
S GD & ĐT VĨNH PHÚCỞ
TR NG THPT TR N PHÚƯỜ Ầ Đ THI KSCL L N 1 NĂM H C 2021-2022Ề Ầ Ọ
MÔN V T LÍ – KH I 12Ậ Ố
(Th i gian làm bài: ờ50 phút, không k th i gian giao đ)ể ờ ề
MÃ Đ: 212Ề
H và tên h c sinh :..................................................... S báo danh : ...................ọ ọ ố
Chú ý: Khi tính toán h c sinh l y g=10m/sọ ấ 2.
Câu 1. M t con l c đn g m v t nh có kh i l ng m, chi u dài s dây là đang dao đng đi u hòa t iộ ắ ơ ồ ậ ỏ ố ượ ề ợ ộ ề ạ
n i có gia t c tr ng tr ng là g. T n s góc dao đng đi u hòa làơ ố ọ ườ ầ ố ộ ề
A. .B. .C. .D. .
Câu 2. Trong những dao động t tắ dần sau đây, trường h pợ nào s ự t tắ dần nhanh là có
l i?ợ
A. Con l cắ lò xo trong phòng thí nghi m.ệB. Chi cế võng.
C. Qu ảl cắ đồng hồ.D. Khung xe máy sau khi qua chỗ đường g p ậgh
ề
nh.
Câu 3. Khi con l c đn dao đng đi u hòa thì công th c nào sau đây ắ ơ ộ ề ứ không dùng đ xác đnh l c kéo vể ị ự ề
A. .B. .C. .D. .
Câu 4. M t th u kính phân k có tiêu c f=-50cm. Đ t c a th u kính này làộ ấ ỳ ự ộ ụ ủ ấ
A. 2dp. B. -2dp. C. -5dp. D. 5dp.
Câu 5. M t ch t đi m dao đng theo ph ng trình . Dao đng c a ch t đi m có biên đ là ộ ấ ể ộ ươ ộ ủ ấ ể ộ
A. cm. B. cm.C. 5cm. D. 2 cm.
Câu 6. Ch n phát bi u đúng v t ng h p dao đng. T i cùng m t th i đi mọ ể ề ổ ợ ộ ạ ộ ờ ể
A. li đ c a dao đng t ng h p luôn b ng t ng li đ c a 2 dao đng thành ph n.ộ ủ ộ ổ ợ ằ ổ ộ ủ ộ ầ
B. biên đ c a dao đng t ng h p luôn b ng t ng biên đ c a 2 dao đng thành ph n.ộ ủ ộ ổ ợ ằ ổ ộ ủ ộ ầ
C. chu k c a dao đng t ng h p luôn b ng t ng chu k c a 2 dao đng thành ph n.ỳ ủ ộ ổ ợ ằ ổ ỳ ủ ộ ầ
D. t n s c a dao đng t ng h p luôn b ng t ng t n s c a 2 dao đng thành ph n.ầ ố ủ ộ ổ ợ ằ ổ ầ ố ủ ộ ầ
Câu 7. M t v t dao đng đi u hòa theo ph ng trình: . T c đ c a v t khi nó đi qua v trí cân b ng làộ ậ ộ ề ươ ố ộ ủ ậ ị ằ
A. .B. .C. .D. .
Câu 8. M t con l c đn có chi u dài dây treo là l dao đng t i m t n i trên Trái Đt v i t n s 2 Hz.ộ ắ ơ ề ộ ạ ộ ơ ấ ớ ầ ố
N u c t b đi m t đo n dây treo b ng 3/4 chi u dài ban đu thì con l c đn m i dao đng đi u hòa v iế ắ ỏ ộ ạ ằ ề ầ ắ ơ ớ ộ ề ớ
t n s bao nhiêu?ầ ố
A. 1,73 Hz. B. 1 Hz. C. 2,3 Hz. D. 4 Hz.
Câu 9. Tác d ng lên v t n ng c a con l c lò xo ngo i l c F=20cos10 t(N) ( t tính b ng s) d c theo tr cπụ ậ ặ ủ ắ ạ ự ằ ọ ụ
lò xo thì x y ra hi n t ng c ng h ng. Chu k dao đng c a con l c lò xo này làả ệ ượ ộ ưở ỳ ộ ủ ắ
A. 0,4s. B. 0,25s. C. 0,2s. D. 0,5s.
Câu 10. M t v t dao ộ ậ đngộ di u hòa theo ph ng trình x = Acos(ề ươ ωt + φ). V n t c c a v t đc tính b ngậ ố ủ ậ ượ ằ
công th cứ
A. B.
C. D.
Câu 11. M t v t đang dao đng c thì x y ra hi n t ng c ng h ng, v t s ti p t c dao đngộ ậ ộ ơ ả ệ ượ ộ ưở ậ ẽ ế ụ ộ
A. v i t n s b ng t n s riêng.ớ ầ ố ằ ầ ố B. v i t n s l n h n t n s riêng.ớ ầ ố ớ ơ ầ ố
C. v i t n s nh h n t n s riêng.ớ ầ ố ỏ ơ ầ ố D. mà không còn ch u tác d ng c a ngo i l c.ị ụ ủ ạ ự
Câu 12. Khi tăng chi u dài dây treo c a con l c đn lên 4 l n thì chu k dao đng đi u hòa c a con l cề ủ ắ ơ ầ ỳ ộ ề ủ ắ
đnơ
A.tăng 2 l n.ầ B.tăng 4 l n.ầ C.gi m 4 l n.ả ầ D.gi m 2 l n.ả ầ
Câu 13. M t v t dao đng c ng b c khiộ ậ ộ ưỡ ứ
A. ch u tác d ng c a m t ngo i l c c ng b c tu n hoàn.ị ụ ủ ộ ạ ự ưỡ ứ ầ

B. ch u tác d ng c a m t ngo i l c không đi m i khi v t đn v trí biên.ị ụ ủ ộ ạ ự ổ ỗ ậ ế ị
C. ch u tác d ng c a m t ngo i l c không đi trong su t quá trình dao đng.ị ụ ủ ộ ạ ự ổ ố ộ
D. ch u tác d ng c a m t ngo i l c không đi m i khi v t đn v trí cân b ng.ị ụ ủ ộ ạ ự ổ ỗ ậ ế ị ằ
Câu 14. M t v t tham gia đng th i 2 dao đng đi u hòa cùng ph ng, cùng t n s : và . Biên đ c aộ ậ ồ ờ ộ ề ươ ầ ố ộ ủ
dao đng t ng h p làộ ổ ợ
A. B. .
C. D. .
Câu 15. C ng đ đi n tr ng t i m t đi m là đi l ng đc tr ng cho đi n tr ng ườ ộ ệ ườ ạ ộ ể ạ ượ ặ ư ệ ườ
A. v t c đ bi n thiên c a đi n tr ng. ề ố ộ ế ủ ệ ườ B. v kh năg th c hi n công.ề ả ự ệ
C. v kh năng tác d ng l c.ề ả ụ ự D. v m t năng l ng.ề ặ ượ
Câu 16. Gia t c c a v t dao đng đi u hòa có đ l n c c đi khiố ủ ậ ộ ề ộ ớ ự ạ
A. v n t c c a v t c c đi.ậ ố ủ ậ ự ạ B. v t chuy n đng nhanh d n.ậ ể ộ ầ
C. v t qua v trí cân b ng.ậ ị ằ D. v t biên.ậ ở
Câu 17. M t con l c lò xo chuy n t tr ng thái n m ngang sang tr ng thái th ng đng thìộ ắ ể ừ ạ ằ ạ ẳ ứ
A. chu k dao đng không đi.ỳ ộ ổ B. t n s dao đng gi m đi.ầ ố ộ ả
C. chu k dao đng tăng lên.ỳ ộ D. chu k dao đng gi m đi.ỳ ộ ả
Câu 18. M t con l c lò xo dao đng đi u hòa theo ph ng trình: . V t n ng c a con l c có kh i l ngộ ắ ộ ề ươ ậ ặ ủ ắ ố ượ
m=100g. L y πấ2=10. Đ c ng c a lò xo làộ ứ ủ
A. 100N/m. B. 50N/m. C. 125N/m. D. 25N/m.
Câu 19. Công th c xác đnh t thông là?ứ ị ừ
A. .B. .C. .D. .
Câu 20. M t v t dao đng đi u hòa thì pha c a dao đngộ ậ ộ ề ủ ộ
A. là hàm b c nh t v i th i gian.ậ ấ ớ ờ B. bi n thiên đi u hòa theo th i gian.ế ề ờ
C. là hàm b c hai c a th i gian.ậ ủ ờ D. không đi theo th i gian.ổ ờ
Câu 21. Hi n t ng nào trong các hi n t ng sau ệ ượ ệ ượ không liên quan đn hi n t ng c ng h ng?ế ệ ượ ộ ưở
A. M t s nh c c ph i có h p đàn.ộ ố ạ ụ ả ộ B. Gi ng hát opêra có th làm v c c u ng r u.ọ ể ỡ ố ố ượ
C. Đoàn quân đi đu b c qua c u có th làm s p c u.ề ướ ầ ể ậ ầ D. Đng h qu l c ho t đng n đnh.ồ ồ ả ắ ạ ộ ổ ị
Câu 22. M t v t dao đng đi u hòa theo ph ng trình . Li đ c a v t t i th i đi m pha c a dao đngộ ậ ộ ề ươ ộ ủ ậ ạ ờ ể ủ ộ
b ng làằ
A. . B. . C. .D. .
Câu 23. M t v t tham gia đng th i 2 dao đng đi u hòa cùng ph ng, cùng t n s , cùng biên đ thì daoộ ậ ồ ờ ộ ề ươ ầ ố ộ
đng t ng h p luôn cóộ ổ ợ
A. t n s là t ng t n s c a hai dao đng thành ph n.ầ ố ổ ầ ố ủ ộ ầ
B. t n s là t n s c a hai dao đng thành ph n.ầ ố ầ ố ủ ộ ầ
C. biên đ là biên đ c a hai dao đng thành ph n.ộ ộ ủ ộ ầ
D. biên đ là t ng biên đ c a hai dao đng thành ph n.ộ ổ ộ ủ ộ ầ
Câu 24. M t con l c lò xo g m lò xo có đ c ng k và m t hòn bi kh i l ng m g n vào đu lò xo, đuộ ắ ồ ộ ứ ộ ố ượ ắ ầ ầ
kia c a lò xo đc g n vào m t đi m c đnh. Kích thích cho con l c dao đng đi u hoà theo ph ngủ ượ ắ ộ ể ố ị ắ ộ ề ươ
th ng đng. ẳ ứ Chu kì dao đng c a con l c làộ ủ ắ
A. T =
2
1
k
m
.B. T = 2
m
k
.C. T =
2
1
m
k
.D. T = 2
k
m
.
Câu 25. V t AB tr c th u kính h i t cho nh th t cách th u kính 60 cm, tiêu c c a th u kính làậ ở ướ ấ ộ ụ ả ậ ấ ự ủ ấ
f=30 cm. V trí đt v t cách th u kính kho ng ị ặ ậ ấ ả
A. 60 cm. B. 80 cm. C. 50 cm. D. 40 cm.
Câu 26. M t v t th c hi n đng th i hai dao đng đi u hòa cùng ph ng v i . ộ ậ ự ệ ồ ờ ộ ề ươ ớ Bi t dao đng t ng h pế ộ ổ ợ
có ph ng trình Giá tr c a làươ ị ủ
A. .B. .C. D. .
Câu 27. Hai ch t đi m dao đng đi u hòa v i ph ng trình l n l t là: và G i ấ ể ộ ề ớ ươ ầ ượ ọ v2 là v n t c c a v t hai.ậ ố ủ ậ
Trong m t chu kì, kho ng th i gian đ giá tr c a là ộ ả ờ ể ị ủ

A. . B. . C. .D. .
Câu 28. M t v t dao đng đi u hòa theo ph ng trình . Sau kho ng th i gian ng n nh t là bao nhiêu kộ ậ ộ ề ươ ả ờ ắ ấ ể
t khi b t đu dao đng v t có li đ ?ừ ắ ầ ộ ậ ộ
A. B. C. D. .
Câu 29. Hai con l c lò xo A và B gi ng nhau có đ c ng k, kh i l ng v t nh m=100g, dao đng đi uắ ố ộ ứ ố ượ ậ ỏ ộ ề
hòa theo ph ng th ng đng v i ph ng trình (cm) và (cm) . Tr c t a đ Ox th ng đng h ng xu ng.ươ ẳ ứ ớ ươ ụ ọ ộ ẳ ứ ướ ố
T i th i đi m tạ ờ ể 1 đ l n l c đàn h i và l c kéo v tác d ng vào A l n l t là 0,9 N, Fộ ớ ự ồ ự ề ụ ầ ượ 1. T i th i đi m tạ ờ ể 2 =
t1 + 1/4f đ l n l c đàn h i và l c kéo v tác d ng vào B là 0,9 N và Fộ ớ ự ồ ự ề ụ 2. Bi t Fế2 < F1. T i th i đi m tạ ờ ể 3, l cự
đàn h i tác d ng vào v t B có đ l n nh nh t và t c đ c a v t B khi đó là 40 cm/s. Tính t c đ daoồ ụ ậ ộ ớ ỏ ấ ố ộ ủ ậ ố ộ
đng c c đi c a v t B?ộ ự ạ ủ ậ
A. 65,63cm/s. B. 56, 25cm/s. C. 59,69cm/s. D. 62,81cm/s.
Câu 30. M t ộv t dao đng đi u hòa v i v trí cân b ng O, B là m t trong hai v trí biênậ ộ ề ớ ị ằ ộ ị . G i M là m t vọ ộ ị
trí n m trên đo n OB, th i gian ng n nh t đ v t đi t B đn M g p 2 l n th i gian ng n nh t đ v t điằ ạ ờ ắ ấ ể ậ ừ ế ấ ầ ờ ắ ấ ể ậ
t O đn M. Bi t t c đ trung bình c a v t trên các quãng đng này chênh l ch nhau 45 cm/s. T c đừ ế ế ố ộ ủ ậ ườ ệ ố ộ
c c đi c a v t làự ạ ủ ậ
A. 40 cm/πs. B. 30 cm/πs. C. 45 cm/πs. D. 20 cm/πs.
Câu 31. Khi treo v t n ng có kh i l ng m = 100g vào lò xo có đ c ng là k thì v t dao đng v i chu kì 2ậ ặ ố ượ ộ ứ ậ ộ ớ
s, khi treo thêm gia tr ng có kh i l ng thì h dao đng v i chu kì 4s. Kh i l ng c a gia tr ng làọ ố ượ ệ ộ ớ ố ượ ủ ọ
A. 400 g. B. 100 g. C. 300 g. D. 200 g.
Câu 32. Con l c lò xo n m ngang v i lò xo có đ c ng k=12,5N/m, v t n ng kh i l ng m=50g. H sắ ằ ớ ộ ứ ậ ặ ố ượ ệ ố
ma sát gi a v t và m t ph ng ngang là µ. Đa v t đn v trí lò xo nén 10cm r i buông nh . Sau k t lúcữ ậ ặ ẳ ư ậ ế ị ồ ẹ ể ừ
v t b t đu dao đng, v t qua v trí lò xo dãn 4 cm l n th hai. L y πậ ắ ầ ộ ậ ị ầ ứ ấ 2=10. H s ma sát làệ ố
A. 0,3. B. 0,4. C. 0,2. D. 0,5.
Câu 33. M t ộcon l c lò xo v i ắ ớ v t ận ng ặcó kh i l ng daoố ượ
đng đi u hòa theo ph ng trình có d ng . Bi t đ th l cộ ề ươ ạ ế ồ ị ự
kéo v - th i gian nh hình v . L y ề ờ ư ẽ ấ . Ph ng trình daoươ
đng c a v t làộ ủ ậ
A. B. C. D.
Câu 34. M t con l c đn dài l=90cm dao đng đi u hòa. Tìm th i gian ng n nh t t khi đng năng b ngộ ắ ơ ộ ề ờ ắ ấ ừ ộ ằ
ba l n th năng đn khi đng năng c c đi.ầ ế ế ộ ự ạ
A. . B. . C. .D. .
Câu 35. M t con l c đn g m m t s i dây nh không dãn và m t v t nh có kh i l ng 200 g, dao đngộ ắ ơ ồ ộ ợ ẹ ộ ậ ỏ ố ượ ộ
đi u hòa v i biên đ nh có chu kì Tề ớ ộ ỏ 0, t i n i có gia t c tr ng tr ng . Tích đi n cho v t nh m t đi nạ ơ ố ọ ườ ệ ậ ỏ ộ ệ
tích r i cho nó dao đng đi u hòa trong m t đi n tr ng đu theo ph ng th ng đng thì th y chu kìồ ộ ề ộ ệ ườ ề ươ ẳ ứ ấ
dao đng c a con l c tăng lên g p 2 l n. Vect c ng đ đi n tr ng cóộ ủ ắ ấ ầ ơ ườ ộ ệ ườ
A. chi u h ng xu ng và đ l n 7500 V/m.ề ướ ố ộ ớ B. chi u h ng xu ng và đ l n 3750 V/m.ề ướ ố ộ ớ
C. chi u h ng lên và đ l n 3750 V/m.ề ướ ộ ớ D. chi u h ng lên và đ l n 7500 V/m.ề ướ ộ ớ
Câu 36. M t con l c đn có chiêug dài l=1m đc kéo l ch kh i v trí cân b ng m t góc so v i ph ngộ ắ ơ ượ ệ ỏ ị ằ ộ ớ ươ
th ng đng r i th nh cho v t dao đng. V n t c c a v t n ng khi v t i v trí cân b ng làẳ ứ ồ ả ẹ ậ ộ ậ ố ủ ậ ặ ề ớ ị ằ
A. 0,276m/s. B. 1,58m/s. C. 0,087m/s.
D. 0,028m/s.
Câu 37. M t v t tham gia đng th i hai dao đng đi u hòa cùngộ ậ ồ ờ ộ ề
ph ng cùng t n s f=10Hz. Đ th li đ - th i gian c a 2 dao đngươ ầ ố ồ ị ộ ờ ủ ộ
thành ph n nh hình v . T c đ dao đng c c đi c a v t làầ ư ẽ ố ộ ộ ự ạ ủ ậ
A. 1,6 m/sπB. 1,2 m/s.π

C. 0,8 m/s.πD. 2,4 m/s.π
Câu 38. Một con l cắ lò xo gồm một vật có khối lượng m=10g gắn với lò xo có đ ộcứng k=1N/m dao
động trên m tặ phẳng ngang. Hệ số ma sát tr tượ gi aữ v tậ và mặt phẳng nằm ngang là µ=0,05. Ban đuầ
đaư v tậ đn ếvị trí mà lò xo bị nén 12cm và th nh . Tính đả ẹ ộ dãn lớn nhất c aủ lò xo.
A. 11,5cm. B. 11cm. C.10,5cm. D. 10cm.
Câu 39. Trên m t ph ng n m ngang nh n, con l c lò xo g m lò xo có đ c ng 40 N/m và v t nh A cóặ ẳ ằ ẵ ắ ồ ộ ứ ậ ỏ
kh i l ng 0,1 kg. V t A đc n i v i v t B có kh i l ng 0,3 kg b ng s i dây m m, nh , dài. Ban đuố ượ ậ ượ ố ớ ậ ố ượ ằ ợ ề ẹ ầ
kéo v t B đ lò xo giãn 12 cm r i th nh . T lúc th đn khi v t A d ng l i l n đu thì t c đ trungậ ể ồ ả ẹ ừ ả ế ậ ừ ạ ầ ầ ố ộ
bình c a v t B b ngủ ậ ằ
A. 85,89 cm/s. B. 90,93 cm/s. C. 92,26 cm/s. D. 75,8 cm/s.
Câu 40. Hai đi m sáng dao đng trên tr c Ox xung quanh v trí cân b ng chung O v i ph ngể ộ ụ ị ằ ớ ươ trình dao
đng t ng ng là . K t ộ ươ ứ ể ừ t = 0, đn th i đi m màế ờ ể hai đi m sáng g p nhau l n th 2021 thì t s giá trể ặ ầ ứ ỉ ố ị
v n t c c a đi m sáng (1) và giá tr v n t c c a đi mậ ố ủ ể ị ậ ố ủ ể sáng (2) là
A. .B. . C. . D. .
------ H T ------Ế
ĐÁP ÁN
1 B 6 A 11 A 16 D 21 D 26 A 31 C 36 A
2 D 7 D 12 A 17 A 22 B 27 B 32 D 37 A
3 C 8 D 13 A 18 D 23 B 28 D 33 A 38 B
4 B 9 C 14 B 19 B 24 D 29 C 34 A 39 B
5 A 10 D 15 C 20 A 25 A 30 B 35 A 40 C

