
S GD&ĐT VĨNHỞ
PHÚC
TR NG THPTƯỜ
TR N PHÚẦ
Đ THI KSCL L N 2 NĂM H C 2021-2022Ề Ầ Ọ
MÔN: TOÁN 12
Th i gian làm bài: 90 phút, không k th i gian giao đờ ể ờ ề
Đ CHÍNH TH CỀ Ứ
(Đ thi có 0ề6 trang)Mã đ 112ề
Câu 1: Cho hình nón có chi u cao b ng , bán kính đáy b ng . Di n tích toàn ph n c a hình nón đã cho b ngề ằ ằ ệ ầ ủ ằ
A. . B. . C. . D. .
Câu 2: V i các s th c d ng , b t kì, m nh đ nào d i đây sai?ớ ố ự ươ ấ ệ ề ướ
A. .B. .
C. .D. .
Câu 3: Cho hình chóp có đáy là hình vuông c nh b ng . Bi t c nh bên và vuông góc v i m t ph ng đáy. ạ ằ ế ạ ớ ặ ẳ
Tính th tích c a kh i chóp .ể ủ ố
A. .B. .C. .D. .
Câu 4: Cho đ th c a hàm s nh hình v . Tìm t t c các giá tr c a đ ph ng trình có 4 nghi m phân ồ ị ủ ố ư ẽ ấ ả ị ủ ể ươ ệ
bi t.ệ
A. .B. Không có giá tr nào c a .ị ủ
C. .D. .
Câu 5: T ng t t c các nghi m c a ph ng trình b ng:ổ ấ ả ệ ủ ươ ằ
A. .B. .C. .D. .
Câu 6: G i là t p h p t t c các giá tr nguyên c a tham s thu c sao cho hàm s đng bi n trên kho ng. ọ ậ ợ ấ ả ị ủ ố ộ ố ồ ế ả
Tìm s ph n t c a t p h p .ố ầ ử ủ ậ ợ
A. .B. .C. .D. .
Câu 7: Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sauố ả ế ư
T ng s ti m c n đng và ti m c n ngang c a đ th hàm s đã cho làổ ố ệ ậ ứ ệ ậ ủ ồ ị ố
A. .B. .C. D. .
Câu 8: Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sau:ố ả ế ư
Hàm s đng bi n trên kho ng nào d i đây?ố ồ ế ả ướ
A. .B. .C. .D. .
Câu 9: Có bao nhiêu giá tr nguyên trong đ ph ng trình có nghi m duy nh t?ị ể ươ ệ ấ

A. .B. .C. .D. .
Câu 10: Tìm t t c giá tr th c c a tham s ấ ả ị ự ủ ố m đ b t ph ng trình có nghi m th c.ể ấ ươ ệ ự
A. .B. .C. .D. .
Câu 11: M t v t chuy n đng theo quy lu t ộ ậ ể ộ ậ v i ớ là kho ng th i gian tính t lúc b t đu chuy n đng và ả ờ ừ ắ ầ ể ộ
là quãng đng v t đi đc trong kho ng th i gian đó. H i trong kho ng th i gian 10 giây, k t lúc b t ườ ậ ượ ả ờ ỏ ả ờ ể ừ ắ
đu chuy n đng, v n t c l n nh t c a v t đt đc b ng bao nhiêu?ầ ể ộ ậ ố ớ ấ ủ ậ ạ ượ ằ
A. 105 B. 487 . C. 289 . D. 111 .
Câu 12: Tính th tích c a kh i tr có bán kính đáy b ng và chi u cao đu b ng 2ể ủ ố ụ ằ ề ề ằ
A. .B. .C. .D. .
Câu 13: Trong b n hàm s đc li t kê b n ph ng án A, B, C, D d i đây, hàm s nào có b ng bi n ố ố ượ ệ ở ố ươ ướ ố ả ế
thiên sau?
A. .B. .C. .D. .
Câu 14: Cho hàm s có đo hàm trên , th a mãn . Hàm s có đ th nh hình v . ố ạ ỏ ố ồ ị ư ẽ
Hàm s ngh ch bi n trên kho ngố ị ế ả
A. .B. .C. .D. .
Câu 15: Trên bàn có m t c c n c hình tr ch a đy n c, có chi u cao b ng 3 l n đng kính c a đáy; ộ ố ướ ụ ứ ầ ướ ề ằ ầ ườ ủ
m t viên bi và m t kh i nón đu b ng th y tinh. Bi t viên bi là m t kh i c u có đng kính b ng đng ộ ộ ố ề ằ ủ ế ộ ố ầ ườ ằ ườ
kính c a c c n c. Ng i ta t t th vào c c n c viên bi và kh i nón sao cho đnh kh i nón n m trên ủ ố ướ ườ ừ ừ ả ố ướ ố ỉ ố ằ
m t c u thì th y n c trong c c tràn ra ngoài. Tính t s th tích c a l ng n c còn l i trong c c và ặ ầ ấ ướ ố ỉ ố ể ủ ượ ướ ạ ố
l ng n c ban đu ượ ướ ầ .

A. .B. .C. .D. .
Câu 16: Tìm t t c giá tr th c c a tham s đ đ th hàm s có đúng đng ti m c n.ấ ả ị ự ủ ố ể ồ ị ố ườ ệ ậ
A. .B. .C. .D. .
Câu 17: Cho hình chóp đu có c nh đáy b ng c nh bên b ng . Kho ng cách t đn b ngề ạ ằ ạ ằ ả ừ ế ằ
A. .B. .C. .D. .
Câu 18: T p nghi m c a b t ph ng trình làậ ệ ủ ấ ươ
A. .B. .C. .D. .
Câu 19: Cho c p s c ng có s h ng đu và công sai . Giá tr c a b ng:ấ ố ộ ố ạ ầ ị ủ ằ
A. .B. . C. .D. .
Câu 20: Cho hàm s liên t c trên và có đ th nh hình v . Có bao nhiêu giá tr nguyên c a tham s đ ố ụ ồ ị ư ẽ ị ủ ố ể
ph ng trình có nghi m thu c kho ng ươ ệ ộ ả
A. B. C. D.
Câu 21: Trong các hàm s d i đây, hàm s nào ngh ch bi n trên t p s th c ?ố ướ ố ị ế ậ ố ự
A. .B. .C. .D. .
Câu 22: Cho hình l p ph ng c nh b ng . Tính di n tích xung quanh hình nón có đáy là đng tròn n i ậ ươ ạ ằ ệ ườ ộ
ti p hình vuông và đnh là tâm hình vuông .ế ỉ
A. .B. .C. .D. .
Câu 23: Thi t di n qua tr c c a m t hình nón là m t tam giác đu c nh có đ dài b ng . Th tích c a kh i ế ệ ụ ủ ộ ộ ề ạ ộ ằ ể ủ ố
nón là
A. .B. .C. .D. .
Câu 24: Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sau:ố ả ế ư
G i l n l t là giá tr l n nh t và giá tr nh nh t c a hàm s . Tính .ọ ầ ượ ị ớ ấ ị ỏ ấ ủ ố
A. .B. .C. .D. .
Câu 25: Tìm tung đ giao đi m c a đ th và đng th ng ộ ể ủ ồ ị ườ ẳ
A. .B. .C. .D. .
Câu 26: Cho hình h p đng có đáy là hình thoi c nh , . G i là tr ng tâm tam giác , góc t o b i v i m t ộ ứ ạ ọ ọ ạ ở ớ ặ
ph ng đáy b ng . Th tích kh i h p làẳ ằ ể ố ộ
A. .B. .C. .D. .
Câu 27: Cho là s th c d ng. Giá tr c a bi u th c b ngố ự ươ ị ủ ể ứ ằ

A. .B. .C. .D. .
Câu 28: Tính đo hàm c a hàm s .ạ ủ ố
A. .B. .C. .D. .
Câu 29: Cho hàm s liên t c trên và có b ng bi n thiên nh sau:ố ụ ả ế ư
3
-
∞
-
∞
x
+
7
3
5
0
0
0
5
-
∞
+
∞
y'
y
+
1
Ph ng trình có bao nhiêu nghi m th c?ươ ệ ự
A. .B. .C. .D. .
Câu 30: Th tích c a kh i c u có bán kính làể ủ ố ầ
A. .B. .C. .D. .
Câu 31: Cho kh i chóp có đáy là tam giác vuông t i , ố ạ bi t ế. M t bên là tam giác đu và n m trong m t ặ ề ằ ặ
ph ng vuông góc v i đáy. Tính theo ẳ ớ th tích kh i chóp .ể ố
A. .B. .C. .D. .
Câu 32: Cho hàm s có đ th nh hình v ố ồ ị ư ẽ
Giá tr c c ti u c a hàm s làị ự ể ủ ố
A. .B. .C. .D. .
Câu 33: B n A có cái k o v hoa qu và cái k o v socola. A l y ng u nhiên cái k o cho vào h p đ t ng ạ ẹ ị ả ẹ ị ấ ẫ ẹ ộ ể ặ
cho em gái. Tính xác su t đ cái k o có c v hoa qu và v socola.ấ ể ẹ ả ị ả ị
A. .B. .C. .D. .
Câu 34: Hàm s liên t c trên và có b ng bi n thiên nh hình bên d i.ố ụ ả ế ư ướ
Bi t ,ế khi đó giá tr nh nh t c a hàm s đã cho trên b ngị ỏ ấ ủ ố ằ
A. .B. .C. .D. .
Câu 35: Tìm các s th c bi t .ố ự ế

A. .B. .C. .D. .
Câu 36: S nghi m th c c a ph ng trình làố ệ ự ủ ươ
A. .B. .C. .D. .
Câu 37: Cho hàm s đt c c ti u t i khiố ạ ự ể ạ
A. .B. .C. .D. .
Câu 38: C t m t c u b ng m t m t ph ng cách tâm m t kho ng b ng 4 ta đc m t thi t di n là đng ắ ặ ầ ằ ộ ặ ẳ ộ ả ằ ượ ộ ế ệ ườ
tròn có bán kính b ng . Bán kính c a m t c u làằ ủ ặ ầ
A. .B. .C. .D. .
Câu 39: Cho hình chóp có đáy c nh ạ, SA vuông góc v i đáy và . Góc gi a đng th ng và m t ph ng ớ ữ ườ ẳ ặ ẳ
b ng:ằ
A. .B. .C. .D. .
Câu 40: T p nghi m c a ph ng trình làậ ệ ủ ươ
A. .B. .C. .D. .
Câu 41: Th tích c a kh i hình h p ch nh t có các kích th c l n l t là ; ; b ngể ủ ố ộ ữ ậ ướ ầ ượ ằ
A. .B. .C. .D. .
Câu 42: Cho hàm s . Giá tr đ đ th hàm s có các đi m c c đi, c c ti u t o thành tam giác có di n tíchố ị ể ồ ị ố ể ự ạ ự ể ạ ệ
b ng 32 là:ằ
A. .B. .C. .D. .
Câu 43: M t ng i g i s ti n 500 tri u đng vào ngân hàng v i lãi su t m t năm theo hình th c lãi kép. ộ ườ ử ố ề ệ ồ ớ ấ ộ ứ
Đn h t năm th 3, vì c n ti n nên ng i đó đn rút ra 100 tri u đng, ph n còn l i v n ti p t c g i. H i ế ế ứ ầ ề ườ ế ệ ồ ầ ạ ẫ ế ụ ử ỏ
sau 5 năm k t lúc b t đu g i, ng i đó có đc s ti n g n v i s nào nh t d i đây? .ể ừ ắ ầ ử ườ ượ ố ề ầ ớ ố ấ ướ
A. . B. . C. . D. .
Câu 44: Hàm s có đ th nh hình v bên d i:ố ồ ị ư ẽ ướ
Kh ng đnh nào là đúng?ẳ ị
A. , , , .B. , , , .
C. , , , .D. , , , .
Câu 45: Có bao nhiêu giao đi m c a đ th hàm s v i tr c ?ể ủ ồ ị ố ớ ụ
A. .B. .C. D. .
Câu 46: Cho hình tr có chi u cao . Bi t r ng khi c t hình tr đã cho b i m t m t ph ng song song v i tr cụ ề ế ằ ắ ụ ở ộ ặ ẳ ớ ụ
và cách tr c m t kho ng b ng thì thi t di n thu đc là m t hình ch nh t có di n tích b ng . Th tích c a ụ ộ ả ằ ế ệ ượ ộ ữ ậ ệ ằ ể ủ
kh i tr đc gi i h n b i hình tr đã cho b ngố ụ ượ ớ ạ ở ụ ằ
A. .B. .C. .D. .
Câu 47: Đ th c a hàm s nào d i đây có d ng đng cong nh hình v ?ồ ị ủ ố ướ ạ ườ ư ẽ

