 2(cid:0) 3
ế ế ỏ ố
ộ ầ Câu 46: Lan có 6 chi c áo khác nhau và 5 chi c qu n khác nhau. H i Lan có bao nhiêu cách ph i m t ầ ộ b qu n áo?
A. 30 cách. D. 6 cách.
03
6
)1;1((cid:0)M
C. 25 cách. ớ ạ (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) AB và c nh ạ ể , còn c nh ạ BC có trung đi m là ươ ầ ượ AC l n l ng t có ph ể ộ ủ ọ . T a đ c a đi m (cid:0) ẳ và b 4
(cid:0) y T 3(cid:0)
0(cid:0)T
3(cid:0)T
(cid:0)T
2(cid:0)
ề
Trang 4/5 Mã đ thi 061
. . . . ộ Oxy cho tam giác ABC v i c nh ặ Câu 47: Trên m t ph ng t a đ 02 (cid:0) y x trình là 16 (cid:0) );( baB thì a (cid:0)T A. C. B. 11 cách. ọ x 2 b ng.ằ B. D.
(cid:0)AB
10
ẳ và đáy nh ỏ
5(cid:0)CD ơ AB thành vect
(cid:0)k
(cid:0)k
ọ ộ Oxy cho hình thang ABCD, đáy l n ớ ạ ủ ế ế ng chéo, J là giao c a hai c nh bên. Phép bi n hình bi n vect . G iọ ơ CD ỉ ố ầ ượ ặ Câu 48: Trong m t ph ng t a đ ủ ườ I là giao c a hai đ ị ự là phép v t t là.
1(cid:0)k 2
1(cid:0) 2
2
2
. ỉ ố A. Tâm J t s ỉ ố . B. Tâm I t s ỉ ố . C. Tâm J t s ỉ ố . D. Tâm I t s
a
b
a
69
b 2
5
a b 3 4 4(cid:0)P A.
(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ố ự ỏ ấ ủ ể ỏ ị ứ . Giá tr nh nh t c a bi u th c (cid:0) (cid:0) (cid:0) là. có tâm và t s l n l 1(cid:0) 1(cid:0)k 2 2 Câu 49: V i ớ a, b là hai s th c th a mãn P . . . . B. C.
5(cid:0)P ủ
0(cid:0)P ?
x
x
cos
04
(cid:0) (cid:0) (cid:0) ng trình trên (cid:0) Câu 50: Có bao nhiêu nghi m c a ph
2(cid:0)P 2 sin3 C. 1 nghi m.ệ
A. 3 nghi m.ệ ươ ệ B. 6 nghi m.ệ D. (cid:0)(cid:0)2;0 D. 4 nghi m.ệ
ề
Trang 5/5 Mã đ thi 061
Ế H T

