
Trang 1/6 - Mã đề: 150
S GD&ĐT Bình Đnhở ị Đ THI Ề THỬTHPT QU C GIA Ố NĂM 2018
Môn: Sinh h cọ
Th i gian làm bài: 50 phút, không k th i gian phát đờ ể ờ ề
Tr ng THPT Nguy n Huườ ễ ệ
H tên h c sinh: . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . L p: 12A . . .ọ ọ ớ
Mã đề: 150
Câu 1. Nhóm nào d i đây g m toàn nh ng nguyên t vi l ng đc xem là nguyên t khoáng thi t y u ướ ồ ữ ố ượ ượ ố ế ế
c n thi t đi v i sinh tr ng c a m i lo i th c v t?ầ ế ố ớ ưở ủ ọ ạ ự ậ
A. C, H, O, N, Zn B. Fe, Mn, C, Ni C. B, K, Ca, Mg D. Fe, Mn, Cl, Cu
Câu 2. Khi nói v đt bi n gen, phát bi u nào sau đây ề ộ ế ể sai?
A. Đt bi n gen liên quan đn 1 s c p nuclêôtit trong gen g i là đt bi nộ ế ế ố ặ ọ ộ ế đi m.ể
B. Tác nhân 5BU gây đt bi n d ng thay th A-T thành G-X.ộ ế ạ ế
C. Đt bi n gen có th x y ra trong quá trình nguyên phân và gi m phân.ộ ế ể ả ả
D. Đt bi n gen cung c p nguyên li u s c p cho ch n gi ng và ti nộ ế ấ ệ ơ ấ ọ ố ế hóa.
Câu 3. Hô h p đng v t làấ ở ộ ậ
A. T p h p nh ng quá trình, trong đó c th l y Oậ ợ ữ ơ ể ấ 2 t bên ngoài vào đ ôxi hoá các ch t trong t bào ừ ể ấ ế
và gi i phóng năng l ng cho các ho t đng s ng, đng th i th i COả ượ ạ ộ ố ồ ờ ả 2 ra ngoài
B. quá trình ti p nh n Oế ậ 2 và CO2 c a c th t môi tr ng s ng và gi i phóng ra năng l ngủ ơ ể ừ ườ ố ả ượ
C. quá trình t bào s d ng các ch t khí nh Oế ử ụ ấ ư 2, CO2 đ t o ra năng l ng cho các ho t đng s ngể ạ ượ ạ ộ ố
D. quá trình trao đi khí gi a c th và môi tr ng, đm b o cho c th có đy đ Oổ ữ ơ ể ườ ả ả ơ ể ầ ủ 2 và CO2 cung
c p cho các quá trình ôxi hóa các ch t trong t bàoấ ấ ế
Câu 4. m t loài th c v t l ng b i, xét 2 c p gen không alen (A, a, B, b) cùng quy đnh màu s c hoa,Ở ộ ự ậ ưỡ ộ ặ ị ắ
ki u gen có 2 lo i alen tr i A và B cho ki u hình hoa đ, ki u gen ch có m t lo i alen tr i A cho ki u hìnhể ạ ộ ể ỏ ể ỉ ộ ạ ộ ể
hoa vàng/ các ki u hình còn l i cho hoa tr ng. Cho cây hoa đ (p) t th ph n, thu đc Fể ạ ắ ỏ ự ụ ấ ượ 1 g m 3 lo iồ ạ
ki u hình. Bi t r ng không có đt bi n x y ra, s bi u hi n c a gen không ph thu c vào môi tr ng.ể ế ằ ộ ế ả ự ể ệ ủ ụ ộ ườ
Theo lý thuy t, trong các k t lu n sau, có bao nhiêu k t lu n phù h p v i k t qu c a phép lai trên?ế ế ậ ế ậ ợ ớ ế ả ủ
(1) S cây hoa tr ng có ki u gen d h p t Fố ắ ể ị ợ ử ở 1 chi m 12,5%.ế
(2) S cây hoa tr ng có ki u gen đng h p t Fố ắ ể ồ ợ ử ờ 1 chi m 12,5%.ế
(3) F1 có 3 lo i ki u gen quy đnh ki u hình hoa tr ng.ạ ể ị ể ắ
(4) Trong các cây hoa tr ng Fắ ở 1 cây hoa tr ng đng h p t chi m 25%.ắ ồ ợ ử ế
A. 4 B. 3 C. 2 D. 1
Câu 5. trâu, bò th c ăn đc bi n đi sinh h c di n ra ch y u :Ở ứ ượ ế ổ ọ ễ ủ ế ở
A. d lá sáchạB. d c ạ ỏ C. d t ong ạ ổ D. d múi khạ ế
Câu 6. Có bao nhiêu d ng đt bi n d i có ý nghĩa đi v i quá trình ti n hoá?ạ ộ ế ướ ố ớ ế
(1) M t đo n.ấ ạ (2) Đo đo nả ạ (3) Chuy n đo n.ể ạ (4) L p đo n.ặ ạ
A. 1 B. 3 C. 4 D. 2
Câu 7. Ví d nào sau đây minh h a m i quan h c nh tranh khác loài?ụ ọ ố ệ ạ
A. Cá mè và cá trôi cùng ăn m t lo i th c ăn trong ao nuôiộ ạ ứ
B. T o giáp n hoa gây đc cho tôm, cá trong cùng m t môi tr ngả ở ộ ộ ườ
C. Giun đũa s ng trong ru t l nố ộ ợ
D. Th ăn cà r tỏ ố
Câu 8. Nhóm nhân t ti n hoá có th làm phong phú thêm v n gen c a qu n th làố ế ể ố ủ ầ ể
A. đt bi n, di - nh p genộ ế ậ B. đt bi n, giao ph i khôngộ ế ố
ng u nhiênẫ
C. giao ph i không ng u nhiên, di - nh p genố ẫ ậ D. CLTN, các y u t ng u nhiênế ố ẫ
Câu 9. Nh ng cây thu c nhóm th c v t CAM là:ữ ộ ự ậ
A. Ngô, mía, c l ng v c, c g u.ỏ ồ ự ỏ ấ B. Lúa, khoai, s n, đu.ắ ậ
C. D a, x ng r ng, thu c b ng.ứ ươ ồ ố ỏ D. Cam, quít, b i, chanhưở
Câu 10. Kh năng co giãn t đng theo chu kì c a tim là :ả ự ộ ủ
A. Do m ch máuạB. Do huy t ápếC. Do tim D. do h d n truy n tim ệ ẫ ề
Câu 11. m t loài th c v t, A: thân cao, a thân th p; B: qu đ, b: qu vàng. Cho cá th cóỞ ộ ự ậ ấ ả ỏ ả ể

Trang 1/6 - Mã đề: 150
ki u gen ể
Ab
aB
(hoán v gen v i t n s f = 20% ) t th ph n. Bi t r ng không có đt bi n. Xác đnh t l ị ớ ầ ố ự ụ ấ ế ằ ộ ế ị ỉ ệ
ki u hình cây th p, qu vàng th h sauể ấ ả ở ế ệ
A. 8% B. 1% C. 16% D. 24%
Câu 12. Alen B ở sinh vật nhân thực có 3000 nuclêôtit loại ađênin và có tỉ l A/G=3/2. Alen B b đt ệ ị ộ
bi n thay th 1 c p G - X b ng 1 c p A - T tr thành alen b. T ng s liên k t hiđrô c a alen b làế ế ặ ằ ặ ở ổ ố ế ủ
A. 3601. B. 1199 C. 3599. D. 3899.
Câu 13. Quá trình hình thành m t qu n xã n đnh t m t hòn đo m i đc hình thành gi a bi n, đcộ ầ ổ ị ừ ộ ả ớ ượ ữ ể ượ
g i làọ
A. di n th d i n cễ ế ướ ướ B. di n th th sinhễ ế ứ C. di n th trên c nễ ế ạ D. di n th nguyên sinhễ ế
Câu 14. ru i gi m, alen Ở ồ ấ A quy đnh m t đ tr i hoàn toàn so v i alen ị ắ ỏ ộ ớ a quy đnh m t tr ng. Bi t r ng ị ắ ắ ế ằ
không x y ra đt bi n. Theo lí thuy t, phép lai nào sau đây cho đi con có ki u hình phân li theo t l : ả ộ ế ế ờ ể ỉ ệ 1
ru i cái m t đ : ồ ắ ỏ 1 ru i cái m t tr ng : ồ ắ ắ 1 ru i đc m t đ : ồ ự ắ ỏ 1 ru i đc m t tr ng?ồ ự ắ ắ
A.
A a a
X X X Y
B.
A A a
X X X Y
C.
A a A
X X X Y
D.
a a A
X X X Y
Câu 15. Phép lai: AAbbDD x aaBBdd cho đi con có ki u gen d h p chi m t lờ ể ị ợ ế ỉ ệ
A. 25% B. 100% C. 37,5% D. 75%
Câu 16. Đnh lu t Hacđi-Vanbec ph n ánh sị ậ ả ự
A. n đnh v t n s alen và thành ph n ki u gen trong qu n th ng u ph i.ổ ị ề ầ ố ầ ể ầ ể ẫ ố
B. m t n đnh t n s các th đng h p trong qu n th ng u ph i.ấ ổ ị ầ ố ể ồ ợ ầ ể ẫ ố
C. m t n đnh t n s t ng đi c a các alen trong qu n th ng u ph i.ấ ổ ị ầ ố ươ ố ủ ầ ể ẫ ố
D. m t cân b ng thành ph n ki u gen trong qu n th ng u ph i.ấ ằ ầ ể ầ ể ẫ ố
Câu 17. m t loài th c v t, alen A quy đnh hoa đ; alen a quy đnh hoa tr ng. Theo lý thuy t, phép lai Ở ộ ự ậ ị ỏ ị ắ ế
nào d i đây ch c ch n thu đc đi con đng tính?ướ ắ ắ ượ ờ ồ
A. AAAA x Aaa B. AAAa x AAAa C. AAAA x Aaaa D. AAAA x aaaa
Câu 18. Qu n xã sinh v t nào sau đây th ng có l i th c ăn ph c t p nh t?ầ ậ ườ ướ ứ ứ ạ ấ
A. Qu n xã đng rêu hàn điầ ồ ớ B. Qu n xã r ng m a nhi t điầ ừ ư ệ ớ
C. Qu n xã r ng lá kim ph ng B cầ ừ ươ ắ D. Qu n xã r ng r ng lá ôn điầ ừ ụ ớ
Câu 19. M t qu n th có thành ph n ki u gen là 0,25AA : 0,5Aa : 0,25aa. Nh n đnh nào sau đây là ộ ầ ể ầ ể ậ ị
không đúng khi nói v qu n th trên?ề ầ ể
A. T n s t ng đi c a hai alen trong qu n th là A/a = 0,5/0,5ầ ố ươ ố ủ ầ ể
B. Qu n th đang tr ng thái cân b ng di truy nầ ể ở ạ ằ ề
C. Qu n th trên thu c nhóm sinh v t nhân th cầ ể ộ ậ ự
D. T n s ầ ố alen A và a c a qu n th s luôn thay đi qua các th hủ ầ ể ẽ ổ ế ệ
Câu 20. Hai d ng th truy n ph bi n và quan tr ng đc s d ng trong k thu t ADN tái t h p làạ ể ề ổ ế ọ ượ ử ụ ỹ ậ ổ ợ
A. th th c khu n và vi khu nể ự ẩ ẩ B. vi khu n và virusẩ
C. plasmid và vi khu nẩD. th th c khu n và plasmitể ự ẩ
Câu 21. Có bao nhiêu phân t ATP đc hình thành t 1 phân t glucô b phân gi i trong quá trình hô h pử ượ ừ ử ị ả ấ
hi u khí ?ế
A. 38 phân tửB. 32 phân tửC. 34 phân tửD. 36 phân tử
Câu 22. Nh ng bi n pháp nào sau đây góp ph n phát tri n b n v ng tài nguyên thiên nhiên?ữ ệ ầ ể ề ữ
(1) Duy trì đa d ng sinh h c.ạ ọ
(2) L y đt r ng làm n ng r y.ấ ấ ừ ươ ẫ
(3) Khai thác và s d ng h p lí tài nguyên tái sinh.ử ụ ợ
(4) Ki m soát s gia tăng dân s , tăng c ng công tác giáo d c v b o v môi tr ng.ể ự ố ườ ụ ề ả ệ ườ
(5) Tăng c ng s d ng các lo i phân bón hoá h c trong s n xu t nông nghi p.ườ ử ụ ạ ọ ả ấ ệ
A. (2), (4), (5). B. (2), (3), (5). C. (1), (2), (5). D. (1), (3), (4).
Câu 23. Mã di truy n mang tính thoái hoá, t c là nhi u b ba khác nhau cùng xác đnh m t lo i axit amin, ề ứ ề ộ ị ộ ạ
tr hai b ba nào sau đây?ừ ộ
A. AGG và UUA B. AUU và XAU C. AUG và UGG D. UGG và XGU
Câu 24. Khi nói v gi i h n sinh thái, đi u nào sau đây là sai?ề ớ ạ ề
A. Nh ng loài có gi i h n sinh thái càng h p thì có vùng phân b càng r ngữ ớ ạ ẹ ố ộ
B. Loài s ng vùng xích đo có gi i h n sinh thái v nhi t đ h p h n loài s ng vùng c cố ở ạ ớ ạ ề ệ ộ ẹ ơ ố ở ự

Trang 1/6 - Mã đề: 150
C. C th sinh v t sinh tr ng t t nh t kho ng thu n l i c a gi i h n sinh tháiơ ể ậ ườ ố ấ ở ả ậ ợ ủ ớ ạ
D. c th còn non có gi i h n sinh thái h p h n so v i c th tr ng thànhỞ ơ ể ớ ạ ẹ ơ ớ ơ ể ưở
Câu 25. m t loài th c v t, tính tr ng chi u cao do m t c p gen quy đnh, tính tr ng hình d ng qu doỞ ộ ự ậ ạ ề ộ ặ ị ạ ạ ả
m t c p gen khác quy đnh. Cho cây thân cao, qu dài thu n ch ng giao ph n v i cây thân th p, qu trònộ ặ ị ả ầ ủ ấ ớ ấ ả
thu n ch ng (P), thu đc Fầ ủ ượ 1 g m 100% cây thân cao, qu tròn. Cho các cây Fồ ả 1 t th ph n, thu đc Fự ụ ấ ượ 2
g m 4 lo i ki u hình, trong đó cây thân cao, qu tròn chi m t l 50,64%. Bi t r ng trong quá trình phátồ ạ ể ả ế ỉ ệ ế ằ
sinh giao t đc và giao t cái đu x y ra hoán v gen v i t n s nh nhau. Trong các k t lu n sau, k tử ự ử ề ả ị ớ ầ ố ư ế ậ ế
lu n nào là đúng v i phép lai trên?ậ ớ
(1) : F2 Có 10 lo i ki u gen.ạ ể
(2) : F2 có 4 lo i ki u gen cùng quy đnh ki u hình mang m t tính tr ng tr i và m t tính tr ng l n.ạ ể ị ể ộ ạ ộ ộ ạ ặ
(3) : FỞ2 s cá th có ki u gen khác v i ki u gen c a Fố ể ể ớ ể ủ 1 chi m t l 64 72%ế ỉ ệ
(4) : F1 x y ra hoán v gen v i t n s 8%.ả ị ớ ầ ố
(5) : FỞ2, s cá th có ki u hình thân th p, qu tròn chi m t l 24 63%.ố ể ể ấ ả ế ỉ ệ
A. (l), (2) và (3). B. (2), (3) và (5). C. (l), (2) và (4). D. (l), (2) và (5).
Câu 26. M t qu n th tr ng thái cân b ng Hacđi-Vanbec có 2 alen D, d ; trong đó s cá th dd chi m t ộ ầ ể ở ạ ằ ố ể ế ỉ
l 16%. T n s t ng đi c a m i alen trong qu n th là bao nhiêu?ệ ầ ố ươ ố ủ ỗ ầ ể
A. D = 0,16 ; d = 0,84 B. D = 0,84 ; d = 0,16 C. D = 0,6 ; d = 0,4 D. D = 0,4 ; d = 0,6
Câu 27. Th ng bi n không di truy n vì đó là nh ng bi n đi:ườ ế ề ữ ế ổ
A. phát sinh trong quá trình phát tri n cá th .ể ể B. không liên quan đn r i lo n phân bào.ế ố ạ
C. không liên quan đn nh ng bi n đi trong ki u gen.ế ữ ế ổ ể D. do tác đng c a môi tr ng.ộ ủ ườ
Câu 28. Dạng đt bộiến cấu trúc nhiễm sắc thể nào sau đây làm tăng chiều dài c aủ nhiễm sắc thể?
A. L pặ đo n. ạB. Chuy n đo n trên cùng m t nhi m s cể ạ ộ ễ ắ th .ể
C. M tấ đo n.ạD. Đoả đo n.ạ
Câu 29. T p h p sinh v t nào d i đây đc xem là qu n th ?ậ ợ ậ ướ ượ ầ ể
A. T p h p cây thân leo trong r ng m a nhi t đi.ậ ợ ừ ư ệ ớ B. Các cây c ven r ngỏ ừ
C. Đàn cá chép s ng H Tâyố ở ồ D. T p h p các con ki n s ng trong v nậ ợ ế ố ườ
Câu 30. Trong qu n th ng i có m t s th đt bi n sau, có bao nhiêu th đt bi n là d ng l ch b i?ầ ể ườ ộ ố ể ộ ế ể ộ ế ạ ệ ộ
(1) Ung th máu.ư(2) B ch t ng.ạ ạ (3) Claiphent .ơ
(4) Dính ngón 2 và 3. (5) Máu khó đông. (6) T cn .ơ ơ
(7) Đao (8) Mù màu.
A. 5 B. 2 C. 3 D. 4
Câu 31. Loài ng i xu t hi n vào k đa ch t nào?ườ ấ ệ ỉ ị ấ
A. Đ tệ ứ B. Tam đi pệC. Đ tamệD. Jura
Câu 32. sinh v t nhân th c, quá trình nào sau đây không x y ra trong nhân t bào?Ở ậ ự ả ế
A. Nhân đôi ADN. B. D ch mã.ịC. Phiên mã.D. Nhân đôi nhi mễ s cắ th .ể
Câu 33. M t gen sinh v t nhân s , bi t Nu lo i G chi m 20% s Nu c hai m ch, và trên m ch th ộ ở ậ ơ ế ạ ế ố ả ạ ạ ứ
nh t có s nuclêôtit lo i T và X l n l t 100 và 400 nuclêôtit ; trên m ch th hai có s nuclêôtit lo i X ấ ố ạ ầ ượ ạ ứ ố ạ
=300. S nuclêôtit lo i T m ch th hai là:ố ạ ở ạ ứ
A. 1050. B. 1200. C. 1000. D. 950.
Câu 34. Nhóm nào d i đây g m nh ng đng v t có h tu n hoàn kín?ướ ồ ữ ộ ậ ệ ầ
A. Giun đt, c sên, cua, ấ ố trâu. B. Th y t c, m c ng, s a l c, san hô.ủ ứ ự ố ứ ượ
C. M c ng, b ch tu c, chim b câuự ố ạ ộ ồ .D. Tôm, sán lông, trùng giày, chim b câuồ.
Câu 35. Gi s l i th c ăn ả ử ướ ứ sau đây g m các loài ồsinh v t đc kí hi u: A, B, C, D, E, F, G, H.ậ ượ ệ
Cho bi t loài A là sinh v t s n xu t và loài E là sinh v t tiêu th b c cao nh t. Có bao nhiêu phát bi u sauế ậ ả ấ ậ ụ ậ ấ ể
đây đúng?
I. L i th c ăn này có t i đa 6 chu i th c ăn.ướ ứ ố ỗ ứ
II. Có 3 loài ch tham gia vào m t chu i th c ăn.ỉ ộ ỗ ứ
III. Loài D có th thu c b c dinh d ng c p 3 ho c c p 4.ể ộ ậ ưỡ ấ ặ ấ
IV. Loài F tham gia vào 4 chu i th c ănỗ ứ

Trang 1/6 - Mã đề: 150
A. 2 B. 4 C. 1 D. 3
Câu 36. Khi nói v ARN, phát bi u nào sau đây ề ể sai ?
A. ARN đc c u t o b i 4 lo i nuclêôtit là A, U, G,ượ ấ ạ ở ạ X.
B. ARN tham gia vào quá trình d chị mã.
C. ARN đc t ng h p d a trên 2 m ch c m ch g c và m ch b sung c aượ ổ ợ ự ạ ả ạ ố ạ ổ ủ gen.
D. t bào nhân th c, ARN t n t i trong nhân và trong t bào ch t c a tỞ ế ự ồ ạ ế ấ ủ ế bào.
Câu 37. Ki u t ng tác mà các gen đóng góp m t ph n nh nhau vào s hình thành tính tr ng làể ươ ộ ầ ư ự ạ
A. T ng tác át chươ ế B. T ng tác b sungươ ổ C. Tác đng đa hi uộ ệ D. T ng tác c ng g pươ ộ ộ
Câu 38. Thông tin nào d i đây c a thuy t ti n hoá hi n đi?ướ ủ ế ế ệ ạ
A. Qu n th sinh v t có xu h ng duy trì kích th c không đi tr khi có nh ng bi n đi b t th ng ầ ể ậ ướ ướ ổ ừ ữ ế ổ ấ ườ
v môi tr ngề ườ
B. Qu n th đc xem là đn v ti n hoá c s vì nó là đn v t n t i th c trong t nhiên và là đn v ầ ể ượ ơ ị ế ơ ở ơ ị ồ ạ ự ự ơ ị
sinh s nả
C. Đi t ng tác đng c a ch n l c t nhiên là các các th trong qu n th .ố ượ ộ ủ ọ ọ ự ể ầ ể
D. Ch n l c t nhiên là s phân hoá v kh năng s ng sót và kh năng sinh s n c a các cá th trongọ ọ ự ự ề ả ố ả ả ủ ể
qu nầ
thể
Câu 39. Đ ti n hành chi t rút di p l c và carôtenôít ng i ta dùng:ể ế ế ệ ụ ườ
A. NaCl B. H2SO4C. C n 90 -> 96 ồoD. N c c tướ ấ
Câu 40. S đ ph h d i đây mô t s di truy n c a b nh ng i d i đâyơ ồ ả ệ ướ ả ự ề ủ ệ ở ườ ướ
Bi t r ng không x y đt bi n t t c các cá th trong ph h . Có bao nhiêu phát bi u đúng v ph hế ằ ả ộ ế ở ấ ả ể ả ệ ể ề ả ệ
trên?
(1) B nh Đ trong ph h do gen l n n m trên NST th ng quy đnh.ệ ả ệ ặ ằ ườ ị
(2) B nh M trong ph h do gen tr i n m trên NST gi i tính qui đnh.ệ ả ệ ộ ằ ớ ị
(3) Có 10 ng i trong ph h đã xác đnh đc ch c ch n ki u gen v tính tr ng b nh Đ.ườ ả ệ ị ượ ắ ắ ể ề ạ ệ
(4) Xác su t đ c p v ch ng (13) x (14) sinh ra m t ng i con trai ch mang m t trong hai b nh là 32,5%.ấ ể ặ ợ ồ ộ ườ ỉ ộ ệ
A. 1 B. 4 C. 2 D. 3

Trang 1/6 - Mã đề: 150
Đáp án mã đề: 150
01. D; 02. A; 03. A; 04. B; 05. B; 06. C; 07. A; 08. A; 09. C; 10. D; 11. B; 12. C; 13. D; 14. A; 15.
B;
16. A; 17. D; 18. B; 19. D; 20. D; 21. A; 22. D; 23. C; 24. A; 25. A; 26. C; 27. C; 28. A; 29. C; 30.
C;
31. A; 32. B; 33. A; 34. C; 35. D; 36. C; 37. D; 38. B; 39. C; 40. D;
Câu 1.
D. Fe, Mn, Cl, Cu
Câu 2.
A. Đt bi n gen liên quan đn 1 s c p nuclêôtit trong gen g i là đt bi nộ ế ế ố ặ ọ ộ ế đi m.ể
Câu 3.
A. T p h p nh ng quá trình, trong đó c th l y Oậ ợ ữ ơ ể ấ 2 t bên ngoài vào đ ôxi hoá các ch t trong t bào ừ ể ấ ế
và gi i phóng năng l ng cho các ho t đng s ng, đng th i th i COả ượ ạ ộ ố ồ ờ ả 2 ra ngoài
Câu 4.
+ Quy c gen:ướ
A-B-: đ; A-bb: vàng; aaB- và aabb hoa tr ngỏ ắ
+ Cho cây hoa đ (P) t th ph n, thu đc Fỏ ự ụ ấ ượ 1 g m 3 lo i ki u hình ồ ạ ể
cây hoa đ P d h p hai c p gen.ỏ ở ị ợ ặ
Ki u gen c a P là AaBb ể ủ
+ Ta có s đ lai:ơ ồ
P: AaBb x AaBb
F1:9/16A-B- (đ): 3/16A-bb (vàng): 3/16aaB- (tr ng): l/16aabb (tr ng)ỏ ắ ắ
Cây hoa tr ng l/16aaBB: 2/16aaBb ■ắ
S cây hoa tr ng có ki u gen d h p t aaBb Fố ắ ể ị ợ ử ở 1 chi m 2/16 =ế
1/8= 12,5%
(1) đúng
S cây hoa tr ng có ki u gen đng h p t aaBB và aabb F■ố ắ ể ồ ợ ử ở 1 chi m 2/16 = 12,5% ế
(2) đúng
F■1 có 3 lo i ki u gen quy đnh ki u hình hoa tr ng là: aaBB; aaBb, aabb ạ ể ị ể ắ
(3) đúng
Trong các cây hoa tr ng F■ắ ở 1, cây hoa tr ng đng h p t aaBB và aabb chi m : 2/4 = 50% ắ ồ ợ ử ế
(4) sai
V y ch có 3 k t lu n đúngậ ỉ ế ậ
B. 3
Câu 5.
B. d cạ ỏ
Câu 6.
C. 4
Câu 7.
A. Cá mè và cá trôi cùng ăn m t lo i th c ăn trong ao nuôiộ ạ ứ
Câu 8.
A. đt bi n, di - nh p genộ ế ậ
Câu 9.
C. D a, x ng r ng, thu c b ng.ứ ươ ồ ố ỏ
Câu 10. Kh năng co giãn t đng theo chu kì c a tim là :ả ự ộ ủ

