
S GD&DT H I PHÒNGỞ Ả
TR NG THPT NGÔ QUY NƯỜ Ề
THI TH ĐI H C L N 01Ử Ạ Ọ Ầ
Môn: V t lý – L p A1ậ ớ
Th i gian làm bài: 90 phút ờ
Câu 1: Con l cắ lò xo treo th ng đng. Đi m treo là Q. Đ c ng lò xo là 10N/m. T v trí cân b ng,ẳ ứ ể ộ ứ ừ ị ằ
nâng v t lên 1 đo n 30cm r i buông nh cho v t dao đng đi u hòa thì th y chu k dao đng là 1 giây.ậ ạ ồ ẹ ậ ộ ề ấ ỳ ộ
L y ấg = 10 = π2 (m/s2). L c đy c c đi tác d ng lên đi m Q làự ẩ ự ạ ụ ể
A. 3 N B. 2,5 N C. 0,5 N D. 5 N
Câu 2: Treo con l c đn t i v trí có gia t c tr ng tr ng ắ ơ ạ ị ố ọ ườ g = 10 = π2 (m/s2), chi u dài dây treo là 1m.ề
B qua l c c n. Kéo v t l ch kh i ph ng th ng đng m t góc 6ỏ ự ả ậ ệ ỏ ươ ẳ ứ ộ 0 r i buông nh cho v t dao đng.ồ ẹ ậ ộ
Ch n g c th i gian khi buông v t, chi u d ng là chi u chuy n đng c a v t ngay khi buông v t.ọ ố ờ ậ ề ươ ề ể ộ ủ ậ ậ
Ph ng trình dao đng c a v t nh làươ ộ ủ ậ ỏ
A.
cos( ) m
30
s t
ππ π
= +
B.
cos( ) m
30
s t
ππ
=
C.
0,06cos( ) ms t
π
=
D.
0,06 cos( ) ms t
π π
= +
Câu 3: M t v t dao đng đi u hòa quanh v trí cân b ng O v i biên đ 10cm. Trong 1s, quãng đngộ ậ ộ ề ị ằ ớ ộ ườ
l n nh t v t đi đc là 10cm. Trong 2s, quãng đng l n nh t v t đi đc làớ ấ ậ ượ ườ ớ ấ ậ ượ
A.
20 2
cm B. 50cm C.
10 3
cm D. 20cm
Câu 4: Con l c lò xo có t n s dao đng riêng là fắ ầ ố ộ 0. Tác d ng m t ngo i l c c ng b c bi n thiênụ ộ ạ ự ưỡ ứ ế
đi u hòa biên đ Fề ộ 0 và t n s fầ ố 1 thì biên đ dao đng khi n đnh là A.ộ ộ ổ ị Khi gi nguyên biên đ Fữ ộ 0 mà
tăng d n t n s ngo i l c đn fầ ầ ố ạ ự ế 2 thì th y biên đ dao đng khi n đnh v n là A. L c c n môi tr ngấ ộ ộ ổ ị ẫ ự ả ườ
không thay đi. Bi u th c nào sau đây là đúngổ ể ứ
A.
1 2
0
2
f f
f
+
=
B.
2 2
0 1 2
f f f
= +
C.
1 2
02 2
1 2
f f
f
f f
=+
D.
0 1 2
f f f
=
Câu 5: M t v t dao đi u hòa v i ly đ c c đi là X, t c đ c c đi là V. Khi ly đ là x thì t c đ là v.ộ ậ ề ớ ộ ự ạ ố ộ ự ạ ộ ố ộ
Bi u th c nào sau đây là đúngể ứ
A.
2 2
2 2
1
x v
X V
+ =
B.
2
x v
X V
+ =
C.
2 2
2 2
2
x v
X V
+ =
D.
1
x v
X V
+ =
Câu 6: Đ th quan h gi a đng năng Wồ ị ệ ữ ộ đ và th năng Wết c a m t v t dao đng đi u hòa có c năngủ ộ ậ ộ ề ơ
W0 là
A. B. C. D.
Câu 7: Hai v t nh cùng dao đng đi u hòa. T n s dao đng l n l t là fậ ỏ ộ ề ầ ố ộ ầ ượ 1 và f2; Biên đ l n l t làộ ầ ượ
A1 và A2. Bi t fế1 = 4f2; A2=2A1. T s t c đ c c đi c a v t th nh t (Vỉ ố ố ộ ự ạ ủ ậ ứ ấ 1) và t c đ c c đi c a v tố ộ ự ạ ủ ậ
th hai (Vứ2) là
Trang 1/6 - Mã đ thi 069ề
MÃ ĐỀ 069
W0W0
Wđ
Wt
0
W0
W0
Wđ
Wt
0
W0
W0
Wđ
Wt
0
W0
Wđ
Wt
0
W0

A.
1
2
2
1
V
V
=
B.
1
2
1
2
V
V
=
C.
1
2
1
8
V
V
=
D.
1
2
8
1
V
V
=
Câu 8: M t h c sinh dùng đng h b m giây đ đo chu k dao đng đi u hòa T c a m t v t b ngộ ọ ồ ồ ấ ể ỳ ộ ề ủ ộ ậ ằ
cách đo th i gian m i dao đng. Ba l n đo cho k t qu th i gian c a m i dao đng l n l t là 2,01s;ờ ỗ ộ ầ ế ả ờ ủ ỗ ộ ầ ượ
2,12s; 1,99s. Thang chia nh nh t c a đng h là 0,01s. K t qu c a phép đo chu k đc bi u di nỏ ấ ủ ồ ồ ế ả ủ ỳ ượ ể ễ
b ngằ
A. T = (6,12 ± 0,05)s B. T = (2,04 ± 0,05)s C. T = (6,12 ± 0,09)s D. T = (2,04 ± 0,09)s
Câu 9: M t v t dao đng đi u hòa v i ph ng trình ộ ậ ộ ề ớ ươ
2
os( )
2
x Ac t
T
π π
= +
. Th i gian ng n nh t k tờ ắ ấ ể ừ
lúc có t c đố ộ b ng không đn lúc đ l n gia t c b ng m t n a đ l n gia t c c c đi l n th 3 làằ ế ộ ớ ố ằ ộ ử ộ ớ ố ự ạ ầ ứ
1/3s. T n s dao đng làầ ố ộ
A. 0,50Hz B. 2,00Hz C. 0,57Hz D. 1,75Hz
Câu 10: Con l c lò xo v i v t có kh i l ng 100g dao đng đi u hòa quanh v trí cân b ng O. L c h iắ ớ ậ ố ượ ộ ề ị ằ ự ồ
ph c dao đng v i ph ng trình ụ ộ ớ ươ
cos(2 ) N
2
hp
F t
π
π
= −
. L y ấπ2 = 10. Biên đ dao đng làộ ộ
A. 4cm B. 10cm C. 1cm D. 25cm
Câu 11: M t v t dao đng đi u hòa. Tính t khi v t đi t v trí cân b ng t i khi v t t i biên âm thì tíchộ ậ ộ ề ừ ậ ừ ị ằ ớ ậ ớ
c a v n t c ủ ậ ố
v
r
và gia t c ố
a
r
th a mãn bi u th cỏ ể ứ
A.
0av
rr
B.
0av
rr
C.
0av
>
rr
D.
0av
<
rr
Câu 12: Dao đng c a m t ch t đi m là t ng h p c a hai dao đng đi u hòa cùng ph ng, cóộ ủ ộ ấ ể ổ ợ ủ ộ ề ươ
ph ng trình li đ l n l t là ươ ộ ầ ượ
1
5cos( )cm
2
x t
π
ω
= −
và
2
5 3 cos( )cmx t
ω
=
. T i các th i đi m xạ ờ ể 1 = x2 thì
li đ c a dao đng t ng h p làộ ủ ộ ổ ợ
A.
5 3
cm B. 10cm C. 0D. 5cm
Câu 13: Con l c lò xo dao đng đi u hòa theo ph ng th ng đng. Vec t gian t c c a v t ắ ộ ề ươ ẳ ứ ơ ố ủ ậ
a
r
b ngằ
gia t c tr ng tr ng ố ọ ườ
g
r
t i v tríạ ị
A. cân b ngằB. lò xo không b bi n d ngị ế ạ
C. biên trênD. Biên d iướ
Câu 14: M t ch t đi m dao đng đi u hòa có ly đ ph thu c th i gian theo hàm cosin nh mô tộ ấ ể ộ ề ộ ụ ộ ờ ư ả
trên đ th . T n s góc là ồ ị ầ ố . Ph ng trình dao đng c a ch t đi m làươ ộ ủ ấ ể
A.
5
2,5cos( )(cm)
6
x t
π
ω
= −
B.
2,5cos( )(cm)
3
x t
π
ω
= −
C.
2 cos( ) (cm)
3
x t
π
ω
= −
D.
5
2 cos( ) (cm)
6
x t
π
ω
= −
Câu 15: M t con l c lò xo treo th ng đng. v trí cân b ng lò xo giãn m t đo n ộ ắ ẳ ứ Ở ị ằ ộ ạ ∆l. T v trí cânừ ị
b ng đa v t đn v trí sao cho lò xo giãn m t đo n 3ằ ư ậ ế ị ộ ạ ∆l r i buông nh cho v t dao đng v i chu k T.ồ ẹ ậ ộ ớ ỳ
Trong m t chu k , th i gian l c đàn h i cùng chi u v i l c h i ph c làộ ỳ ờ ự ồ ề ớ ự ồ ụ
A.
6
T
B.
5
6
T
C.
12
T
D.
11
12
T
Câu 16: M t con l c lò xo đt trên m t ph ng n m ngang, v t có kh i l ng m. H s ma sát gi aộ ắ ặ ặ ẳ ằ ậ ố ượ ệ ố ữ
v t và m t ph ng dao đng là µ. T v trí cân b ng kéo v t ra m t đo n sao cho năng l ng ban đu làậ ặ ẳ ộ ừ ị ằ ậ ộ ạ ượ ầ
W r i buông nh cho v t dao đng. Gia t c tr ng tr ng là g. Quãng đng S v t đi đc k t khiồ ẹ ậ ộ ố ọ ườ ườ ậ ượ ể ừ
buông tay đn khi v t d ng h n đc tính theo bi u th cế ậ ừ ẳ ượ ể ứ
Trang 2/6 - Mã đ thi 069ề
4π
2π
v (cm/s)
O
t (s)
5
12
-4π

A.
2
W
Smg
µ
=
B.
W
2
Smg
µ
=
C.
W
Smg
µ
=
D.
2
W
2
Smg
µ
=
Câu 17: M t v t dao đng quanh v trí cân b ng O. Th i gian gi a hai l n liên ti p đng năng b ngộ ậ ộ ị ằ ờ ữ ầ ế ộ ằ
th năng là là 0,25 giây. T n s góc dao đng c a v t làế ầ ố ộ ủ ậ
A. 2 radπB. radπC. 8 radπD. 4 radπ
Câu 18: M t v t dao đng đi u hòa. Khi ly đ là 10cm thì đng năng g p 4 l n th năng. Khi ly đ làộ ậ ộ ề ộ ộ ấ ầ ế ộ
5cm thì t s gi a đng năng và th năng làỉ ố ữ ộ ế
A. 8B. 9C. 19 D. 2
Câu 19: M t v t dao đng đi u hòa quanh v trí cân b ng O v i t n s góc ộ ậ ộ ề ị ằ ớ ầ ố ω. Kho ng th i gian gi aả ờ ữ
hai l n liên ti p đng năng đt giá tr c c đi làầ ế ộ ạ ị ự ạ
A.
2
π
ω
B.
π
ω
C.
2
π
ω
D.
4
π
ω
Câu 20: Con l c lò xo dao đng quanh v trí cân b ng O. L c h i ph cắ ộ ị ằ ự ồ ụ
A. tri t tiêu v trí lò xo có chi u dài t nhiênệ ở ị ề ự
B. đi chi u biênổ ề ở
C. luôn h ng v v trí lò xo có chi u dài t nhiênướ ề ị ề ự
D. luôn h ng v v trí cân b ngướ ề ị ằ
Câu 21: M t con l c lò xo d ng ng c trên m t sàn n m ngang, v t là m t đĩa nh kh i l ng 100g,ộ ắ ự ượ ặ ằ ậ ộ ỏ ố ượ
đ c ng c a lò xo là 10N/m. L y gia t c tr ng tr ng g = 10 (m/sộ ứ ủ ấ ố ọ ườ 2). B qua m i l c c n. Khi đĩa đangỏ ọ ự ả
v trí cân b ng, t đ cao 1,5m so v i đĩa, th m t v t nh kh i l ng 100g, v t nh va ch m v iở ị ằ ừ ộ ớ ả ộ ậ ỏ ố ượ ậ ỏ ạ ớ
đĩa, dính vào đĩa và dao đng v i biên đ làộ ớ ộ
A.
20 15
cm B.
10 15
cm C. 20cm D. 40cm
Câu 22: M t v t có kh i l ng m= 0,1kg tham gia đng th i vào hai dao đng đi u hòa cùng ph ng,ộ ậ ố ượ ồ ờ ộ ề ươ
cùng t n s có ph ng trình l n l t là ầ ố ươ ầ ượ
1 1
47 cos(10 )x t
ϕ
= +
cm và
2 2
74cos(10 )x t
ϕ
= +
cm. Năng
l ng dao đng c a v t ượ ộ ủ ậ không thể nh n giá tr nào sau đâyậ ị :
A. 6J B. 7J C. 5J D. 8J
Câu 23: M t v t dao đng đi u hòa v i ph ng trìnhộ ậ ộ ề ớ ươ
cos( ).
2 2
x A t
T
π π
= −
Chu k dao đng c a đngỳ ộ ủ ộ
năng c a v t làủ ậ
A. 4T B. 2T C. 0,5T D. T
Câu 24: M t con l c lò xo v i v t có kh i l ng mộ ắ ớ ậ ố ượ 1 thì dao đng đi u hòa v i chu k 0,15s. N u v tộ ề ớ ỳ ế ậ
có kh i l ng mố ượ 2 thì dao đng đi u hòa v i chu k 0,12s. N u v t có kh i l ng mộ ề ớ ỳ ế ậ ố ượ 1-m2 thì chu k daoỳ
đng đi u hòa làộ ề
A. 0,090s B. 0,200s C. 0,192s D. 0,094s
Câu 25: Con l c lò xo treo trên m t ph ng nghiêng góc 30ắ ặ ẳ 0 so v i m t ph ng n m ngang. v trí cânớ ặ ẳ ằ Ở ị
b ng O lò xo giãn ra m t đo n 12,5cm. H s ma sát gi a v t và m t ph ng nghiêng là 0,01. T v tríằ ộ ạ ệ ố ữ ậ ặ ẳ ừ ị
O, kéo v t ra sao cho lò xo giãn thêm m t đo n 10cm r i buông nh cho v t dao đng. ậ ộ ạ ồ ẹ ậ ộ L y gia t cấ ố
tr ng tr ng g = 10 = πọ ườ 2 (m/s2). T c đ dao đng c c đi sau khi v t qua v trí O l n đu tiên làố ộ ộ ự ạ ậ ị ầ ầ
A. 60,46cm/s B. 58,75cm/s C. 60,87cm/s D. 62,77cm/s
Câu 26: Con l c lò xo dao đng theo ph ng ngang v i ph ng trình ắ ộ ươ ớ ươ
2
cos( )
3
x A t
T
π π
= +
. Chi uề
d ng h ng vào đi m c đnh c a lò xo. ươ ướ ể ố ị ủ Th i gian lò xo b nén trong n a chu k đu tiên làờ ị ử ỳ ầ 0,5s.
Chu k dao đng làỳ ộ
A. 5s B. 1s C. 6s D. 1,2s
Trang 3/6 - Mã đ thi 069ề

Câu 27: M t ch t đi m ộ ấ ể dao đng ộđi u hòa v iề ớ ph ng trình ươ
2
cos( ).
2
x A t
T
π π
= −
Tính t th i đi m t =ừ ờ ể
0 đn th i đi m T/2, t s gi a ba quãng đng liên ti p mà ch t đi m đi đc trong cùng m tế ờ ể ỉ ố ữ ườ ế ấ ể ượ ộ
kho ng th i gian làả ờ
A.
2 :1: 2
B.
2 3 : 2 3 : 2 3
−
C.
3 : 4 2 3 : 3
−
D.
1: 2 :1
Câu 28: M t dao đng riêng ch u tác d ng c a m t ngo i l c tu n hoàn đ tr thành dao đng c ngộ ộ ị ụ ủ ộ ạ ự ầ ể ở ộ ưỡ
b c. K t lu n nào sau đây là saiứ ế ậ
A. L c c n môi tr ng càng l n thì biên đ dao đng c ng b c càng nhự ả ườ ớ ộ ộ ưỡ ứ ỏ
B. Biên đ ngo i l c càng l n thì biên đ dao đng c ng b c càng l nộ ạ ự ớ ộ ộ ưỡ ứ ớ
C. Đ chênh l ch t n s dao đng ngo i l c và t n s dao đng riêng càng l n thì biên đ dao ộ ệ ầ ố ộ ạ ự ầ ố ộ ớ ộ
đng c ng b c càng nhộ ưỡ ứ ỏ
D. Khi t n s dao đng ngo i l c b ng t n s dao đng riêng thì biên đ dao đng c ng b c đt ầ ố ộ ạ ự ằ ầ ố ộ ộ ộ ưỡ ứ ạ
giá tr bé nh tị ấ
Câu 29: M t v t dao đng đi u hòa quanh v trí cân b ng O v i biên đ A và t n s f. T c đ trungộ ậ ộ ề ị ằ ớ ộ ầ ố ố ộ
bình c a v t trong n a chu k đc tính b ng bi u th củ ậ ử ỳ ượ ằ ể ứ
A.
2A
vf
=
B.
4A
vf
=
C.
2v fA=
D.
4v fA=
Câu 30: Con l c đn treo trên tr n m t xe ô tô. V t nh có kh i l ng 100g. Xe ô tô chuy n đng trênắ ơ ầ ộ ậ ỏ ố ượ ể ộ
ph ng ngang nhanh d n không v n t c đu đn khi v n t c đt 10m/s thì xe đi đc quãng đngươ ầ ậ ố ầ ế ậ ố ạ ượ ườ
20m. Kéo v t v phía sau đuôi xe l ch kh i ph ng th ng đng m t góc 19ậ ề ệ ỏ ươ ẳ ứ ộ 0 r i buông nh cho v tồ ẹ ậ
dao đng. L y gia t c tr ng tr ng g = 10 (m/sộ ấ ố ọ ườ 2). B qua l c c n c a không khí. L c căng c c điỏ ự ả ủ ự ự ạ
c a dây treo trong quá trình dao đng g n giá tr nào nh t sau đây:ủ ộ ầ ị ấ
A. 1,110N B. 1,040N C. 1,144N D. 1,007N
Câu 31: Con l c lò xo treo trong thang máy. Khi thang máy đng yên, v t nh dao đng đi u hòa v iắ ứ ậ ỏ ộ ề ớ
biên đ 3cm và chu k là 0,4s. L y gia t c tr ng tr ng g = 10 = πộ ỳ ấ ố ọ ườ 2 (m/s2). Khi v t nh v trí cânậ ỏ ở ị
b ng và đang đi xu ng thì thang máy đi lên nhanh d n đu v i gia t c 2 m/sằ ố ầ ề ớ ố 2. Biên đ dao đng c aộ ộ ủ
v t nh làậ ỏ
A. 3,8cm B. 3,4cm C. 3,1cm D. 2,2cm
Câu 32: M t đng h qu l c ch y đúng vào mùa hè. Nhi t đ trung bình trong mùa hè là 29ộ ồ ồ ả ắ ạ ệ ộ 0. Khi
mùa đông v , nhi t đ trung bình là 17ề ệ ộ 0. H s n dài c a dây treo con l c là 10ệ ố ở ủ ắ -4(K-1). Tính theo nhi tệ
đ trung bình, vào mùa đông, trong m t ngày đêm, đng h ch yộ ộ ồ ồ ạ
A. ch m 51,86sậB. nhanh 51,82s C. nhanh 51,86s D. ch m 51,82sậ
Câu 33: Ly đ và t c đ c a m t v t đng đi u hòa liên h v i nhau theo bi u th cộ ố ộ ủ ộ ậ ộ ề ệ ớ ể ứ
3 2 5 2
10 10x v= −
.
Trong đó x và v l n l t tính theo đn v cm và cm/s. L y πầ ượ ơ ị ấ 2 = 10. Khi gia t c c a v t là 50 m/số ủ ậ 2 thì t cố
đ c a v t làộ ủ ậ
A.
50π
cm/s B. 0C.
50 3π
cm/s D. 100 cm/sπ
Câu 34: Ch t đi m dao đng đi u hòa v i biên đ ấ ể ộ ề ớ ộ
10 5 cm
. Ban đu, ch t đi m có ly đ là xầ ấ ể ộ 0 thì t cố
đ c a ch t đi m là vộ ủ ấ ể 0. Khi ly đ c a ch t đi m là 0,5xộ ủ ấ ể 0 thì t c đ c a ch t đi m là 2vố ộ ủ ấ ể 0. Ly đ xộ0
b ngằ
A.
5 5
cm B. 10cm C.
5 15
cm D. 20cm
Câu 35: Ba con l c lò xo gi ng nhau đc treo cùng đ cao và cách đu nhau. ắ ố ượ ộ ề Con l c bên ắ ở trái và ở
gi a ữcó ph ng trình dao đng l n l t là ươ ộ ầ ượ
1
x 12cos( t )cm
6
π
= π +
và
2
x 12cos( t )cm
2
π
= π +
. Đ ba v tể ậ
nh g n ba lò xo luôn th ng hàng thì con l c ỏ ắ ở ẳ ắ ở bên ph i ảph i ảcó ph ng trình dao đng làươ ộ
A.
3
x 12 3 cos( t )cm
3
2π
= π +
B.
3
x 12cos( t )cm
6
5π
= π +
Trang 4/6 - Mã đ thi 069ề

C.
3
x 12 3 cos( t )cm
3
π
= π +
D.
3
x 12cos( t )cm
6
π
= π +
Câu 36: Đ đo gia t c tr ng tr ng trung bình t i m t v trí (không yêu c u xác đnh sai s ), ng i taể ố ọ ườ ạ ộ ị ầ ị ố ườ
dùng b d ng c g m con l c đn; giá treo; th c đo chi u dài; đng h b m giây. Ng i ta ph iộ ụ ụ ồ ắ ơ ướ ề ồ ồ ấ ườ ả
th c hi n các b c:ự ệ ướ
a. Treo con l c lên giá t i n i c n xác đnh gia t c tr ng tr ng gắ ạ ơ ầ ị ố ọ ườ
b. Dùng đng h b m dây đ đo th i gian c a m t dao đng toàn ph n đ tính đc chu k T,ồ ồ ấ ể ờ ủ ộ ộ ầ ể ượ ỳ
l p l i phép đo 3 l n ặ ạ ầ
c. Kích thích cho v t dao đng nhậ ộ ỏ
d. Dùng th c đo 3 l n chi u dài ướ ầ ề l c a dây treo t đi m treo t i tâm v tủ ừ ể ớ ậ
e. S d ng công th c ử ụ ứ
2
2
4l
gT
π
=
đ tính ểgia t c tr ng tr ng trung bình t i m t v trí đóố ọ ườ ạ ộ ị
f. Tính giá tr trung bình ị
l
và
T
S p x p theo th t đúng các b c trênắ ế ứ ự ướ
A. a, b, c, d, e, f B. a, d, c, b, f, e C. a, c, b, d, e, f D. a, c, d, b, f, e
Câu 37: M t v t dao đng đi u hòa v i chu k T = 3s, biên đ A = 1cm. Trong kho ng th i gian 1s,ộ ậ ộ ề ớ ỳ ộ ả ờ
t c đ trung bình c a v t ố ộ ủ ậ không thể nh n giá tr nào sau đâyậ ị
A.
3
cm/s B.
2
cm/s C. 2cm/s D. 1cm/s
Câu 38: Con l c lò xo dao đng theo ph ng ngang v iắ ộ ươ ớ ph ng trình ươ
2 2
cos( ) .
3 3
x t cm
π π
= +
T th iừ ờ
đi m tể1 = 1997s đn th i đi m tế ờ ể 2 = 2015s v t đi đc quãng đng làậ ượ ườ
A. 23cm B. 22,5cm C. 24cm D. 23,5cm
Câu 39: M t con l c đn đt không gian gi a hai b n t song song. Kho ng cách gi a hai b n t là d.ộ ắ ơ ặ ữ ả ụ ả ữ ả ụ
Hi u đi n th gi a hai b n t là U. Chi u dài dây treo là ệ ệ ế ữ ả ụ ề l. V t nh c a con l c đn có kh i l ng mậ ỏ ủ ắ ơ ố ượ
và đc tích đi n q. Kích thích cho v t dao đng v i biên đ nh trong m t ph ng vuông góc v i haiượ ệ ậ ộ ớ ộ ỏ ặ ẳ ớ
b n t . Gia t c tr ng tr ng là g. Chu k dao đng đc tính b ng bi u th cả ụ ố ọ ườ ỳ ộ ượ ằ ể ứ
A.
2l
TqdU
gm
π
=+
B.
2
2
2l
T
qdU
gm
π
=� �
+� �
� �
C.
2
2
2l
T
qU
gmd
π
=� �
+� �
� �
D.
2l
TqU
gmd
π
=+
Câu 40: M t v t dao đng đi u hòa v i t n s f. Th i gian dài nh t đ v t đi đc quãng đng cóộ ậ ộ ề ớ ầ ố ờ ấ ể ậ ượ ườ
đ dài A làộ
A.
1
6f
B.
f12
1
C.
1
3f
D.
1
4f
Câu 41: Hai con l c đn treo c nh nhau có t n s dao đng bé là fắ ơ ạ ầ ố ộ 1 và f2 v i fớ1 < f2. Kích thích đ haiể
con l c dao đng đi u hòa trong cùng m t m t ph ng th ng đng. Th i gian gi a hai l n liên ti p haiắ ộ ề ộ ặ ẳ ẳ ứ ờ ữ ầ ế
con l c qua v trí cân b ng theo cùng m t chi u làắ ị ằ ộ ề
A.
2
2 2
1
1
f f
−
B.
2 1
1
f f+
C.
2 1
1
f f−
D.
2
2 2
1
1
f f
+
Câu 42: M t v t dao đng đi u hòa v i t n s 10Hz. Gia t c c c đi c a v t là 100 m/sπộ ậ ộ ề ớ ầ ố ố ự ạ ủ ậ 2. T c đố ộ
c c đi c a v t làự ạ ủ ậ
A. 20 m/s B. 10 m/s C. 2,5 m/s D. 5 m/s
Trang 5/6 - Mã đ thi 069ề

